Chào mừng quý vị đến với Thư viện E-learning.
Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tư liệu của Thư viện về máy tính của mình.
Nếu chưa đăng ký, hãy đăng ký thành viên tại đây hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay ô bên phải.
Thông tin thống kê bài giảng
671 lượt học
1.9 lượt / người học
05 giờ 00 phút
4.7 phút / lượt học
1.9 lượt / người học
05 giờ 00 phút
4.7 phút / lượt học
Danh sách người học: (286 người)
| Tên người học | Thời gian học (phút) |
Điểm số (/10) |
|
|---|---|---|---|
| Trần Hiền | 3.6 | 0 | |
| Ngô Văn Trí Dũng | 0.9 | 0 | |
| Phan Hữu Đức | 6.5 | 1.5 | |
| Nguyễn Huệ Thuỷ | 0.1 | 0 | |
| nguyễn hải yến | 7.2 | 3 | |
| phạm thị mỹ hạnh | 4.2 | 0 | |
| Cao Thi Thu Hieu | 4.7 | 0 | |
| Nguyễn Thị Phương | 10.3 | 0 | |
| Lê Minh Nguyệt | 3.3 | 1 | |
| Ngô Nữ Ngọc Thùy | 16 | 4.5 | |
| Nguyễn Thị Phương | 22.6 | 3 | |
| Đào Thị Thu Trang | 0.8 | 0 | |
| Lại Phúc Thiên | 30.6 | 4.5 | |
| Mai Hoa | 3.5 | 2.5 | |
| Vũ Thị Hồng Nhung Khỉ | 9.5 | 0 | |
| Phạm Long Kiến | 31.4 | 3 | |
| Đặng Thị Bích Hà | 2.2 | 0 | |
| Hoàng Đình Khánh | 0.3 | 0 | |
| Nguyễn Thành Doanh | 0 | 0 | |
| Hoàng Canh Thân | 4.2 | 0 | |
| Lê Thiện | 23.1 | 0 | |
| Nguễn Thị Trà My | 2.5 | 0 | |
| Đáo Thảo | 73 | 1.5 | |
| Nguyễn Uyên Nhi | 2 | 0 | |
| Trần Ngọc Hân | 0.2 | 0 | |
| Trần Trung Trực | 9.4 | 3 | |
| Khuất Văn Hiếu | 8.5 | 0 | |
| Trần Xuân Tình | 5 | 1 | |
| Đoan Ngoc Phuoc | 0.3 | 0 | |
| Lê Thị Thanh Sơn | 0 | 0 | |
| Đinh Thế Long | 0.1 | 0 | |
| trieu thi thuy | 3.9 | 2.5 | |
| Đinh Xuân Anh Hạnh | 0.2 | 0 | |
| Trần Thị Hoài Phương | 4.3 | 0 | |
| Lê Tây Sơn | 11.8 | 1 | |
| Trần Văn Đức | 3.5 | 0 | |
| Nguyễn viết cường | 0.6 | 0 | |
| Quy Pro | 0.6 | 0 | |
| phạm thị năm thắng | 166.9 | 0 | |
| Phạm Thị Năm Thắng | 0.3 | 0 | |
| Nguyễn Thị Thủy | 53.7 | 4 | |
| Nguyễn Mạnh Hiếu | 27.9 | 0 | |
| Trần Thị Hằng | 0.5 | 0 | |
| huỳnh bảo trâm | 3.5 | 0 | |
| Huy Phu | 40.9 | 4 | |
| Hoàng Thanh Mai | 1 | 0 | |
| Phạm Thị Hiền | 4.9 | 1 | |
| Trần Phương Thanh | 0 | 0 | |
| Nguyễn Thảo | 3.8 | 0 | |
| Lê Thị Thủy | 10.8 | 3 | |
| Trần Thị Thùy Linh | 12.9 | 3 | |
| Dương Thị Hương | 30.1 | 4.5 | |
| A Ben | 27.3 | 4.5 | |
| Lê Thị Thanh Uyên | 0 | 0 | |
| Văn Thị Bích Liên | 0.2 | 0 | |
| Cao Thi Thanh | 11.6 | 1 | |
| Trương Ngân | 3.9 | 0 | |
| Nguyễn Nga | 3.8 | 3 | |
| Võ Thị Kiều Diễm | 22.8 | 4 | |
| Đỗ Phương Thảo | 98.7 | 7 | |
| Võ Ni Na | 0.3 | 0 | |
| Phan Thi Quynh Chau | 5.8 | 3 | |
