Chào mừng quý vị đến với Thư viện E-learning.
Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tư liệu của Thư viện về máy tính của mình.
Nếu chưa đăng ký, hãy đăng ký thành viên tại đây hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay ô bên phải.
Thông tin thống kê bài giảng
627 lượt học
1.7 lượt / người học
04 giờ 49 phút
2.8 phút / lượt học
1.7 lượt / người học
04 giờ 49 phút
2.8 phút / lượt học
Danh sách người học: (223 người)
| Tên người học | Thời gian học (phút) |
Điểm số (/10) |
|
|---|---|---|---|
| Trương Thị Cẩm Châu | 260.9 | 0 | |
| Ngô Văn Trí Dũng | 0.1 | 0 | |
| Phạm Thanh Hien | 12.8 | 6.5 | |
| Trương Thanh Huệ | 1.3 | 0 | |
| Đỗ Tiến Doanh | 0 | 0 | |
| Lê Hồng Hà | 16.6 | 0 | |
| Nguyễn Thảo My | 8.6 | 1 | |
| Nguyễn Văn Tuân | 8.6 | 2.5 | |
| Phan Thi Hoa | 14 | 2 | |
| Đỗ Linh | 23.3 | 9 | |
| Vũ Vân Anh | 1.4 | 0 | |
| Võ Thị Hồng Nhi | 7.3 | 0 | |
| Nguyễn Thị Oanh | 7.1 | 0 | |
| Hà Đình Phương | 3.3 | 0 | |
| Trần Thị Hà | 29.2 | 7.5 | |
| Nguyễn Thị Dung | 15 | 0 | |
| Ba da ca | 5.1 | 1 | |
| luc thi huong | 2.6 | 0 | |
| Hà Thị Minh Huệ | 2.8 | 3.5 | |
| Đỗ Thanh Liêm | 4.7 | 0 | |
| Đỗ thị Quế | 1.5 | 0 | |
| Nguyễn Hòng Vân | 4.4 | 0 | |
| Đỗ Tuấn Minh | 7.3 | 0 | |
| Đỗ Thị Thu Trang | 0.1 | 0 | |
| Thái Linh Quyền | 2.2 | 0 | |
| Vũ Anh Diễn | 15 | 10 | |
| Đỗ Văn Quý | 12 | 3.5 | |
| Kiều Đức Anh | 0.4 | 0 | |
| Tiểu Học | 0.1 | 0 | |
| Nguyễn Tiến Chương | 1.4 | 1 | |
| Thương Lê Văn | 0.8 | 0 | |
| Trần Hoàng Thảo | 3.2 | 0 | |
| Thị Kiếm Nữ | 13.2 | 0 | |
| Đỗ Thị Tuyết | 2.7 | 0 | |
| Nguyễn Văn Đức | 1.4 | 0 | |
| Nguyễn Thi Loan | 5.2 | 2.5 | |
| Trần Ngọc Tuyết Nhi | 0 | 0 | |
| Lê Thị Thúy | 132.8 | 5.5 | |
| Trịnh Thái Hà | 0 | 0 | |
| nguyễn thành minh | 2.2 | 0 | |
| Nguyễn Xuân Tâm | 0.1 | 0 | |
| Đào Văn Chung | 0.1 | 0 | |
| phuong thi thu huong | 6.9 | 1 | |
| Ngô Thi Tú Lan | 0.2 | 0 | |
| Đoàn Thị Hồng Minh | 0.1 | 0 | |
| hoàng long | 4.7 | 0 | |
| Trần Ngọc Phương Tiên | 0.1 | 0 | |
| Nguyễn Thị Minh Hường | 6.2 | 1 | |
| Nguyễn Thị Thúy | 1.7 | 0 | |
| Trần Thị Hà | 3.5 | 0 | |
| The Doctor | 1.4 | 0 | |
| Phi Thi Thanh Huong | 0.7 | 0 | |
| Tạ Mai Phương Uyên | 12.6 | 0 | |
| Ma Van Lai | 2.8 | 0 | |
| Hoàng Thị Lê Vân | 10.2 | 4.5 | |
| Nguyễn Thị Khuyên | 0.1 | 0 | |
| nguyễn dũng | 0.3 | 0 | |
| Bùi Đoàn Tiến | 1.4 | 0 | |
| Đinh Thị An Hậu | 3 | 0 | |
| Lê Thị Đào | 10.2 | 0 | |
| Bùi Thị Hiền | 2.8 | 0 | |
| Nguyễn Thị Kim Quỳnh | 2.3 | 0 | |
| Trần Văn Bình | 1.9 | 0 | |
| Nguyễn Thị Hồng Hà | 11.9 | 4.5 | |
| Lâm Văn Thương | 1.7 | 0 | |
| Nguyễn Thị Thanh Nhàn | 1.1 | 0 | |
