Chào mừng quý vị đến với Thư viện E-learning.
Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tư liệu của Thư viện về máy tính của mình.
Nếu chưa đăng ký, hãy đăng ký thành viên tại đây hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay ô bên phải.
Thông tin thống kê bài giảng
2201 lượt học
2.4 lượt / người học
20 giờ 35 phút
7.1 phút / lượt học
2.4 lượt / người học
20 giờ 35 phút
7.1 phút / lượt học
Danh sách người học: (813 người)
| Tên người học | Thời gian học (phút) |
Điểm số (/10) |
|
|---|---|---|---|
| Lê Thùy Anh | 3.4 | 2 | |
| trần thị thu thảo | 6.9 | 2 | |
| Huỳnh Nghĩa Bình | 0.2 | 0 | |
| Hoàng Thị Thanh Xuân | 0.2 | 0 | |
| Lê Thị Hồng Thắm | 0.9 | 0 | |
| Võ Thị Ngọc Ly | 2.8 | 1 | |
| Hoàng Thu Thủy | 0.2 | 0 | |
| Tạ Nguyệt Anh | 3.4 | 0 | |
| Ngô Băng Lâm | 0.2 | 0 | |
| Phạm Thị Bích Lộc | 1.3 | 0 | |
| Dương Thiện Chiến | 3 | 0.5 | |
| Nhữ Lan | 2.4 | 0 | |
| Phan Hồng Vân | 42.6 | 7.5 | |
| Nguyễn Kim Lâm | 22.5 | 2 | |
| Huỳnh Phương | 7.1 | 0 | |
| Lê Thị Thanh Xuân | 12.3 | 4.5 | |
| Dào Thị Luyến | 0.2 | 0 | |
| Phan Khánh Trọng | 0.1 | 0 | |
| Nguyễn Xuân Thanh | 1.3 | 0.5 | |
| Nguyễn Thu Hương | 1.6 | 0 | |
| Đỗ Thị Thùy | 11.3 | 0 | |
| black huyen | 1.1 | 1 | |
| Nguyễn Thị Mai | 7.1 | 3 | |
| Trần Thị Cẩm Hồng | 95.1 | 0 | |
| Lam Chan Nhac | 0.9 | 0 | |
| Lê Thị Huyền | 0.2 | 0 | |
| nguyễn thị thu thảo | 1.6 | 0.5 | |
| Nguyễn Gia Khang | 94.3 | 0 | |
| Hoàng Anh Thư | 9.3 | 0 | |
| Đặng Thị Phương Dung | 0 | 0 | |
| ngaxayp | 4.9 | 1 | |
| Đặng Mai Anh | 7.1 | 0 | |
| trần thị thanh suơng | 2.4 | 2 | |
| Phan Loc Huu | 0.6 | 0 | |
| Đỗ Thùy Liên | 459.1 | 0 | |
| Vũ Thị Đượm | 1 | 0 | |
| Nguyễn Văn Tuyên | 3.8 | 1 | |
| Đỗ Huy | 657.7 | 5.5 | |
| PHONG LAN LINH | 20.5 | 9 | |
| Nguyễn Thị Anh Thư | 12.2 | 4.5 | |
| Huỳnh Thị Kim Hoanh | 141 | 8 | |
| Sun Bao | 47.4 | 3.5 | |
| Tuấn Phạm Phạm | 24 | 0 | |
| Nguyễn Thị Thúy | 2.7 | 0 | |
| Nguyễn Thị Thuỳ | 23.2 | 9 | |
| Lê Tuyết Nhi | 4.5 | 1 | |
| Phan Thi Minh Tam | 0 | 0 | |
| Dương Minh Trí | 4.4 | 2 | |
| Lê Khánh Hiệp | 0.1 | 0 | |
| Vương Thu Hằng | 5.9 | 2 | |
| Bùi Minh Khoa | 0.6 | 0 | |
| Be Thi Bich | 0.2 | 0 | |
| Phạm Quang Nhien | 0.2 | 0 | |
| Vũ Thị Thành Quý | 18.7 | 4.5 | |
| Phan Thị Yến Linh | 0.2 | 0 | |
| Nguyenthi Xuan Thuy | 13.9 | 4.5 | |
| trần vủ linh | 30.9 | 1 | |
| Trần Thị Huyền | 3.7 | 0 | |
| Thuy Van | 11.8 | 0 | |
| Phạm Thị Cẩm Ca | 94.1 | 0 | |
| Lê Thị Thủy | 132.8 | 7.5 | |
| Hà Thị Nga | 16.4 | 4.5 | |
| Phạm Hùng Cường | 15.5 | 4 | |
| Võ Học | 4.5 | 2 | |
| Trần Ngọc Hòa | 34.7 | 1 | |
| Nguyễn Tiến Thành | 4.9 | 0 | |
| Nguyễn Đào Phương Quyên | 27.5 | 9 | |
| Lê Văn Bờm | 20.1 | 8 | |
| Trương Thị Kim Thoa | 11.5 | 3.5 | |
| Nguyễn Thanh Huyện | 0.2 | 0 | |
| Trần Thị Minh Hải | 27.8 | 7 | |
| Đặng Thanh Hải | 2.6 | 2 | |
| Hồ Thi Hải | 0.1 | 0 | |
| Trần Văn Mạnh | 3.8 | 0 | |
| Vip Pro | 0.2 | 0 | |
| Hồ Thị Thuỳ Linh | 14.4 | 9 | |
| Trần Thị Liễu | 36.2 | 2.5 | |
| Đỗ Thị Kim Nga | 3.8 | 1 | |
| Trần Thị Anh | 43.6 | 4.5 | |
| Nguyễn Thị Kiều Diễm | 41.7 | 4.5 | |
| Trần Thị Hạnh | 17.6 | 5.5 | |
| Nguyễn Văn Út | 151.5 | 0 | |
| Phạm Hồng Thái | 37.6 | 0 | |
| Lê Thị Thùy Liên | 24 | 4.5 | |
| Hoàng Thị Tuyến | 3.6 | 0 | |
| Nguyễn Thị Minh Tâm | 0.2 | 0 | |
| Đoàn Mỹ Liêm | 5.7 | 0.5 | |
| nguyễn thị thu hang | 6.4 | 1.5 | |
