Chào mừng quý vị đến với Thư viện E-learning.
Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tư liệu của Thư viện về máy tính của mình.
Nếu chưa đăng ký, hãy đăng ký thành viên tại đây hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay ô bên phải.
Thông tin thống kê bài giảng
549 lượt học
1.7 lượt / người học
19 giờ 30 phút
4.8 phút / lượt học
1.7 lượt / người học
19 giờ 30 phút
4.8 phút / lượt học
Danh sách người học: (281 người)
| Tên người học | Thời gian học (phút) |
Điểm số (/10) |
|
|---|---|---|---|
| Hồ Thanh Huyền | 7.7 | 0 | |
| Nguyễn Thị Tuyết Nhi | 1.1 | 0 | |
| Nguyễn Thị Dung | 1.8 | 3.5 | |
| Bùi Quỳnh Trang | 6.5 | 8.5 | |
| Nguyễn Xuân Thắng | 6.8 | 1.5 | |
| Dau Hoa | 5.9 | 1.5 | |
| Vũ Thị Thu Thuy | 3.7 | 0 | |
| Mai Văn Khải | 0 | 0 | |
| Nguyễn Văn Định | 1.4 | 0 | |
| Hoàng Băng Châu | 1.2 | 0 | |
| Nguyễn Tiến Thành | 8.2 | 8.5 | |
| Lương Bích Thảo | 2.8 | 3.5 | |
| Hà Thị Nhung | 0.4 | 0 | |
| Nguyễn Thị Lan | 0.2 | 0 | |
| Nguyễn Thị Thùy | 0 | 0 | |
| trần thị anh thi | 3 | 3.5 | |
| Nguyễn Nguyễn | 2.5 | 3.5 | |
| ng hong | 0.3 | 0 | |
| Nguyễn Thị Thu Hiền | 2.1 | 1.5 | |
| hoang long | 5.2 | 6.5 | |
| Ngô Văn Hậu | 1.9 | 1.5 | |
| Lê Thị Thúy Mai | 0 | 0 | |
| Nguyễn Thị Trang | 1.9 | 1.5 | |
| Nguyễn Thị Long | 5.8 | 1.5 | |
| Lê Văn Hùng | 2.3 | 3.5 | |
| Minh Huyen | 11 | 3.5 | |
| Nguyễn Thị Thanh Sơn | 7.6 | 10 | |
| Vũ Đình Toản | 1.4 | 0 | |
| DOÃN THỊ KHÁNH HÀ | 0.1 | 0 | |
| Bùi Thị Mai | 0.4 | 0 | |
| Nguyễn Thị Sâm | 2.7 | 1.5 | |
| Nguyễn Anh Hậu | 5 | 5 | |
| Lê Duy Đức | 1.4 | 0 | |
| Nguyễn Văn Trung | 8.2 | 3.5 | |
| Trương Thị Mai Thanh | 0.4 | 0 | |
| Võ Trường Giang | 7.5 | 5 | |
| Trần Duy Khanh | 0.1 | 0 | |
| Nguyễn Văn Thạch | 3.1 | 0 | |
| Vũ Thị Huyền | 2.5 | 0 | |
| Vũ Thị Thanh Yến | 8.1 | 10 | |
| Phan Thị Bé | 41.3 | 10 | |
| Nguyễn Thị Vân | 5.4 | 1.5 | |
| Phạm Thị Dung | 6.8 | 0 | |
| Trần Thị Ánh | 6.4 | 10 | |
| Trần Thị Kim Anh | 2.7 | 3.5 | |
| Nguyễn Thị Thu Huyền | 9 | 10 | |
| Vũ Hữu Nam | 1.9 | 1.5 | |
| Phan Thị Thủy | 12.9 | 8.5 | |
| nguyễn thị hoài thu | 1.4 | 0 | |
| Đoàn Ngọc Trung | 5.3 | 6.5 | |
| Nguyễn Thị Thanhtâm | 7.4 | 8.5 | |
| hà thị hoà | 8.6 | 3.5 | |
| quang hau | 9.1 | 8.5 | |
| Phạm Quang Dũng | 8.6 | 6.5 | |
| Nguyễn Thị Huệ | 8.9 | 10 | |
| Phạm Xuân Hậu | 1.3 | 0 | |
| Nguyễn Tiến Sáu Chín | 8.9 | 10 | |
| Đàm Mỹ Vân | 17.3 | 10 | |
| Mai Sa Niê Kserr | 6.3 | 8.5 | |
| phìn văn long | 2.4 | 0 | |