| Trần Thị Kim Chi | 3.1 | 0 | |
| Phạm Thị Cẩm Loan | 0.3 | 0 | |
| Phan Thị Liên Chi | 0.1 | 0 | |
| Vũ Thị Hồng | 27.3 | 2.5 | |
| Nguyễn Hữu Khá | 4.6 | 1 | |
| Nguyễn Thị Kim Dung | 39.4 | 1 | |
| Nguyễn Thị Kim Hạnh | 0.4 | 0 | |
| phan thanh mai | 0.4 | 0 | |
| Trương Thị Thanh Thúy | 0.5 | 0 | |
| Trần Thị Thương Huyền | 2.1 | 0 | |
| Hoàng Minh Quân | 8.7 | 1 | |
| Trân Thi Che Khoa | 0.3 | 0 | |
| Nguyễn Thị Dung | 1 | 0 | |
| Hoàng Hải Yến | 46.7 | 4 | |
| trần thị hà | 5.5 | 0 | |
| Nguyễn Tuấn Đạt | 0.2 | 0 | |
| Vũ Ngọc Tâm An | 9.6 | 0 | |
| Lý An | 19.5 | 0 | |
| Phạm Lý Tuyên | 5.7 | 1 | |
| nguyễn văn lợi | 0.5 | 0 | |
| Trần Thị Lan | 23 | 0 | |
| nguyễn thị ny | 4.5 | 0 | |
| phạm thị thư | 28.3 | 2.5 | |
| Lê Thị Hồng | 12.5 | 0 | |
| Trần Thị Huyền Trang | 22.5 | 0 | |
| Nguyễn Thị Phương | 3.1 | 0 | |
| Hồ Thanh Hiền | 0.1 | 0 | |
| Lê Thị Hồng | 3 | 3 | |
| Nguyễn Thị Lộc | 3.6 | 0 | |
| Phạm Hà My | 86.6 | 1.5 | |
| Ngô Thị Hoa | 25.6 | 4.5 | |
| NgUyen Cam Tu | 4 | 0 | |
| Hoàng Thị Vân | 0.2 | 0 | |
| Trương Thu Hông | 30.5 | 4 | |
| Trần Đăng Lịch | 0.5 | 0 | |
| Trần Thảo Nguyên | 7 | 0 | |
| Lương Hồng Chuyên | 8.2 | 1.5 | |
| ngô thị thúy | 5.5 | 0 | |
| Hòang Canh Thân | 4.4 | 0 | |
| nguyễn thảo nguyên | 22.2 | 0 | |
| Phạm Văn Thanh | 0.5 | 0 | |
| Nguyễn Thị Nhân | 48.3 | 0 | |
| Bùi Thúy Hằng | 0.6 | 0 | |
| Nguyễn Ngọc Linh | 4.7 | 3 | |
| Đặng Huy Phong | 5.2 | 3 | |
| Nguyễn Duy Hải | 0.1 | 0 | |
| chu thi sen | 10.6 | 4 | |
| Ngô Tấn Sỹ | 0.2 | 0 | |
| Cao Van Ba | 13.1 | 4 | |
| Võ Hoàng Hiển | 5.3 | 2.5 | |
| Đoàn Thị Thúy | 0.2 | 0 | |
| nguyễn hà phương | 6.3 | 1 | |
| Phuong Thu | 0.6 | 0 | |
| phan thị bích trâm | 0.4 | 0 | |
| Phạm Văn Út | 9.6 | 2.5 | |
| Nguyễn Thị Liệu | 63.4 | 0 | |
| Trịnh Thị Thu Thanh | 10 | 3 | |
| Phạm Hoài Thanh | 2.2 | 0 | |
| nguyễn thị thùy lam | 11.1 | 3 | |
| Giang Anh Huy | 3.4 | 1 | |
| hà việt thảo | 0.7 | 0 | |
| Nguyễn Văn Cường | 0 | 0 | |
| Linh Chi | 6.3 | 2.5 | |
| Nguyễn Thu Hương | 2.3 | 3 | |
| Vũ Thanh Long | 75.6 | 6 | |
| Đoàn Thị Thúy Hằng | 2 | 0 | |
| Trương Hoàng Đảo | 2.8 | 0 | |
| Nguyền Văn Bình | 0.5 | 0 | |
| Mai Thị Vân | 0.1 | 0 | |
| Nguyễn Văn Đạt | 6.8 | 2.5 | |
| thach thi kim lan | 0.1 | 0 | |
| Nguyễn Đức Dũng | 0.1 | 0 | |
| Hoàng Thị Luyến | 5.8 | 1 | |
| Đặng Thị Thủy | 0.2 | 0 | |
| Lưu Thị Thái | 4.8 | 3 | |
| Hàn Băng Nguyệt | 0.3 | 0 | |
| Hoàng Thị Thu Hoà | 8.1 | 4 | |