| Nguyễn Văn Lưu | 11.3 | 4.5 | |
| Võ Anh Tuấn | 19.1 | 7.5 | |
| Trần Thị Thúy | 33 | 10 | |
| Trần Thị Diệu Nữ | 7.2 | 0 | |
| Dương Thị Vui | 23.5 | 0 | |
| Ngô Thị Bông | 34.4 | 1.5 | |
| Hoàng Thị Lê Vân | 8.2 | 2 | |
| Phạm Thị Thủy | 1.1 | 0 | |
| Nguyễn Thị Bích Trâm | 9 | 2 | |
| Phạm Văn An | 2.6 | 1 | |
| Đinh Thị Thanh Xuân | 2.1 | 1 | |
| lê diệu thiên ngọc | 15.4 | 1 | |
| Trần Thị Thu Hiền | 109.1 | 0 | |
| Nguyễn Thị Minh Tâm | 8 | 1 | |
| Hồ Thị Thúy Vân | 34.8 | 5.5 | |
| Hải Lam | 3.8 | 0 | |
| Nguyễn Thị Hồng Hoa | 18.7 | 2 | |
| Nguyễn Đức Giác Đông | 0.1 | 0 | |
| Nguyễn Thị Thu Quỳnh | 0 | 0 | |
| Lưu Thị Lan Hương | 2.3 | 0 | |
| Nguyễn Thị Sáu | 411.9 | 0.5 | |
| Nguyễn Thị Thảo | 5.5 | 6 | |
| Hoàng Thị Quỳnh Ly | 5.4 | 0 | |
| Nguyễn Hoàng Phương Thảo | 23.5 | 9 | |
| Nguyễn Văn Hoàng | 4.7 | 3 | |
| Trần Ngọc Tuyết Nhi | 1.8 | 0 | |
| Phạm Văn Phương | 51.7 | 2 | |
| Võ Thị Thùy Trang | 7.1 | 2 | |
| phan huong | 17 | 0 | |
| Trương Thị Thủy | 4.6 | 0 | |
| Thu Tho | 16.9 | 3.5 | |
| Nguyễn Thị Vy | 29.9 | 9 | |
| Trương Thị Hoài Phương | 3.3 | 0.5 | |
| phan thi huyen | 55.6 | 8 | |
| Lê Thị Dung | 72.8 | 0.5 | |
| Minh Anh Vu | 37.4 | 0 | |
| Nguyễn Thị Thảo | 0 | 0 | |
| phạm thị hiếu | 34.5 | 10 | |
| Nguyễn Thùy Dung | 15.1 | 1 | |
| Nguyễn Thị Hằng | 42.8 | 0 | |
| Phạm Thị Mỹ Hạnh | 11.8 | 1 | |
| Trương Thị Kim Hưng | 10.9 | 5.5 | |
| Nguyễn Thị Minh Hải | 16.8 | 8 | |
| vũ tuấn linh | 232.6 | 0 | |
| Ngô Quôc Linh | 11 | 3 | |
| Phạm Thị Ngọc | 11.7 | 3.5 | |
| Trương Bảo Hân | 1.6 | 0 | |
| Nguyễn Hoàng Vũ | 23.5 | 2 | |
| Võ Thị Bích Hạnh | 13 | 0 | |
| Huỳnh Thị Khánh Vân | 33.9 | 0 | |
| Huỳnh Lê Thị Thuý Hằng | 2.4 | 1.5 | |
| bảo ngọc | 12.7 | 1.5 | |
| Nguyễn Ngọc Tình | 37.3 | 4.5 | |
| Trịnh Thị Thủy | 3.8 | 0 | |
| Trần Thị Ngân | 21.4 | 0 | |
| Bao Tan | 18 | 0 | |
| Trần Hồng Quyên | 0.3 | 0 | |
| Lê Thị Mỹ Đức | 0.4 | 0 | |
| Đỗ Hải Hà | 285.1 | 9 | |
| Nguyễn Thị Hồng | 6.6 | 2 | |
| Lê Thị Hoa | 1.3 | 0 | |
| Cao Thị Thu Thuỷ | 0.1 | 0 | |
| Trương Văn Dương | 2.6 | 0.5 | |
| TRẦN THỊ HIỂU | 7 | 2 | |
| Phan Thị Vân | 1.1 | 0 | |
| Thanh Lan | 2.3 | 0 | |
| Nguyễn Xuân Tâm | 24.6 | 10 | |
| Nguyễn Văn Phúc | 40.9 | 7.5 | |
| phan hai van | 5.6 | 0.5 | |
| Trần Kim Trung | 2.7 | 0 | |
| Nguyễn Thị Hiếu Nghĩa | 8.4 | 0 | |
| Ngô Thanh Bình | 22.4 | 0 | |
| Nguyễn Thị Kim Hoa | 0.8 | 0 | |
| Lâm Thị Kim Chính | 18.3 | 2.5 | |
| Nguyễn Thị Hồng Hoa | 0.5 | 0 | |
| tăng lai ly | 8.9 | 3 | |
| Trần Hoàng Long | 0 | 0 | |
| Sơn Thị Chanh Thu | 5 | 1 | |
| Nguyễn Thanh Thảo | 0 | 0 | |
| Lê Thị Hạnh | 0 | 0 | |
| Trương Thị Hồng Thắm | 14.3 | 7.5 | |
| Đinh Thi Thu Ngà | 39.5 | 2.5 | |
| Hô Thi Thúy | 40.2 | 1 | |
| Lê Tấn Quốc | 29.5 | 0.5 | |
| nguyên lê | 0 | 0 | |
| Nguyễn Thanh Hoàng | 23.5 | 10 | |
| Nguyễn Trường Thịnh | 20.7 | 9.5 | |
| Trần Thị Ngọc Châu | 1.4 | 0 | |
| Bùi Thanh Tòng | 1.8 | 0.5 | |
| Nguyễn Thị Màu | 6.3 | 0 | |
| Nguyễn Hương | 32.9 | 0 | |
| Nguyễn Liên | 0.1 | 0 | |
| Nguyễn Văn Vinh | 13.3 | 0 | |
| Huỳnh Thị Bích Huệ | 5 | 0 | |
| Thanh Tân | 2.9 | 0 | |
| Hồ Thị Minh Huệ | 7.3 | 4.5 | |
| Lê Hữu Tuấn | 6.4 | 0 | |
| Phạm Văn Việt | 9.2 | 0.5 | |
| Trường Th Số I Chợ Chùa | 36.6 | 1.5 | |
| Nguyễn Đình Hà | 11.3 | 0 | |
| Khoivipddddddddđ S | 59.9 | 8 | |
| Băng Huyền | 5.7 | 0 | |
| Lê Thị Lan | 35.4 | 10 | |
