Chào mừng quý vị đến với Thư viện E-learning.
Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tư liệu của Thư viện về máy tính của mình.
Nếu chưa đăng ký, hãy đăng ký thành viên tại đây hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay ô bên phải.
Thông tin thống kê bài giảng
163 lượt học
1.3 lượt / người học
17 giờ 26 phút
6.4 phút / lượt học
1.3 lượt / người học
17 giờ 26 phút
6.4 phút / lượt học
Danh sách người học: (128 người)
| Tên người học | Thời gian học (phút) |
Điểm số (/10) |
|
|---|---|---|---|
| Hồ Hoàng Thiện | 5.6 | 0 | |
| Nguyễn Sơn Tùng | 0.6 | 0 | |
| dương van khang | 0.7 | 0 | |
| nguyễn hồng vân | 1.7 | 0 | |
| Quách Thị Hương | 1 | 0 | |
| Đỗ Hải Yến | 0.5 | 0 | |
| Hà Thị Tuyến | 1.9 | 0 | |
| Ngô Thế Nêm | 1.2 | 0 | |
| Bùi Văn Tám | 0.8 | 0 | |
| Ka Giang | 2.7 | 0 | |
| Trần Ngọc Tú | 2.8 | 0 | |
| trần thị thanh | 11 | 0 | |
| Abc Abc | 0.5 | 0 | |
| Bi Bi | 0.7 | 0 | |
| Nguyễn Thị Phương | 3.4 | 0 | |
| Phạm Văn Hòa | 0.5 | 0 | |
| Bùi Thế Phương | 0.5 | 0 | |
| Ngô Trí Long | 1.6 | 0 | |
| Trương Diễm Hằng | 0 | 0 | |
| cao van hoc | 16.9 | 0 | |
| Hà Thị Châu Ngân | 0.5 | 0 | |
| lê thị sa ri | 1.5 | 0 | |
| cao thị toàn | 0.7 | 0 | |
| Nguyễn Văn Tuấn | 3.2 | 0 | |
| Lê Thị Thanh Liền | 5.8 | 0 | |
| lại thành trung | 0.6 | 0 | |
| Nguyễn Thế Đức | 3.6 | 0 | |
| Tô Bảo Ngọc | 0.5 | 0 | |
| Nguyễn Thị Nga | 4.2 | 0 | |
| Trần Minh Hiếu | 2.5 | 0 | |
| Thanh Chung | 1.4 | 0 | |
| Phạm Quang Dũng | 0 | 0 | |
| Nguyễn Thị Kim An | 7.6 | 0 | |
| Vũ Việt Hoàng | 7.8 | 0 | |
| Nguyễn Thị Hà Phương | 29.4 | 0 | |
| Kiều Minh Dung | 2.5 | 0 | |
| Lô Minh Cường | 0.6 | 0 | |
| Lo Minh Tuan | 0.5 | 0 | |
| Cao Thủy Lệ | 9.5 | 0 | |
| Phan Thị Minh Nguyệt | 14 | 0 | |
| Doãn Thị Tám | 6.4 | 0 | |
| ngô xuân hải | 3.3 | 0 | |
| Lương Như Hảo | 0.8 | 0 | |
| Lưong Duy | 2.7 | 0 | |
| Nguyện lê | 2.6 | 0 | |
| vương thị phượng | 1.2 | 0 | |
| Nguyễn Thị Tâm | 1.7 | 0 | |
| Trần Thị Vân | 1.9 | 0 | |
| Vũ Vân Anh | 0.4 | 0 | |
| Nguyễn Thị Mai Hương | 0.5 | 0 | |
| Nguyễn Thùy Dung | 6.1 | 0 | |
| Nguyễn Việt Bình | 16.5 | 0 | |
| Bích Phượng | 13.6 | 0 | |
| Nguyễn Văn Vũ | 2.8 | 0 | |
| nguyễn thi mai linh | 4.4 | 0 | |
| đinh đại nghĩa | 2 | 0 | |
| Nguyễn Thị Lan | 2.9 | 0 | |
| Nguyễn Duy | 1.1 | 0 | |
| Nguyễn Thảo My | 9 | 0 | |
| La Lan Anh | 7.9 | 0 | |
| Vi Lan Phuong | 1.7 | 0 | |
| Nguyễn Thị Nhi | 7.3 | 0 | |