| Phan Thanh Yên | 8.7 | 3.5 | |
| Nguyễn Thanh Dũng | 2.4 | 0 | |
| nguyễn thanh lựu | 0.4 | 0 | |
| Chu Thu Ha | 3.1 | 0 | |
| Nguyễn Thị Tèo | 105.6 | 0 | |
| Bùi Thị Mai | 49.7 | 1 | |
| Nông Thị Hằng | 0.8 | 0 | |
| Vũ Thị Thu Hà | 3.6 | 1 | |
| Nguyễn Thị Thu Thanh | 0.2 | 0 | |
| Trần Kiều Nga | 2.2 | 1 | |
| Tôn Hào Kha | 1.2 | 0 | |
| Ng Quang Vinh | 0.1 | 0 | |
| lê văn quốc | 0.2 | 0 | |
| Nguyễn Thị Thanh Huyền | 8.7 | 5.5 | |
| Nguyễn Thị Hải | 6.5 | 0 | |
| Nguyễn My | 5.8 | 0 | |
| Trần Giang | 3.1 | 0 | |
| my chi | 0.3 | 0 | |
| Đỗ Thúy Sinh | 75.3 | 9 | |
| Phạm Thị Lan Anh | 23 | 10 | |
| Nguyễn Thị Thủy | 2.3 | 0 | |
| Trịnh Tố Nga | 5.3 | 0 | |
| Nguyễn Thị Hoa | 2.1 | 0 | |
| Lê Thị Hà | 2.4 | 0 | |
| Phạm Lan | 0.3 | 0 | |
| Nguyễn Yên Binh | 3.9 | 0 | |
| Hoàng Chung | 7.9 | 1 | |
| Công Đức Ngọc | 3.5 | 0 | |
| nguyễn thị kiều oanh | 3.3 | 0 | |
| phương thùy | 1.5 | 0 | |
| Trương Bùi Thị Liên | 2.2 | 0 | |
| Phạm Tam | 0 | 0 | |
| Lê Thị Bình | 0 | 0 | |
| Nguyễn Tá Chiến | 0.8 | 0 | |
| Phạm Hải Bắc | 4.2 | 1 | |
| Nguyễn Hữu | 6.4 | 0 | |
| Trần Đức Thiện | 11.1 | 0 | |
| Lò Văn Kiên | 5.5 | 0 | |
| Lưu Hương Giang | 1.9 | 0 | |
| Bùi Quang Thành | 1.4 | 0 | |
| Nguyễn Thị Liên | 2.4 | 0 | |
| Huong Giang | 17.1 | 10 | |
| Lệ Thị Thanh | 0 | 0 | |
| Trần Thị Thúy Hà | 14.1 | 4.5 | |
| Trần lê Giang | 40.8 | 0 | |
| đinh thị hạnh | 0.2 | 0 | |
| Phan Thi Thu Hieu | 1.8 | 0 | |
| Nguyễn Văn Hùng | 2.9 | 0 | |
| Lê Thắng | 3.2 | 0 | |
| Vũ thị son | 0 | 0 | |
| Lê Thị Hiếu | 14.5 | 6.5 | |
| Lê Thị Hà | 0 | 0 | |
| Trần Đoàn Thanh Thương | 8.3 | 0 | |
| lê đức huy | 0.1 | 0 | |
| Vũ Anh | 4.5 | 0 | |
| Vũ Bảo An | 0 | 0 | |
| Nguyễn Thi Hà | 0.4 | 0 | |
| Phạm Thanh Dung | 0.3 | 0 | |
| Lê thị mỹ Kiều | 3.9 | 1 | |
| Thanh Bình | 4 | 1 | |
| Nguyễn Thị Bình | 0 | 0 | |
| Vũ Thị Tươi | 2.1 | 0 | |
| Phamthi Mai Len | 12.1 | 2.5 | |
| Mai Trương | 3.3 | 0 | |
| Phí Hải Đăng | 7.7 | 9 | |
| Lữ Văn Tiên | 0.1 | 0 | |
| Nguyễn Trung Nam | 18.3 | 7.5 | |
| Trần Thị Ngọc Thương | 1.2 | 1 | |
| Trịnh Thị Thu Hà | 18 | 6.5 | |
| Ngô Thị Hoàn | 2 | 0 | |
| Trương Thị Vân Anh | 3.7 | 0 | |
| Vũ Phương Thảo | 0.1 | 0 | |
| Nguyễn Thị Thùy My | 1.3 | 0 | |
| Nguyễn Thị Nguyệt | 0.1 | 0 | |
| julia dress | 1.6 | 0 | |
| võ thị kim ngân | 0 | 0 | |
| Nguyễn Thị Thùy Dung | 0 | 0 | |
| nguyễn thanh huyền | 8.6 | 0 | |
| nguyên thanh huyền | 123 | 1 | |
| Ngô Thị Bích Nụ | 1.7 | 0 | |
| Nguyễn Thị Huyền | 33 | 2.5 | |
| Nguyễn Thanh Sơn | 0 | 0 | |
| Trần Thị Hà | 1.7 | 1 | |
| Nguyễn Thị Bích Thủy | 0.5 | 0 | |