| Trần Thị Ngọc Lan | 1.1 | 0 | |
| Nguyễn Thị Hoa | 6 | 1.5 | |
| Trần Thị Cẩm Nhung | 9.7 | 0 | |
| Nguyễn Viết Tri | 33.8 | 9 | |
| trần thị như ly | 2.6 | 1 | |
| Hồ Thi Minh Huệ | 15.7 | 10 | |
| Trần Thị Cẩm Nhung | 44.8 | 0 | |
| Nguyễn Văn Khôi | 26.9 | 10 | |
| Nguyễn Thị Lộc | 2.6 | 0.5 | |
| Lưu Thị Dung | 2.7 | 1 | |
| Nghiem Thi Dai Thang | 0.1 | 0 | |
| Thảo Khôi Dung | 13.1 | 0 | |
| Trương Hữu Trí | 1 | 0 | |
| Lương Thị Hoàng | 1.8 | 0 | |
| Nguyễn Thị Lựu | 81.5 | 0 | |
| Chu Thanh Trang | 8.9 | 1 | |
| Phan Thị Hiền | 3.1 | 1 | |
| Mai Van Chuyen | 1.1 | 0 | |
| Trần Hoàng Long | 6.8 | 0 | |
| Bao Thanh Thiên | 97.3 | 0 | |
| Trần Minh | 0.1 | 0 | |
| Bùi Cao Sang | 12.1 | 8 | |
| Bùi Thị Huệ | 27.8 | 8.5 | |
| Hoàng Thị Huyền | 12.2 | 4.5 | |
| Bùi Thị Huyền Trang | 45.3 | 4 | |
| Bùi Duy Minh | 7.7 | 2.5 | |
| lê văn a | 0.2 | 0 | |
| Nguyễn Tiến Thành | 6.9 | 4.5 | |
| Nguyễn Văn Ngôi Em | 7.5 | 4 | |
| Nguyễn Công Tư | 2 | 1 | |
| Nguyễn Bích | 0.2 | 0 | |
| duy anh | 11 | 5.5 | |
| Nguyễn Thị Hà | 25.3 | 0 | |
| Võ Thị Kiều | 1.4 | 0 | |
| Trần Thị Lịnh | 2 | 1 | |
| Nguyễn Tiến Hưởng | 0.2 | 0 | |
| Bùi Thị Bình | 1.4 | 0 | |
| Nguyễn Thị Hồng Minh | 2.9 | 2 | |
| Trần Văn Sơn | 1.6 | 0 | |
| Lê Thị Kiều | 32.5 | 0 | |
| Trần Thị Bạch Tuyết | 16.5 | 3 | |
| Nguyễn Quốc Định | 7.5 | 4 | |
| Phạm Hương Dung | 2.1 | 0 | |
| Bùi Tá Tiền | 0.2 | 0 | |
| Lưu Trương Kim Thúy | 32.1 | 0 | |
| Trần Quốc Hậu | 0.2 | 0 | |
| Doan Ngoc Ky | 44.3 | 5.5 | |
| Lê Thị Thanh | 2.3 | 0.5 | |
| Nguyễn Văn Kế | 11.9 | 4.5 | |
| Võ Thị Thu Vân | 2.6 | 0.5 | |
| Phan Thi Than | 0.1 | 0 | |
| Trần Thị Mến | 4.3 | 1 | |
| Giáo Viên Chung | 33.3 | 9 | |
| Thanh Ha Pham | 7.9 | 4 | |
| Trần Thị Minh Thiền | 0.1 | 0 | |
| Nguyễn Thành Trung | 1.2 | 0 | |
| Huỳnh Trầm Minh Thư | 23.3 | 8.5 | |
| Đoàn Công Bộ | 1.3 | 0 | |
| Võ Thuật | 2.8 | 0 | |
| Lan Thu Nguyễn | 16.6 | 2 | |
| Vũ Thị Thanh Lựu | 2.8 | 1 | |
| Lê Lợi | 0.3 | 0 | |
| Trần Thị Lệ Thủy | 0.2 | 0 | |
| Đàm Thị Bình | 4.9 | 1.5 | |
| Nguyễn Phương Tài | 0.1 | 0 | |
| Nguyễn Kiều Lan Phương | 17 | 3 | |
| Nguyễn Thị Thơm | 2.2 | 0.5 | |
| Nham thi thanh | 0.3 | 0 | |
| Lê Thị Mỹ Trang | 3.8 | 1 | |
| Phạm Minh Kha | 10.4 | 0 | |
| Minh Kha | 6 | 0 | |
| Trần Văn Thức | 6.5 | 0 | |
| Lê Văn Thiện | 7.2 | 0 | |
| Hồ Thị Vân | 1.1 | 0 | |
| Lâm Thiếu Lộc | 31.8 | 1 | |
| Phan Nhat Minh | 11.5 | 0.5 | |
| Nguyễn Thị Thanh Hòa | 0.1 | 0 | |
| Nguyễn Thị Giang | 4.3 | 2 | |
| Vương Trung Anh | 0 | 0 | |
| Nguyễn Thị Bình | 1.7 | 0 | |
| Vũ Trần Thế Hiển | 1 | 0 | |
| Nguyễn Thị Hạnh | 0.1 | 0 | |
| Bùi Thị Diệu Hiền | 2.7 | 0 | |
| Thảo Nguyễn | 11.1 | 1 | |
| Bùi Tâm | 2.2 | 0 | |
| Phạm Chí Công | 8.9 | 3 | |
| Võ Hà Thúc Tuấn | 52.7 | 0 | |
| Nguyễn Tiến Khoa | 3.8 | 0 | |
| Mai Phuong | 0.2 | 0 | |
| Phan Ngoc Thảo | 23.9 | 2.5 | |
| Nguyễn Văn Giáp | 0.2 | 0 | |
| chu nguyễn ngọc huyền | 1.4 | 0 | |
| Trần Thị Bé Ly | 2.5 | 0 | |
| Nguyễn Thị Thúy Nga | 146.6 | 0 | |
| Nguyễn Phạm Trường Giang | 10.7 | 2 | |
| trần thị lệ | 47.2 | 2 | |
| Trần Ngọc Huyền | 1.7 | 1 | |
| Nguyễn Văn Tuyền | 0.1 | 0 | |
| Nguyễn Hà | 1.3 | 0 | |
| Nguyễn Thị Tân | 15.1 | 0 | |
| Văn Thị Hoa | 3.5 | 0.5 | |
| Long Hoang | 9 | 2.5 | |
| LuOng Thi Huyen | 2.8 | 1 | |
| Nguyễn Thị Nhung | 5.6 | 0.5 | |
| Nguyễn Sang | 23.7 | 0.5 | |
| Nguyễn Thanh Hà | 0.2 | 0 | |
