Chào mừng quý vị đến với Thư viện E-learning.
Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tư liệu của Thư viện về máy tính của mình.
Nếu chưa đăng ký, hãy đăng ký thành viên tại đây hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay ô bên phải.
Thông tin thống kê bài giảng
410 lượt học
1.5 lượt / người học
20 giờ 05 phút
2.9 phút / lượt học
1.5 lượt / người học
20 giờ 05 phút
2.9 phút / lượt học
Danh sách người học: (211 người)
| Tên người học | Thời gian học (phút) |
Điểm số (/10) |
|
|---|---|---|---|
| Ngô Văn Trí Dũng | 0.5 | 0 | |
| Nguyễn Thị Phước | 0.2 | 0 | |
| Nguyễn Mậu Truyền | 5.5 | 0 | |
| Phạm Phương Anh | 14.7 | 0 | |
| Nguyễn Mạnh Quân | 1.1 | 0 | |
| Phạm Thị Anh Đào | 0.1 | 0 | |
| Đo Cao Chi | 1.2 | 0 | |
| Nguyễn Hoa Mai | 2.3 | 0 | |
| Ngô Thiện Mỹ | 15.1 | 8 | |
| Bùi Thị Hải | 1.5 | 1 | |
| Ngô Hồng Quân | 11.7 | 0 | |
| Diệp Thông Hiệp | 5.9 | 5.5 | |
| Diệp Thông Học | 1.1 | 1 | |
| Phạm Văn Phú | 17.3 | 9 | |
| Chử Thị Hải | 5 | 2 | |
| Nguyễn Thị Phượng | 4.4 | 1 | |
| Vũ Thùy Dương | 0.1 | 0 | |
| Lương Thị Hương | 0.1 | 0 | |
| Trần Quốc Việt | 0.2 | 0 | |
| Lê Thị Thủy | 6.6 | 6.5 | |
| Nguyễn Thị Lệ | 15 | 0 | |
| Nguyễn Thị Diệu Hường | 4 | 2 | |
| Nguyễn Thị Nguyệt Thúy | 1.6 | 0 | |
| Võ Thị Bé | 0.1 | 0 | |
| Nguyễn Thị Mai | 4.8 | 2.5 | |
| Vũ Thị Diệu Linh | 0.3 | 0 | |
| Nguyễn Việt Hùng | 0 | 0 | |
| Vương Hương | 1.1 | 0 | |
| Nguyễn Ngọc Mai | 3.3 | 1 | |
| lê trương mỹchi | 8.5 | 8 | |
| Lê Thị Thu Nga | 0.7 | 0 | |
| Đỗ Huyền Trang | 4.5 | 2 | |
| Lê Tư | 1 | 0 | |
| Bùi Thị Xuân Hương | 9.3 | 6.5 | |
| Trần Thị Kim Cúc | 80 | 1 | |
| Trần Phan Quang | 13.7 | 7.5 | |
| Hà Văn Luyện | 0.1 | 0 | |
| Nguyễn Thị Thanh Huyền | 15 | 5.5 | |
| Nguyễn Thị Tĩnh | 0.6 | 0 | |
| Võ Đức Quốc Trình | 0.2 | 0 | |
| Phạm Thị Thúy Phượng | 1.1 | 0 | |
| Ngô Minh Phú Lâm | 9.9 | 6.5 | |
| Trần Thị Hà | 0.5 | 0 | |
| Lương Minh Loan | 0.1 | 0 | |
| Nguyễn Thị Hương | 0.1 | 0 | |
| Đặng Bảo Hân | 5.4 | 3.5 | |
| Trần Ngọc Tuyết Nhi | 1.3 | 0 | |
| trần quang thắng | 7.8 | 5.5 | |
| Lê Thị Thùy Liên | 1.4 | 0 | |
| đỗ ngọc long | 15.3 | 5.5 | |
| Nguyễn Thị Kim Minh | 3.6 | 2 | |
| Võ Hoàng Minh | 4.6 | 0 | |
| Be Yeu | 0 | 0 | |
| Hoàng Diệu Thu Hằng | 11.6 | 0 | |
| Đặng Lê | 12.3 | 10 | |
| Nguyễn Hoàng Gia Bảo | 7.9 | 3.5 | |
| Nguyễn Văn Anh | 4.6 | 7.5 | |
| Nguyễn Minh Quân | 2.4 | 0 | |
| Lê Thu Hằng | 0.1 | 0 | |
| Trần Thị Lài | 0.2 | 0 | |
| Nguyễn Ngọc Ánh | 19.1 | 6.5 | |
| Trân thi thanh nhan | 0 | 0 | |
