Chào mừng quý vị đến với Thư viện E-learning.
Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tư liệu của Thư viện về máy tính của mình.
Nếu chưa đăng ký, hãy đăng ký thành viên tại đây hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay ô bên phải.
Thông tin thống kê bài giảng
367 lượt học
2.2 lượt / người học
04 giờ 17 phút
12.5 phút / lượt học
2.2 lượt / người học
04 giờ 17 phút
12.5 phút / lượt học
Danh sách người học: (158 người)
| Tên người học | Thời gian học (phút) |
Điểm số (/10) |
|
|---|---|---|---|
| Lê thị thăm | 2.4 | 0 | |
| Giang Thị Hằng | 1.6 | 0 | |
| Phung Thi Diem Quynh | 1.1 | 0 | |
| Nguyễn Văn Ngoan | 0 | 0 | |
| Lê Thị Thái | 0.5 | 0 | |
| Trần Thị Gấm | 2.5 | 0 | |
| Nguyễn Quang Mạnh | 0.6 | 0 | |
| đoàn thị hương giang | 2 | 0 | |
| Hoàng Thị Hà | 5.6 | 8 | |
| Chu Thi Van | 3.3 | 0 | |
| Trần Ngần | 0 | 0 | |
| Phạm Hoàng Long | 25.5 | 0 | |
| Mạc Thị Hải Yến | 47.8 | 2 | |
| nguyễn thị hoa | 345.9 | 0 | |
| Mai Thi Huynh Nhu | 1.1 | 0 | |
| Phung Thi Thanh Huong | 3.1 | 0 | |
| Lê Bá Chiến | 1.3 | 0 | |
| Nguyễn Bảo Thuận | 2 | 2 | |
| Nguyễn Thị Bích Hồng | 15.1 | 4 | |
| Nguyễn Thị Dinh | 8.2 | 4 | |
| Nguyễn Thị Chanh | 3.4 | 0 | |
| Nguyễn Thị Hồng Huệ | 2.9 | 0 | |
| Lê Tường Vi | 15.4 | 8 | |
| Nguyễn Thị Lý | 0.6 | 0 | |
| Nguyễn Minh Phương | 6 | 0 | |
| Đỗ Văn Phong | 5.3 | 0 | |
| phạm thị nga | 3.3 | 0 | |
| do hi nam | 258.9 | 8 | |
| Đỗ Duy Anh | 0.8 | 0 | |
| Lê Thị Hồng Tuyết | 5 | 2 | |
| cao xuân định | 7.1 | 2 | |
| Trang Lê | 2.7 | 0 | |
| Ngô Thu Hiền | 54.6 | 10 | |
| Phan Thị Thanh Hoài | 38.1 | 0 | |
| Nguyễn Thị Huyền | 13 | 6 | |
| Dương Thị Ngọc Quỳnh | 1399.2 | 0 | |
| Nguyễn Linh Chi | 1.3 | 0 | |
| Cao đẳng HD | 3.7 | 0 | |
| Nguyễn Thị Lý | 13.4 | 8 | |
| Nguyễn Thị Ngọc | 1063.3 | 0 | |
| Ngô thị thu thủy | 15.4 | 2 | |
| Lê Thị Thu Nhã | 2.6 | 2 | |
| Hoàng Thị Nga | 13.8 | 6 | |
| Nguyễn Thị Nên | 10 | 8 | |
| Trần Hữu Cường | 11.6 | 0 | |
| Nguyễn Minh Sa | 2.6 | 0 | |
| Phan Thi Ong | 8.5 | 8 | |
| Lê Thị Yến | 116.1 | 0 | |
| Trần Hà Nam | 10.7 | 2 | |
| Trần Thị Nhung | 17.9 | 2 | |
| Nguyễn Thị Thu | 0.4 | 0 | |
| Nguyễn Khánh Ly | 1.9 | 0 | |
| Phạm Thị Anh Đào | 17.4 | 10 | |
| Nguyễn Thu Hiền | 0.4 | 0 | |
| Nguyễn Lê | 1.3 | 0 | |
| Nguyễn Quỳnh Nga | 3.4 | 0 | |
| đinh huyền | 3.5 | 0 | |
| Trần Tấn Long | 3.4 | 0 | |
| Đỗ Thị Hảo | 0.4 | 0 | |
| Nguyễn Văn Chỉnh | 2.6 | 4 | |
| Trần Ngọc Khả Ái | 0 | 0 | |
| Nguyễn Thị Mến | 44.4 | 0 | |
| Ngô Thị Thúy Quỳnh | 273.4 | 0 | |
| chu thi hue | 56.1 | 0 | |
| Vũ Thị Dung | 2.3 | 0 | |
| Trần Hải Hà | 6.9 | 4 | |
| long nhi | 0.1 | 0 | |
| PhAm Thi Mai Hoa | 1.3 | 0 | |
| Nông Bích Huệ | 0.4 | 0 | |
| nguyễn thị thùy | 3.6 | 0 | |
| Võ Thế Quy | 19 | 2 | |
| Nguyễn thị thùy | 3.6 | 0 | |
| kim bắc | 6.9 | 4 | |
| Trần Minh Nhiều | 1.9 | 0 | |
| mai thi phuoc trang | 3.9 | 0 | |
| Đoàn Thị Thu Hà | 12.6 | 2 | |
| Nguyễn Đình Vũ | 5.9 | 4 | |