| Nhuyễn Văn Hải | 9.8 | 1.5 | |
| Lương Thị Liên | 6.6 | 1 | |
| Nguyễn Thị Hà | 6.1 | 0 | |
| phan thị phương diễm | 5 | 4.5 | |
| Lê Huỳnh Vĩnh Đức | 4.5 | 0 | |
| Nguyễn Quốc Dương | 0.1 | 0 | |
| Thanh Trang | 4.5 | 1 | |
| Hồ Thị Diệu Hiền | 23 | 0 | |
| Phạm Thị Cúc | 4.3 | 1.5 | |
| Lai Thuy Dung | 232.3 | 0 | |
| trần duyên | 1.8 | 0.5 | |
| Lê Thị Xuân | 4.9 | 0 | |
| Trần Kim Anh | 18.2 | 9.5 | |
| Nguyễn Thị Thu Tâm | 7.7 | 1.5 | |
| Nhật Minh | 9.7 | 1 | |
| Phạm Thị Hải | 13.7 | 0.5 | |
| Nguyễn Xuân Rừng | 35.5 | 6.5 | |
| Nguyên Thị Trang | 6.5 | 0 | |
| Đỗ Sao Khuê | 0.1 | 0 | |
| Trần Bich Lan | 0.8 | 0 | |
| Trần Thị Thùy Trang | 1 | 0 | |
| Trần Thị Thành | 16.3 | 0 | |
| Trung Duc | 9.8 | 4.5 | |
| Ngô Thị Thúy Huyền | 62.5 | 1 | |
| Trần Thị Ngọc Anh | 0.2 | 0 | |
| Nguyễn Hữu Lam | 6.6 | 1 | |
| nguyễn hòa nhã | 34.7 | 10 | |
| Hà Thị Nhung | 3.9 | 2 | |
| Hoàng Thị Hường | 32.9 | 1 | |
| Nguyễn Thị Cấp | 0.8 | 0 | |
| Nguyễn Thị Bích Ngân | 0.2 | 0 | |
| Lê Phạm Phương Đài | 2.1 | 2 | |
| Nhị Hữu Tuấn | 1.6 | 0 | |
| Lê Thi Tươi | 16.1 | 4.5 | |
| Trần Thị Mỹ Dung | 35.8 | 10 | |
| Võ Minh Trung | 3.7 | 2 | |
| Lê Thị Thanh Huyền | 3.3 | 0 | |
| Quê Tôi | 0.2 | 0 | |
| Hoàng Thị Tuyết | 3 | 2 | |
| Nguyễn Tuấn An | 1.7 | 0 | |
| Đỗ Thị Kim Thanh | 0.1 | 0 | |
| Phùng Thị Thủy | 5.2 | 2 | |
| Ngoc Linh | 122.7 | 0 | |
| Chau Thi Hoai | 0.1 | 0 | |
| Nguyễn Thị Hoàng Kim | 0.2 | 0 | |
| nguyễn hùng cường | 65.3 | 1 | |
| Phạm Nguyễn Ngọc Hân | 9 | 0 | |
| Nguyễn Đình Khánh | 13 | 4.5 | |
| Thái Ngọc Tuấn | 17.7 | 8.5 | |
| Nguyễn Thị Thu Hương | 5.2 | 1 | |
| Đỗ Thị Mơ | 0.1 | 0 | |
| Lê Xuân Quý | 1.1 | 1 | |
| Nguyễn Thị Thúy Kiều | 1.5 | 0 | |
| nguyễn dung | 2.1 | 0 | |
| Đỗ Thị Bích Hòa | 1.6 | 0 | |
| Lê nguyễn minh thư | 0.1 | 0 | |
| đoàn thanh huyền | 5.5 | 4.5 | |
| Nguyễn Thị Kim Dung | 10.4 | 0 | |
| Phạm Thị Cúc | 44.4 | 9 | |
| Hoàng Thị Thuỳ Linh | 6.7 | 1.5 | |
| Ngoc Trung | 2.1 | 0 | |
| Mai Thi Phương Thao | 9.2 | 0 | |
| Đặng Thị Vân | 2.3 | 0 | |
| Huỳnh Thị Khánh Duyên | 0.2 | 0 | |
| Trịnh Thị Lan | 2.2 | 0 | |
| Nguyễn Thị Hoàng Linh | 27.9 | 0 | |
| Vũ Quang Hiệu | 17 | 6.5 | |
| Trần Thị Kim Hoa | 1 | 0 | |
| đinh thị nga | 37.8 | 9.5 | |
| Phan Thi Mong Ha | 2.7 | 0 | |
| Lê Thị Dung | 1.5 | 0 | |
| Nguyễn Thị Kim Đính | 12.9 | 4.5 | |
| Hà Phương | 3.1 | 0 | |
| Phan Thi Kim Thuy | 0.2 | 0 | |
| Nguyễn Thị Hồng | 1.4 | 1 | |
| Vũ Thị Huệ | 0 | 0 | |
| Nguyễn Bảo Linh | 66.5 | 7 | |
| Nguyễn Thị PhuONg Minh | 215.5 | 0 | |
| hoàng nhật thảo | 27.7 | 2 | |
| Nguyễn Thị Thanh Thúy | 2.9 | 1 | |
| Phạm Hiền | 1.1 | 0 | |
| Trần Thi Dung | 0.1 | 0 | |
| nguyễn thị loan | 5.4 | 1 | |
| Than Trong Lai | 0.1 | 0 | |
| Nguyễn Thị Diệu My | 5.9 | 0 | |
| Bùi Thị Mỹ Nữ | 0.1 | 0 | |
| Phạm Thị Bích | 4.3 | 2 | |
| Đỗ Thị Vân | 7 | 0 | |
| Nguyễn Thị Thu | 18.3 | 8.5 | |
| kim hồng vũ | 2.5 | 1 | |
| đào thị dinh | 22.1 | 9 | |
| Huỳnh Tuấn Kiệt | 13.2 | 8.5 | |
| Tô Văn Hùng | 2.4 | 0 | |
| Phan Đức Khánh | 15.4 | 8 | |
| Nguyễn Thị Công Chính | 17 | 4.5 | |
| Phan Le Xuan Anh | 5.1 | 2 | |
| Trần Văn Phúc | 7.1 | 1.5 | |
| Sang Sang | 57.8 | 0 | |
| Phạm Thị Thanh Lại | 0.1 | 0 | |
| Bùi Thị Bích Nga | 2 | 0 | |
| Vũ Minh Đức | 0 | 0 | |
| Nguyễn Ngọc Đàm | 92.4 | 9.5 | |
| Phuong Oanh | 1.1 | 0 | |
| Nguyễn Thị Vân | 20.1 | 10 | |