| Quach Van Tho | 6.1 | 0 | |
| Lê Mi Lan | 0 | 0 | |
| Trương Hà | 6.6 | 8.5 | |
| Phạm Thu Hằng | 3 | 5 | |
| Lê Bảo Toàn | 9 | 1.5 | |
| huỳnh thị Anh Phượng | 2.2 | 1.5 | |
| Trần Văn Bẩy | 10 | 5 | |
| Bùi Thị Yến | 21.9 | 10 | |
| Trần Thị Thu Hoài | 1.2 | 0 | |
| Hà Quỳnh Nga | 2.3 | 0 | |
| Phạm Hoài Thu | 0.2 | 0 | |
| Trần Thủy | 7.3 | 1.5 | |
| nguyễn Thị Hương | 1.3 | 0 | |
| Nguyễn Thị Tường Linh | 3.2 | 0 | |
| Ngô Thị Thanh Hiền | 7.7 | 6.5 | |
| Tôn Mỹ Tiên | 3.8 | 8.5 | |
| Đặng Công Bích Thi | 6.9 | 8.5 | |
| Nguyễn Nhật Nga | 4.6 | 10 | |
| Chử Thị Lương | 23.2 | 8.5 | |
| Phạm Thị Ngọc Mai | 1.9 | 3.5 | |
| Phạm Công Nam | 0.4 | 0 | |
| Tạ Thị Hương | 3.6 | 8.5 | |
| Trần Thị Phước An | 0.3 | 0 | |
| Nhat Nguyet | 9.1 | 8.5 | |
| Nguyễn Phương Đông | 1.2 | 0 | |
| Nguyễn Thị Sắc | 0.8 | 0 | |
| Nguyễn Thị Thủy | 0 | 0 | |
| Đinh Thị Lương | 1.2 | 0 | |
| Đào Thị Thường | 8.5 | 8.5 | |
| trần thị trang | 3.5 | 0 | |
| Nguyễn Thị Tú | 4.2 | 0 | |
| đào thị minh thu | 4.1 | 8.5 | |
| Trần Dương Linh | 10.1 | 8.5 | |
| Võ Thị Kim Oanh | 77.1 | 3.5 | |
| Nguyễn Thị Hiến Dâng | 1.6 | 0 | |
| Hoàng Thị Lô | 4.8 | 6.5 | |
| Lê Thị Dung Huệ | 10.7 | 8.5 | |
| Chau Tri Thanh | 1.4 | 0 | |
| Trần Thị Hường | 0.2 | 0 | |
| Nguyễn Thị Thành | 3.2 | 5 | |
| Lê Phước Hậu | 3.9 | 6.5 | |
| Phạm Thị Bông | 10.9 | 6.5 | |
| Lê Huỳnh Vĩnh Đức | 0.3 | 0 | |
| Trần Thị Thu Hiền | 1.3 | 0 | |
| Nguyễn Thị Viễn | 0.6 | 0 | |
| Trần Thị Cảnh | 11.1 | 10 | |
| Vũ Nghĩa | 7.7 | 10 | |
| Nguyển Văn Ve | 12.2 | 6.5 | |
| Lê Văn Tới | 3.3 | 1.5 | |
| Lê Thị Ly | 1.8 | 1.5 | |
| Nguyễn Thị Sánh | 9.1 | 10 | |
| Lê Thị Bảo | 7.3 | 3.5 | |
| Nguyen Hong Nam | 3.2 | 1.5 | |
| Mai Thu Trang | 1.9 | 0 | |
| Trần Thị Ánh Nguyệt | 31.4 | 5 | |
| he van he | 0 | 0 | |
| Trương Hồng thu | 3 | 5 | |
| Con Cò Be Bé | 0 | 0 | |
| Nguyễn Hoàng | 0.4 | 0 | |
| Phan Khánh Trọng | 11.7 | 1.5 | |
| Đoàn Lộc | 1.2 | 0 | |
| Trần Thị Hằng | 1.3 | 0 | |
| Ngọc Vân | 9.9 | 8.5 | |
| Nguyễn Hữu Ninh | 1.1 | 0 | |
| Hoàng Mai Dung | 4.7 | 8.5 | |
| nguyễn thị Vân | 8.4 | 8.5 | |
| Nguyễn Thị Thanh Quý | 2.2 | 1.5 | |
| Hạ An An | 3.7 | 0 | |
| Vũ Lê Minh Khánh | 1.1 | 0 | |
| Lê Việt Hoàng | 5 | 1.5 | |
| Nguyễn Thanh Phong | 4.5 | 6.5 | |
| Nông Văn Hữu | 5.5 | 0 | |
| Thu Huyền | 0 | 0 | |
| Lê Yến | 3.6 | 6.5 | |
| Ma Thị Hoài | 1.2 | 0 | |
| Phương Thảo | 2.2 | 0 | |
| phan ngoc phuong | 1.1 | 0 | |
