Chào mừng quý vị đến với Thư viện E-learning.
Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tư liệu của Thư viện về máy tính của mình.
Nếu chưa đăng ký, hãy đăng ký thành viên tại đây hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay ô bên phải.
Thông tin thống kê bài giảng
228 lượt học
1.6 lượt / người học
01 giờ 13 phút
6.6 phút / lượt học
1.6 lượt / người học
01 giờ 13 phút
6.6 phút / lượt học
Danh sách người học: (144 người)
| Tên người học | Thời gian học (phút) |
Điểm số (/10) |
|
|---|---|---|---|
| nguyễn thị ngọc chi | 0.8 | 0 | |
| Vũ Quốc Thông | 2.9 | 0 | |
| Lê Phương | 4.4 | 0 | |
| Nguyễn Sơn Tùng | 1.1 | 0 | |
| Duân Niê | 82.7 | 0 | |
| Vũ Ngọc Quỳnh | 4.1 | 0 | |
| lương thị thanh xuân | 0.4 | 0 | |
| Tr©N Thþ Nga | 15.3 | 0 | |
| Cao Thi Trang | 0 | 0 | |
| Lò Văn Tuân | 3.4 | 0 | |
| Trang Thị Thảo Ngọc | 0 | 0 | |
| Nguyễn Thị Hữu | 12.6 | 0 | |
| Lê Khánh Dung | 0 | 0 | |
| Nguyễn Hùng Cường | 0.6 | 0 | |
| Nguyễn Thị Quỳnh Như | 98.7 | 0 | |
| Đinh Thị Hương Lan | 4.8 | 0 | |
| Huỳnh Danh Thi | 1.5 | 0 | |
| Chu Lai | 0.9 | 0 | |
| Nguyễn Văn Hùng | 0 | 0 | |
| Lê Nhật Hà | 16.5 | 0 | |
| Vũ Hồng Quân | 0.4 | 0 | |
| Ma Tuyết | 5.6 | 0 | |
| Kim Thị Tiên | 0.4 | 0 | |
| Nguyễn Thị Thu Trang | 4 | 0 | |
| Trần Thu Thủy | 2.4 | 0 | |
| Dương Đình Kỳ | 1.2 | 0 | |
| kiều vân anh | 0.2 | 0 | |
| Trần Thùy | 2.1 | 0 | |
| Trần Thị Yến | 8.1 | 0 | |
| Nguyễn Thị Thương | 0.5 | 0 | |
| Nguyễn Thị Chiều | 1.1 | 0 | |
| nguyễn thị thu thành | 2.9 | 0 | |
| Nguyễn Duy Thống | 8.8 | 0 | |
| Phùng Việt Hoà | 7 | 0 | |
| Nguyễn Đình Phú | 5 | 0 | |
| Lê Thị Thanh Liền | 2.3 | 0 | |
| Đặng Thị Bảo Ngọc | 12.7 | 0 | |
| Kim Ngan | 2.3 | 0 | |
| Nguyễn Thị Tuyết | 3 | 0 | |
| Lê Quỳnh Trâm | 0.6 | 0 | |
| vũ Thị Bồng | 2.9 | 0 | |
| Khúc Thừa Kỳ | 2.4 | 0 | |
| Cao Thị Huệ | 21.7 | 0 | |
| Đặng Hăng | 1 | 0 | |
| Nguyễn Thị Mến | 4 | 0 | |
| Nguyễn Thanh Hà | 0.7 | 0 | |
| Nguyễn Hữu Hoằng | 2.5 | 0 | |
| Nguyễn Trọng Lương | 11.4 | 0 | |
| Nguyễn thị phương | 2.2 | 0 | |
| đỗ kim ngân | 8.6 | 0 | |
| Nguyễn Thị Thanh Hải | 0.6 | 0 | |
| Hồ Thị Tâm | 14.2 | 0 | |
| long li | 0.9 | 0 | |
| Trần Thị Hoa | 0.3 | 0 | |
| Hồ Thị Mai Lan | 2.5 | 0 | |
| Lanh Đỗ Ngọc | 0.7 | 0 | |
| Lê Đức Toàn | 5.5 | 0 | |
| Vũ Thị Xuyến | 0.5 | 0 | |
| Hà Thị Hương | 4.4 | 0 | |
| Nguyễn Thị Thu Phương | 5.1 | 0 | |
| Ngô Mộng Nhẫn | 0.6 | 0 | |
| Nguyễn Thanh Hương | 33.8 | 0 | |
| Ngọc Hiền | 0.9 | 0 | |
| Zinni Pham | 3.1 | 0 | |
| Trịnh Thị Phương | 1.2 | 0 | |
| trần thị thương | 0.6 | 0 | |
| Phạm Nhâtl Linh | 0 | 0 | |
| Tu Nhu Nhu | 15.3 | 0 | |
| ngô thị uyên | 3.1 | 0 | |
| Từ Thị Mỹ Hạnh | 23.7 | 0 | |
