Chào mừng quý vị đến với Thư viện E-learning.
Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tư liệu của Thư viện về máy tính của mình.
Nếu chưa đăng ký, hãy đăng ký thành viên tại đây hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay ô bên phải.
Tìm kiếm Bài giảng E-Learning
Thông tin thống kê bài giảng
457 lượt học
2 lượt / người học
07 giờ 01 phút
4.1 phút / lượt học
2 lượt / người học
07 giờ 01 phút
4.1 phút / lượt học
Danh sách người học: (156 người)
| Tên người học | Thời gian học (phút) |
Điểm số (/10) |
|
|---|---|---|---|
| Ngô Văn Trí Dũng | 0.2 | 0 | |
| Trần Thắm | 92.1 | 0 | |
| Nguyễn Thị Thanh Hà | 34 | 0 | |
| Ninh Hợp Hưng | 3.2 | 0 | |
| Nguyễn Duy Khiêm | 17.3 | 0 | |
| Bùi Thị Thu | 0.1 | 0 | |
| Vũ Ngọc | 0.5 | 0 | |
| Trần Giang | 7 | 0 | |
| Nguyễn Thị My Son | 0.6 | 0 | |
| Nguyễn Thị Mai | 8.6 | 0 | |
| Đinh Thị Huế | 3.2 | 0 | |
| Bạch Thanh Đăng | 1.3 | 0 | |
| Nguyễn Thị La | 0.1 | 0 | |
| Lê Thị Khoa | 1.7 | 0 | |
| Vũ Tiến Dũng | 4 | 0 | |
| Kiều Thanh Anh | 0.9 | 0 | |
| Lê Tấn Tài | 5.2 | 0 | |
| Trần Thị Phượng | 4.2 | 0 | |
| Trần Thúy Hồng | 1.2 | 0 | |
| Đào Quốc Vương | 0.1 | 0 | |
| Phan Van An | 9.2 | 0 | |
| Lê Thị Bình | 0.2 | 0 | |
| Nguyễn Thị Quyến | 13.6 | 0 | |
| Hoàng Bình An | 4.5 | 0 | |
| Vũ Thị Kim Hồng | 4.1 | 0 | |
| Nguyễn Thành Duyên | 13.2 | 0 | |
| Phan Le Yen Nhi | 20.2 | 0 | |
| Vũ Mây Sơn | 0.8 | 0 | |
| Nguyễn Thị Thanh Hà | 20.2 | 0 | |
| nguyễn thái sơn | 3.5 | 0 | |
| Trần Văn Đông | 3.2 | 0 | |
| Nguyễn Thị Thanh Truyền | 2.1 | 0 | |
| Dương Thị Thu Trang | 6.4 | 0 | |
| Nguyễn Cherryly | 3.5 | 0 | |
| Nguyễn Thành Trung | 0.7 | 0 | |
| Trần Phi Tùng | 0.1 | 0 | |
| Cà Thị Thanh Hòa | 5.8 | 0 | |
| Phung Van Hoa | 25 | 0 | |
| Phạm Thị Lệ Hà | 45.6 | 0 | |
| Nguyễn Văn Nhất | 16.5 | 0 | |
| Phạm Ngọc Quang | 34.7 | 0 | |
| Lê Thị Bình | 3.3 | 0 | |
| Aêng Thanh Phong | 28.8 | 0 | |
| Phạm Thị Khuyên | 13.5 | 0 | |
| Đoàn Hữu Thước | 1.5 | 0 | |
| Lê Thị Thúy | 56.5 | 0 | |
| Bùi Hồng Hiệp | 18.4 | 0 | |
| Phạm Thanh Hien | 14.5 | 0 | |
| Trần Hải Đăng | 5.7 | 0 | |
| Bùi Thái Kỳ | 2.9 | 0 | |
| Nguyễn Thị Dự | 29.4 | 0 | |
| Nguyễn Xuân Tâm | 7.2 | 0 | |
| Lê Thi Kim Dung | 0 | 0 | |
| nguyễn dự thư | 9.1 | 0 | |
| phạm văn đệ | 0.4 | 0 | |
| nguyễn văn nhựt | 2.5 | 0 | |
| Lam Tao | 0.5 | 0 | |
| Đỗ Văn Minh | 8 | 0 | |
| Hồ Xuân Tuấn | 10.1 | 0 | |
| Nguyễn Bích Liên | 7.6 | 0 | |
| Trần Minh Phụng | 22.5 | 0 | |
| Bùi Tá Tiền | 7.6 | 0 | |
| Lê An | 4.5 | 0 | |
| nguyễn thu thủy | 2.2 | 0 | |
| Trần Thị Hồng Nga | 9.1 | 0 | |
| Vũ Thanh Đồng | 57.4 | 0 | |
| Lê Hằng | 2.4 | 0 | |
| Nguyễn Thị Lan Phương | 27.3 | 0 | |
| lê lan | 9.5 | 0 | |
| Bùi Thị Tứ | 0.7 | 0 | |
| thu thi | 0.4 | 0 | |
| Nguyễn Minh Trí | 6.1 | 0 | |
| Đặng Thị Hiền | 0.3 | 0 | |
| Nguyễn Thị Lộc | 8.8 | 0 | |
| Trần Thị Minh Hải | 14.6 | 0 | |
| Song Dep Zai | 8.3 | 0 | |