| Trần Thị Quyên | 7.3 | 10 | |
| Lê Thị Ái Lành | 29.7 | 10 | |
| Nguyễn Thị Thùy Linh | 0.1 | 0 | |
| Trương Ngọc Quảng | 8.9 | 0 | |
| Nguyễn Thị Duyên | 1.6 | 0 | |
| nguyễn tường uyên | 2.2 | 3.5 | |
| Au Thi Thu | 6.1 | 8.5 | |
| Ngô Thị Thanh Hoan | 2 | 0 | |
| Dương Thúy Đức | 1.4 | 0 | |
| Lê Thị Tú | 0.4 | 0 | |
| Huỳnh Thị Thu Hà | 8.8 | 10 | |
| Bùi Đức Dương | 0.1 | 0 | |
| Lường Thị Chung | 2.3 | 1.5 | |
| trần văn bẩy | 6.5 | 3.5 | |
| Mai Duc Sang | 13.8 | 3.5 | |
| Nhung Long | 1 | 0 | |
| Quản Thị Thanh Liễu | 3.4 | 3.5 | |
| Huỳnh Thị Hồ Tiên | 5.8 | 8.5 | |
| Đoàn Ngọc Huế | 6.1 | 5 | |
| Đỗ Phương Loan | 8.4 | 8.5 | |
| Nguyễn Thị Bảy | 1 | 0 | |
| huỳnh bảo an | 6.2 | 8.5 | |
| huỳnh kim phượng | 8.7 | 10 | |
| Dươnthan Ny | 6.1 | 10 | |
| Nguyễn Khánh Tường | 3.5 | 3.5 | |
| Nguyễn Văn Giỏi | 1 | 0 | |
| Đặng Văn Lừng | 5.3 | 6.5 | |
| Nguyễn Thanh Tuấn | 7.8 | 0 | |
| Huỳnh Kim Huệ | 15.7 | 0 | |
| Mai Thị Ái Phương | 1.3 | 1.5 | |
| Trần Khánh Hòa | 9 | 10 | |
| Nguyễn Văn Hoàng | 0.1 | 0 | |
| Nguyễn Thế Kỷ | 1.6 | 3.5 | |
| Quach Viet Duy | 11.6 | 5 | |
| Dương Văn Toản | 13.5 | 6.5 | |
| Nguyễn Thùy Anh | 0.1 | 0 | |
| Lương Thị Chót | 9 | 10 | |
| Phan Thanh Lan | 7.6 | 0 | |
| H Nhoắt Niê | 0.1 | 0 | |
| Tống Thị Hồng Thủy | 10.9 | 6.5 | |
| Hà Thị Mỹ An | 1.7 | 1.5 | |
| Đặng Thị Hà Giang | 5.4 | 5 | |
| danh thi dam | 4.8 | 0 | |
| Lê Thị Lành | 1.1 | 0 | |
| Phan Thị Quỳnh Trang | 1.1 | 0 | |
| Hà Văn Xuân | 4.7 | 10 | |
| Hồ Minh Tuấn | 0.2 | 0 | |
| Nguy Thanh Tam | 2 | 0 | |
| Phan Anh Tuấn | 9.3 | 6.5 | |
| Trần Thị Kim Tĩnh | 2.1 | 5 | |
| Nguyễn Thị Thúy Vân | 0.1 | 0 | |
| Vũ Thị Hiệp | 3 | 3.5 | |
| Võ Thị Vàng | 9 | 8.5 | |
| Trần Thị Ngọc Diễm | 1.3 | 0 | |
| lê anh khoa | 0 | 0 | |
| Quach Tham Nhu | 9 | 10 | |
| Đoàn Đức Cảnh | 0 | 0 | |
| Trần Thị Lan Phương | 1.3 | 0 | |
| Hà Thanh Khoai | 21.5 | 8.5 | |
| Tràn Thị Thảo Hòa | 0.2 | 0 | |
| Nguyễn Thanh Nguyên | 1.9 | 1.5 | |
| nguyễn ngọc huyền my | 1.2 | 0 | |
| Trần Thị Thao Lan | 1.7 | 0 | |
| Xuan Hung | 1.2 | 0 | |
| La Quang Phu | 4 | 8.5 | |
| Nguyễn Đức Lợi | 6.5 | 3.5 | |
| Huỳnh Thị Ngọc | 0.1 | 0 | |
| Lê Thị Quỳnh Liên | 10.5 | 8.5 | |
| Đỗ Văn Thắng | 1.4 | 3.5 | |
| Bùi Văn Hồ | 1.4 | 0 | |
| Lê Thị Thúy Ngoan | 0.2 | 0 | |
| Đặng Thu Hiền | 3.6 | 6.5 | |
| Nguyễn Văn Nghĩa | 15.8 | 0 | |
| Lê Chung | 0.2 | 0 | |
| Nguyễn Thị Hương | 0.1 | 0 | |
| Đinh Thị Thùy Dung | 5.2 | 8.5 | |
