Chào mừng quý vị đến với Thư viện E-learning.
Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tư liệu của Thư viện về máy tính của mình.
Nếu chưa đăng ký, hãy đăng ký thành viên tại đây hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay ô bên phải.
Thông tin thống kê bài giảng
1159 lượt học
2.7 lượt / người học
09 giờ 51 phút
5.5 phút / lượt học
2.7 lượt / người học
09 giờ 51 phút
5.5 phút / lượt học
Danh sách người học: (363 người)
| Tên người học | Thời gian học (phút) |
Điểm số (/10) |
|
|---|---|---|---|
| nguyễn thị quỳnh | 1.1 | 0 | |
| Phạm Quang Hiển | 4.7 | 5.5 | |
| Hà Thị Nga | 63.5 | 0 | |
| Nguyễn Duy Biên | 1.9 | 2 | |
| Nguyễn Đào Phương Quyên | 0.1 | 0 | |
| Nguyễn Bảo Minh | 12.1 | 9 | |
| Trần Thị Diễm | 0.2 | 0 | |
| Nguyễn Hoàng Khang | 90.8 | 0 | |
| Trần Thúy Vi | 22.2 | 6.5 | |
| Lương Thị Thúy Hằng | 25.4 | 4.5 | |
| Mai Thị Thanh Huyền | 12.2 | 9 | |
| Bùi Thị Hằng Nga | 8.3 | 0 | |
| Trần Thị Tuyết | 17.1 | 10 | |
| Trần Ái Vân | 1.3 | 1 | |
| Nguyễn Thị Thúy Vân | 1.8 | 2 | |
| cao thị bá nhẫn | 6 | 5.5 | |
| Lê Thị Hoa | 5.7 | 0 | |
| Nguyến Tấn Khiêm | 15.1 | 0 | |
| Trần Văn Huấn | 2.3 | 2 | |
| Trần Xuân Thành | 6.8 | 2 | |
| phạm thị phượng | 8.2 | 2 | |
| Phạm Hồng Thái | 0 | 0 | |
| Trần Thị Thu Hiền | 10.4 | 0 | |
| Lê Thị Thùy Liên | 11.6 | 4.5 | |
| Nguyễn Tiến Bộ | 17 | 10 | |
| Lê Thị Hoa | 19.3 | 5.5 | |
| Nguyễn Duy Nhất | 15.6 | 6.5 | |
| Uyên Trang | 1.6 | 0 | |
| Nguyễn Thị Bích Trâm | 4.7 | 0 | |
| Nguyễn Thị Huyền | 6.5 | 6.5 | |
| Nguyễn Thị Thùy Dung | 275.3 | 4.5 | |
| Lê Thị Mỹ Lan | 20.2 | 10 | |
| Đinh Thị Trúc Linh | 2.6 | 2 | |
| Võ Thị Bích Hạnh | 97.4 | 5.5 | |
| DUong Yen Binh | 8.1 | 3.5 | |
| Nguyễn Thị Sáu | 23.5 | 0 | |
| Võ Thị Thùy Trang | 8.3 | 1 | |
| Trương Thị Kim Hưng | 65.4 | 9 | |
| Nguyễn Thái Phong | 147.7 | 0 | |
| Huỳnh Văn Lạc | 10 | 6.5 | |
| Phạm Kim Hiên | 1.1 | 0 | |
| Thu Tho | 26.4 | 6.5 | |
| Phan Đức Khánh | 0.2 | 0 | |
| Minh Anh Vu | 6.4 | 0 | |
| Bùi Văn Mẹo | 11.3 | 6.5 | |
| Phạm Thị Kim Nga | 14.2 | 9 | |
| trần thị mỹ dung | 7.7 | 4.5 | |