| Nguyễn Thị Trúc Uyên | 4.7 | 3 | |
| Trần Thị Ái Nương | 4.8 | 0 | |
| Nguyễn Thị Hải | 4.4 | 1 | |
| Trần Thu HÀ | 1.4 | 0 | |
| Trần Thị Thanh Xuân | 1.4 | 0 | |
| Nguyễn Thị Lệ Trung | 4.6 | 0.5 | |
| lò Thị Huyền | 14.5 | 2 | |
| tải làm chi | 16 | 9 | |
| nguyễn thị hạnh | 6.2 | 1 | |
| Dương Thị Bích Liên | 24.2 | 0 | |
| Phạm Thị Luyện | 10.6 | 3.5 | |
| Nguyễn Tuấn Anh | 2.6 | 0 | |
| Nguyễn Thị Hường | 2.3 | 0 | |
| Tô Thị Thìn | 20.7 | 2 | |
| Lê Thị Huy | 0.2 | 0 | |
| Phạm Thị Liên | 0.7 | 0 | |
| Nguyễn hàn Uyên | 20.2 | 10 | |
| Nguyễn Thị Phương | 84.7 | 7.5 | |
| Hồ Văn Quân | 1.2 | 0 | |
| Lê Thị Duyên | 20.2 | 8.5 | |
| Diệp Đức Nghĩa | 297.9 | 9 | |
| Lê Thị Thanh Thư | 563.4 | 0 | |
| Lê Huy Chinh | 73.6 | 8 | |
| Nguyễn Xuân lâm | 14.5 | 8 | |
| Phạm Thị Hồng Liên | 0.7 | 0 | |
| Phương Thảo | 2.7 | 0 | |
| Nguyễn Tấn Đàn | 46.8 | 10 | |
| Nguyễn Thị Thu Sương | 7.6 | 4 | |
| Vũ Hương Dung | 0 | 0 | |
| Nguyễn Thị Hoa | 310.3 | 0 | |
| Đinh Ngọc Trâm | 2.7 | 1 | |
| Nguyễn Trần Kim Mỹ | 28.1 | 2 | |
| Nguyễn Thị Thoa | 22 | 1 | |
| Nguyễn Ngọc Thứ | 12.7 | 1.5 | |
| Lương Rô Phi | 5.8 | 2 | |
| Ngô Thảo | 3.6 | 0 | |
| Nguyễn Thị Thùy An | 1.3 | 0 | |
| Phạm Thị Hằng | 53.6 | 3 | |
| Lê Thanh Cường | 0.1 | 0 | |
| Trần Đăng Khôi | 11.9 | 4 | |
| Nguyễn Thành | 5.2 | 0.5 | |
| Trần Thị Ánh Nguyệt | 5.9 | 1 | |
| nguyễn quỳnh duơng | 1.3 | 0 | |
| Đỗ Huyền Trang | 4.3 | 0.5 | |
| Ngoc Loan | 3.7 | 1 | |
| Vũ Hồng Ngọc | 16.6 | 0.5 | |
| Trần Thị Hải Yến | 1.2 | 0.5 | |
| Hòang Tiến Thủy | 1.1 | 0 | |
| Nguyễn Thị Thuỷ | 14.8 | 8 | |
| Trần Ngọc Bích | 10.4 | 0 | |
| Be Khoc | 0.7 | 0 | |
| Hoàng Thị Mai Ngân | 2.5 | 0 | |
| Hong Tieu Mai | 3.1 | 0 | |
| Nguyễn Thị Kiều Diễm | 2.7 | 1 | |
| Dương Thị Oanh | 1.6 | 0 | |
| lê trương quỳnh nhi | 267.5 | 4.5 | |
| Ngô Oanh Kiều | 0.8 | 0 | |
| Lê Thị Diễm Hương | 2.1 | 0 | |
| Lê Thị Hải Yến | 8.7 | 1 | |
| Đinh Nữ Cẩm Vân | 10.1 | 2 | |
| Chu Thanh Thuy | 304.1 | 2.5 | |
| Nguyễn Thị Phúc Hưng | 4.9 | 3.5 | |
| Nguyễn Thị Ni | 4.4 | 0 | |
| Nguyễn Văn Tú | 2.2 | 1 | |
| Nguyễn Ngọc Dung | 0.1 | 0 | |
| Nguyễn Linh | 6.7 | 4.5 | |
| Nguyễn Thi An | 0.4 | 0 | |
| Mai Trần | 19.2 | 7.5 | |
| Lê Đinh An | 2.2 | 0 | |
| Đào Hồng Thắm | 792.7 | 0 | |
| Đặng Văn Thành Công | 0 | 0 | |
| Trần Thiện Thông | 0.9 | 0 | |
| nguyễn thị an | 28.2 | 6.5 | |
| Lê Phú Minh | 2.9 | 1 | |
| Lê Thị Chín | 4.2 | 1 | |
| trần thị hồng thắm | 3.9 | 0 | |
| lê thị khu kho | 13.8 | 0 | |
| Lê May | 6.7 | 0.5 | |
| Lê Minh Hằng | 2.2 | 1 | |
| Lê Tiến Mạnh | 4.4 | 1 | |
| Bùi Duy Mạnh | 3.1 | 2 | |
| Tranthi Ngocdiep | 2.3 | 2 | |
| Đỗ Thị Trâm Anh | 6.6 | 2 | |
| phạm văn minh | 3.3 | 0 | |
| Vũ thị son | 14.8 | 3.5 | |
| nguen khac toan | 6.6 | 0 | |
| La Lan Anh | 14.1 | 2.5 | |
| nguyễn thị hương | 18.6 | 2 | |
| nguyễn thị bích trâm | 0.5 | 0 | |
| Trần Thị Hảo | 4.2 | 1 | |
| Nguyễn Trung | 3.8 | 0.5 | |
| Nguyễn Thị Phương | 4.6 | 0 | |
| Ng Hieu | 3.5 | 0 | |
| Bùi Thị Hà Nhuy | 8.4 | 2 | |
| Hoàng Thị Yến | 13.4 | 3 | |
| Nguyễn Thị Hải Yến | 2.4 | 0 | |
| Phan Minh Dao | 13.2 | 0 | |
| Nguyễn Thị Mỹ Nương | 29.8 | 2.5 | |
| Phạm Thị Hạnh | 13.1 | 0 | |
| Dương Thị Lan Anh | 386.9 | 1 | |
| Huỳnh Ngọc Lan | 9.3 | 0.5 | |
| Trần Quốc Thành | 6 | 0 | |
| Trân Văn Thuý | 20.7 | 3.5 | |
| Nguyễn Quốc Đăng | 9.7 | 4 | |
| Nguyễn Thị Dịu | 50.1 | 10 | |
