Chào mừng quý vị đến với Thư viện E-learning.
Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tư liệu của Thư viện về máy tính của mình.
Nếu chưa đăng ký, hãy đăng ký thành viên tại đây hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay ô bên phải.
Thông tin thống kê bài giảng
274 lượt học
2.1 lượt / người học
19 giờ 53 phút
4.4 phút / lượt học
2.1 lượt / người học
19 giờ 53 phút
4.4 phút / lượt học
Danh sách người học: (113 người)
| Tên người học | Thời gian học (phút) |
Điểm số (/10) |
|
|---|---|---|---|
| Trần Quang Lương | 6.4 | 10 | |
| Dương Thị Liễu | 0.1 | 10 | |
| Võ Thị Tám | 14.5 | 10 | |
| Lê Thanh Xuân | 0 | 0 | |
| huỳnh thị thùy | 0 | 0 | |
| Trần Thị Hải Lý | 11 | 10 | |
| Trần Đăng Khoa | 3.3 | 10 | |
| Hoàng Thị Yến | 10.6 | 10 | |
| Ngô Ngọc Anh | 6.6 | 10 | |
| Nguyễn Duy Toản | 25.1 | 10 | |
| Phạm Thị Hằng | 5.5 | 10 | |
| Nguyễn Văn Phong | 8.4 | 0 | |
| Trần Vinh | 33.6 | 10 | |
| Trương Tân Thạnh | 12.6 | 10 | |
| Bùi Thị Bảo Yến | 9.2 | 10 | |
| Ngọ Văn Nhiệm | 10.6 | 10 | |
| Nguyễn Thị Mai Anh | 3.2 | 10 | |
| Trần Vinh | 11 | 10 | |
| Đặng Thị Cỏ Chi | 3.5 | 10 | |
| Trịnh Ngọc Đặng | 3.5 | 10 | |
| Phạm Văn Hùng | 1.2 | 10 | |
| Nguyễn Thị Lan | 6.2 | 10 | |
| Vũ Duy Luyện | 0 | 0 | |
| Lê Văn Nam | 99.8 | 10 | |
| Nguyễn Việt Hùng | 2.9 | 10 | |
| Phạm Thị Thu Hà | 0.9 | 10 | |
| Đường Vinh Thanh | 3.8 | 10 | |
| Lê Thế Hanh | 0.2 | 10 | |
| Trần Thị Thu Hiền | 20.5 | 0 | |
| Nguyễn Văn Hoàng | 26 | 10 | |
| Đặng Văn Hồng | 36.5 | 10 | |
| Hải Lam | 10.5 | 10 | |
| Nguyễn Thị Yến Nhân | 0 | 0 | |
| Hoàng Thị Hà Thu | 5.8 | 10 | |
| Nguyễn Trần Anh Khoa | 4.7 | 10 | |
| Lê Thị Thanh Hải | 3.6 | 10 | |
| Lê Thị Minh Thanh | 92 | 10 | |
| Nguyễn Thị Kim Linh | 2.3 | 0 | |
| Nguyễn Thu Vân | 12.9 | 10 | |
| Lương Thị Phong | 5.3 | 10 | |
| Đặng Thị Miên Vỹ | 1.3 | 10 | |
| Phạm Thị Hòa | 5.9 | 10 | |
| Nguyễn Thị Màu | 9.3 | 10 | |
| Huỳnh tấn lộc | 15.3 | 10 | |
| Trường Th Số I Chợ Chùa | 6.1 | 10 | |
| Phạm Ngọc Sang | 1.6 | 10 | |
| Hà Trọng Duy | 2.6 | 10 | |
| Điêu Thị Xính | 26.9 | 10 | |
| nguyễn văn trường | 1.8 | 10 | |
| Trần Nhung | 9.6 | 10 | |
| Võ Thị Thanh Tâm | 0.1 | 10 | |
| Lưong Duy | 133.8 | 10 | |
| huỳnh thị Anh Phượng | 3 | 10 | |
| Bùi Thị Thu Phương | 10.6 | 10 | |