| nguyễn thị hương | 1 | 0 | |
| Nguyễn Đức Trị | 0.4 | 0 | |
| Trịnh Văn Linh | 4 | 0 | |
| Phan Lê Huy | 21 | 2 | |
| Hồ Đức Tài | 18.9 | 4 | |
| Phạm Thị Thu Ly | 5.1 | 0 | |
| an phu tay | 5.1 | 0 | |
| Nguyễn Thị Tuyết | 2.4 | 0 | |
| Trần Thanh Huyền | 0.2 | 0 | |
| Trần Trinh Đạt | 2.9 | 0 | |
| Phan Ngoc Tu | 1 | 0 | |
| Nguyễn Thị Huyền | 1.1 | 0 | |
| Nhuyễn thị vân | 7.9 | 6 | |
| Nguyễn Việt Nga | 28.1 | 0 | |
| Hoàng Thị Phương | 0.7 | 0 | |
| Nguyễn Thị Hiền | 21.6 | 0 | |
| uông thị mẫn | 1.9 | 0 | |
| Bùi Tùng Linh | 5.3 | 4 | |
| nguyễn thị vân | 16.3 | 0 | |
| Thái Thạch Hưng | 11.1 | 4 | |
| Nguyễn Thị Thùy Phương | 35.5 | 0 | |
| Nguyễn Thanh Tâm | 1 | 0 | |
| Đoàn Thị Giang | 3.3 | 2 | |
| Võ Thị Phước Hoàng | 0.1 | 0 | |
| Nguyễn Công Nghệ | 1.3 | 0 | |
| Trần Anh Tuấn | 3.4 | 2 | |
| Nguyễn Đắc Quốc | 25.6 | 6 | |
| TIỂU HỌC MỸ THẮNG | 2.6 | 0 | |
| Hà My | 8.3 | 0 | |
| Trung Hieu | 1.2 | 0 | |
| phan thi xuan nhi | 0 | 0 | |
| nguyễn thị quyên | 7.7 | 2 | |
| Nguyễn Thị Lan | 1.8 | 6 | |
| dương đình hiệu | 0.4 | 0 | |
| Lương Thanh Thùy Nhiên | 5 | 0 | |
| Nguyễn Minh Thư | 0.2 | 0 | |
| Nguyễn Yến Ngọc | 3.2 | 0 | |
| Ngô Thu Hoài | 5.2 | 2 | |
| Trần Thị My | 0.4 | 0 | |
| Phạm Thị Hoa | 0.2 | 0 | |
| Dặng Thị Hoa Lâm | 0.4 | 0 | |
| Nguyễn Thị Hoa | 69.5 | 0 | |
| nguyễn đức linh | 0 | 0 | |
| Nguyễn Văn Tuấn | 0.4 | 0 | |
| Nguyễn Ngọc Lan Mai | 3.1 | 2 | |
| Nguyễn Thanh Huyền | 3.5 | 0 | |
| Trần Thị Bình | 56.6 | 0 | |
| Nguyễn Thị Dung | 0.6 | 0 | |
| Nguyễn Tiến Quân | 0.5 | 0 | |
| Bùi Ngọc Đông | 0 | 0 | |
| nông thị huệ | 2.8 | 0 | |
| Vũ Thị Thương | 37.7 | 2 | |
| Nguyễn Thị Vy | 7.2 | 6 | |
| Đào Đức Mão | 0.4 | 0 | |
| Trịnh Thị Liên | 0 | 0 | |
| Đinh Dai Nghia | 1.7 | 0 | |
| Lê Minh Hằng | 2.5 | 0 | |
| Nguyễn Thị Hạnh | 1.3 | 0 | |
| Nguyễn Thị Hà Trang | 0.4 | 0 | |
| Nguyễn Thị Kim Oanh | 1.2 | 0 | |
| Đào Yến | 26.9 | 0 | |
| Trần Thị Hạnh | 2.1 | 0 | |
| Trương Thị Bích Nga | 3.9 | 0 | |
| Nguyễn Thị Thúy Uy | 2.7 | 0 | |
| Vi Khánh Hòa | 1.2 | 0 | |
| Nguyễn Ngân | 1.3 | 2 | |
| Nguyễn Hiền Nhân | 4 | 0 | |
| Huỳnh Hữu Thiện | 5.3 | 0 | |
| Nguyễn Thị Phương | 6.4 | 4 | |
| Phạm Thị Hoa | 0.2 | 0 | |
| Nguyễn Thị Thanh Huyền | 0.4 | 0 | |
| Ngô Văn Tuân | 0.4 | 0 | |
| Ngyen Thi Kieu Van | 7.2 | 2 | |
| bùi văn hung | 3.4 | 0 | |
| Vũ Văn Trà | 0.7 | 0 | |
| Nguyễn Hoàng Sơn | 0 | 0 | |
| Trần Thị Kien Truc | 2.8 | 0 | |
| Trần Thị Kim Loan | 1.9 | 0 | |
| lưu thị vy | 0.5 | 0 | |
| nguyễn thị liên | 0.3 | 0 | |
| Trân Văn Đồng | 0.9 | 0 | |
Chi tiết bài giảng: (1 nội dung)
| Tên mục | Số người học | Thời gian học (phút) |
Điểm trung bình (/10) |
|
|---|---|---|---|---|
| Lớp 4 - Chủ đề 1. Khám phá máy tính - Bài 1. Những gì em đã biết | 158 | 4577.6 | 4 | |
Chú ý: Khi học bài này, bạn hãy bật loa để có thể nghe được lời giảng. Nếu bật loa mà vẫn không nghe thấy tiếng, xin mời xem hướng dẫn
tại đây.
 


Các ý kiến mới nhất