Chào mừng quý vị đến với Thư viện E-learning.
Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tư liệu của Thư viện về máy tính của mình.
Nếu chưa đăng ký, hãy đăng ký thành viên tại đây hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay ô bên phải.
Thông tin thống kê bài giảng
216 lượt học
1.9 lượt / người học
23 giờ 46 phút
6.6 phút / lượt học
1.9 lượt / người học
23 giờ 46 phút
6.6 phút / lượt học
Danh sách người học: (112 người)
| Tên người học | Thời gian học (phút) |
Điểm số (/10) |
|
|---|---|---|---|
| Phạm Hữu Nghĩa | 2 | 2.5 | |
| Nguyễn Lê Hoàng Vũ | 0.1 | 0 | |
| Cao Nam | 0.5 | 0 | |
| Lương Hoàng Vũ | 0.3 | 0 | |
| Đỗ Chí Tâm | 0 | 0 | |
| Bùi Văn Mạnh | 38.1 | 0 | |
| phan hoai | 0.3 | 0 | |
| Hứa Việt Hùng | 16 | 9 | |
| nguyễn thị hậu | 17.8 | 0 | |
| Lê Thị Thu Hiền | 12.7 | 0 | |
| Tạ Thị Hương | 12.4 | 10 | |
| đoàn thị thu | 15.7 | 2.5 | |
| Nguyễn Thị Thanh Thuỷ | 17.6 | 0 | |
| Ngô Thanh Thủy | 25.2 | 0 | |
| Nguyễn Thị Hoài Mơ | 28.3 | 6.5 | |
| Tạ Thị Hương | 8.7 | 10 | |
| Nguyễn Thị Hồng Phượng | 0.2 | 0 | |
| Ngô Hà My | 10.1 | 10 | |
| Lê Thị Nh][Ngf | 274.3 | 0 | |
| Nho Bích Ngọc | 1.5 | 0 | |
| Bùi Thị Thu Hà | 46 | 0 | |
| Hương Giang | 8.5 | 7.5 | |
| Trịnh Thị Yến | 0.8 | 0 | |
| Vũ Thị Hồng Nhung | 1.3 | 0 | |
| Đặng Thị Hạnh | 0 | 0 | |
| Đào Thu Hường | 1.1 | 2.5 | |
| Hoàng Thị Hà | 5.7 | 2.5 | |
| Nguyễn hồng sơn | 2.7 | 2.5 | |
| Hoàng Minh Huệ | 45.2 | 5 | |
| Trần Thị Thu Hà | 1.2 | 0 | |
| Nguyễn Thị Kim Thanh | 0 | 0 | |
| Lê Thị Hà | 6.8 | 4 | |
| Phan Thi Kanh Nhi | 0.6 | 0 | |
| phung le quyen | 0 | 0 | |
| Ngô Thị Kim Loan | 8.4 | 2.5 | |
| Phạm Lam Trung | 0.8 | 0 | |
| Nguyễn Văn Vũ | 7.4 | 4 | |
| trần thị diễm chiêu | 10.2 | 5 | |
| Nguyễn Thị Tươi | 2.8 | 0 | |
| Nguyễn Khánh Ly | 0.4 | 0 | |
| Nguyễn thị mỹ giang | 30.3 | 4 | |
| nguyễn mỹ giang | 0 | 0 | |
| Đặng Thị Thúy | 2.6 | 2.5 | |
| Phan Minh Tâm | 31.3 | 4 | |
| Lê Thị Lành | 2.6 | 1.5 | |
| phạm trần kỷ linh | 6.2 | 0 | |
| Đinh Thị Hà | 8.7 | 0 | |
| Nguyễn Thị Kim Vân | 2.7 | 0 | |
| Nguyễn Thị Phuơng Hồng | 6.8 | 2.5 | |
| NGUYÊN HOA | 2.1 | 0 | |
| Nguyễn Thị PhUong Liên | 2.2 | 2.5 | |
| Nuyễn Thị Hiền | 0.9 | 0 | |
| Đào Văn Tập | 17.8 | 5 | |