| Phạm Xuân Hưng | 10.6 | 0 | |
| nguyễn thị tuyến | 0.3 | 0 | |
| Nguyễn Thị Thủy | 18.3 | 10 | |
| Thanh Van | 2.8 | 0 | |
| Nguyễn Nthị Hường | 0.1 | 0 | |
| Phạm Thị Ngọc Mai | 1.8 | 1 | |
| Lê Thị Ngọc Ngân | 2.5 | 0 | |
| lê phương anh | 7.2 | 1 | |
| Phạm Nguyệt Hà | 24 | 9 | |
| Nhi Huỳnh | 0.1 | 0 | |
| Vũ Duy Hoàng | 2.2 | 0 | |
| Van Song | 153.8 | 0 | |
| trần văn cảnh | 6.2 | 2 | |
| Đinh Nguyễn Lâm Đông | 0.6 | 0 | |
| Ma Thi Thu Thao | 0 | 0 | |
| Nguyễn Nhược Pháp | 0 | 0 | |
| Tạ Hòng Chín | 7 | 0 | |
| Nông Văn Tùng | 4.4 | 0 | |
| Anh Hien | 0 | 0 | |
| Bùi Thị Hoa Lý | 1.2 | 0 | |
| Trần Thị Thanh Nga | 197.5 | 7 | |
| Phạm Thị Hương Dịu | 1.1 | 0 | |
| Thái Duy Hữu | 24.4 | 0 | |
| Trần Thị Thu Thủy | 8.7 | 1.5 | |
| Nguyễn Thị Hoài Đông | 2.6 | 0 | |
| Đỗ Như Ngọc Hiệp | 1.3 | 0.5 | |
| Huyen Loan | 4.3 | 0 | |
| Đỗ Thị Quế | 3.2 | 0 | |
| Nga Hoai | 5.8 | 3.5 | |
| Phạm Thị Yến | 12.4 | 3.5 | |
| Nguyễn Thị Lan | 1.2 | 0 | |
| Hoàng Thị Thành Thư | 44.2 | 0 | |
| Hồ Văn Hạnh | 12 | 2 | |
| Ngô Minh Trí | 7.7 | 1 | |
| ninh thi hao | 5.5 | 1 | |
| Nguyễn Thị Hải | 14.6 | 4.5 | |
| Phạm Mai Khanh | 8.5 | 3 | |
| Trịnh Thị Quế | 11 | 0 | |
| Hoai Thanh | 18.9 | 2 | |
| Lê Văn | 0 | 0 | |
| Bù Thị Bích Chi | 0.8 | 0 | |
| Nguyễn Thị Minh | 12.8 | 0 | |
| Đỗ Thị Thanh Huyền | 2.1 | 0 | |
| hà ngọc bách | 2.4 | 0.5 | |
| Nguyễn Thuong Vũ | 7.4 | 1 | |
| Nguyễn Thị Thúy | 0 | 0 | |
| Võ Thị Phương | 3.8 | 0 | |
| Cao Thị Mơ | 4.8 | 0 | |
| Đoàn Thị Thùy Diễm | 0.5 | 0 | |
| Nguyễn Thị Thúy Hương | 2 | 0 | |
| nguyễn thị huyền trang | 16.3 | 0 | |
| Đồng Thị Hạnh | 1.6 | 0 | |
| Thủy Tiên | 5.6 | 0 | |
| Nguyên Thị Hoa | 1.2 | 0 | |
| nguyên uyên | 272.6 | 0 | |
| Lê Thị Thanh Lương | 2.8 | 0 | |
| Nam Hai | 5.8 | 1 | |
| Trần Dương Linh | 15.4 | 0 | |
| Trịnh Thị Tâm | 72.4 | 9.5 | |
| Nguyễn Học Hợi | 8.8 | 1 | |
| Trăng Non | 3 | 0 | |
| Đặng Văn Bình | 18.5 | 3.5 | |
| Nguyễn Thị Long | 0.5 | 0 | |
| Lê Quang Chung | 8.2 | 4.5 | |
| phạm thị nga | 2.9 | 1.5 | |
| Nguyễn Lệ Huyền | 25 | 9 | |
| Lê Đăng Hòa | 2.8 | 0.5 | |
| trần thị kim yến | 0 | 0 | |
| Lê Quang Đồng | 31.3 | 0 | |
| phạm thị mai | 0 | 0 | |
| trịnh ngọc tuyên | 0.9 | 0 | |
| Phạm Thị Lý | 18.2 | 2.5 | |
| Nềung Thanh | 4.4 | 0 | |
| Hoàng Thị Thu Hà | 5.6 | 2.5 | |
| Đào Ngọc Bích | 1.6 | 0 | |
| Nguyễn Thu Hà | 3 | 0 | |
| Trịnh Thị Liên | 2 | 0 | |
| Phạm Thị Thiệm | 0 | 0 | |
| Hồ Thị Bảy | 4.5 | 0.5 | |
| Nguyễn Khánh Ly | 14.7 | 0 | |
| Nguyễn Vũ Nhật Linh | 0.7 | 0 | |
| Nguyễn Thị Kim Anh | 2.9 | 0 | |
| Phạm Thị Minh Phương | 5.2 | 2.5 | |
| Hoàng Bá Song | 5.2 | 0 | |
| Nguyễn Thị Thu Trâm | 16.8 | 0 | |
| Đỗ Ngọc Long | 0 | 0 | |
| Đặng Minh Châu | 3.7 | 0 | |
| Lê Thị Tú Quyên | 7.9 | 0 | |
| Mẫn Thị Luận | 22.4 | 9.5 | |
| nguyễn vân khánh | 2.7 | 0 | |
| Trần Y | 3.5 | 1 | |
| Trịnh Thu Trang | 18.9 | 0 | |
| Phạm Thị Khuyên | 2.8 | 0 | |
| nguyên nhi nhi | 0.5 | 0 | |
| Lương Minh Nguyệt | 0.2 | 0 | |
| Nguyễn Thị Hường | 58.2 | 0 | |
| Nguyễn Van Hoàng | 1.2 | 0 | |
| Nguyễn Nữ Cẩm Oanh | 7.5 | 2 | |
| Nguyễn Thị Tuyên | 2.2 | 0 | |
| Phạm Thị Tươi | 24.8 | 10 | |
| Lê Thị Bích Thủy | 5.1 | 0 | |
| Nguyễn Thị Minh Nguyệt | 13.5 | 3 | |
| Phạm Đức Minh | 8.2 | 1 | |
| Đinh Anh | 0.5 | 0 | |
| Tạ Tuấn Kiệt | 15 | 0 | |
| nguyễn thị hiền | 3.2 | 1 | |
| Mai Thi Ngan | 2.9 | 1 | |