| Trương Đức Anh | 2.5 | 10 | |
| Vũ Xuân Hải | 2.8 | 10 | |
| Cao Trong Tuan | 11.7 | 10 | |
| Đồng Quang Huy | 12.1 | 10 | |
| Lương Thị Huyến | 16.8 | 10 | |
| Duoung Dieu Hoai | 2.6 | 10 | |
| Nguyễn Hoàng Tâm | 2 | 10 | |
| Khanh Thi Hien | 5 | 10 | |
| Phạm Doanh Khoa | 52.4 | 10 | |
| Lưu Thị Kim Nhài | 4 | 10 | |
| Trương Thúy Tình | 5 | 10 | |
| Đoàn Trần Hải Dương | 4.2 | 10 | |
| Nguyễn Đức Định | 0 | 0 | |
| trần thị thùy trâm | 0 | 0 | |
| Đoàn Thị Bưởi | 0.5 | 10 | |
| Nguyễn Thị Kim Anh | 9.4 | 10 | |
| Vũ Thị Kim Chung | 4 | 10 | |
| Lê Phương Dung | 30.9 | 10 | |
| vũ thị ngọc | 1.5 | 10 | |
| trần thị thanh thảo | 14.1 | 10 | |
| Hồ Thị Thanh Thúy | 11 | 10 | |
| Đồng Bảo Mông To | 2.2 | 10 | |
| Hồ Thị Thủy | 16.1 | 10 | |
| vũ thị ngọc | 1.6 | 10 | |
| Nguyễn Văn Khiêm | 6.5 | 10 | |
| Vũ Nghĩa | 0.5 | 10 | |
| Hoàng Thị Vi Phương | 1.7 | 10 | |
| Tạ Thanh Xuân | 0.5 | 10 | |
| đỗ thị mai | 0.8 | 10 | |
| Dương Thị Bích Liên | 0 | 0 | |
| trần hoàng tuấn phương | 2.9 | 10 | |
| Nguyễn Thùy Linh | 15.6 | 10 | |
| Nguyễn Thị Kim Ngân | 0 | 0 | |
| Ngô Thúy Thơm | 0.3 | 10 | |
| Đào Thị Bích Hạnh | 14.7 | 10 | |
| Dau Thi Mui | 12.2 | 10 | |
| Nguyễn Văn Hòe | 20.1 | 10 | |
| Nguyễn Thị Kim Phụng | 2.6 | 10 | |
| Triệu Thị Trinh | 0 | 0 | |
| Nguyễn Phan Anh Chi | 2.5 | 10 | |
| Trần Thị Minh Kha | 0 | 0 | |
| Hồ Thị Thủy | 4.2 | 10 | |
| nguyễn thị linh | 0 | 0 | |
| Trần Thị Anh Thi | 3.8 | 10 | |
| Nguyễn Bá Thích | 7.4 | 10 | |
| Lương Thị Thanh Lệ | 0.9 | 10 | |
| nguyễn tấn lợi | 35.5 | 10 | |
| Bảo Lừng | 1.8 | 10 | |
| Lý Thị Mậu | 77.7 | 10 | |
| Hoàng Ngọc Lâm | 5.1 | 10 | |
| kim lan | 9 | 10 | |
| Lê Thị Thùylinh | 3.2 | 0 | |
| nguyễn thị hiền | 1.3 | 10 | |
| Ngô Thi Xuân | 0 | 0 | |
| Huỳnh Nga | 2.3 | 10 | |
| Bùi Thu Hoài | 0 | 0 | |
| Trương Khương | 1.8 | 10 | |
| Nguyễn Cao Thanh Huyền | 2.5 | 10 | |
| Phan Thị Hiền | 3.2 | 10 | |
Chi tiết bài giảng: (1 nội dung)
| Tên mục | Số người học | Thời gian học (phút) |
Điểm trung bình (/10) |
|
|---|---|---|---|---|
| Adobe_Presenter_Quiz | 113 | 1193.7 | 10 | |
Chú ý: Khi học bài này, bạn hãy bật loa để có thể nghe được lời giảng. Nếu bật loa mà vẫn không nghe thấy tiếng, xin mời xem hướng dẫn
tại đây.
 


Các ý kiến mới nhất