Chào mừng quý vị đến với Thư viện E-learning.
Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tư liệu của Thư viện về máy tính của mình.
Nếu chưa đăng ký, hãy đăng ký thành viên tại đây hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay ô bên phải.
Thông tin thống kê bài giảng
785 lượt học
1.8 lượt / người học
03 giờ 02 phút
3.9 phút / lượt học
1.8 lượt / người học
03 giờ 02 phút
3.9 phút / lượt học
Danh sách người học: (346 người)
| Tên người học | Thời gian học (phút) |
Điểm số (/10) |
|
|---|---|---|---|
| Ngô Văn Trí Dũng | 0.1 | 0 | |
| Phạm Thị Thi | 4.1 | 0 | |
| Hoàng Thị Thanh Thảo | 9.2 | 0 | |
| Nguyễn Trung Toàn | 2.6 | 1.5 | |
| Phạm Thị Hạnh | 23.6 | 0 | |
| Lê Thị Nguyên | 13.9 | 1.5 | |
| Tạ Anh Phương | 0.1 | 0 | |
| Hoàng Hằng | 10.3 | 1.5 | |
| Đinh Nữ Cẩm Vân | 2.4 | 0 | |
| Đỗ Trung Luyện | 12.3 | 0 | |
| Nguyễn Xuân Thiển | 0.2 | 0 | |
| Nguyễn Thị Kim Chi | 29.7 | 7 | |
| Hoàng Thị Nhớ | 68.1 | 3 | |
| Nguyễn Thị Hương | 11.5 | 0 | |
| Lê Thị Chuyên | 8.8 | 0 | |
| Vũ Thị Hồng Nụ | 4.3 | 0 | |
| Lê Thi Thoa | 0 | 0 | |
| Trần Hoàng Linh | 10.7 | 1.5 | |
| Trịnh Thị Thuỷ | 3.5 | 0 | |
| Võkim Oanh | 0 | 0 | |
| Nguyễn Thúy Vân | 6.1 | 0 | |
| Lê Xuân Huy | 0.3 | 0 | |
| Nguyễn Văn Chung | 0.1 | 0 | |
| Nguyễn Thị Oanh | 141 | 0 | |
| Nguyễn Lê Huyền Ngọc | 10.7 | 0 | |
| Đào Nguyễn Mạnh | 0.2 | 0 | |
| Dào Ngọc Mai | 13.1 | 3 | |
| Đào Thị Huyền | 0.2 | 0 | |
| Phạm Thị Dư Nhất | 9 | 3 | |
| Đinh Tiên Hoàng | 1 | 0 | |
| Trần Thị Hải | 0.1 | 0 | |
| Dương Hồng Lan | 41.2 | 7 | |
| Trần Nữ Việt Phương | 22.5 | 3 | |
| Nguyễn Thị Hải Trâm | 0.2 | 0 | |
| Mai Anh | 1.2 | 0 | |
| Lê Thị Là | 2.3 | 0 | |
| Đỗ Thị Diệu Hiền | 23.9 | 7 | |
| Vũ Đức Hiệp | 3.1 | 0 | |
| trịnh minh quân | 13.9 | 7 | |
| Huỳnh Hiếu Thảo | 4.6 | 0 | |
| Nguyễn Văn Lai | 5.1 | 0 | |
| Phan Van Thanh | 6.3 | 0 | |
| Ngô Hồng Nhung | 2 | 0 | |
| Lâm Thị Kim Phượng | 57.2 | 0 | |
| Cao Thanh Phong | 16.7 | 1.5 | |
