Chào mừng quý vị đến với Thư viện E-learning.
Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tư liệu của Thư viện về máy tính của mình.
Nếu chưa đăng ký, hãy đăng ký thành viên tại đây hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay ô bên phải.
Thông tin thống kê bài giảng
436 lượt học
2 lượt / người học
10 giờ 20 phút
8 phút / lượt học
2 lượt / người học
10 giờ 20 phút
8 phút / lượt học
Danh sách người học: (206 người)
| Tên người học | Thời gian học (phút) |
Điểm số (/10) |
|
|---|---|---|---|
| Nguyễn Thị Thanh Mai | 6.7 | 4 | |
| Lê Thị Huệ | 10.2 | 0 | |
| Đinh Quang Thực | 0 | 0 | |
| Bùi Thị Hải Yến | 6 | 2 | |
| Nguyễn Vân Anh | 10.6 | 4 | |
| Đinh Thi Kim Lan | 1.4 | 0 | |
| Nguyễn Thị Phương | 8 | 0 | |
| Nguyễn Minh | 29.7 | 0 | |
| Lê Thị Hoài Thu | 24.5 | 2 | |
| Nguyễn Thị Hăng | 6.6 | 0 | |
| Nguyễn Hoài Thu | 6.7 | 0 | |
| H Rita | 0 | 0 | |
| Phạm Ngọc Quỳnh Giao | 0.2 | 0 | |
| Lưu Hoàng Thương | 11.8 | 0 | |
| Nguyễn Mai Anh | 0.2 | 0 | |
| Hoàng thảo nguyên | 2.5 | 0 | |
| Chu Thị Phương | 11.2 | 4 | |
| Nguyễn Thị Mai | 62.7 | 10 | |
| Giáo Viên Chung | 1.1 | 0 | |
| hoainam | 12.5 | 0 | |
| Lê Thị Hải Yến | 0.5 | 0 | |
| Đặng Thị Loan | 15.6 | 4 | |
| Lê Thu Hà | 2.6 | 0 | |
| Trần Khoa Bằng | 5.5 | 4 | |
| trần thị tuyết | 1.5 | 2 | |
| Trần Thị Hồng | 2 | 0 | |
| kiều thị loan | 11.5 | 4 | |
| Lê Xuân Ánh | 30.5 | 0 | |
| Đinh Luong Lien | 1.2 | 0 | |
| Phùng Thị Kim Tiến | 16.1 | 0 | |
| cấn thị dung | 12.5 | 4 | |
| Kiểu Thị Mai | 6.9 | 0 | |
| Vũ Thị Hường | 8.9 | 4 | |
| Nguyễn mai an bảo | 3.5 | 0 | |
| lê thị thắm | 20.6 | 0 | |
| Vũ Thị Hương | 2.4 | 4 | |
| Lê Thị Bình | 1.4 | 0 | |
| Trương Thị Trang | 3.2 | 0 | |
| Phung Thi Ngoc Bich | 5.4 | 2 | |
| Nguyễn Thị Thanh Túy | 3.3 | 0 | |
| Hoàng văn hải | 4.3 | 0 | |
| Phạm Thị Huệ | 5.2 | 2 | |
| Đỗ Ny O thủy | 4.2 | 0 | |
| Trần Quang Din | 6.2 | 0 | |
| Lê Văn Mạnh | 0.9 | 0 | |
| Doãn Phương Thảo | 17.9 | 0 | |
| Trương Thị Thanh Tuyền | 1.9 | 0 | |
| Nguyễn Thị Anh Thư | 19.1 | 10 | |
| Lê Thị Mỹ Dung | 8.3 | 0 | |
| Nguyễn Thị Hồng Vân | 0.8 | 0 | |
| Tuong Thi Thao | 145.6 | 4 | |
| Nguyễn Hùng Cường | 4.1 | 0 | |
| Trịnh Quốc Dân | 0 | 0 | |
| nguyêẽ thị tâm | 2.6 | 0 | |
| Hùng Ngọc Chi | 10.2 | 2 | |
| Nguyễn Tiến Hải | 2.7 | 0 | |
| Trần Đình Duy | 13.1 | 4 | |
| Nguyễn Thị Hồng | 5.1 | 2 | |
| kim thị son | 7.9 | 2 | |
| Lê Thị Bình | 60.7 | 0 | |
| Cao Thị Huệ | 19 | 0 | |
| Nguyễn Thiên Thảo | 1.3 | 0 | |