| phí thị huyền anh | 2.2 | 0 | |
| Trần Thị Mỹ Ngọc | 4.1 | 1.5 | |
| Ma Thị Lý | 5 | 0 | |
| Hoàng thị thanh thúy | 0.3 | 0 | |
| Bùi Thúy Hạnh | 29.7 | 0 | |
| Dương Thị Ngoan | 5 | 4 | |
| Nguyễn Thị Tốt | 12.4 | 5 | |
| Trần Thị Sao Mai | 15 | 5 | |
| Dưôung Thi Lan | 0.5 | 0 | |
| Nguyễn Ngọc Anh Hào | 4.8 | 0 | |
| Nguyễn Thị Khánh Ly | 0.9 | 0 | |
| Lê Quỳnh Tranng | 10.2 | 4 | |
| Đặng Mai Anh | 3.2 | 0 | |
| Lăng thị thu huyền | 17.5 | 0 | |
| ngọc mai | 2.5 | 2.5 | |
| Hồ Thị Tâm | 5.4 | 4 | |
| Nguyễn Thị Thương | 5 | 2.5 | |
| Trần Đức Hùng | 9.3 | 5 | |
| Nguyễn Văn Trí | 1.6 | 2.5 | |
| Nguyễn Thị Nhung | 1.5 | 0 | |
| Nguyễn Trường | 20.4 | 0 | |
| Phạm Phúc Khang | 1 | 0 | |
| Phạm Thị Liễu | 3.3 | 0 | |
| trịnh thu trang | 62.7 | 0 | |
| Trần Xuân Minh | 0 | 0 | |
| Nguyễn Quỳnh Nga | 1.3 | 0 | |
| Nguyễn Thị Dung | 5.1 | 7.5 | |
| Võ Thị Hồng Nhi | 0.9 | 0 | |
| tạ thị khánh vân | 2.4 | 0 | |
| Ngô Thị Điệp | 0.7 | 0 | |
| phạm thị bình | 0 | 0 | |
| Nguyễn Thị Minh Tâm | 0.2 | 0 | |
| Nguyễn Thị Hương Giang | 0 | 0 | |
| Hồ Thị Bích Hạnh | 2.9 | 0 | |
| Trần Hương | 5.2 | 2.5 | |
| Nguyễn Thị Thanh Vân | 7 | 5 | |
| hoàng thị xít | 0.6 | 0 | |
| Nguyễn Thị Thu | 13.7 | 0 | |
| hồ thị hương | 12.3 | 9 | |
| Hải Dương | 0 | 0 | |
| Nguyễn Thị Hà Thành | 201.7 | 0 | |
| nguyễn hương | 21.2 | 5 | |
| Đặng Hoàng Nhất | 1.8 | 0 | |
| Trần Thị Lương | 3.1 | 0 | |
| Hoàng Thương | 1.6 | 0 | |
| Đinh Thị Bình | 8 | 0 | |
| Nguyên Thị Tâm | 2 | 2.5 | |
| TRẦN KHẢI DUNG | 2.3 | 2.5 | |
| Lê Thảo | 2 | 0 | |
| cao van hoc | 26.1 | 0 | |
| Hoàng Thị Hồng | 0.6 | 0 | |
| Nguyễn Thùy Dung | 17.3 | 2.5 | |
| Nguyễn Lệ Thu | 19.1 | 10 | |
| Huỳnh Trần Ngoc Diệp | 31.6 | 5 | |
| Tiên Bích Huệ | 1.6 | 2.5 | |
| Nguyễn Hoàng Trọng | 2.5 | 0 | |
| Hoàng Thị Huyền | 2.9 | 2.5 | |
| Trần Tiến Sĩ | 53 | 0 | |
| Hoàng Văn Minh | 7.3 | 2.5 | |
Chi tiết bài giảng: (1 nội dung)
| Tên mục | Số người học | Thời gian học (phút) |
Điểm trung bình (/10) |
|
|---|---|---|---|---|
| Nhà Lý dời đô ra Thăng Long | 112 | 1427 | 4.5 | |
Chú ý: Khi học bài này, bạn hãy bật loa để có thể nghe được lời giảng. Nếu bật loa mà vẫn không nghe thấy tiếng, xin mời xem hướng dẫn
tại đây.
 


Các ý kiến mới nhất