| Nguyễn Hồng Nguyệt | 2.2 | 0 | |
| Nguyễn Văn Quyền | 0.1 | 0 | |
| Nguyễn Thị Ngọc Bích | 1.1 | 0 | |
| Nguyễn Ngọc Tình | 5.3 | 2 | |
| Ngô Ngọc Đạt | 7.4 | 4.5 | |
| Cao Thị Thu Thuỷ | 0.2 | 0 | |
| Vương Thị Láng | 9.5 | 8 | |
| Phan Hoa | 1 | 0 | |
| Lê Đình Nhật Khôi | 3.1 | 2 | |
| TRẦN THỊ HIỂU | 14 | 9 | |
| Đỗ Thị Hằng Nga | 1.2 | 2 | |
| Nguyễn Văn Phúc | 53.3 | 0 | |
| Pgd Đức Huệ | 6.9 | 8 | |
| Nguyễn Thị Hồng | 1.1 | 0 | |
| Ngô Thị Bông | 18.1 | 2 | |
| Thanh Sonnam | 8.6 | 8 | |
| Phan Minh Dao | 8.7 | 3.5 | |
| Huỳnh Hồng Phúc | 3.7 | 2 | |
| Đỗ Thị Thuyền Quyên | 7.5 | 4.5 | |
| Phùng Thanh Đước | 3.2 | 2 | |
| Nguyễn Thị Thiên Ái | 6.4 | 2 | |
| Lê Thị Hạnh | 0 | 0 | |
| trần thị như ly | 3.3 | 3.5 | |
| Nguyễn Thị Thanh Hà | 4.6 | 4.5 | |
| Lê Khánh Hà | 0.9 | 0 | |
| Chu Phương Nam | 0.1 | 0 | |
| Hà Thị Thanh Huyền | 3.8 | 4.5 | |
| Lê Thu Thuy | 0 | 0 | |
| Trần Thị Cẩm Hồng | 18 | 6.5 | |
| Vinh Quoc Dang | 0.6 | 0 | |
| Đinh Phe | 26.6 | 0 | |
| Nguyễn Thị Bé | 7.5 | 5.5 | |
| Phạm Văn Việt | 3.1 | 5.5 | |
| Khoivipddddddddđ S | 17.9 | 8 | |
| Trường Th Số I Chợ Chùa | 6 | 0 | |
| Nguyễn Thị Quyên Sa | 0.1 | 0 | |
| Trần Văn Phương | 4.8 | 5.5 | |
| Dương Hồng Quận | 1.1 | 0 | |
| Phạm Thị Thùy | 1.9 | 0 | |
| Lê Xuân Sơn | 11.9 | 6.5 | |
| trần thị hải | 35.1 | 9 | |
| Phạm Văn Bây | 6.4 | 4.5 | |
| Đào Trọng Nguyễn | 0.1 | 0 | |
| Nguyễn Thị Tường Vy | 2.6 | 2 | |
| Huỳnh tấn lộc | 23.6 | 10 | |
| Nguyễn Thị Hoa | 5.6 | 0 | |
| Lâm Thị Kim Chính | 5.7 | 2 | |
| Huỳnh Quân | 19.4 | 6.5 | |
| Huỳnh Ngọc Cẩm | 0.1 | 0 | |
| Nguyễn Văn Khôi | 5.9 | 2 | |
| Nguyễn Đình Hà | 0 | 0 | |
| Nguyễn Tấn Đàn | 10 | 3.5 | |
| Nguyễn Tiến Hưởng | 3.8 | 0 | |
| Nguyễn Thùy Linh | 12.2 | 4.5 | |
| Bùi Hải Hường | 2.3 | 2 | |
| Lat Dat Iu | 4.6 | 0 | |
| Nguyễn Thanh Quang | 11.8 | 3.5 | |
| Nguyễn Thanh Tuấn | 10 | 4.5 | |
| Nguyễn Thanh Dũng | 0.5 | 0 | |
| Nguyễn thị lê | 5.2 | 4.5 | |
| Hà Thị Kim Nhung | 11 | 2 | |
| Vũ Phương Thảo | 8.7 | 6.5 | |
| Trần Thị Minh Huyền | 7.4 | 6.5 | |
| Nguyễn Thị Thanh Loan | 7.5 | 8 | |
| Nguyễn Huỳnh Châu | 95.6 | 2 | |
