Chào mừng quý vị đến với Thư viện E-learning.
Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tư liệu của Thư viện về máy tính của mình.
Nếu chưa đăng ký, hãy đăng ký thành viên tại đây hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay ô bên phải.
Thông tin thống kê bài giảng
334 lượt học
1.6 lượt / người học
14 giờ 41 phút
15.6 phút / lượt học
1.6 lượt / người học
14 giờ 41 phút
15.6 phút / lượt học
Danh sách người học: (212 người)
| Tên người học | Thời gian học (phút) |
Điểm số (/10) |
|
|---|---|---|---|
| Đỗ Thị Việt Chinh | 650.6 | 0 | |
| Hoàng ĐìnhQuân | 11.8 | 0 | |
| Nguyễn xuân minh | 36.8 | 0 | |
| Hà Tn | 4.8 | 0 | |
| Văn Thu Giang | 2.5 | 0 | |
| Bùi Văn Hùng | 28.9 | 0 | |
| Ploong Nghe | 2.9 | 0 | |
| Đỗ Minh Đông | 0.2 | 0 | |
| châu tấn phát | 1.6 | 0 | |
| Huỳnh Thị Kim Xuyến | 1 | 0 | |
| Nguyễn Thị Phương | 21.3 | 0 | |
| Nguyễn Tiến Nhất | 3.1 | 0 | |
| Nguyễn Thị Huệ | 5.5 | 0 | |
| Hoàng Ngọc Thắng | 4.9 | 0 | |
| Nguyễn Thúy | 2.1 | 0 | |
| Nguyễn mai | 6.6 | 0 | |
| Lê Thu | 31.6 | 0 | |
| Vũ Thúy Hằng | 6 | 0 | |
| Nguyễn Tiến Nam | 0.3 | 0 | |
| Hoàng Thị Lan | 15.5 | 0 | |
| Trần Tiến Anh | 3.5 | 0 | |
| Lý Thành Nam | 2 | 0 | |
| bùi thị thúy ngân | 17.1 | 0 | |
| Vũ Bá Hùng | 23 | 0 | |
| Lê Vãn Duy | 4.5 | 0 | |
| Hoàng Minh Hạnh | 4.9 | 0 | |
| Đinh Thu Hà | 27.4 | 0 | |
| Vũ Viết Phương | 21.1 | 0 | |
| Hong Tham | 22.3 | 0 | |
| Nguyễn Diệu Châu | 9.6 | 0 | |
| Nguyễn Thị Ngân | 1.6 | 0 | |
| Hòang Kim Long | 16.1 | 0 | |
| Lê Hữu Phước | 2 | 0 | |
| Đặng Phước Thời | 1 | 0 | |
| Nguyễn Kim Nhung | 17.1 | 0 | |
| Nguyễn Thị Sen | 8.3 | 0 | |
| Hung Lee | 8.6 | 0 | |
| Phạm Thị Thủy | 60.4 | 0 | |
| Lã Anh Tuấn | 3.1 | 0 | |
| Trần Văn Phương | 21.1 | 0 | |
| vương thị quỳnh | 5 | 0 | |
| Đỗ Thị Thắm | 8.7 | 0 | |
| Hoàng Đức Huyên | 1.6 | 0 | |
| Huỳnh Đức Tỉnh | 6.2 | 0 | |
| Cao Van Bin | 22.6 | 0 | |
| Lê Anh Tuấn | 2.2 | 0 | |
| nguyễn lê trúc vy | 6 | 0 | |
| Nguyễn Minh Trang | 9.3 | 0 | |
| Nguyễn Quyền | 2.8 | 0 | |
| nguyễn thị kim việt | 3.1 | 0 | |
| An Va Thinh | 6.4 | 0 | |
| Phạm Thị Huyền | 37.8 | 0 | |
| Ma Bich Thu | 0.9 | 0 | |
| Đang Thi Cam | 12 | 0 | |
| Ngô Phương Thảo | 0.4 | 0 | |
| Huỳnh Thị Mỹ Thẩm | 14.3 | 0 | |
| Võ Minh Nguyên | 2.1 | 0 | |
| Nguyễn Ngọc Yến | 73.6 | 0 | |
| nguyễn thị cẩm | 8.5 | 0 | |
| Trần Như Quỳnh | 40.4 | 0 | |
| Hoàng Thị Ngọ | 2.6 | 0 | |
| đặng phương lan | 2.5 | 0 | |
| Nguyễn Thị Thu Thủy | 17.3 | 0 | |
| Phạm Thi Lan | 5.2 | 0 | |