| chu thị lan | 4.9 | 0 | |
| Nguyễn Thị Hoa | 4.1 | 0 | |
| Trần Nhật Hoàng | 0.4 | 0 | |
| trầnn kim | 0.1 | 0 | |
| Phan Thị Vân | 19 | 4.5 | |
| Nguyễn Thị Hiền | 6 | 0 | |
| Chào Anh Nguyên | 18.7 | 1.5 | |
| Đặng Tố Vân | 7.6 | 0 | |
| Đào Thị Hoa | 65.6 | 0 | |
| Trần chí cường | 0.2 | 0 | |
| Nôn Thú Trang | 0.1 | 0 | |
| Nguyễn Hải Ninh | 5.6 | 0 | |
| Lê Nhật Minh | 7.5 | 3 | |
| Nguyễn Thị Xuyên | 2.5 | 0 | |
| Nguyễn Thanh Biểu | 0 | 0 | |
| Trần Thị Thám | 12.1 | 3 | |
| Hoàng Thị Thanh Huyền | 0.4 | 0 | |
| Nguyễn Thị Kim Quy | 28.6 | 0 | |
| Nguyễn Thị Lệ Hường | 10 | 0 | |
| Nguyễn Lộc | 2.9 | 0 | |
| trần thị mỹ Hạnh | 1.9 | 0 | |
| Lê Thị Diệu | 10.2 | 0 | |
| Nguyễn Hồng Giang | 47.5 | 5.5 | |
| Đặng Vĩnh Bắc | 0.1 | 0 | |
| Nguyễn Thị Xuân Thuỷ | 81.8 | 0 | |
| PHẠM ĐỨC ANH | 0.1 | 0 | |
| Ngô Thanh Tòng | 0.2 | 0 | |
| Nguyễn Thế Văn | 7.3 | 0 | |
| Nguyễn Đình Doanh | 0 | 0 | |
| Hoàng Thị Thanh | 8.2 | 0 | |
| Nguyễn Văn Nam | 11.8 | 0 | |
| Trần Thị Hải | 0.1 | 0 | |
| Đỗ Thị Hiền | 5.7 | 1.5 | |
| Nguyễn lan hương | 12.3 | 0 | |
| Doãn Thị Oanh | 1.3 | 0 | |
| Nguyễn Quỳnh Nga | 24.2 | 8.5 | |
| Nguyễn Thị Trang | 0.2 | 0 | |
| Hoàng Nguyên Lưu | 3.9 | 0 | |
| Nguyễn Hoàng An | 1.7 | 0 | |
| Lê Thị Thu | 2.3 | 0 | |
| Lê Thị Lan Anh | 0.2 | 0 | |
| Bùi Văn Long | 9.4 | 0 | |
| Đặng Hồng Nhung | 0.2 | 0 | |
| Trịnh Hạnh | 0.1 | 0 | |
| Nguyễn Thị Hồng Đượm | 19.8 | 3 | |
| Trần Thị Quỳnh | 11.8 | 4.5 | |
| Nguyễn Thị Thúy | 6.4 | 0 | |
| nguyễn minh hiếu | 10.5 | 1.5 | |
| An Thu | 17.3 | 3 | |
| Nguyễn Văn Khôi | 1.5 | 0 | |
| Phạm Minh | 124.9 | 0 | |
| Cao Thị Phượng | 0.1 | 0 | |
| Vũ Mạnh Quân | 3.9 | 0 | |
| Trịnh Nữ Trà My | 25.6 | 8.5 | |
| Trần Nhân Hiền | 0.1 | 0 | |
| Thái Lệ Hằng | 2.8 | 0 | |
| Nguyễn Thọ Khiêm | 0.1 | 0 | |
| Nguyễn Diệu Thảo | 0.7 | 0 | |
| Lê Quỳnh Chi | 1.9 | 0 | |
| Trần Vinh | 16.2 | 4.5 | |
| Đinh Thị Cúc | 9.3 | 3 | |
| Lò Văn Trường | 0.2 | 0 | |
| Lê Cát Tiên | 2.6 | 0 | |