| Lương Diệu Linh | 4 | 2 | |
| Phạm Thị Tần | 2.9 | 0 | |
| Bùi Thị Xuân Thơ | 4.8 | 2 | |
| tuan vu | 2.1 | 2 | |
| Đặng Thị Thu Trang | 4.6 | 0 | |
| cao thi anh nguyet | 14.6 | 9 | |
| Phạm Ngọc Tuấn | 14.3 | 6.5 | |
| Lan Thu Nguyễn | 4.7 | 3.5 | |
| Nguyễn Thị Hồng Diễm | 1.6 | 1 | |
| Trần Thị Lệ Thủy | 4.7 | 2 | |
| Đàm Thị Bình | 6.1 | 4.5 | |
| Trương Thúy Tình | 9 | 6.5 | |
| Trần Thị Anh Đào | 15.6 | 10 | |
| Trương Hữu Trí | 4.4 | 2 | |
| Mai Thi Ngan | 223.5 | 0 | |
| Nguyễn Lâm Nhật | 0.1 | 0 | |
| Đỗ Cẩm Vân | 0.9 | 0 | |
| Nguyễn Xuân Rừng | 15.2 | 6.5 | |
| nguyễn thị thanh hương | 4 | 1 | |
| Nguyễn Thị Bình | 1.8 | 0 | |
| Phan Thị Hồng Duyên | 13.4 | 0 | |
| Đỗ Huy Hoàng | 7.1 | 4.5 | |
| Võ Văn Nhãn | 0.2 | 0 | |
| Nguyễn Thị Hồng | 15.1 | 3.5 | |
| Phung Thi Thu Phuong | 182.1 | 2 | |
| Nguyễn Thị Thùy | 3.5 | 0 | |
| trần thị thảo | 18.4 | 9 | |
| Cao Ngoc Minh Hien | 8.5 | 2 | |
| Nguyễn Minh Trang | 25 | 0 | |
| Nguyễn Hoa Mai | 21.2 | 8 | |
| Lai Thuy Dung | 429.3 | 0 | |
| Thanh Hai | 9.8 | 5.5 | |
| Trần Thu Anh | 2.6 | 2 | |
| Phan Thi Kim Luyen | 31 | 9 | |
| Bùi Đoàn Quang Khải | 49.4 | 0 | |
| Lê Thị Tam | 2.2 | 0 | |
| nguyễn minh thành | 2.3 | 1 | |
| Nguyễn Việt Hào | 10.3 | 10 | |
| Phan Ngoc Thảo | 0 | 0 | |
| Nguyễn Thị Điệp | 2.9 | 0 | |
| Lê Thị Năm | 15.3 | 5.5 | |
| Đăng Văn Vinh | 0.8 | 0 | |
| Nhị Hữu Tuấn | 24.9 | 5.5 | |
| Kim Phis Rune | 8.6 | 4.5 | |
| Thu Hương | 15.3 | 8 | |
| Nguyễn Thị Thanh Lê | 9.3 | 6.5 | |
| Long Hoang | 4.6 | 0 | |
| Nguyễn Thị Hoàng Linh | 39.8 | 0 | |
| Bao Tan | 65.1 | 10 | |
| Ng Hieu | 168.2 | 0 | |
| Xuân Huyền | 0.5 | 0 | |
| Đặng Thị Vân | 41.2 | 9 | |
| Nguyễn Thành | 8.6 | 0 | |
| Đinh Thi Thu Ngà | 35.5 | 4.5 | |
| Huong Giang | 8.6 | 10 | |
| Nguyễn Thị Ni | 6.1 | 0 | |
| lê trương quỳnh nhi | 258 | 1 | |
| Lâm Tuấn | 25.7 | 0 | |
| Lâm Quang Thơ | 50.7 | 1 | |
| Nghiem Thi Hanh | 6.5 | 6.5 | |
| Nguyễn Thị Phương | 5.8 | 4.5 | |
| Nguyễn Thị Ánh Bình | 0 | 0 | |
| Đỗ Thị Trâm Anh | 2.6 | 2 | |
| Nguyễn Trung | 27.2 | 2 | |
| Lê Thị Dung | 16.2 | 2 | |
