Chào mừng quý vị đến với Thư viện E-learning.
Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tư liệu của Thư viện về máy tính của mình.
Nếu chưa đăng ký, hãy đăng ký thành viên tại đây hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay ô bên phải.
Thông tin thống kê bài giảng
386 lượt học
2.1 lượt / người học
10 giờ 06 phút
9 phút / lượt học
2.1 lượt / người học
10 giờ 06 phút
9 phút / lượt học
Danh sách người học: (163 người)
| Tên người học | Thời gian học (phút) |
Điểm số (/10) |
|
|---|---|---|---|
| Nguyễn Văn Hoàng | 23.6 | 0 | |
| Đặng Tân Xuân Quỳnh | 0.2 | 0 | |
| Nguyễn Thanh Thảo | 4.6 | 0 | |
| nguyễn văn bình | 0.3 | 0 | |
| Võ Văn Hà | 0.2 | 0 | |
| Ngô Xuân Đào | 2.1 | 0 | |
| Đinh Thị Ngọc Tú | 8.6 | 0 | |
| Lê Thanh Xuân | 194.3 | 1.5 | |
| Lê Nguyễn Thái An | 0.5 | 0 | |
| huỳnh thị thùy | 0 | 0 | |
| Trần Thị Hải Lý | 0 | 0 | |
| Nguyễn Văn Hiệp | 0.2 | 0 | |
| Nguyễn Mạnh Quân | 1 | 0 | |
| Hoàng Thị Yến | 11.8 | 1 | |
| Lê Thị Dung | 15.6 | 2.5 | |
| Phạm Văn Phú | 14.6 | 2.5 | |
| Trương Tân Thạnh | 2.4 | 1 | |
| Nguyễn Thị Huỳnh Mai | 6.2 | 1 | |
| Lo Van Thien | 0 | 0 | |
| Nguyễn Tiến Dũng | 1 | 0 | |
| Nguyễn Duy Toản | 31.3 | 0 | |
| Vũ Thị Phương | 21.8 | 2.5 | |
| Ngô Thị Nguyệt | 3.6 | 0 | |
| Phùng Minh Thắng | 13.2 | 0 | |
| Nguyễn Văn Tèo | 8.5 | 0 | |
| Đỗ Văn Vũ | 0.4 | 0 | |
| Bùi Thị Bảo Yến | 17.3 | 1 | |
| Trần Vinh | 33.1 | 4.5 | |
| Trần Vinh | 41.4 | 5.5 | |
| Nguyễn Thị Văn | 0 | 0 | |
| Nguyễn Văn Phong | 22.2 | 0 | |
| Ngọ Văn Nhiệm | 42.2 | 7.5 | |
| Đặng Thị Cỏ Chi | 3.8 | 0 | |
| Lê Quang Trí | 0.2 | 0 | |
| Bùi Thị Bích Hiền | 2.1 | 0 | |
| Lê Văn Nam | 14 | 0 | |
| Song Dep Zai | 1.6 | 1 | |
| Vũ Thị Ngọc | 5.1 | 0 | |
| Nguyễn Trọng Lượng | 5.8 | 1.5 | |
| Bùi Văn Mỹ | 0.2 | 0 | |
| Lê Hữu Bình | 22 | 4 | |
| Nguyễn Thị Hà | 4.8 | 0 | |
| Bùi Tâm | 0.1 | 0 | |
| Nguyễn Thị Cẩm Huyền | 1.4 | 0 | |
| Phạm Thị Thúy Phượng | 3.1 | 1 | |
| Đỗ Thị Thùy | 3.4 | 1 | |
| Đặng Văn Hồng | 17.5 | 4 | |
| Hải Lam | 3.3 | 0 | |
| Nguyễn Thị Yến Nhân | 11.5 | 0 | |
| Nguyễn Thị Kim Minh | 0.6 | 0 | |
| Nguyễn Thị Sáu | 5.5 | 0 | |
| Hồ Thị Nguyệt Ánh | 11 | 0 | |
| Trương Thị Thanh Tâm | 6.8 | 1 | |
| Lê Thị Thanh Hải | 18.6 | 1 | |
| Thái Bá Vượng | 0.8 | 0 | |
| Phạm Thị Hòa | 20.1 | 0 | |
| Lê Thị Minh Thanh | 588.8 | 1 | |
| son thanh thai | 0.1 | 0 | |
| Nguyễn Thu Vân | 8.8 | 1 | |
| Nguyễn Thị Kim Linh | 1.8 | 0 | |
| Nguyễn Thái Châu | 2.4 | 0 | |
| Huỳnh tấn lộc | 10 | 3 | |
| Nguyễn Thao Hien | 4.9 | 1.5 | |
| Lê Thị Hiên | 1.7 | 1 | |
| Nguyễn Thị Màu | 30 | 0 | |
| Nguyễn Thanh Chiến | 0.2 | 0 | |
| Nguyễn Tiến Duật | 0 | 0 | |
| Phạm Ngọc Sang | 2.6 | 0 | |
| Hà Trọng Duy | 3.9 | 0 | |
| nguyễn văn trường | 9.9 | 2.5 | |
| Điêu Thị Xính | 28.9 | 5.5 | |
| Trần Nhung | 2.1 | 1 | |
| Lý Phi Hưng | 3.4 | 0 | |
| Lưong Duy | 1.2 | 0 | |
| Nguyễn Hạnh Long | 3.3 | 1 | |
| huỳnh thị Anh Phượng | 7.4 | 1.5 | |
| Lê Thị Chiển | 11.8 | 1 | |
| Nguyễn Văn Hà | 0.6 | 0 | |
| Bùi Thị Thu Phương | 5.2 | 0 | |