| Đào Huyền | 7.5 | 2.5 | |
| Nguyễn Như Quỳnh | 112.9 | 4.5 | |
| Đào Thị Ngọc Mai | 6.5 | 0 | |
| Nguyễn Văn Khoa | 28.6 | 4.5 | |
| Bùi Thị Thu Hà | 0.1 | 0 | |
| Quang Hồng | 1.4 | 0 | |
| Vũ Thúy Mai | 2.5 | 0 | |
| Lệ Thanh | 0.7 | 0 | |
| Tô Thị Linh | 2 | 0 | |
| Ngô Văn Hoàng | 0 | 0 | |
| Trần Thị Hoa | 0.6 | 0 | |
| BùiThị Bình | 25.1 | 3 | |
| Hoàng Thanh | 1.3 | 0 | |
| Bùi Lê Khánh Ngọc | 2.1 | 0 | |
| Phạm Hai Anh | 2.6 | 1.5 | |
| Nguyễn Văn Việt | 19.2 | 1 | |
| Đồng Minh Nhật | 1.4 | 0 | |
| Bùi Ly | 0.7 | 0 | |
| lê thị thùy linh | 7.7 | 1.5 | |
| Đồng Thị Bích Huyền | 5.2 | 2.5 | |
| nguyễn thị huệ | 22 | 4.5 | |
| Nguyễn Thị Diệp | 7 | 1.5 | |
| Nguyễn Thị Mỹ Ngoc | 2.1 | 0 | |
| Lê Thị Thu Hằng | 8.7 | 0 | |
| Nguyễn Thanh Huyền | 4.9 | 0 | |
| Lê Ngọc Thuỳ Dương | 13.7 | 3 | |
| Nguyễn Phượng | 3 | 3 | |
| Lê Sơn Đông | 1.1 | 0 | |
| Hoài Anh | 3.6 | 0 | |
| Lê Thị Huyền | 0.4 | 0 | |
| nguyễn trinh | 5.3 | 0 | |
| Nguyễn Đức Thắng | 8.5 | 0 | |
| Dương Công Ngọc | 4.4 | 0 | |
| Huỳnh Nguyễn Bảo Nguyên | 2.8 | 0 | |
| Phạm Thị Tâm | 21.6 | 0 | |
| hồ thị soa | 28.3 | 0 | |
| lê thị hải yến | 16.9 | 0 | |
| Nguyễn Bình Chí Thiện | 1.4 | 0 | |
| Đinh Thu Hà | 1.2 | 0 | |
| Nguễn Thị Thu Hương | 2.6 | 0 | |
| Nguyễn Văn Thông | 13.2 | 1.5 | |
| Vi Thị Phương Thảo | 4.6 | 0 | |
| co giao xinh | 17.6 | 0 | |
| Trương Hải Yến | 1.9 | 0 | |
| Lê Thị Hồng Thắm | 0.4 | 0 | |
| Lê Thị Hải Yến | 1.5 | 0 | |
| Nguyễn Thị Thanh Vân | 3.3 | 0 | |
| Mit Uot | 2.2 | 0 | |
| Nguyễn Thị Hồng | 0.8 | 0 | |
| Nguyễn Thi Thanh | 0.4 | 0 | |
| Nguyễn Lam | 3.9 | 0 | |
| Nguyễn Thị Giới | 16.7 | 0 | |
| Đặng Thị Thanh Tâm | 168.5 | 9 | |
| Trần Linh | 4.4 | 0 | |
| Hoàng Thị Thảo | 0.9 | 0 | |
| Vũ Phú Hiển | 8.2 | 2.5 | |
| Hậu Tăng | 15.8 | 4 | |
| Lê Văn Hùng | 2.4 | 0 | |
| Nguyễn Hương Hà | 24.6 | 4.5 | |
| DƯƠNG CÔNG NÚI | 7.7 | 0 | |
| trần thị hoài thương | 1.4 | 0 | |
| Nguyễn Thị Bích Phượng | 8.6 | 0 | |
| Phạm Loan Phương | 0.6 | 0 | |
| nguyễn thanh | 0.8 | 0 | |
| Cao Thanh Trung | 0.3 | 0 | |
| Lê Thị Hà | 10.4 | 1 | |
| Đặng Thảo Chi | 1.3 | 0 | |
| Võ Hoang Minh | 9.1 | 0 | |
| Lê Thị Hồng Hạnh | 3 | 2.5 | |
| Trương Thị Phương Thuý | 1.3 | 0 | |
| Nguyễn Thị Đạm Thủy | 20.3 | 4.5 | |
| Mua Thị Hoa | 42.2 | 4.5 | |
| Lê Thi Nga | 26.7 | 0 | |
| Nguyễn Thị Vân | 0.5 | 0 | |
| Nguyễn Ngọc Trân | 0.2 | 0 | |
| Bùi Thanh Dũng | 3.4 | 0 | |
| hồ kim phụng | 0.4 | 0 | |
| Đỗ Thị thảo | 0.5 | 0 | |
