Chào mừng quý vị đến với Thư viện E-learning.
Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tư liệu của Thư viện về máy tính của mình.
Nếu chưa đăng ký, hãy đăng ký thành viên tại đây hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay ô bên phải.
Thông tin thống kê bài giảng
345 lượt học
1.6 lượt / người học
16 giờ 19 phút
2.8 phút / lượt học
1.6 lượt / người học
16 giờ 19 phút
2.8 phút / lượt học
Danh sách người học: (161 người)
| Tên người học | Thời gian học (phút) |
Điểm số (/10) |
|
|---|---|---|---|
| dương việt tân | 0 | 0 | |
| Hà Như Ý | 22.4 | 3.5 | |
| Nguyễn Trung Toàn | 0 | 0 | |
| Trần Thị Ái | 13.8 | 10 | |
| Nguyễn Huy Năm | 2.2 | 0 | |
| Bupbino Bupbino | 9.3 | 3.5 | |
| Vũ Bích Hồng | 5.4 | 5 | |
| Đỗ Linh | 0.1 | 0 | |
| nguyễn linh nhi | 0.1 | 0 | |
| Hạnh Trang | 5 | 0 | |
| Nguyễn Hạnh Long | 12.3 | 5 | |
| Nguyễn Hồng Chíp | 0.1 | 0 | |
| Phạm Hoàng Dũng | 0.1 | 0 | |
| Lê Thị Hà | 7.9 | 5 | |
| Võ Thị Ngọc Ly | 21.6 | 1.5 | |
| Trần Hải Yến | 5.1 | 6.5 | |
| Bùi Bích Thảo | 11.6 | 8.5 | |
| Trần Thị Thu Trang | 0.2 | 0 | |
| Nguyễn Thj Mến | 0.4 | 0 | |
| Phạm Anh | 0.1 | 0 | |
| Lê Đông Hưng | 0.2 | 0 | |
| Lê Trung Thu | 0.8 | 0 | |
| Bùi Thị Thúy Hằng | 0.1 | 0 | |
| nguyễn Tân | 1.1 | 0 | |
| Cá Mập Con | 2.1 | 0 | |
| Đồng Thị Phương Thanh | 10.4 | 8.5 | |
| Trần Bá Định | 0.8 | 0 | |
| Phạm Thị Lệ Minh | 48.2 | 1.5 | |
| phạm thị ngân | 0 | 0 | |
| Nguyễn Thị Phương | 0 | 0 | |
| Phạm Thị Thanh Nhàn | 1.1 | 0 | |
| Phuong Phuong Tho | 15.6 | 8.5 | |
| Chu Thi Ha | 0.1 | 0 | |
| Trần Ngọc Điểm | 13.3 | 0 | |
| Nguyễn Thị Mẹt | 7.2 | 0 | |
| Nguyễn Hoàng Thanh Phượng | 3.4 | 6.5 | |
| võ diễm | 10.3 | 5 | |
| To Hong Mai | 16.4 | 10 | |
| Trần Thị Đỗ Thúy | 12.1 | 8.5 | |
| Phạm Thị Bé Bảy | 11.2 | 5 | |
| Lê Quang | 0.1 | 0 | |
| Vũ Thị Ngọc | 9.7 | 1.5 | |
| Phan Thị Hương | 0.1 | 0 | |
| Kim Chinh | 4 | 0 | |
| Phan Thị Hương | 12.9 | 8.5 | |
| Nguyễn Thị Hường | 5.9 | 0 | |
| Lê Thị Hải Vân | 11.8 | 3.5 | |
| Phạm Văn Phương | 13.2 | 0 | |
| Đinh Thị Hằng | 9.3 | 8.5 | |
| đinh thu trang | 1.9 | 0 | |
| Đoàn Thị Năng | 28.8 | 1.5 | |
| Lê Phương Dung | 0.8 | 0 | |
| Huỳnh Hào Kiệt | 3.3 | 0 | |
| Cao Thị Bé Chín | 4.4 | 5 | |
| Chau Vinh | 3.4 | 0 | |
| Vũ Thị Luận | 5 | 1.5 | |
| Lê Bích Ngọc | 178.2 | 8.5 | |
| Bùi Đỉnh | 0.3 | 0 | |
| Trần Đức Tuấn Tú | 0.8 | 0 | |
| Chu Phuong Hong | 0 | 0 | |
| Nguyễn Cẩm Ly | 0.1 | 0 | |
| Nguyễn Thị Nguyên Oanh | 0.2 | 0 | |
| Nguyễn Thị Thanh Tâm | 7.4 | 6.5 | |
| nguyễn thị huệ | 4.9 | 0 | |
| Đỗ Thị Thu Hiền | 4.2 | 1.5 | |
| Trần Thị Bình | 6.5 | 0 | |
| trần thị duy na | 0.1 | 0 | |
| Ngô Thị Ngọc Bích | 0.9 | 0 | |
| Nguyễn Thị Trâm | 3.9 | 0 | |
| Uông Đông Anh | 0.1 | 0 | |
| Nguyễn Thanh Dũng | 1 | 0 | |
| Võ Thị Quỳnh Nga | 0.1 | 0 | |
| Vũ Văn Tiệp | 41.3 | 8.5 | |
| Phạm Thành Tài | 0.1 | 0 | |
| Nguyễn Đức Hồng | 0.7 | 0 | |
| Vũ Văn Tiệp | 0.3 | 0 | |
| trần hòan hiếu | 6.5 | 0 | |