| Nguyễn Thị Tú Uyên | 5.5 | 0 | |
| Hoàng Sơn | 0.9 | 0 | |
| Lý Thị Ninh | 9.4 | 3 | |
| Vũ Khánh Chi | 9 | 3 | |
| Phạm Bé Gần | 0.2 | 0 | |
| Phan Văn Đại | 47.6 | 0 | |
| Nguyễn Thị Tâm | 0.3 | 0 | |
| trần thị mai | 0.2 | 0 | |
| Hòang Đức Ninh | 0.1 | 0 | |
| Võ Mai Quốc Hoàng | 1.4 | 0 | |
| ngô thị lan | 1.2 | 0 | |
| Lương Thị Thu | 12 | 4.5 | |
| La thi hông | 0.1 | 0 | |
| Nguyễn Thị Huyền | 41.5 | 0 | |
| Nguyễn Ánh Tuyết | 0.1 | 0 | |
| Hà Thị Thanh Bình | 0.1 | 0 | |
| Nguyễn Hồ Hữu Hoàng | 27.1 | 5.5 | |
| Trần Quang Sơn | 3.9 | 0 | |
| Lưu Thùy Giang | 5.7 | 1.5 | |
| Nguyễn Ngọc Thảo Ly | 0.1 | 0 | |
| Nguyễn Khánh Quỳnh | 1.9 | 0 | |
| Đặng Chí Công | 2.7 | 0 | |
| Nguyễn Thị Thu Thảo | 5.2 | 3 | |
| Đỗ Thị Diễm | 17 | 0 | |
| Nghiêm Đình Đạt | 0.1 | 0 | |
| Nguyễn Thành Quân | 0.2 | 0 | |
| Nguyễn Thanh Phú | 4.7 | 1.5 | |
| Nguyễn Trung Nghĩa | 15.7 | 3 | |
| Nguyễn Anh Dũng | 1.2 | 0 | |
| Đỗ Thị Hường | 0.1 | 0 | |
| Dương Mộng Ngọc | 0.2 | 0 | |
| Hà Thị Diễn | 10.6 | 1.5 | |
| Trịnh Viết Sơn | 28 | 0 | |
| Trần Phương Thảo | 0.1 | 0 | |
| Trần Thị Hà | 1.5 | 0 | |
| Phung Thi Men | 0 | 0 | |
| Nguyễn Thị Thùy Linh | 2.4 | 0 | |
| Nguyễn Minh Trí | 0 | 0 | |
| Trần Thị Diệu Huyền | 0.3 | 0 | |
| Nguyễn Thị Thái | 0 | 0 | |
| Trần Văn Thuân | 0.1 | 0 | |
| Trần Khánh Linh | 1.7 | 0 | |
| thương hoài | 7.2 | 1.5 | |
| Kim Na Yong | 3 | 0 | |
| Mai Thi Tam | 0.2 | 0 | |
| nguyễn thị siêm | 4.7 | 0 | |
| Vũ Thị Thuận | 43.2 | 0 | |
| Nguyễn Thị Anh Thư | 0.1 | 0 | |
| Nguyễn Thế Hoàng | 34.8 | 1.5 | |
| Lê Thị Ánh Tuyết | 0.2 | 0 | |
| Kim Thanh | 0.1 | 0 | |
| Nguyễn Thị Bảo Trâm - Nữ | 0.1 | 0 | |
| Dương Thi Hong Nhung | 6.9 | 0 | |
| Nguyễn Linh Linh | 1.7 | 0 | |
| No Bi Ta | 0.1 | 0 | |
| Vũ Ngọc Minh | 0.2 | 0 | |
| Nguyễn Thị Hoài Thu | 0.1 | 0 | |
| Trần Thái Luân | 4.8 | 0 | |
| Trương Thanh Tâm | 1.6 | 0 | |
| nguyễn hồng ngọc | 6 | 0 | |
| Lưuthị Biên Thùy | 0.9 | 0 | |
| Lưu Phương Tú | 6.1 | 0 | |