| Lê Thị Kim Yến | 2.3 | 0 | |
| Vũ Thị Hiển | 29.1 | 0 | |
| Nguyễn thiện quân | 7.4 | 0 | |
| Nguyễn thị chinh | 28.4 | 0 | |
| Chu Thi Hong Van | 55.2 | 0 | |
| Trieu Tu | 28.1 | 0 | |
| Trần Quỳnh Trang | 1.1 | 0 | |
| Nguyễn Ngọc Tú | 3.9 | 0 | |
| My Duyen | 2.8 | 0 | |
| Phạm Thị Diễm Hương | 69.9 | 0 | |
| lê thị nga | 40 | 0 | |
| Nguyễn Khánh Sơn | 1.3 | 0 | |
| Lê Hùng Việt Bảo | 3.6 | 0 | |
| Trần Thị Tuyết Nhi | 19.6 | 0 | |
| Lê Thị Quỳnh Anh | 28.3 | 0 | |
| Nguyễn Thị Mai | 28.6 | 0 | |
| Trần Thị Hoa | 14 | 0 | |
| Nguyễn Trọng Phúc | 7.7 | 0 | |
| Trần Mai Huê | 10 | 0 | |
| Phạm Văn Hiếu | 21.3 | 0 | |
| thái văn hồng | 5.4 | 0 | |
| Hồ Thị Hà | 5.7 | 0 | |
| Nguyễn Thị Hoàn | 6.5 | 0 | |
| Ngô Hiền | 11.8 | 0 | |
| Nguyễn Nga | 0.5 | 0 | |
| Vũ Thị Thắm | 314.4 | 0 | |
| Nguyễn Văn Sơn | 12.8 | 0 | |
| Bùi Thị Thu Hà | 5.7 | 0 | |
| Hoàng Hải Yến | 3 | 0 | |
| Đỗ Thị Hân | 0.9 | 0 | |
| phạm minh hien | 3.3 | 0 | |
| Nguyễn Thu Hương | 1.2 | 0 | |
| Phạm Văn Mạnh | 36.4 | 0 | |
| lê thị kim quý | 1.9 | 0 | |
| nguyễn thị thanh thanh | 1.9 | 0 | |
| Võ Thị Thảo Ly | 3.4 | 0 | |
| Nguyễn Đình Nhân | 3.9 | 0 | |
| Đồng Minh Nhật | 1.1 | 0 | |
| Trương Quý Nhi | 5.4 | 0 | |
| Trần Hồng Hà | 49.9 | 0 | |
| Nguyễn Đức Dũng | 0.8 | 0 | |
| Nguyễn Đìnhthanh | 1.7 | 0 | |
| Đào Lan Anh | 3.6 | 0 | |
| Phạm Tuyến | 3.3 | 0 | |
| Dương Công Ngọc | 6.4 | 0 | |
| Nguyễn Lan | 1.7 | 0 | |
| Trần Thị Cẩm Vân | 14.4 | 0 | |
| Lương Thanh Được | 3.1 | 0 | |
| L Lantrinh | 1.9 | 0 | |
| Phan Thi Thuan | 9.6 | 0 | |
| Nguyên Thanh | 1.4 | 0 | |
| Hua Thi Ha | 1.8 | 0 | |
| Trần Thị Mùi | 26 | 0 | |
| Nguyễn Hương Trà | 45.9 | 0 | |
| Hùynh Phương Tâm | 7.1 | 0 | |
| Trần Vân Anh | 4.3 | 0 | |
| Nguyễn Thị Kim Cúc | 4.1 | 0 | |
| Lê Hảo | 9.2 | 0 | |
| Nguyễn Bá Thành | 1.2 | 0 | |
| Trần Ngọc Lâm | 18.6 | 0 | |
| Lê Thị Hường | 138.9 | 0 | |
| Nguyễn Hiếu | 34.4 | 0 | |
| Thái Hưng | 11.6 | 0 | |
| Trần Hồng Hiệp | 1.2 | 0 | |
| Trần Thị Kim Kha | 6.6 | 0 | |
| Võ Đình Ngọc Hạnh | 0.3 | 0 | |
| lam thi kim cuong | 6.2 | 0 | |
| Đỗ Thị Phương | 2.7 | 0 | |
| Hoàng Thị Thanh Nhàn | 1.7 | 0 | |
| Lê Văn Bổng | 2.8 | 0 | |
| Nguyễn Văn Thương | 1.3 | 0 | |
| hoàng thị ngọc | 481.7 | 0 | |
| Bùi Tiến Long | 9.9 | 0 | |
| Nguyễn Thị Phương Lan | 22.5 | 0 | |
| Võ Thị Hằng | 4.1 | 0 | |
| phạm đình tiến | 347.2 | 0 | |
| Nguyễn Thị Loan | 14.1 | 0 | |
| La Lulu | 7.3 | 0 | |
| Nguyễn Thị Hương | 29.7 | 0 | |
| Trương Lê Quỳnh Như | 28.8 | 0 | |