| Trần Thị Thu Hà | 10.9 | 0 | |
| Nguyễn Trần Nhật Anh | 3.8 | 0 | |
| hoàng minh châu | 1.2 | 0 | |
| Hoàng Thùy Linh | 0.8 | 0 | |
| vũ thị hằng | 0.5 | 0 | |
| Nguyễn Lê Ánh Hồng | 1.2 | 0 | |
| Nguyễn Thị Hạnh | 1.3 | 0 | |
| Nguyễn Ngọc | 6 | 0 | |
| Bùi Văn Hà | 5 | 0 | |
| Thu Hang | 5.2 | 0 | |
| Ma Thị Tình | 23.8 | 0 | |
| Bàn Thịnh | 0.5 | 0 | |
| Nguyễn Hồng Vân | 4.1 | 0 | |
| Đào Thị Thùy Dương | 0.5 | 0 | |
| vũ thị nguyệt | 0.5 | 0 | |
| Nguyễn Lệ Thu | 13.1 | 0 | |
| Nguyªn Thþ Mai Thanh | 2.6 | 0 | |
| Nguyễn Thị Chanh | 1.7 | 0 | |
| Trần Văn Hải | 1.4 | 0 | |
| Nguyễn Phúc Lợi | 3.4 | 0 | |
| Tiên Bích Huệ | 1.1 | 0 | |
| Nguyễn Thị Ngân Huyền | 3.9 | 0 | |
| phạm thị lan anh | 13 | 0 | |
| nguyễn thị yin | 6.3 | 0 | |
| nguyễn thị ngộ | 1.9 | 0 | |
| Nguyễn Thị Kim | 6.6 | 0 | |
| Nguyễn Thị Nga | 43.5 | 0 | |
| võ văn ngoc | 10.9 | 0 | |
| nguyễn thị thuần | 3.8 | 0 | |
| lê thị hồng | 12.1 | 0 | |
| trần bảo ngọc | 2.1 | 0 | |
| Lại Thị Ngọc Yến | 0.5 | 0 | |
| Lê Thị Huyền Trang | 6.3 | 0 | |
| Trần Mỹ | 1.9 | 0 | |
| Đỗ Thy Dung | 0 | 0 | |
| Nguyễn Thị Năm | 1.4 | 0 | |
| Nguyễn Thanh Quang | 1.1 | 0 | |
| Mot Chut | 26.1 | 0 | |
| Nguyễn Thị Thanh Loan | 1.9 | 0 | |
| Nguyễn Thị Phương Thảo | 442.5 | 0 | |
| Lâm Thị Bích Hà | 3.2 | 0 | |
| Vũ Văn Tỉnh | 0.5 | 0 | |
| Nguyễn Phạm Đông Phy | 14.1 | 0 | |
| Bùi Thị Phượng | 1 | 0 | |
| Xa Thi My Van | 1.3 | 0 | |
| Đào Hiếu Linh | 47.7 | 0 | |
| Dương Thị Hiên | 11.6 | 0 | |
| Hồ Hải Triều | 2.6 | 0 | |
| Lê thị bích ngọc | 1.6 | 0 | |
| Trần Thế Cường | 0.5 | 0 | |
| vũ thị nhung | 5.7 | 0 | |
| Nguyễn Huyền | 2.4 | 0 | |
| Nguyễn Thị Phi Yến | 1.4 | 0 | |
| Hoàng Thanh Trúc | 0 | 0 | |
| Võ Hoàng Bá | 0.5 | 0 | |
| Nguyễn Văn Hùng | 9.4 | 0 | |
| Nguyễn Hoàng Phúc | 0 | 0 | |
| Nguyễn Thị Chính | 1.8 | 0 | |
| Phạm Thị Duyên | 0.5 | 0 | |
| Nguyễn Thị Hằng Hoàn | 1.8 | 0 | |
| Lo Van Chieng | 5.2 | 0 | |
| Nguyễn Thị Trang Nhung | 0.5 | 0 | |
| Hồ Phước An | 0.8 | 0 | |
| Nguyễn Thị Xoan | 8.8 | 0 | |
| Đổng Trọng An | 2.7 | 0 | |
| Lê Văn Huy | 0 | 0 | |
Chi tiết bài giảng: (1 nội dung)
| Tên mục | Số người học | Thời gian học (phút) |
Điểm trung bình (/10) |
|
|---|---|---|---|---|
| KhoinghiaHaiBaTrung_sp1 | 128 | 1046.9 | ||
Chú ý: Khi học bài này, bạn hãy bật loa để có thể nghe được lời giảng. Nếu bật loa mà vẫn không nghe thấy tiếng, xin mời xem hướng dẫn
tại đây.
 


Các ý kiến mới nhất