| Hồ Sỹ Đông | 1 | 0 | |
| Nguyễn Thị Thùy Trang | 1.2 | 0 | |
| Trần Nguyễn Trà Mi | 7.4 | 0 | |
| Vũ Thị Thu Hà | 1 | 0 | |
| Hồ Sỹ Nhất | 6.4 | 0 | |
| Nguyễn Bích Hòa | 7.7 | 0 | |
| Nguyên Thị Hiếu | 8.2 | 0 | |
| Vũ Thị Ngọc Hải | 10.7 | 0 | |
| nguyễn song nhi | 0.7 | 0 | |
| Tạ Đức Nghĩa | 2.5 | 0 | |
| hồ huyên linh | 0.3 | 0 | |
| Thanh Phạm | 0.6 | 0 | |
| Phạm Khánh Ân | 141.6 | 0 | |
| Phan Thị Ngọc Lan | 1.2 | 0 | |
| Lê Thị Thiên Chung | 4 | 0 | |
| Phan Như Quỳnh | 0.2 | 0 | |
| Lê Công Thành | 1.7 | 0 | |
| Nguyễn Xuân Thủy | 16.6 | 0 | |
| Nguyễn Phan Hồng Hạnh | 0 | 0 | |
| Nguyễn Thành Duần | 2.1 | 0 | |
| Trần Thị Bích | 133.5 | 0 | |
| Bùi Khánh An | 1.5 | 0 | |
| hà thị thủy | 14.5 | 0 | |
| Trần Phương Mai | 2.7 | 0 | |
| Bùi Thị oanh | 37.9 | 0 | |
| Trần Thị Nga | 1.1 | 0 | |
| Đặng Hoàng Nam | 1.5 | 0 | |
| Phung Thu | 0.5 | 0 | |
| Gia Tot | 3.7 | 0 | |
| Trần Thị Huong | 89.2 | 0 | |
| Nguyễn Minh Sơn | 5.2 | 0 | |
| Nguyễn Thị Lan Anh | 1 | 0 | |
| Đinh Thị Linh Chi | 1.1 | 0 | |
| Hà Thủy | 18.4 | 0 | |
| Dương Lan Anh | 0.6 | 0 | |
| dương thị hiền | 5.1 | 0 | |
| Phan Thị Ánh Tuyết | 8.9 | 0 | |
| Phan Thành Long | 19.4 | 0 | |
| lê thị thủy | 0 | 0 | |
| Đỗ Minh Hoàng Sa | 6.3 | 0 | |
| lê hữu Tiến | 0.8 | 0 | |
| Phan Thị Ngọc Thơm | 2 | 0 | |
| Đoàn Thị Mai | 8.9 | 0 | |
| Nguyễn Thị Hồng Ánh | 0.3 | 0 | |
| Nguyễn Văn Cường | 8 | 0 | |
| lê thị thảo nguyên | 0.5 | 0 | |
| Hà Minh Thiện | 0.3 | 0 | |
| Bùi Thị Hoa | 0.2 | 0 | |
| Phạm Thu Trang | 5 | 0 | |
| Nam Anh | 357.9 | 0 | |
| Nguyễn Thị Uyên | 5.5 | 0 | |
| Đồng Thị Thêm | 1.1 | 0 | |
| nguyễn thị bích ngân | 0.8 | 0 | |
| Ngọc Lan | 10.4 | 0 | |
| Nguyễn Thị Thùy | 1.1 | 0 | |
| Hà Thị Tuyến | 2.4 | 0 | |
| Trần Thị Thuý | 0 | 0 | |
| lê trung nam | 1.5 | 0 | |
| Lê Thị Anh | 0.4 | 0 | |
| lê trung nam | 1.7 | 0 | |
| Đào bảo uyên | 2.2 | 0 | |
| Vũ Thị Xuyên | 1.4 | 0 | |
| Phạm Thị Thúy Hằng | 0.7 | 0 | |
| Võ Thị Kim Ngọc | 0.4 | 0 | |
| Nguyễn Minh | 7.1 | 0 | |
| Vũ Du | 7 | 0 | |
| Nguyễn Thị Út | 10.9 | 0 | |
| Vũ Thị Huyền | 9.6 | 0 | |
| Phan Huy | 0.9 | 0 | |
| Lê Bá Lĩnh | 0.8 | 0 | |
| Hoàng Kim Phương Thảo | 0.5 | 0 | |
| ngô thị trinh | 0.8 | 0 | |
| Dương Doãn Đại | 0.4 | 0 | |
| Mai Ngọc Linh Su | 0 | 0 | |
Chi tiết bài giảng: (1 nội dung)
| Tên mục | Số người học | Thời gian học (phút) |
Điểm trung bình (/10) |
|
|---|---|---|---|---|
| LỚP 5 - KỂ CHUYỆN - CÂY CỎ NƯỚC NAM - Nguyễn Thị Tuyết | 144 | 1513.5 | ||
Chú ý: Khi học bài này, bạn hãy bật loa để có thể nghe được lời giảng. Nếu bật loa mà vẫn không nghe thấy tiếng, xin mời xem hướng dẫn
tại đây.
 


Các ý kiến mới nhất