| Nguyễn Thị Luật | 1.5 | 0 | |
| Nguyễn Thị Dược | 9.8 | 0.5 | |
| Bùi Thị Liên | 7.9 | 4 | |
| Nguyễn Thị Kim Huệ | 1.7 | 0 | |
| Phan Thị Sách | 0 | 0 | |
| Hà Bảo Ly | 12.8 | 8 | |
| Nguyễn Thị Hải Nguyên | 59.9 | 9 | |
| Nguyễn Đăng Khai | 27.1 | 3.5 | |
| Bùi Đoàn Quang Khải | 82.1 | 0 | |
| Phan Thi Kim Luyen | 68.4 | 10 | |
| Nguyễn Văn Quãng | 86.9 | 0 | |
| sầm thị hiến | 6 | 2 | |
| châu thị hoa | 0.3 | 0 | |
| Bùi Thị Hoa | 3.6 | 1 | |
| Đặng Chí Toàn | 12.4 | 6.5 | |
| Đỗ Thị Thùy | 0 | 0 | |
| Nguyễn Thanh Bình | 2.4 | 0 | |
| Trần Thị Lan | 3.8 | 1.5 | |
| Hoàng Thị Lệ Thủy | 0 | 0 | |
| Đậu Thị Duyên | 24.9 | 3 | |
| Trần Đức Thọ | 10.5 | 0 | |
| Trịnh Huy Minh | 0.3 | 0 | |
| Nguyễn Văn An | 3.4 | 0.5 | |
| Ngyễn Thùy Dương | 2.1 | 0 | |
| Trần Thị Thanh Huyền | 2.5 | 1 | |
| Trần Thị Bích Hoan | 0.1 | 0 | |
| Trần Thị Hoa | 6.3 | 1.5 | |
| Nguyễn Đông | 0.1 | 0 | |
| Ngô Thiên Đức | 0.1 | 0 | |
| Bùi Thu Hằng | 3.4 | 0.5 | |
| Mạc Thị Hải Yến | 1.7 | 0 | |
| Nguyễn Thanh Tuấn | 4.6 | 0.5 | |
| Đoàn Ngọc Mỹ | 3.4 | 0 | |
| nguyễn thuý hằng | 17.5 | 6.5 | |
| Phạm Văn Đoàn | 0.8 | 0 | |
| Nguyễn Thị A | 2.5 | 0.5 | |
| Lê Thị Thanh Tâm | 31.8 | 0 | |
| Huỳnh Thị Ngọc Hoa | 0.2 | 0 | |
| Nguyễn Thúy Thẹ | 10.6 | 5.5 | |
| Võ Thị Loan | 4 | 0.5 | |
| Lê Thị Cảnh | 12.9 | 4.5 | |
| đoàn quyên | 10 | 0 | |
| Nguyễn Thị Minh Thu | 129.1 | 8.5 | |
| Nguyễn Kiên | 0.6 | 0 | |
| Ngô Phú Đông | 10.6 | 3.5 | |
| Võ Văn Hồng | 0 | 0 | |
| Đinh Thị Việt Hà | 11.7 | 4.5 | |
| Nguyễn Thị Trang Vũ | 11.6 | 0 | |
| Phan Thanh Lan | 4.9 | 0 | |
| Nguyễn Thị Trúc chi | 0.1 | 0 | |
| Nguyễn Thị Xuất | 9.9 | 3.5 | |
| Nguyễn Phúc Trường Giang | 3 | 0 | |
| Nghiem Le Thy | 3.7 | 0 | |
| Phạm Văn Đoàn | 4.9 | 0.5 | |
| Nguyễn Thị Anh Thư | 0.9 | 0 | |
| Nguyễn Hữu Nam | 1.9 | 0 | |
| Nguyễn Thị Lan | 32.2 | 3 | |
| Nguyễn Thị Kim Thoa | 0.2 | 0 | |
| Hồ Thảo Nguyên | 0.3 | 0 | |
| Phạm Văn Hoằng | 0.1 | 0 | |
| Phan Thanh Lê | 0.2 | 0 | |
| Nguyễn Thị Ngọ | 8.3 | 0 | |
| Hoàng Phi Hồng | 14.2 | 0.5 | |
| Nguyễn Thành An | 0 | 0 | |
| Văn Thị Thanh Huyền | 1.5 | 1 | |
| Nguyễn Thị Bình | 4.3 | 1 | |
| Trịnh Thị Anh Thư | 13 | 4.5 | |
| Lê Quang Việt | 6.6 | 1 | |
| Nguyễn Thị Bích Thuỷ | 0.9 | 0 | |
| Nguyễn Oanh | 4.1 | 1 | |
| Phan Huy | 9.9 | 2.5 | |
| Nguyễn Văn Nam | 21.3 | 3.5 | |
| Nguyễn Thị Hải | 11.2 | 2.5 | |
| Nguyễn Ngọc Anh | 14.4 | 1 | |
| Hà Văn Nghĩa | 4.1 | 0.5 | |
| Bùi Thu Hương | 0.9 | 0 | |
| Vũ Trọng Khiêm | 6.4 | 0 | |
| Vũ Thanh Thúy | 0 | 0 | |
| Võ Thị Lệ Hăng | 4.1 | 0 | |
| hoàng nguyễn ngọc toại | 2 | 0.5 | |
| Lê Việt Hà | 5.3 | 2 | |
| nguyễn hùng cường | 161 | 1 | |
| Phạm Trà My | 1.9 | 0 | |
| Trần Thị Diên | 5.6 | 4.5 | |
| HỒ PHƯỚC ĐỨC | 0.6 | 0 | |
| Trần Thị Mỹ Hạnh | 24.1 | 10 | |
| Phan Phước Toán | 23.8 | 1 | |
| Lê Văn Hà | 0.9 | 0 | |
| lê Phương Thanh | 2.9 | 0 | |
| nguyễn thị thuy | 8.4 | 1 | |
| Phạm Thành | 15.9 | 8 | |
| Phạm Thế Sơn | 28.8 | 0 | |
| Trương Thị Hồng | 58.5 | 6 | |
| Nguyễn Hoàng Miên | 0.8 | 0 | |
| dặng quang phục | 7 | 2 | |
| Phan Thị Thủy | 0 | 0 | |
| TRẦN VĂN VĂN | 13.5 | 3.5 | |
| Nguyễn Thị Hường | 6.2 | 4.5 | |
| Nguyễn Lưu Tiên | 0.7 | 0 | |
| Xuân Huyền | 0.5 | 0 | |
| Phan Thi Thuy Trang | 0.3 | 0 | |
| nguyễn thị huệ | 12.8 | 3 | |
| Phạm Hải Bằng | 6 | 2 | |
| Lê Thuỷ | 30.4 | 1.5 | |
| Nguyễn Lệ Thúy | 5 | 0 | |