| Co Giao | 2.6 | 2 | |
| Dương Thị Lan Anh | 53.1 | 5.5 | |
| Lê Văn Tèn | 6.3 | 3.5 | |
| Trần Quốc Thành | 11.8 | 0 | |
| Nguyễn Thị Dịu | 9.5 | 2 | |
| Phạm Nguyệt Hà | 19 | 8 | |
| Nguyễn Thị Thu Hằng | 7 | 0 | |
| Võ Thị Bích Trâm | 0 | 0 | |
| Hải Lam | 11.8 | 0 | |
| Nguyễn Bá Vượng | 17.6 | 0 | |
| Nguyễn Thị Liệu | 12.3 | 0 | |
| Nguyễn Thị Mỹ Nương | 6.4 | 0 | |
| Phạm Thị Thương | 4.4 | 1 | |
| Trần Thị Phong Lan | 7.7 | 4.5 | |
| Van Thi Ha | 21.2 | 2 | |
| Đoàn Ngọc Huy | 15.1 | 0 | |
| Nhung Do | 8.4 | 2 | |
| Trần Thị Nhật Bích | 7.1 | 6.5 | |
| Nguyễn Xuân Khoa | 44.9 | 2 | |
| Thuy Van | 5.9 | 2 | |
| Lê Văn Nhơn | 9.4 | 8 | |
| Phạm Thị Thu Hiền | 19.2 | 9 | |
| Phạm Thị Hương Dịu | 0 | 0 | |
| Nguyễn Thủy | 13.3 | 9 | |
| Nguyễn Ngọc Dung | 91.1 | 9 | |
| Nguyễn Thị Nhung | 7.5 | 8 | |
| Đỗ Thị Lương | 9 | 6.5 | |
| châu thị hoa | 2.6 | 0 | |
| Nguyễn Bích Nhuần | 3.8 | 0 | |
| Trịnh Thu Trang | 22.7 | 8 | |
| Trần Khoa Bằng | 18.2 | 8 | |
| Nguyễn Anh | 79.2 | 0 | |
| Hoàng Hải Nguyên | 30.4 | 0 | |
| Bùi Thị Tình | 10.2 | 2 | |
| Nguyễn Thị Long | 2.1 | 0 | |
| Nguyễn Thanh Hằng | 3.5 | 0 | |
| Nguyễn Thị Thảo | 16.6 | 9 | |
| Đoàn Ngọc Huy | 5 | 1 | |
| Quê Tôi | 40.8 | 0 | |
| Nguyễn Thị Mỹ Hạnh | 1.6 | 2 | |
| Nguyễn Thị Thanh Thảo | 34.3 | 8 | |
| Nguyễn Thùy Dung | 14.2 | 2 | |
| Lương Thị Nhàn | 32.7 | 8 | |
| Phan Thi Thao | 11.5 | 0 | |
| phạm thị mai | 16.2 | 0 | |
| Nguyễn Lê | 6 | 4.5 | |
| Trương Thị Thu Hòa | 26.3 | 6.5 | |
| Nguyễn Thi Luyến | 11.7 | 6.5 | |
| Nguyễn Thu Trang | 0 | 0 | |
| Lê Thanh Thúy | 2.5 | 0 | |
| Bùi Tiến Quân | 35.7 | 1 | |
| Đỗ Công Bắc | 10.3 | 6.5 | |
| Võ Thị Như Ý | 2.4 | 2 | |
| Nguyễn Thị Thanh Thảo | 2.6 | 0 | |
| Nguyễn Thị Hường | 11.3 | 0 | |
| Lê Nguyễn Thúy Na | 14.1 | 0 | |
| Phùng Thị Hiền | 46.4 | 4.5 | |
| Lê Ngọc Quyền | 167.9 | 4.5 | |
| Dương Thị Bích Liên | 7.7 | 1 | |
| phạm đức mạnh | 1.7 | 0 | |
| Lê Thắng | 0.3 | 0 | |
| uong thi man | 3.9 | 2 | |
| Hoàng Thủy Tiên | 0.4 | 0 | |
| Nguyễn Thị Tú Uyên | 2.1 | 2 | |
| Nguyễn Nhật Minh | 8.5 | 4.5 | |