| Lê Phương Thảo | 0.6 | 0 | |
| Vũ Thị Khánh Ly | 0.3 | 0 | |
| Đỗ Thị Liên | 1.1 | 0 | |
| nguyễn thị thanh trà | 2.3 | 0 | |
| Phạm Thu Hường | 10.7 | 0 | |
| Hoàng Vũ | 0.3 | 0 | |
| NGUYỄN THỊ LÀNH | 1.6 | 0 | |
| Trương Minh Trí | 1.7 | 0 | |
| Nguyễn Bá Quỳnh Anh | 4.8 | 0 | |
| Bùi Hải Hưng | 1 | 0 | |
| Nguyễn Thị Hương Thảo | 3.3 | 0 | |
| Nguyễn Hằng | 2.4 | 0 | |
| Đỗ Thị Minh Hiếu | 27.4 | 0 | |
| Nông Thị Hồng Chiêm | 3.2 | 0 | |
| Lăng Thị Bích Hạnh | 4.6 | 0 | |
| Nguyễn Văn Trọng | 2.7 | 0 | |
| Nguyễn Thị Kiều Ninh | 17.9 | 0 | |
| Tô Mạnh Kiên | 4.3 | 0 | |
| Ngô Quỳnh | 6.9 | 0 | |
| lê thị thơ | 0.3 | 0 | |
| Nguyễn Thị Phượng | 5.9 | 0 | |
| Trần Văn Cơ | 1 | 0 | |
| Chau Thi Luu | 11.7 | 0 | |
| Mai Thanh Tuyền | 0.3 | 0 | |
| Huỳnh Thanh Vân | 3 | 0 | |
| Huỳnh Thị Ngọc Lan | 0.8 | 0 | |
| Vũ Thị Vui | 1.5 | 0 | |
| Nguyễn Thị Quyên | 1.6 | 0 | |
| Trịnh Xuân Hải | 2.1 | 0 | |
| Đinh Lê Huyền Trâm | 1227.4 | 0 | |
| Nguyễn Bằng Phi | 1.3 | 0 | |
| Ngô Thị Thu Hằng | 3.6 | 0 | |
| Nguyễn Trọng | 5.7 | 0 | |
| Vũ Thị Tuyên | 5.5 | 0 | |
| Võ Thị Hạnh | 5.7 | 0 | |
| Lê Minh Tâm | 1.9 | 0 | |
| Chu Thị Nhung | 7 | 0 | |
| Phạm Thị Duyên | 3.1 | 0 | |
| Lu Tuan Anh | 18.8 | 0 | |
| Ma Văn Minh | 7.6 | 0 | |
| salim | 6.7 | 0 | |
| H Rut Nie | 10.3 | 0 | |
| Nguyễn Phụng Trung | 23.1 | 0 | |
| Nguyễn Khoa Châm | 6.6 | 0 | |
| Trần Thị Triệu | 12.4 | 0 | |
| khánh hà | 5.8 | 0 | |
| Phạm Văn Hiệp | 3.6 | 0 | |
| Phạm Thị Thúy Ngân | 0.6 | 0 | |
| NTThach | 29.1 | 0 | |
| NGÔ THÙY LINH | 2.4 | 0 | |
| phan thị thì dương | 1.1 | 0 | |
| Nguyễn Thiện Minh | 0.3 | 0 | |
| Lê Thanh Phương | 2.2 | 0 | |
| Nguyễn Mai Liễu | 3.2 | 0 | |
| Nguyễn Thị May | 3.4 | 0 | |
| Phan Mai Phuong | 6.9 | 0 | |
| Quản Thị Phương | 6.3 | 0 | |
| Cao đẳng HD | 2.8 | 0 | |
| Ngô Thanh Vân | 3.5 | 0 | |
| Vũ Thị Hường | 4.1 | 0 | |
| võ thị thanh thủy | 0.7 | 0 | |
| Huỳnh Phương Thu | 3.5 | 0 | |
| Đỗ Thị Thu Thảo | 7.4 | 0 | |
| Nguyễn Thị Hằng | 8.1 | 0 | |
| kiet nhuy | 9.2 | 0 | |
| Đinh Thị Xinh | 10.6 | 0 | |
| Nguyễn Thanh Hùng | 15.8 | 0 | |
| Vũ Văn Hợp | 0.3 | 0 | |
Chi tiết bài giảng: (1 nội dung)
| Tên mục | Số người học | Thời gian học (phút) |
Điểm trung bình (/10) |
|
|---|---|---|---|---|
| EL Day thon Vi Da 28.4 | 212 | 5201.5 | ||
Chú ý: Khi học bài này, bạn hãy bật loa để có thể nghe được lời giảng. Nếu bật loa mà vẫn không nghe thấy tiếng, xin mời xem hướng dẫn
tại đây.


hay quá
bài giảng rất hay và cảm xúc!