| Nguyễn Thị Anh | 2 | 0 | |
| Lò Văn Hà | 5.2 | 2 | |
| Trần Thị Huệ | 13.3 | 4 | |
| hua thi thuy | 10.8 | 2 | |
| Trịnh Thị Thảo | 8.4 | 0 | |
| Nguyễn Du Li | 0.1 | 0 | |
| Phạm Thị Lan | 1.6 | 0 | |
| hoàng văn hồng | 6.2 | 0 | |
| Hoàng Thị Linh | 11.8 | 2 | |
| Nguyễn Thị Thúy | 24.2 | 0 | |
| ngoc mai | 1.4 | 0 | |
| Nguyễn Thị Quỳnh Hoa | 157.3 | 4 | |
| Kiều Khánh Linh | 3 | 0 | |
| Nguyễn thị Nguyên | 1.8 | 0 | |
| Phạm Thị Dinh | 4.6 | 0 | |
| Lê Trung Thu | 2.3 | 2 | |
| Nguyễn Thị Minh Thư | 0 | 0 | |
| hoàng thu hà | 21.2 | 4 | |
| trần long | 4.1 | 2 | |
| Trần Nguyễn Ngọc Huyền | 10.4 | 0 | |
| Nguyễn Thị Thanh | 5.3 | 2 | |
| Nguyễn Thị Hải | 4.2 | 0 | |
| Nguyễn Văn Kiên | 8.7 | 4 | |
| Đinh Ngọc Đạt | 8.6 | 0 | |
| Nguyễn Ngọc Thanh | 19 | 8 | |
| Hoàng Thị Hồng Đào | 13.6 | 10 | |
| Đặng Thị Bích Hạnh | 3.3 | 0 | |
| Kiều Tiến Hợp | 25.1 | 2 | |
| Nguyễn Thị Thành Tâm | 1.2 | 0 | |
| Vũ Quốc Thông | 21.2 | 8 | |
| Hồ Sơn Hải | 6.6 | 2 | |
| H Duyen E Ban | 11.8 | 4 | |
| Hà Phương Linh | 287.9 | 0 | |
| bùi thị thu hà | 35 | 10 | |
| Phan Duc Thang | 6.9 | 2 | |
| nguyễn khánh my | 2.8 | 0 | |
| Trần Ngọc Toàn | 25.8 | 10 | |
| Nguyễn Ngọc Quỳnh Anh | 1.3 | 0 | |
| Trần Thị Thu Hương | 40.7 | 10 | |
| Giáp Thị Thu Trang | 2.3 | 0 | |
| Tô Phuơng Thanh | 7 | 4 | |
| đặng thị thu trang | 3.7 | 0 | |
| Vũ Hồng Điệp | 1.8 | 2 | |
| Nong Van Van | 3.3 | 0 | |
| Phạm Thị Nhung | 35.4 | 2 | |
| Bùi Kim Thoa | 12.5 | 4 | |
| Nguyễn Trung Diên | 3.1 | 0 | |
| Vũ Thị Thoan | 10.2 | 6 | |
| Trần Ngân | 59.2 | 2 | |
| Lê Thị Thu Hiền | 3.4 | 4 | |
| Nguyễn Thị Quỳnh Hoa | 8.6 | 2 | |
| Nguyễn Thành Trung | 99.3 | 2 | |
| Trương Thị Bình | 5.3 | 2 | |
| phùng yến | 10.6 | 4 | |
| Trần Thị Liễu | 2.7 | 0 | |
| lê trung nguyên | 3.9 | 0 | |
| Nguyễ Thị Hiền | 251 | 6 | |
| Trương Yến | 1.3 | 0 | |
| Đỗ Văn Viễn | 0.8 | 0 | |
| Trịnh Ngọc Quyền | 4 | 0 | |
| Lê Thị Lành | 26.5 | 0 | |
| Phạm Đức Tuấn | 16 | 10 | |
| Nông Thị Chuột | 14.5 | 0 | |
| phan tuấn huy | 0.1 | 0 | |
| phan huyen | 1 | 2 | |
| Nguyễn Anh Tú | 5 | 0 | |
| Anh Thơ | 7.8 | 4 | |
| Nguyễn Thị Vĩnh Yên | 14 | 10 | |
| Chuyen Van Hiep | 4.7 | 2 | |
| Nguyễn Thị Lan Anh | 0 | 0 | |
| Nguyễn Khánh Lê | 65.7 | 2 | |
| Lê Thị Hằng | 7.7 | 4 | |
| Nguyễn Diệu Linh | 15.6 | 0 | |
| Hoàng Thị Nga | 35.8 | 8 | |
| Lớp Lý Hóa | 4.3 | 4 | |
| Đinh trường long | 1.7 | 0 | |
| Hồ Sỹ Phong | 2.2 | 0 | |
| Đỗ Thị Phương Thảo | 0.6 | 0 | |