| Trần Phước Nguyên Tình | 6.5 | 4.5 | |
| Trần Thị Thúy Hằng | 28 | 6.5 | |
| Phan Thi Thanh Huong | 3.3 | 0 | |
| Nguyễn Thị Thuỳ Dương | 0.3 | 0 | |
| nguyễn dũng | 9.1 | 5.5 | |
| Nguyễn Thảo Quỳnh Vi | 0.1 | 0 | |
| Phan Trong Kim | 20.1 | 9 | |
| Đào Văn Lợi | 2.4 | 4.5 | |
| Lương Thị Hoa | 0.2 | 0 | |
| Hạc Thị Sư Tử | 10.5 | 9 | |
| nguyễn thị huyền trang | 15.5 | 9 | |
| Lê Thị Cảnh | 14.4 | 3.5 | |
| Trần Linh Chi | 3.4 | 0 | |
| Hồng Vân Tiên | 10.5 | 5.5 | |
| Nguyễn Văn Hòe | 11.2 | 10 | |
| Mạc Thị Hải Yến | 33.1 | 8 | |
| Lê Đức Tùng | 1.5 | 0 | |
| Nguyễn Như Diệu Hằng | 17.7 | 10 | |
| Phung Van Tich | 9.3 | 0 | |
| Lê Thị Tuyết Lan | 1.9 | 0 | |
| Nguyễn Hà | 3 | 2 | |
| Nguen Hieu Minh | 12.9 | 2 | |
| Đặng Thị Hạnh | 26.5 | 0 | |
| Đoàn Thanh Sơn | 14.6 | 9 | |
| Võ Thị Nguyên anh | 2 | 0 | |
| Trịnh Thị Thu Bích | 0.5 | 0 | |
| Long Huyền Sơn | 2.4 | 2 | |
| Phạm Thị Hằng | 10.2 | 3.5 | |
| Đặng Minh Huy | 1 | 0 | |
| Buiduc Nguyen | 2.6 | 1 | |
| Trần Thị Diên | 7.9 | 6.5 | |
| Phạm Trà My | 77.3 | 0 | |
| Nguyễn Quốc Long | 1 | 0 | |
| Nguyễn Ngọc Khánh Vy | 13.8 | 8 | |
| Đồng Thị Ngoan | 17 | 9 | |
| Nguyễn Oanh | 16.4 | 9 | |
| Trần An Ninh | 9.9 | 8 | |
| Nguyễn Thị Thu Huệ | 2.3 | 0 | |
| Cao Ngọc Minh Hiền | 5.3 | 0 | |
| Trần Thị Thuỷ | 19.8 | 5.5 | |
| Nguyễn Thị Nga | 11.9 | 0 | |
| lê thị vân anh | 0.4 | 0 | |
| Phan Thị Thúy Liễu | 19.7 | 0 | |
| Nguyễn Minh Đai | 2.5 | 0 | |
| Hoàng Thị Hường | 2.4 | 2 | |
| Thac Long | 5 | 3.5 | |
| Huỳnh Thị Ái Thùy | 27.6 | 9 | |
| Trần Bich Lan | 16.3 | 3.5 | |
| Ngueyn Thanh Nha | 6.4 | 0 | |
| Nguyễn Văn Điều | 4.6 | 4.5 | |
| võ hoàng khôi | 0.1 | 0 | |
| huỳnh thị thu hà | 231.5 | 1 | |
| Phan Thi Thuy Trang | 0.1 | 0 | |
| Phan Thi Mong Ha | 0.9 | 0 | |
| Dương Vy | 2 | 0 | |
| Nguyễn Thị Hoa | 17.8 | 2 | |
| Trần Thị Ngọc Diệp | 4.9 | 6.5 | |
| Nguyễn Thắng Tú | 45.7 | 2 | |
| Cao Trung Hieu | 10 | 6.5 | |
| Trương Thị Thanh | 0 | 0 | |
| lý anh đào | 1.2 | 0 | |
| Nguyễn Thanh Trọng | 6.2 | 0 | |
| Bùi Thi Loan | 5.6 | 0 | |
| Lý thu thảo | 0.1 | 0 | |
| Nguyễn Thị Thanh Thuý | 0 | 0 | |