| Đỗ Thị Dung | 10.1 | 0 | |
| Nguyễn Thúy Thẹ | 3.3 | 1 | |
| Nguyễn Thị Thủy | 5.1 | 1 | |
| nguyễn thị nga | 6.2 | 4.5 | |
| Đỗ Thanh Bắc | 6.5 | 0 | |
| Ky Binh Trang Anh | 3.7 | 2 | |
| Phan Thị Hồng | 3.4 | 1 | |
| Trần Khoa | 10.1 | 10 | |
| Ngô Thị Mây | 16.1 | 7.5 | |
| Lê Anh Việt | 1.6 | 0 | |
| Tạ Duy Hưng | 3.3 | 0 | |
| Ng Thi Hanh | 1.4 | 0 | |
| Lê Thị Tình | 0.1 | 0 | |
| Phan Quoc Cuong | 0.8 | 0 | |
| Trần Công Danh | 7.4 | 6.5 | |
| Quốc Bảo Yb | 0.5 | 0 | |
| Trương Đức Anh | 2 | 0 | |
| đỗ thị ước | 12.3 | 3.5 | |
| Trần Đ Khoa | 18.8 | 9 | |
| Nguyễn Thị Lan | 3.6 | 0 | |
| Vũ Thị Á Phương | 0 | 0 | |
| Nguyễn Thị Khánh | 17.7 | 0 | |
| Trần Thị Bích Liên | 15.4 | 0 | |
| Phạm Văn Giáp | 0.1 | 0 | |
| Đào Anh Thơ | 0.1 | 0 | |
| Nguyễn Minh Tiến | 6.2 | 2 | |
| Ngô Thúy Thơm | 1.7 | 0 | |
| Hoàng Thị Xuân | 21.2 | 2 | |
| Phạm Thị Vân | 16.4 | 1 | |
| Trần Văn Kỳ | 13.4 | 5.5 | |
| Phạm Hồng Sơn | 6.3 | 0 | |
| Phan Duc Linh | 2.3 | 1 | |
| Phạm Thị Thanh | 4.2 | 0 | |
| Lai Thi Hong Phuc | 1.4 | 0 | |
| Phạm Tinh Anh | 0 | 0 | |
| Nguyễn Thị Phượng | 0.3 | 0 | |
| Nguyễn huỳnh ly na | 0 | 0 | |
| Võ Hoàng Bửu | 0.3 | 0 | |
| Nguyễn Thanh Trúc | 9.1 | 7.5 | |
| Bùi Thị Ngo | 18.2 | 8 | |
| qua ghe | 22.2 | 4.5 | |
| Nguyễn Thị liên | 1.6 | 0 | |
| Thu Thuỷ | 5.5 | 2 | |
| Đinh Thị Ánh | 17.7 | 3.5 | |
| Nguyễn Thanh Mai | 0.1 | 0 | |
| Nguyễn Thị Băng Châu | 0.4 | 0 | |
| Nguyễn Ngọc Anh | 0.1 | 0 | |
| Chau Duy Minh | 0 | 0 | |
| Loc Duong | 1.3 | 0 | |
| Nguyễn Thị Ngân | 4.3 | 0 | |
| Nguyễn Minh Thủy | 2.7 | 0 | |
| Phan Văn Uyển | 10.1 | 6.5 | |
| Phạm Qunga Báu | 1.7 | 0 | |
| Trịng Thị Bình | 2.6 | 2 | |
| Trần Thị Thanh Hằng | 16.6 | 9 | |
| Đinh Thị Thúy | 0.3 | 0 | |
| Diêm Thị Xuân Thủy | 12.3 | 8 | |
| Nguyễn Thị Thảo Nguyên | 0 | 0 | |
| Bùi Thị Mai Hoa | 2.2 | 0 | |
| Trần Thị Minh Thư | 4.4 | 2.5 | |
| Phạm Nguyễn Thu Uyên | 8.6 | 2.5 | |
| giang thị thu hà | 6.5 | 3.5 | |
| Hồ Thị Ngọc Lệ | 4.3 | 0 | |
| Nguyễn Thị Hạnh | 17.5 | 8 | |
| Vũ Nghĩa | 0.3 | 0 | |
| phan thị tuyến | 4.8 | 2 | |
| Nguyễn Minh Tường | 0.1 | 0 | |
| Ng Bfgf Vgf | 4.1 | 0 | |
| Trieu Thi Uoc | 7.7 | 2.5 | |
| Nguyễn Thị Thu Thủy | 7.8 | 0 | |
| Nguyễn Hương Ly | 1.1 | 0 | |
| lê văn lộc | 3.4 | 0 | |
| Trần Tuấn Kiệt | 5.2 | 6.5 | |
| Trần Tuấn Kiệt | 8 | 6.5 | |
| Trần Văn Hùng | 1.3 | 0 | |
| Dương Thanh Ngạn | 13.6 | 9 | |
| Trân Thị Bích Hợi | 0.1 | 0 | |
| Trần Thị Phương Trinh | 2.7 | 2.5 | |
| Dương Thị Thuý | 0 | 0 | |