| nguyễn thị lục | 0.3 | 0 | |
| Nguyễn Thị Hồng Hạnh | 0.1 | 0 | |
| Bùi Thị Thanh | 0.7 | 0 | |
| Ngu Ngo Ngy | 5.8 | 0 | |
| Lê Thị Tính | 2.7 | 0 | |
| Nguyễn Thị Hóa | 0.1 | 0 | |
| Đặng Thị Hệ | 11.2 | 6.5 | |
| Trương Thị Hiền | 0 | 0 | |
| Thảo Nguyên | 6.9 | 3.5 | |
| Đào thị hải | 15.8 | 8.5 | |
| nguyễn thị hoa | 0.3 | 0 | |
| Nguyễn Thị Kim Hoa | 3.6 | 0 | |
| Ngô Thị Hương | 10.3 | 5 | |
| Lê Minh Nguyệt | 3.2 | 1.5 | |
| Nguyễn Như Ngọc | 6.3 | 0 | |
| Nguyễn Văn Thành | 0.1 | 0 | |
| Hoàng Hải Yến | 0.1 | 0 | |
| Đặng Văn Bùi | 0.1 | 0 | |
| Nguyễn Hữu Duy | 0.1 | 0 | |
| Trần Thị Yên | 0.2 | 0 | |
| Ngô Thị Ái Tuyền | 13.7 | 8.5 | |
| Quynh Nhi | 0.6 | 0 | |
| NGUYỄN THỊ MỸ LINH | 0.2 | 0 | |
| Lương Thị Tám | 1 | 0 | |
| Nguyễn Thúy Hường | 6.2 | 5 | |
| Đỗ Thị Thúy Nga | 7.7 | 0 | |
| Đỗ Thị Oanh Yến | 9.3 | 5 | |
| Vũ Hải Yến | 0.1 | 0 | |
| Võ Thị Diiễm Diễm | 3.8 | 0 | |
| Hoàng Thị Nhung | 18.3 | 6.5 | |
| Lê An Khánh | 0.6 | 0 | |
| quoc tuan | 0 | 0 | |
| Phuong Hoa | 8.7 | 0 | |
| Ngô Thị Bích Phương | 10.9 | 0 | |
| Trần Thị Phương Huệ | 0.5 | 0 | |
| Trần Thị Thu Hà | 1.7 | 0 | |
| Hà Thanh Minh | 0.4 | 0 | |
| hau dung | 34.8 | 0 | |
| Bùi Thị Lương | 3.9 | 0 | |
| Trần Thị Cảnh | 6.6 | 5 | |
| Nguyễn Ngọc Nam | 0 | 0 | |
| Huỳnh Văn Hùng | 8.1 | 0 | |
| Vũ Thị Hiệp | 0.8 | 0 | |
| Ngân Gia Bảo | 0.1 | 0 | |
| Đặng Thị Xuân Hải | 3.5 | 0 | |
| Nguyễn Thị Thanh Huế | 0.1 | 0 | |
| Nguyễn Thị Minh Thanh | 2.4 | 0 | |
| phùng thị hương | 12.6 | 3.5 | |
| Nguyễn Thị Hoa Mây | 3.5 | 0 | |
| nguyễn bá mạnh dũng | 0.8 | 0 | |
| trang nguyên minh | 0.1 | 0 | |
| Nguyễn Xuân Thắng | 1.3 | 0 | |
| Lê Đình Dương | 6.6 | 0 | |
| Lê Thị Vân | 8.5 | 5 | |
| Hoàng Thị Thiện | 2.1 | 1.5 | |
| Nguyễn Thị Phương Anh | 0 | 0 | |
| Hoàng Hoa Hồng | 1 | 0 | |
| Nguyễn Đức Định | 0 | 0 | |
| Lê Minh Nguyệt | 0 | 0 | |
| đặng thị khuyên | 8 | 6.5 | |
| Nguyễn Vân Lan | 0.1 | 0 | |
| Lê Dũng | 4.1 | 0 | |
| Hoàng Diệu Thu Hằng | 0 | 0 | |
| Nguyễn Thị Thu Hằng | 0 | 0 | |
| Lê Việt Hiền | 0.1 | 0 | |
| Vũ Việt Anh | 1.7 | 0 | |
| Nguyễn Kim Chinh | 0 | 0 | |
| Nguyễn Huu Son | 0 | 0 | |
| Nguyễn Thị Hoa | 0 | 0 | |
| Nguyễn Thị Lý | 0.5 | 0 | |
| nguyễn thị như ngọc | 0.1 | 0 | |
| Cao đẳng HD | 0.8 | 0 | |
| Giáp Thị Vân | 3 | 0 | |
| Phạm Văn Tuân | 8.7 | 5 | |
| Nguyễn Văn Khải | 2.9 | 0 | |
| Tạ Thị Hoa | 0 | 0 | |
| Phạm Thị Cẩm Tú | 15.1 | 8.5 | |
| Lê Thị Thu Thúy | 0 | 0 | |
| Lê Thị Ánh | 36.8 | 1.5 | |
| PHẠM DUY TÂN | 2.3 | 0 | |
| Phạm Thuy Dung | 1.3 | 0 | |
| Trần Thị Thúy Oanh | 2.1 | 0 | |
| Võ Phúc Hậu | 0.1 | 0 | |
| Đậu Thị Quyên | 0.2 | 0 | |
Chi tiết bài giảng: (1 nội dung)
| Tên mục | Số người học | Thời gian học (phút) |
Điểm trung bình (/10) |
|
|---|---|---|---|---|
| Adobe_Presenter_Quiz | 161 | 979.8 | 5.5 | |
Chú ý: Khi học bài này, bạn hãy bật loa để có thể nghe được lời giảng. Nếu bật loa mà vẫn không nghe thấy tiếng, xin mời xem hướng dẫn
tại đây.
 


Các ý kiến mới nhất