| Đặng Văn Thành Công | 0.1 | 0 | |
| Dương Thị Lan Duyên | 3.5 | 0 | |
| Bùi Đức Hạnh | 16.7 | 6.5 | |
| Phan Thanh khôi | 0 | 0 | |
| Nguyễn Thị Thảo | 5.3 | 2 | |
| nguen thi huyen trang | 0 | 0 | |
| Võ Mỹ Hoài | 1.7 | 0 | |
| Nguyễn Thanh Hoa | 5.9 | 5.5 | |
| nguyễn hoàng huy | 0.2 | 0 | |
| Trần Trung Hiếu | 0 | 0 | |
| Phan Mai Kha | 6.8 | 4.5 | |
| dương thị dai loan | 0 | 0 | |
| Trâm Huỳnh | 0 | 0 | |
| Nguyễn Thị Lan | 0 | 0 | |
| chu thị huệ | 0 | 0 | |
| Lê Phan Phuơng Dung | 0 | 0 | |
| lê thị hòa | 14.5 | 2 | |
| Nguyễn Thị Hải Phúc | 15.4 | 9 | |
| Lê Thị Thúy | 0 | 0 | |
| Trần Thang | 0 | 0 | |
| Nguyễn Thanh Thủy | 0 | 0 | |
| tao my hao | 0 | 0 | |
| Trần Lưu Quốc Doanh | 1 | 0 | |
| Nguyễn Bá Hưng | 22.9 | 8 | |
| Nguyễn Văn Lục | 0 | 0 | |
| Nguyễn Lệ Thúy | 0 | 0 | |
| Phaan Thi Thu Lieu | 4.8 | 2 | |
| đặng trung kiên | 0 | 0 | |
| Phạm Chí Thiện | 0 | 0 | |
| nguyễn thị hà | 0 | 0 | |
| Trần Thị Thanh | 0.1 | 0 | |
| Vũ Thị Hương Ly | 0 | 0 | |
| Nguyễn Thị Cúc | 9.8 | 6.5 | |
| Lê Thị Đông | 3.6 | 3.5 | |
| Đào Thị Thắm Hông | 0 | 0 | |
| Cao Thanh Huu | 1.6 | 2 | |
| Quyen Nam Linh | 1.7 | 0 | |
| Trần Thị Chung | 0.1 | 0 | |
| lê thị thủy | 8 | 6.5 | |
| nguyễn văn hảo | 0 | 0 | |
| Lê Quang Vinh | 0 | 0 | |
| Lê Thị Mỹ Hậu | 6.5 | 4.5 | |
| nguyễn văn hậu | 9.6 | 8 | |
| Nguyễn Thị Thủy | 10.3 | 0 | |
| hoàng nguyễn như nguyện | 417.5 | 1 | |
| dung nhật | 3.8 | 0 | |
| Lê Đình Tuấn | 0.1 | 0 | |
| Trương Văn Trận | 7.1 | 4.5 | |
| Phạm Văn Tiền | 10.9 | 3.5 | |
| Trần Thị Lê Bình | 0 | 0 | |
| Phan Hong Nhung | 19.3 | 0 | |
| Phạm Thị Hoan | 1.2 | 2 | |
| Đàm Như Ý | 0 | 0 | |
| Phan Thị Mỹ Duyên | 3.1 | 4.5 | |
| lê phạm anh kiệt | 6 | 4.5 | |
| Bùi Thị Hải | 31.5 | 4.5 | |
Chi tiết bài giảng: (1 nội dung)
| Tên mục | Số người học | Thời gian học (phút) |
Điểm trung bình (/10) |
|
|---|---|---|---|---|
| Adobe_Presenter_Quiz | 363 | 6351.5 | 5 | |
Chú ý: Khi học bài này, bạn hãy bật loa để có thể nghe được lời giảng. Nếu bật loa mà vẫn không nghe thấy tiếng, xin mời xem hướng dẫn
tại đây.
 


Các ý kiến mới nhất