| Nguyễn Hải Thy | 0 | 0 | |
| lưu đông | 0.4 | 0 | |
| Nguyên Thành Trúc | 1.5 | 0 | |
| Vũ Thị Hà | 5 | 0 | |
| Nguyễn Trương Ngọc Huyền | 8.7 | 0 | |
| Lê Đình Anh | 2.6 | 0 | |
| Lê Văn Trí | 2.8 | 0 | |
| Nguyễn Thu Trang | 39.7 | 0 | |
| Phạm Văn Thảo | 18.5 | 4.5 | |
| Thanh Nga | 1.7 | 0 | |
| Lê Thu Hường | 55.6 | 0 | |
| Trần Thị Huyền Trang | 2.8 | 0 | |
| Nguỹen Thị Thanh Sơn | 1.6 | 0 | |
| Nguyễn Túng Tiền | 98.6 | 0 | |
| Hoàng Linh Trang | 0.1 | 0 | |
| Trần Thị Hằng | 0.3 | 0 | |
| Nguyễn Dũng | 4.5 | 0 | |
| Nguyễn Văn Út | 31.8 | 5.5 | |
| Nguyễn Văn Cường | 21.7 | 0 | |
| Đàm Thị Thủy | 3.7 | 0 | |
| Đặng Thị Kiều Hạnh | 0.3 | 0 | |
| Nguyªn thÞ Nhù | 2.1 | 0 | |
| Ngô Hoai Nhan | 16.7 | 3 | |
| Nguyễn Hằng | 0.1 | 0 | |
| Nguyễn Trọng Hiền | 0 | 0 | |
| Nguyễn Quang Thành | 2.7 | 0 | |
| Lưu Đức Năm | 0.1 | 0 | |
| Lê Ngọc Thành | 1.5 | 0 | |
| Nguyễn Hà Duy | 8.4 | 0 | |
| Trần Thị Hoa | 9.5 | 3 | |
| Hà Văn Minh | 0.1 | 0 | |
| Nguyễn Thị Hải Lan | 9.1 | 3 | |
| Lê Minh Hiếu | 3.2 | 0 | |
| Nguyễn Nghĩa Hiền | 5.7 | 1.5 | |
| Phạm Thị Hồng Miên | 0.1 | 0 | |
| Nguyễn Thị Minh Ngọc | 20 | 5.5 | |
| Trần Anh Tuấn | 1.7 | 0 | |
| Hồ Thị Vân Anh | 2 | 0 | |
| Trần Thị Kim Oanh | 0.1 | 0 | |
| Đàm Thị Duyên | 2 | 0 | |
| Phan Anh Minh | 2.2 | 0 | |
| Lê Thị Hải Long | 8.9 | 0 | |
| Ngô Thị Bé | 8.4 | 0 | |
| Hoàng Thị Chuyên | 10.8 | 0 | |
| Cái Thị Thu | 0.4 | 0 | |
| Hô Thị Ngọc Hà | 13.7 | 0 | |
| Mai Thị Thu Thanh | 0.4 | 0 | |
| Nguyễn Thế Hiển | 9 | 0 | |
| Lê Thị Hồng Nhung | 3.8 | 0 | |
| Nguyễn Thị Huệ | 3.5 | 3 | |
| Nguyễn Anh Tân | 1.9 | 0 | |
| Đặng Văn Nhứt | 7 | 0 | |
| Nguyễn Hữu Điệp | 0.3 | 0 | |
| Mai Thao Ha | 1.6 | 0 | |
| Nguyễn Văn Long | 5.3 | 0 | |
| Nguyễn Phương Oanh | 3 | 0 | |
| Nguyễn Hữu Xuân | 1.3 | 0 | |
| Nguyễn Thị Giang | 0 | 0 | |
| Trần Thị Hà | 0.2 | 0 | |
| Bùi Lê Minh | 12.5 | 0 | |
| Trần Minh Tâm | 18 | 3 | |
| Hà Thị Chiến | 0.3 | 0 | |