| Chung Van Lam | 1.6 | 0 | |
| Nguyễn Cẩm Binh | 3.3 | 1.5 | |
| Đoàn Văn Quốc | 0.1 | 0 | |
| Hà Thu Hiền | 0.1 | 0 | |
| Nguyễn Kiều Oanh | 2.9 | 3.5 | |
| Red Dragon | 0.1 | 0 | |
| Ngô Thị Ái Tuyền | 1350.2 | 0 | |
| Nguyễn Thị Kim Minh | 8.9 | 8.5 | |
| Trần Thị Hà | 1.4 | 1.5 | |
| Nguyễn Thị Yến Nhân | 19.4 | 10 | |
| Lê Thị Hồng Linh | 1.4 | 1.5 | |
| Hà Xuân Cường | 0 | 0 | |
| Trương Thị Thạo | 2.5 | 1.5 | |
| bùi thu hiền | 0 | 0 | |
| Nguyễn Thị Hương | 7 | 0 | |
| Võ Minh Nhật | 1.6 | 0 | |
| Nguyễn Thị Thùy Linh | 1.8 | 3.5 | |
| Phạm Thị Yến | 0 | 0 | |
| Cao Thị Hoa | 0 | 0 | |
| Nguyễn Duy Phúc | 0 | 0 | |
| Trương Linh Chi | 0 | 0 | |
| Ngô Lệ Thủy | 0 | 0 | |
| Đỗ Thị Xuyến | 7.2 | 10 | |
| Huỳnh Xuân Dũng | 0 | 0 | |
| Trần Thị Thu Hà | 0 | 0 | |
| ngô thị ly | 0 | 0 | |
| Lê Thị Hoa | 0 | 0 | |
| Nguyễn Thanh Vân | 0 | 0 | |
| Nguyễn Hoa Hồng | 0 | 0 | |
| Bùi Lệ Mỹ | 0 | 0 | |
| Nguyễn Thị Trinh | 0 | 0 | |
| Nguyễn Thị Thủy | 0 | 0 | |
| Phạm Thông | 0 | 0 | |
| nguyễn Thị Thời | 15.1 | 10 | |
| trần thị thu | 0 | 0 | |
| Phạm Lý Phi | 0 | 0 | |
| Nguyễn Hong Quyên | 14.1 | 8.5 | |
| Vũ Thị Ngọc Khuyên | 1.1 | 0 | |
| Nguyễn Thị Yến | 0 | 0 | |
| Nguyễn Thị Hạnh | 1.1 | 0 | |
| Lê Phước Thạnh | 0.2 | 0 | |
| Nguyễn Thị Hương Giang | 0.1 | 0 | |
| giáp thị phương | 1.2 | 0 | |
| Trương Ngọc Diệp | 0 | 0 | |
| Trần Hoàn Trung | 1 | 0 | |
| Nguyễn Hương Ly | 5.2 | 5 | |
| Phan Thế Nam | 7.3 | 8.5 | |
| Nguyễn Thị Diễm Hương | 0 | 0 | |
| Phan Thanh | 10.2 | 0 | |
| Trần Thị Hoa | 0 | 0 | |
| Lê Ngọc Thúy An | 6.4 | 3.5 | |
| nguyễn cẩm ly | 2.3 | 0 | |
| Trần Thị Thảo | 4.8 | 8.5 | |
| Nguyễn Thị Hồng | 0 | 0 | |
| Nguyễn Thị Mai | 1 | 0 | |
| Đinh Thị Thu Hà | 0 | 0 | |
| Nguyễn Thị Lan Anh | 1.5 | 3.5 | |
| Đặng Thị Thi | 1.2 | 0 | |
| PHẠM THỊ DINH | 0 | 0 | |
| Phạm Thị Hiến | 1.2 | 0 | |
| Chu Thị Duyên | 0 | 0 | |
| Nguyễn Thị Thu Hiền | 0 | 0 | |
| đang thi hoa | 0.3 | 0 | |
| lê mai thùy trang | 0 | 0 | |
| Mai Kien Oanh | 2.5 | 3.5 | |
| nguyễn thị ly | 3.4 | 8.5 | |
| Trần Thị Thu Thuỷ | 2.7 | 3.5 | |
| Trần Bắc Sơn | 1.1 | 0 | |
Chi tiết bài giảng: (1 nội dung)
| Tên mục | Số người học | Thời gian học (phút) |
Điểm trung bình (/10) |
|
|---|---|---|---|---|
| Adobe_Presenter_Quiz | 281 | 2610.9 | 6 | |
Chú ý: Khi học bài này, bạn hãy bật loa để có thể nghe được lời giảng. Nếu bật loa mà vẫn không nghe thấy tiếng, xin mời xem hướng dẫn
tại đây.
 


Các ý kiến mới nhất