| Hoàng Lö T | 0 | 0 | |
| Lê Anh Đức | 0 | 0 | |
| lê thanh thanh | 210.6 | 0 | |
| Vi Thi Luan | 0.1 | 0 | |
| hồ thị hà | 1.9 | 0 | |
| lê thị thúy linh | 0.1 | 0 | |
| Nguyễn Tuấn Anh | 2.1 | 0 | |
| Lý Hoàng Tuấn | 15.9 | 5.5 | |
| Trần Thị Tuyết Mai | 1.5 | 0 | |
| Nguyễn Thùy Dung | 2.6 | 0 | |
| Phạm Lãi | 0.4 | 0 | |
| lê thị thanh hoa | 0.3 | 0 | |
| Nguyễn Thị Ngân | 0 | 0 | |
| Lý Thành Nam | 3.2 | 0 | |
| phùng thị thúy | 3.4 | 0 | |
| Hoàng Mậu Đức | 2.6 | 0 | |
| Đỗ Thị Mai | 3.6 | 0 | |
| Nguyễn Thị Kiều Ly | 0 | 0 | |
| Lê Đức Dương | 0 | 0 | |
| Nguyễn mai | 0 | 0 | |
| Nguyễn Thị Xuân Đào | 1.2 | 0 | |
| Kim Hồng Vân | 5.4 | 0 | |
| Nguyễn Thị Yến | 5.9 | 3 | |
| Đỗ Văn Tuân | 4.3 | 0 | |
| Hoàng Thanh Long | 13 | 0 | |
| Lê Thị Kim Oanh | 0 | 0 | |
| Tang Thi Len | 0 | 0 | |
| Lê Hoàng Vũ | 307.6 | 1 | |
| trần nguyễn khánh băng | 0 | 0 | |
| Dương Đức Minh | 4.9 | 0 | |
| lê huyền trân | 0 | 0 | |
| mai thị vân | 9.1 | 0 | |
| Nguyễn Kim Xoàn | 44.7 | 4.5 | |
| Đinh Thị Loan | 0 | 0 | |
| Võ Xuân Cẩm Tiên | 3.4 | 1 | |
| Đặng Thị Lê Tuyến | 0.4 | 0 | |
| Võ Thị Hằng | 2.7 | 0 | |
| Lương Thị Hằng Huệ | 7.2 | 2.5 | |
| Nguyễn Kim Hĩn | 0.1 | 0 | |
| Ngyen Thi Van | 4.8 | 0 | |
| Trần Thị Khánh Linh | 0.1 | 0 | |
| Bùi Thị Xuân | 2.9 | 0 | |
| Lê Thái Sơn | 0 | 0 | |
| võ thị hồng lý | 1.3 | 0 | |
| lê thị thu hà | 0 | 0 | |
| Đoàn Thị Kim Oanh | 0.1 | 0 | |
| Lê Thị Hải Yến | 2.1 | 0 | |
| Nguyễn Quyền | 0.7 | 0 | |
| nguyễn thị kim việt | 0 | 0 | |
| Ngô Phương Thảo | 0.9 | 0 | |
| Đặng Ngọc Xuân Hinh | 3.7 | 0 | |
| Đỗ Thảo Vy | 9 | 3 | |
| Đàm Thái Minh Khoi | 0.1 | 0 | |
| Lai Thi Thu Thuy | 0.1 | 0 | |
| Võ Thị Mỹ Hảo | 8.5 | 0 | |
| lâm anh | 0 | 0 | |
| Trần Ngọc Lâm | 0 | 0 | |
| Huỳnh Thị Nhiên | 4.9 | 1 | |
| Nguyễn Thị Phương Trà | 0.2 | 0 | |
| Trần Thị Hồng Hải | 4.4 | 0 | |
| trần thị thúy huyền | 1.6 | 0 | |
| hồ ngọc việt nga | 7.3 | 0 | |
| Lê Ngọc Bảo Trâm | 7.1 | 0 | |
| Nguyễn Thị Trúc Mai | 0 | 0 | |
| Thu Thi | 6.5 | 2.5 | |
| Hoàng Văn Hưng | 4 | 0 | |
| Nguyễn Mai Liễu | 3.7 | 0 | |
| Độc Cô Dạ | 8.3 | 0 | |
| Trịnh Thị Thảo | 0.1 | 0 | |
Chi tiết bài giảng: (1 nội dung)
| Tên mục | Số người học | Thời gian học (phút) |
Điểm trung bình (/10) |
|
|---|---|---|---|---|
| Adobe_Presenter_Quiz | 286 | 3180.8 | 3 | |
Chú ý: Khi học bài này, bạn hãy bật loa để có thể nghe được lời giảng. Nếu bật loa mà vẫn không nghe thấy tiếng, xin mời xem hướng dẫn
tại đây.
 


Các ý kiến mới nhất