| Lê Thị Hương | 2 | 0 | |
| Bùi Thị Tuyết | 0 | 0 | |
| Nguyễn Thị Lan | 0.2 | 0 | |
| Vũ Thị Phụng | 1.4 | 0 | |
| Nguyễn Thị Thuỳ | 0.4 | 0 | |
| Lê Thị Thu Viên | 0.8 | 0 | |
| Ngu Th Lung | 0 | 0 | |
| Trịnh Xuân Nhân | 0 | 0 | |
| VUong Minh Quyen | 1.6 | 0 | |
| Bùi Thị Hiệp | 0.1 | 0 | |
| Nguyễn Thái Dương | 0 | 0 | |
| Phạm Xuân Lượng | 42.1 | 10 | |
| Lê Hải Yến | 2.3 | 0 | |
| Phạm Thị Thanh Bình | 15.1 | 7.5 | |
| Đào Phương Anh | 0 | 0 | |
| Nguyễn Đức Khôi | 0 | 0 | |
| Trần Đình Trân | 0 | 0 | |
| Nguyễn Trần Khánh Ly | 0 | 0 | |
| Nguyễn Thị Hồng Vân | 0.4 | 0 | |
| Hoàng Bích Thư | 13.8 | 2.5 | |
| Nguyễn Thị Thu Hiền | 0.6 | 0 | |
| Phạm Lam Trung | 0 | 0 | |
| Trần Thị hằng | 0.1 | 0 | |
| Văn Thị Tuyết Nga | 0 | 0 | |
| Linh Linh | 2.2 | 0 | |
| Trần Đình Vinh | 29.2 | 10 | |
| Nguyễn Thị Ngọc Hân | 0 | 0 | |
| Đỗ Thúy Phương | 28 | 0 | |
| Cao Hoai | 0.1 | 0 | |
| Lê Thị Thủy | 0.7 | 0 | |
| Nguyễn Việt Hoàng | 0.1 | 0 | |
| Đặng Thị Ngọc Lan | 0.1 | 0 | |
| Phạm Thị Thuỳ Dương | 0 | 0 | |
| Hà Thị Minh Phương | 0.2 | 0 | |
| Ngô Minh Quân | 2.6 | 0 | |
| Mạc Thị Trang | 0 | 0 | |
| Nguyễn Ma Pu | 0 | 0 | |
| Võ Phúc Hậu | 0.1 | 0 | |
| Nguyễn Văn Phú | 4.4 | 0 | |
| Võ Thành Trung | 0.4 | 0 | |
| Nguye Thi Lan Huong | 0 | 0 | |
| Nguyễn Thị Kim Khánh | 0 | 0 | |
| Nguyễn Thanh | 0.8 | 0 | |
| Trần Thị Hằng | 0 | 0 | |
| Nguyễn Đắc Bằng | 0.1 | 0 | |
| Đồng Bảo Mông To | 2.9 | 0 | |
| sinh hung | 0 | 0 | |
| Lê Thị Huệ | 0 | 0 | |
| Vũ Thị Duyên | 43.5 | 8 | |
| nguyễn quốc cường | 1.6 | 0 | |
| Trần Thị Lệ Thủy | 0.9 | 0 | |
| Đặng Hồng Quân | 0 | 0 | |
| Phan Thị Lệ Dung | 1.1 | 0 | |
| Trần Tú Quyên | 0.9 | 0 | |
| Đoàn Thi Hồng Thắm | 19.2 | 10 | |
| Võ Thành Phương | 0.3 | 0 | |
| Phạm Hoài Thương | 0.3 | 0 | |
| Li Thi An | 0.1 | 0 | |
| Đậu phương huyền | 0 | 0 | |
| Bùi Đức Thọ | 0.1 | 0 | |
| Lê Ngọc Khả Vy | 0.5 | 0 | |
| Trần Thu Thủy | 0.1 | 0 | |
| Nguyễn Thị Thủy | 0.1 | 0 | |
| Bùi Thị Nguyệt | 0.1 | 0 | |
| Võ Thi Thanh Châu | 0.2 | 0 | |
| Hoàng Thị Kim Yên | 35.8 | 6.5 | |
| Vũ Thị Dung | 5.5 | 0 | |
| Vũ Thị Sóng | 0.9 | 1 | |
| Lê Thành Chung | 14.7 | 2 | |
| Phùng Thảo | 8.2 | 0 | |
| Nguyễn Thị Ngọc Mai | 0.1 | 0 | |
| Mai Thanh Nam | 0 | 0 | |
| Nguyễn Văn Lâm | 0.2 | 0 | |
Chi tiết bài giảng: (1 nội dung)
| Tên mục | Số người học | Thời gian học (phút) |
Điểm trung bình (/10) |
|
|---|---|---|---|---|
| Adobe_Presenter_Quiz | 223 | 1729.6 | 4.5 | |
Chú ý: Khi học bài này, bạn hãy bật loa để có thể nghe được lời giảng. Nếu bật loa mà vẫn không nghe thấy tiếng, xin mời xem hướng dẫn
tại đây.


ta canh song nuoc