| Nguyễn Thu Hồng | 0.4 | 0 | |
| Mai Thu Chung | 12.3 | 3 | |
| Bùi Thi Thanh Hiên | 16.9 | 3 | |
| Vũ T H | 5.4 | 0 | |
| Ma Thị Sen | 1.1 | 0 | |
| nguyễn văn chiến | 0.3 | 0 | |
| nguyễn thị ánh dương | 3.2 | 0 | |
| Cù Thị Hiền | 6.7 | 0 | |
| Hoàng Đức Chính | 11.5 | 3 | |
| Bùi Văn Phái | 0.2 | 0 | |
| Hà Thị Cẩm Lệ | 11 | 0 | |
| Bùi Thị Xuân Hương | 55.7 | 7 | |
| Phạm Văn Huỳnh | 4.3 | 0 | |
| Lê Huỳnh Gấu | 1.5 | 0 | |
| Nguyễn Thị Nga | 0 | 0 | |
| Vũ Quốc Tuấn | 2.4 | 0 | |
| Nguyễn Thanh Tinh | 20 | 1.5 | |
| Lưu Thị Hoàn | 19.4 | 0 | |
| đàm thị ánh tuyết | 0.2 | 0 | |
| Võ Thị Cẩm Vân | 7.1 | 0 | |
| Van Quang Long | 5.6 | 0 | |
| nguyễn thị thắm | 9.3 | 0 | |
| Nguyễn Diệu Thi | 0 | 0 | |
| Hoàng Hùng | 10.7 | 1.5 | |
| Nguyễn Mai Phương | 0.1 | 0 | |
| Nguyễn Thanh Thiên Hải | 5.5 | 0 | |
| Nguyễn Minh Thánh Ba | 0.1 | 0 | |
| Nguyễn Thị Mai Thu | 16.7 | 4.5 | |
| Huỳnh Bích Vân | 9.3 | 0 | |
| Phạm Tinh Anh | 0.2 | 0 | |
| nguyễn thị hiền | 1.9 | 0 | |
| Trần Lê Hoàng Yến | 1.1 | 0 | |
| Cuong Khuc | 0 | 0 | |
| Phạm Thị Tươi | 8.5 | 3 | |
| Lê Thanh Hòa | 3.2 | 1.5 | |
| Đặng Phượng | 0.2 | 0 | |
| Nguyễn Thu Huyền | 0 | 0 | |
| Nguyễn Hữu Quyền | 29 | 0 | |
| Nguyễn thị Hòa | 2.4 | 0 | |
| Tràn Thị Nguyệt | 0.4 | 0 | |
| Phan Thị Thùy Trang | 0.1 | 0 | |
| Nguyễn Thị Mỹ Hương | 1.1 | 0 | |
| phạm thanh hoa | 0.3 | 0 | |
| Nguyễn Trọng Luân | 0 | 0 | |
| Nguyễn Thị Mai | 0 | 0 | |
| Hoàng Cương | 21.1 | 5.5 | |
| Đỗ Thị Huyền | 5 | 1.5 | |
| Vũ Thị Vân | 0 | 0 | |
| Bùi Thị Lài | 0.2 | 0 | |
| Nguyễn Xuân Khán | 0.1 | 0 | |
| Hoa Bi Ngo | 0.5 | 0 | |
| Gia Đình | 0.4 | 0 | |
| Đào Thị Minh Tuyết | 0.1 | 0 | |
| Trần Phương Như | 0 | 0 | |
| nguye thi vui | 8.1 | 1.5 | |
| Phạm Trung Đức | 0.1 | 0 | |
| Tôn Long Sang | 0.1 | 0 | |
| Dương Minh Huệ | 0 | 0 | |
| Nguyễn Văn Tùng | 0 | 0 | |
| Đỗ Thị Luyên | 0 | 0 | |
| nguyễn thị mỹ | 385.7 | 0 | |
| Lê Thị Lan | 6.1 | 1.5 | |
| Phạm Thị Dương | 0.1 | 0 | |