| Lê Thị Lùng | 16.9 | 0 | |
| Vò Thþ Kim Ng©N | 2.4 | 0 | |
| Vũ Thị Kim Thúy | 5.3 | 0 | |
| Bùi Đức Long | 10.3 | 0 | |
| Vũ Xuân Xô | 5.7 | 0 | |
| Tô Thị Thìn | 3.6 | 0 | |
| Trần Minh Anh | 2.5 | 0 | |
| Huỳnh Thị Ngọc Hân | 2.1 | 0 | |
| Nguyễn Thị Thu | 1 | 0 | |
| nguyễn hữu thọ | 5.8 | 0 | |
| Trần Huy Chung | 0.7 | 0 | |
| Nguyễn Thị Hoa | 19.2 | 0 | |
| Nguyễn Thị Hồng | 24.2 | 0 | |
| Nguyễn Viết Hoà | 20.4 | 0 | |
| Phạm Đức Hạnh | 9.7 | 0 | |
| Bùi Thị Thu Hoài | 8.9 | 0 | |
| Bùi Thị Tư | 7.1 | 0 | |
| Phạm Huyền Thanh | 0 | 0 | |
| Nguyễn Thanh Huyền | 16.7 | 0 | |
| Võ Hữu Tiến | 5.5 | 0 | |
| Lại Thị Hoa Mĩ | 0.5 | 0 | |
| Nguyễn Thanh Nha | 15.1 | 0 | |
| nguyễn thanh huyền | 0.2 | 0 | |
| Nguyễn Thị Phương | 1.4 | 0 | |
| Đỗ Thị Hải | 0.8 | 0 | |
| Nguyễn Triệu Đạt | 0.2 | 0 | |
| cao thi le na | 4.5 | 0 | |
| Nguyễn Thị Hải | 14.5 | 0 | |
| Dương Thị Trúc Quỳnh | 7.8 | 0 | |
| Lê Thị Thúy Hằng | 0.3 | 0 | |
| Nguyễn Thị Linh | 1.9 | 0 | |
| Nguyễn Thị Vân | 30.3 | 0 | |
| Nguyễn Yên Binh | 57.1 | 0 | |
| Phan Thi Thanh Ha | 5.9 | 0 | |
| Nguyễn Thọ | 1.3 | 0 | |
| Trần Hòa An | 2.9 | 0 | |
| vũ thị lan anh | 5 | 0 | |
| Lê Thành Hưng | 5.3 | 0 | |
| Nguyễn Thị Mỹ Đăng | 45.2 | 0 | |
| hoàng thi mai quyên | 10.4 | 0 | |
| Phạm Tam | 3.8 | 0 | |
| Nguyễn Thanh Vũ | 8.8 | 0 | |
| Phan Minh Tâm | 6.3 | 0 | |
| Đỗ Tùng Ngọc | 0 | 0 | |
| Nguyễn Minh quân | 23.1 | 0 | |
| Đàm Văn Séng | 0.1 | 0 | |
| Lê Thị Bích Hà | 7.5 | 0 | |
| phung van hoa | 80.5 | 0 | |
| Trần Quốc Toản | 4.6 | 0 | |
| hoàng thị thủy | 127 | 0 | |
| Vũ Thị Phương | 0 | 0 | |
| Trịnh Văn Dũng | 16.8 | 0 | |
| Vũ Phương Thảo | 2.3 | 0 | |
| Nguyễn Thị Thu Lương | 9.6 | 0 | |
| Hoàng Nguyễn Ngọc Hà | 11.6 | 0 | |
| Nguyễn Tiến Trung | 0 | 0 | |
| Trần Kim Long | 22.1 | 0 | |
| Lanh Hoang Hai | 0 | 0 | |
| Đoàn Thị Lan Anh | 5.9 | 0 | |
| nguyễn ly ly | 13 | 0 | |
| Tu Thanh Binh | 4.7 | 0 | |
| hoàng long | 79.3 | 0 | |
| Trần Thu Hà | 32.5 | 0 | |
| Trương Thị Thu Kiều | 20.3 | 0 | |
| Đào Minh Cường | 7.6 | 0 | |
| Nguyễn Xuân Vang | 1.1 | 0 | |
| Đặng Thị Thuyên | 5.4 | 0 | |
| Nguyễn Thị Kim Khánh | 11.4 | 0 | |
| Vũ Thị Ngọc Huệ | 3.1 | 0 | |
| Bùi Thị Trang | 0.4 | 0 | |
| lò lan phượng | 16.5 | 0 | |
| Nguyễn Thị Thu Hiền | 30 | 0 | |
| Lê Yến Chi | 2.5 | 0 | |
| Ngô Thị Kim Nguyên | 4.2 | 0 | |
| Lê Vân Thư | 0 | 0 | |
| Nguyễn Thị Thanh Huyền | 56.1 | 0 | |
| trương thúy ngân | 0.1 | 0 | |
| Trần Thị Hà | 22.4 | 0 | |
| nguyễn ngochoa | 20.8 | 0 | |
| Nguyễn Thị Bình | 2.2 | 0 | |
Chi tiết bài giảng: (1 nội dung)
| Tên mục | Số người học | Thời gian học (phút) |
Điểm trung bình (/10) |
|
|---|---|---|---|---|
| Adobe_Presenter_Quiz | 156 | 1861.8 | ||
Chú ý: Khi học bài này, bạn hãy bật loa để có thể nghe được lời giảng. Nếu bật loa mà vẫn không nghe thấy tiếng, xin mời xem hướng dẫn
tại đây.
 


Các ý kiến mới nhất