| Nguyễn Oanh | 0.8 | 0 | |
| Đồng Quang Huy | 2.7 | 1 | |
| Lương Thị Huyến | 17.2 | 4.5 | |
| Trần Thị Loan | 11.1 | 2.5 | |
| Đỗ Thanh Bắc | 16.1 | 4.5 | |
| Duoung Dieu Hoai | 5 | 2.5 | |
| Nguyễn Thu Hằng | 0.7 | 0 | |
| nguyễn thanh | 0 | 0 | |
| Khanh Thi Hien | 3.6 | 0 | |
| Khánh Thị Hảo | 8.1 | 1 | |
| Phạm Thị Ánh | 8.5 | 1.5 | |
| Nguyễn Thanh Huyền | 0.3 | 0 | |
| Nguyễn Hoàng Tâm | 3.3 | 0 | |
| Huỳnh Văn Thông | 8.4 | 1 | |
| Nguyễn Văn Trường | 3.1 | 0 | |
| Trương Thúy Tình | 2.4 | 0 | |
| Đoàn Trần Hải Dương | 2.1 | 0 | |
| Nguyễn Đức Định | 4.1 | 1.5 | |
| Lê thị Giang | 0 | 0 | |
| nguyễn thị bích sương | 2.6 | 0 | |
| Nguyễn Thi Lan Phuong | 2.8 | 1 | |
| Mai Thanh Hoa | 10.5 | 2.5 | |
| Võ Thị Tám | 42.6 | 7 | |
| Vũ Thị Nhung | 0.1 | 0 | |
| Nguyễn Thị Kim Anh | 84.6 | 0 | |
| Lê Phương Dung | 5.6 | 0 | |
| Bùi Thị Quyên | 3.3 | 0 | |
| Hồ Thị Thanh Thúy | 9.8 | 0 | |
| Cao Xuân Thắng | 4.1 | 0 | |
| Lêthi Thanh Nhàn | 5.2 | 1.5 | |
| Khuất Thu Hà | 2.5 | 0 | |
| Đồng Bảo Mông To | 6.5 | 0 | |
| Hồ Thị Thủy | 15.3 | 3 | |
| Lưu Thị Thư | 7.2 | 0 | |
| Hoàng Thị Vi Phương | 2.9 | 0 | |
| Huỳnh Thị Khánh Vân | 0.8 | 0 | |
| Nguyễn Thị Loạt | 5.1 | 1 | |
| Nguyễn Khôi Nguyên | 13.6 | 0 | |
| lương như ngọc | 49.9 | 2.5 | |
| Nguyễn Thúy Thẹ | 16.3 | 1 | |
| đỗ thị mai | 1169.9 | 0 | |
| Tạ Thanh Xuân | 2.8 | 0 | |
| dương phượng | 9.7 | 0 | |
| Nguyễn Ngọc Khánh | 3.3 | 1 | |
| Nguyễn Thị Thu | 9.7 | 1 | |
| Nguyễn Thị Thu Thanh | 3.3 | 0 | |
| Nguyễn Thùy Linh | 0.8 | 0 | |
| Nguyễn Thị Thúy Hằng | 16.5 | 0 | |
| Nguyễn Anh Hoàng | 20.4 | 4.5 | |
| Lương Thị Thu Huế | 0 | 0 | |
| Trần Phượng | 2.9 | 0 | |
| Nguyễn Hoài Vọng | 13.5 | 0 | |
| Thach Le | 5.5 | 0 | |
| vương thị lý | 1.9 | 0 | |
| Nguyễn Thị Nga | 1.2 | 0 | |
| Đinh Thị Long | 1.8 | 0 | |
| Đào Thị Bích Hạnh | 16.4 | 1.5 | |
| Dau Thi Mui | 14 | 1 | |
| Phương Thảo | 0 | 0 | |
| Lê Văn Danh | 4.7 | 1 | |
| Tạ Văn Cam | 16 | 1.5 | |
| Nguyễn Phan Anh Chi | 172.5 | 6 | |
| Trần Mỹ Linh | 8.8 | 1 | |
| Nguyễn Thanh Toàn | 2.7 | 0 | |
| Trần Thị Minh Kha | 0 | 0 | |
| trịnh thu hiền | 0 | 0 | |
| trương thị linh giang | 0 | 0 | |
| Trần Thị Anh Thi | 50.2 | 1 | |
| Nguyễn Bá Thích | 13.5 | 0 | |
| Nguyễn Thị Vân Anh | 0.1 | 0 | |
| Lương Thị Thanh Lệ | 20.3 | 1 | |
| Phạm Hoàng Mai | 27.9 | 2.5 | |
| nguyễn tấn lợi | 0 | 0 | |
| Trần Quốc Toản | 5.8 | 0 | |
| Bảo Lừng | 0.4 | 0 | |
| Lý Thị Mậu | 23.4 | 0 | |
| kim lan | 13.3 | 3 | |
| Nguyễn Lan Phương | 8.7 | 0 | |
| Nguyễn Hữu Hảo | 3.6 | 1 | |
| Nguyễn Thanh Thế | 0 | 0 | |
| Ngô Thi Xuân | 0 | 0 | |
| Bùi Thu Hoài | 6.2 | 0 | |
| Huỳnh Nga | 12.3 | 0 | |
| Trương Khương | 0.9 | 0 | |
Chi tiết bài giảng: (1 nội dung)
| Tên mục | Số người học | Thời gian học (phút) |
Điểm trung bình (/10) |
|
|---|---|---|---|---|
| Adobe_Presenter_Quiz | 163 | 3486.7 | 2 | |
Chú ý: Khi học bài này, bạn hãy bật loa để có thể nghe được lời giảng. Nếu bật loa mà vẫn không nghe thấy tiếng, xin mời xem hướng dẫn
tại đây.
 


Các ý kiến mới nhất