| Tô Thị Hồng Hạnh | 3.4 | 0 | |
| Đinh Thị Nguyệt | 0.2 | 0 | |
| Nguyễn Thanh Yên | 0.1 | 0 | |
| Hà Loan | 0.1 | 0 | |
| Nguyễn Xuân Quảng | 12.4 | 3 | |
| Phạm Thị Quỳnh Chi | 7.7 | 0 | |
| Lê Thị Ngọc Tú | 2.2 | 0 | |
| Phan Trang Thu | 2.1 | 3 | |
| to dinh thi | 0.1 | 0 | |
| Nguyễn Thi Anh | 0 | 0 | |
| Phan Trang Thu | 8.5 | 4.5 | |
| Nguyễn Văn Cảm | 0.1 | 0 | |
| Nguyễn Thị Thanh Tâm | 9.7 | 1.5 | |
| Phạm hồng Hà | 6.3 | 0 | |
| Nguyễn Thị Tâm | 5.7 | 0 | |
| lê thị ngọc tú | 18.8 | 5.5 | |
| Văn Hiếu | 0 | 0 | |
| Phạm Thị Én | 8.4 | 0 | |
| Đinh Thị Vân Anh | 4.2 | 3 | |
| Huỳnh Quan Kiệt | 2 | 0 | |
| Đặng Thị Hoài Phương | 0.4 | 0 | |
| Lưu Thị Thu Hương | 0 | 0 | |
| Nguyễn Đức Hưng | 0 | 0 | |
| Đặng Ngọc Hiếu | 0 | 0 | |
| Nguyễn Anh Kỳ | 0.7 | 0 | |
| Nguyễn Thị Phượng | 0 | 0 | |
| Lý Thị Ngọc Lịnh | 11.2 | 5.5 | |
| Lê Đức Anh | 12 | 0 | |
| Nguyễn Việt Đoàn | 9.4 | 0 | |
| nguyễn thị chúc hà | 7.7 | 1.5 | |
| Trần Thị Phước Thảo | 0.1 | 0 | |
| Trần Thị Hằng | 0.3 | 0 | |
| nguyễn thị bảy | 2.9 | 0 | |
| Hoàng Phi Hùng | 0.6 | 0 | |
| Nguyễn Thị Duyên | 5.9 | 0 | |
| Trần Thị Mĩ Lê | 5.1 | 0 | |
| Nguyễn Hồng Dương | 0.4 | 0 | |
| Võ Thị Ngọc Thương | 1.2 | 0 | |
| Phạm Kim Trường | 0.2 | 0 | |
| Nguyễn Thị Huyền | 10.7 | 0 | |
| nguyễn tân trạng | 0 | 0 | |
| Võ Thị Kiều Anh | 11.2 | 3 | |
| nguyenhuy hoang | 0.1 | 0 | |
| Huỳnh Thị Lệ Hương | 4.4 | 0 | |
| Nguyễn Thị Phượng Liên | 2 | 1.5 | |
| Lê Thị Thu Hà | 0.2 | 0 | |
| Trần Lời | 0.1 | 0 | |
| Hà Tiến Lực | 0.1 | 0 | |
| Nguyễn Tiến Dũng | 0.2 | 0 | |
| Đàm Thị Khen | 1.7 | 0 | |
| Nguyễn Thị Anh Thư | 9 | 0 | |
Chi tiết bài giảng: (1 nội dung)
| Tên mục | Số người học | Thời gian học (phút) |
Điểm trung bình (/10) |
|
|---|---|---|---|---|
| Adobe_Presenter_Quiz | 346 | 3062.6 | 3.5 | |
Chú ý: Khi học bài này, bạn hãy bật loa để có thể nghe được lời giảng. Nếu bật loa mà vẫn không nghe thấy tiếng, xin mời xem hướng dẫn
tại đây.


em khong tai duoc giup voi