| sỹ thị thanh trúc | 77.7 | 0 | |
| Hồ Thị Tâm | 20 | 0 | |
| Nguyễn Thị Phương | 0.3 | 0 | |
| vũ thị tinh | 376.4 | 4 | |
| Hoàng Thiên Luyn | 6.5 | 0 | |
| Trần Thị Ý Nhị | 3 | 0 | |
| Đào Thị Loan | 7 | 10 | |
| Cao Thị Việt Phương | 0.5 | 0 | |
| Ngô Minh | 57.4 | 2 | |
| Võ Việt Hùng | 2.6 | 0 | |
| Nguyễn Thị Tuyết Nhung | 0.8 | 0 | |
| Lê Thị Nga | 4.5 | 0 | |
| nguyễn văn huy | 24.6 | 2 | |
| Mai Phương | 0.5 | 0 | |
| Vương Thị Ngần | 12.2 | 4 | |
| Phạm Thị Thanh | 0 | 0 | |
| nguyễn trúc linh | 1.2 | 0 | |
| Phùng thùy dung | 2.3 | 4 | |
| Phạm Thị Thu Hằng | 1.8 | 0 | |
| Võ Hoàng Minh | 3 | 0 | |
| nguyễn tú anh | 0 | 0 | |
| Phạm Trà My | 1 | 0 | |
| Trần Thu Huơng | 49.9 | 8 | |
| Vương Ngọc Linh | 0.8 | 0 | |
| Hà Thị Thúy Quỳnh | 122.3 | 4 | |
| nguyễn thị lý | 14.3 | 8 | |
| Đồng thanh Nam | 2.5 | 2 | |
| Lê Ngọc Duyên | 4.2 | 2 | |
| Nguyễn Mạnh Tiến | 3.2 | 0 | |
| Huỳnh Huyền Ngọc | 5.8 | 2 | |
| Lê Thu Thủy | 15.3 | 0 | |
| Nguyễn Kim Cúc | 2.1 | 0 | |
| Giang Van Doan | 5.8 | 4 | |
| Phạm Thị Liên | 7.1 | 2 | |
| Nguyễn Tiến Duật | 0 | 0 | |
| Trần Thị Tuyết Nhung | 6.6 | 4 | |
| Ngô Thị Thùy Linh | 0.1 | 0 | |
| Võ Thị Thêm | 3.3 | 4 | |
| nguyễn nhung | 9.4 | 0 | |
| Nguyễn Thị Thu Anh | 4.1 | 0 | |
| Vũ Hồng Quân | 1.4 | 0 | |
| Phan Thị Thu Huyền | 11 | 4 | |
| Phan thị bích liên | 1.5 | 0 | |
| Đinh Thị Trang | 2.3 | 0 | |
| Nguyễn Thị Vui | 14.8 | 0 | |
| Trần Thị Thu Uyên | 0 | 0 | |
| Văn Thị Hoàn | 9.1 | 4 | |
| nguyễn thị oanh | 270 | 0 | |
| Đào Hà Nhi | 1.3 | 0 | |
| nguyễn thị thu hà | 3.2 | 0 | |
| nguyễn thị hường | 1.3 | 0 | |
| nguyehn thihing | 0.2 | 0 | |
| Nguyễn Thị Hoàng Phương | 15.9 | 4 | |
| Nguyễn Thị Hạnh | 0.5 | 0 | |
| Nguyễn Văn Tuân | 0.6 | 0 | |
| Nguyễn Thị Thơm | 0.6 | 0 | |
| Ngô Bích Trân | 0 | 0 | |
| Lê Thị Mỹ Hương | 3.2 | 2 | |
| Nguyễn Văn Hòa | 4.8 | 2 | |
| Ngô Thị Thu Hồng | 1.1 | 0 | |
| Hoàng Khánh Hà | 15.6 | 0 | |
| lê thị diễm ngọc | 1.1 | 0 | |
| Nguyễn Uyên Phương | 0.3 | 0 | |
| Nguyễn Thị Ngọc Oanh | 0.1 | 0 | |
| Nguyễn Thị Thu Thảo | 0.3 | 0 | |
| Minh Anh | 1.7 | 2 | |
Chi tiết bài giảng: (1 nội dung)
| Tên mục | Số người học | Thời gian học (phút) |
Điểm trung bình (/10) |
|
|---|---|---|---|---|
| TỆP NGUỒN.ZIP- Phương- TH Đồng lạc | 206 | 3500.3 | 4 | |
Chú ý: Khi học bài này, bạn hãy bật loa để có thể nghe được lời giảng. Nếu bật loa mà vẫn không nghe thấy tiếng, xin mời xem hướng dẫn
tại đây.
 


Các ý kiến mới nhất