| đỗ thị hường | 0.6 | 0 | |
| Ngô Thanh Yến | 2.4 | 3.5 | |
| Nguyễn Thị Hà Linh | 0 | 0 | |
| trịnh thị phương thúy | 4.9 | 0 | |
| Nguyễn Thi Diệp | 6.3 | 0 | |
| Bùi Thị Ánh Tuyết | 5.5 | 3.5 | |
| Trần Ngọc Quỳnh Anh | 0 | 0 | |
| Vũ thị thêu | 0 | 0 | |
| Ngô Thị Lệ | 0.2 | 0 | |
| Nguyễn Bảo Lâm | 11.4 | 8 | |
| VÕ THỊ THU LINH | 0.4 | 0 | |
| Tạ Nhật Minh | 0 | 0 | |
| Hà Diệu Hằng | 0 | 0 | |
| Nguyễn Tiến Duật | 0 | 0 | |
| Trần Ngọc Khanh | 0 | 0 | |
| Lê Thị Hà | 13.4 | 8 | |
| Phạm Hải Phong | 0 | 0 | |
| Le Trung Kien Beo | 0 | 0 | |
| Lê Thị Ánh Tuyết | 0 | 0 | |
| Phan Thị Hoàn | 0 | 0 | |
| Phạm Minh Trang | 0 | 0 | |
| Nguyễn Thị Dung | 0 | 0 | |
| Vũ Mạnh Chi | 2.7 | 0 | |
| lương hà mi | 1.4 | 0 | |
| Chu Tuan Anh | 0.1 | 0 | |
| Nguyễn Hường | 4.6 | 1 | |
| Hoàng Thị Sinh | 0 | 0 | |
| Nguyễn Ngọc Khang | 8.2 | 4.5 | |
| Phạm Thị Thanh Luyến | 12 | 8 | |
| Đỗ Duy Anh | 0.8 | 0 | |
| Trương Quý Huy | 1.1 | 0 | |
| Trần Thị Trúc Linh | 2.9 | 0 | |
| Phạm Thị Hằng | 47.4 | 2 | |
| Nguyenthi Xuan Thuy | 8.1 | 6.5 | |
| nguyễn thị ngọc tú | 8.6 | 6.5 | |
| Nguyễn Trung Hiếu | 11.4 | 9 | |
| nguyễn tấn lợi | 42.1 | 2 | |
| Hồ Sỹ Quốc | 0.6 | 0 | |
| Ngô Minh Quân | 0.8 | 0 | |
| Pợam Văn Tập | 0.1 | 0 | |
| Lê Thị Thu Sen | 4.2 | 0 | |
| Lê Thị Hải Mùi | 0.1 | 0 | |
| Lê thị hằng | 6.4 | 5.5 | |
| nguyên quang bình | 2.3 | 2 | |
| Huỳnh Văn Mạnh | 5 | 1 | |
| Huỳnh Nga | 0.2 | 0 | |
| Nguyễn Anh Tuấn | 4.2 | 0 | |
| Tống Minh Quang | 5.8 | 4.5 | |
| nguyễn thị thủy | 83.3 | 6.5 | |
| Lê Xuân Kháng | 6.2 | 0 | |
| Võ Minh Trung | 0 | 0 | |
| nguyễn thị hiền | 10.5 | 0 | |
| Đặng Thị Thuý | 6.8 | 6.5 | |
| Nguyễn Sang | 8.8 | 3.5 | |
| nguyễn thanh | 0 | 0 | |
| Quach Thu THuy | 3.6 | 0 | |
| Nguyễn Cao Cường | 0 | 0 | |
| Đỗ Thị Bình | 0.5 | 0 | |
| Nguyễn Ngọc Xuân Quỳnh | 0 | 0 | |
| cecin thaovu | 0 | 0 | |
| Nguyễn Thị Tuyết Anh | 2.9 | 0 | |
| Hà Minh Nguyệt | 0.4 | 0 | |
| Đặng Thu Trang | 7.3 | 0 | |
| Lê Thanh Khuyên | 3.2 | 0 | |
| Nguyễn Tùng | 0.1 | 0 | |
| Đàm Bích Ngọc | 0.1 | 0 | |
| Nguyễn Thanh Hằng | 3.9 | 0 | |
| my binh | 11.6 | 0 | |
| Hứa Thị Kim Cúc | 0.1 | 0 | |
| Trần Gia Viên | 10 | 7.5 | |
Chi tiết bài giảng: (1 nội dung)
| Tên mục | Số người học | Thời gian học (phút) |
Điểm trung bình (/10) |
|
|---|---|---|---|---|
| Adobe_Presenter_Quiz | 211 | 1205 | 4.5 | |
Chú ý: Khi học bài này, bạn hãy bật loa để có thể nghe được lời giảng. Nếu bật loa mà vẫn không nghe thấy tiếng, xin mời xem hướng dẫn
tại đây.
 


Các ý kiến mới nhất