| Hà Bách | 319.3 | 0 | |
| Đỗ Thị Nhã Uyên | 5.2 | 0 | |
| Ong Thi Huoi | 4.1 | 0 | |
| Nguyễn Thanh Trọng | 3.2 | 0 | |
| Trần Xuân Thành | 0 | 0 | |
| Dương Vy | 2.7 | 0 | |
| Trần Thị Ngọc Diệp | 74.9 | 8 | |
| Lê Thị Tuyết Loan | 0.2 | 0 | |
| Cao Trung Hieu | 14.1 | 3 | |
| Nguyễn Thị Hoa | 16.2 | 1 | |
| Ngô Thị Ngọc Trâm | 5.5 | 0.5 | |
| Nguyễn Thắng Tú | 2.4 | 0 | |
| Nguyễn Thị Hồng Lựu | 11.1 | 1 | |
| Nguyễn Hoa Lư | 4.4 | 0.5 | |
| Nguyễn Trần Thanh Xuân | 0.2 | 0 | |
| Nguyễn Duy Cương | 30.2 | 4 | |
| Nguyễn Thị Thanh Lê | 14 | 2.5 | |
| Bùi Thị Hòng Nhung | 3 | 0 | |
| trần thị thanh hiền | 0.3 | 0 | |
| Phạm Đức Trung | 0 | 0 | |
| Trương Hồng thu | 0.2 | 0 | |
| Trương Thị Thanh | 0 | 0 | |
| thái thị bảy | 34.9 | 0.5 | |
| La La | 23 | 9.5 | |
| Trần Thị Ngọc Diệp | 5.5 | 2 | |
| Bùi Thi Loan | 47.8 | 0 | |
| nguyễn thụ nhật hà | 0 | 0 | |
| Hồ Thị Gương | 2.2 | 0 | |
| Lưu Văn Huế | 7.7 | 3.5 | |
| Đỗ Thị Thanh Thủy | 5.2 | 0.5 | |
| Nguyễn Văn Lực | 5.2 | 0 | |
| Nguyễn Thị Hòa | 6.1 | 3 | |
| Trần Thanh Tùng | 3.7 | 2 | |
| Phạm Trang | 0 | 0 | |
| Trần Thị Chung | 0 | 0 | |
| Nguyễn Phương Mai | 0 | 0 | |
| Lê Hồng Diệp | 0 | 0 | |
| Hoàng Minh Huệ | 0 | 0 | |
| Nguyễn Thị Ngân | 46.7 | 0 | |
| Đinh Thị Tiệp | 0 | 0 | |
| nguyễn thị hải | 0 | 0 | |
| Bùi Huyền Điệp | 0 | 0 | |
| Bguyeb Sfsdhfs Dgdf | 1 | 0 | |
| hoabattu128 | 0 | 0 | |
| Nguyễn Thị Quyên | 0 | 0 | |
| vũ phươnganh | 0 | 0 | |
| Nguyễn Thị Nhung | 1.6 | 0 | |
| Nguyễn Thị Hoa | 0 | 0 | |
| Ngô Thị Thường | 15 | 0 | |
| cao thị phương thương | 0 | 0 | |
| văn thu thảo | 0 | 0 | |
| Trần Thị Nhung | 0 | 0 | |
| Đỗ Văn Bảo | 0 | 0 | |
| ĐÀO THỊ NỞ | 0 | 0 | |
| Nguyễn Hữu Ngọc | 0 | 0 | |
| Phạm Thu Hằng | 0 | 0 | |
| nguyễn thanh nguyên | 0 | 0 | |
| Trần Thị Bình | 0 | 0 | |
| Lê Thị Diệu Huyền | 5.8 | 4.5 | |
| Trương Công Bính | 1.9 | 1 | |
| Nguyễn Khánh Linh | 4.9 | 1 | |
| Lương Thị Loan | 0 | 0 | |
| Nguyễn Hoàng Huy | 7.9 | 0 | |
| Nguyễn Văn Hiếu | 12.8 | 2.5 | |
| Vũ Đình Sinh | 3.7 | 1 | |
| Trương thị thúy hằng | 0 | 0 | |
| Vũ Thị Huế | 0 | 0 | |
| Lê Thị Minh Tâm | 1.1 | 0 | |
| Cao Thanh Huu | 0 | 0 | |
| Cao Thị Dung | 0 | 0 | |
| Đặng Thị Lựu | 0 | 0 | |
| Lê Thị Phương Uyên | 1.9 | 0 | |
| Dương Thị Thùy Trang | 0 | 0 | |
| Trần Nam | 41 | 2.5 | |
| Nguyễn Thị Kim Thoa | 3.3 | 0 | |
| Lương Hồng Nhung | 3.7 | 0 | |
| Nguyễn Thị Thanh Ngọc | 7.3 | 0 | |
| Trần Thị Lê Bình | 0 | 0 | |
| Đinh Thị Khánh Ngọc | 0 | 0 | |
| Nguyễn Thị Kim Thi | 0.1 | 0 | |
| cao thị thanh bình | 0.1 | 0 | |
| đỗ thị mỹ linh | 1.7 | 1 | |
| phamthi thuy | 12.9 | 0 | |
| Nguyễn Trung Hiếu | 3.8 | 2 | |
| ngô thị thanh | 1.8 | 0 | |
| Thành Viên Violet | 0 | 0 | |
| Nguyễn Văn Huyền | 2.6 | 0 | |
| Lương Văn Sỹ | 1.5 | 1 | |
| Bùi Thị Thanh Lê | 1.3 | 0 | |
| Nguyễn Phương Nhung | 5.8 | 0 | |
| Nguyễn Thị Thanh Nga | 14.3 | 10 | |
| Trần Quốc Việt | 3.2 | 1.5 | |
| nguyễn thị nhẫn | 3.4 | 0.5 | |
| Nguyễn Ngọc Bích | 2.3 | 1.5 | |
| Hoàng Hồng Chang | 33.1 | 0 | |
Chi tiết bài giảng: (1 nội dung)
| Tên mục | Số người học | Thời gian học (phút) |
Điểm trung bình (/10) |
|
|---|---|---|---|---|
| Adobe_Presenter_Quiz | 813 | 15635.7 | 3.5 | |
Chú ý: Khi học bài này, bạn hãy bật loa để có thể nghe được lời giảng. Nếu bật loa mà vẫn không nghe thấy tiếng, xin mời xem hướng dẫn
tại đây.
 


Các ý kiến mới nhất