Chào mừng quý vị đến với Thư viện E-learning.
Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tư liệu của Thư viện về máy tính của mình.
Nếu chưa đăng ký, hãy đăng ký thành viên tại đây hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay ô bên phải.
Thông tin thống kê bài giảng
462 lượt học
1.9 lượt / người học
02 giờ 10 phút
9.6 phút / lượt học
1.9 lượt / người học
02 giờ 10 phút
9.6 phút / lượt học
Danh sách người học: (223 người)
| Tên người học | Thời gian học (phút) |
Điểm số (/10) |
|
|---|---|---|---|
| Ngô Văn Trí Dũng | 0.9 | 0 | |
| nguyễn văn hùng | 3.4 | 0.5 | |
| Lê Hồng Khôi | 0.2 | 0 | |
| Ngô Thị Thuận | 9.5 | 2 | |
| Lý Thị Bạch Mai | 0.1 | 0 | |
| Dương Thị Kim Chi | 25.5 | 8.5 | |
| Bùi Văn Giản | 11.4 | 3.5 | |
| Đặng Thi Thu | 2.4 | 0.5 | |
| Phạm Thị Hương | 24.7 | 8 | |
| Trần Trọng Nhân | 345.8 | 0 | |
| Đặng Minh Ngọc | 2.2 | 0 | |
| Đào Ngọc Cường | 0.6 | 0 | |
| Nguyễn Văn Tư | 4.3 | 0 | |
| Lê Nam | 6.6 | 0 | |
| Bùi Minh Thuỷ | 10.2 | 3 | |
| Tạ Ngọc Tân | 0.2 | 0 | |
| Đàm Thị Thu Hiền | 5.6 | 0.5 | |
| Nguyễn Việt Thắng | 3.6 | 0 | |
| Huong Giang Nguyen | 0 | 0 | |
| Lê Văn Bình | 6.5 | 0.5 | |
| Đào Thị Sánh | 2.6 | 0 | |
| Nguyễn Thị Ngọc Lan | 9.1 | 3 | |
| Nguyªn Thi Nu | 25.4 | 9.5 | |
| Đỗ Lê Hoàn | 1.7 | 0 | |
| Nguyễn Hà Duy | 1.5 | 2 | |
| Nguyễn Văn Tín | 16.8 | 5 | |
| Lương Văn Điệp | 0.1 | 0 | |
| Vân Anh | 117.5 | 0 | |
| Phùng Thị Liên | 12.8 | 0.5 | |
| Đinh Thị Hà | 8.3 | 0 | |
| Lo Van Khi | 7.4 | 0.5 | |
| Vũ Thị Minh Nguyệt | 2.7 | 0 | |
| Đào Thị Duyên An | 8 | 2 | |
| Nguyễn Văn Hạnh | 0.2 | 0 | |
| Nguen Thi Duyen | 2.2 | 1.5 | |
| Phạm Hiếu Minh | 25.7 | 0.5 | |
| Nguyễn Đức An | 31 | 0 | |
| Trần Thị Hoa | 26.3 | 5.5 | |
| Nguyễn Văn Bo | 0.4 | 0 | |
| Chau Thanh | 6.4 | 0.5 | |
| Tạ Thị Nhật Ánh | 13.5 | 4.5 | |
| Đỗ Hà Loan | 13.8 | 4.5 | |
| Phạm Thao | 24.2 | 0 | |
| Lê Thị Là | 22.9 | 5 | |
| Cao Thị Phượng | 4.3 | 0.5 | |
| Nguyễn Thị Hằng | 34.5 | 0.5 | |
| Nguyễn Phúc Hiền Hòa | 4.9 | 2 | |
| Lê Thị Tuyết Nhung | 62 | 8 | |
| Hồ Thị Quỳnh Trang | 101.1 | 0 | |
| Lê Đình Anh Tri | 1.3 | 0 | |
| Hô Thị Ngọc Hà | 39.4 | 0 | |
| Nguyển Dức Thuận | 33.8 | 9.5 | |
| Ngô Thị Minh Trâm | 40.3 | 0 | |
| Đào Thị Châm | 8.5 | 0.5 | |
| Huy Phuc | 25.9 | 2 | |
| Dương Nguyễn Tuấn Kiệt | 1 | 0.5 | |
| trần đình kha | 4.9 | 3.5 | |
| Chí Văn Phèo | 7.6 | 1.5 | |
| Nguyễn Đức Tuấn | 3.3 | 0.5 | |
| Trần Hồng Yến | 33.4 | 1.5 | |
| Trương Thiệu Lam | 0.1 | 0 | |
| Nguyễn Thị Ảnh | 1.3 | 0 | |
| Nguyễn Duy Nghệ | 0 | 0 | |
| Trần Thị Lý | 0.3 | 0 | |
| Lê Thị Liêu | 16.8 | 5 | |
| Nguuễn Thị Vân | 0.5 | 0 | |
| Võ Thị Thanh | 2.1 | 0 | |
| Trần Thị Hải Vân | 0.1 | 0 | |
| Nguyễn Huy Hoàng | 14.4 | 4.5 | |
| Chau Thi Kim Hoang | 2.2 | 0 | |
| Lê Thị Kim Cúc | 10.2 | 0 | |
| Trần Kim Tuyến | 4 | 0 | |
| Lê Thị Cửu | 0.2 | 0 | |
| Nguyễn Tài Bách | 2.6 | 0.5 | |
| Nguyễn Thị Tính | 0.2 | 0 | |
| Phạm Đông Nghi | 1.9 | 0 | |
| Lê Thị Mão | 20.4 | 0.5 | |
| BÙI MINH TRÍ | 0.8 | 0 | |
| Trần Vinh | 3.5 | 0.5 | |
| Phạm Thị Lan | 1 | 0 | |
| Đào Văn Sỹ | 3.1 | 0.5 | |
| Đào Thị Toan | 1.2 | 0 | |
| Võ Văn Dũng | 4.5 | 0.5 | |
| Phạm Văn Luyện | 26.7 | 8 | |
| Trần Đại Nghĩa | 0.2 | 0 | |
| Nguyễn Thị Thủy | 0.1 | 0 | |
| Huỳnh Thị Tố Như | 15.5 | 5.5 | |
| Giáp Thị Kim Quý | 2.1 | 0 | |
| Văn Hoàng | 0.6 | 0 | |
| Nguyễn Thị Hợp | 16.9 | 0.5 | |
| Lê Thị Phương Chi | 1.9 | 0 | |
| Nguyễn Thị Bích Hiền | 12.6 | 2 | |
| Nguyễn Thị Anh Thư | 10.2 | 0.5 | |
| Huỳnh Văn Trang | 6.3 | 1.5 | |
| Nguyễn Thị Anh Thư | 10.2 | 0.5 | |
| Ngô Thị Nga | 29.9 | 0 | |
| Hòa Thị Minh Hạnh | 0.2 | 0 | |
| Nguyễn Thị Hương | 35.2 | 3 | |
| Nguyễn Thị Toàn Khoa | 23.2 | 8 | |
| Đỗ Thị Thúy | 19.6 | 8 | |
| Nguyễn Thị Hưng | 12.2 | 0 | |
| Trần Nguyễn Thùy Linh | 2.5 | 0 | |
| phạm thị phương châm | 4.5 | 0 | |
| Lê Thị Huê | 36.1 | 1.5 | |
| Nguyễn Mai An | 1.8 | 0 | |
| Nhu Thuong | 5.4 | 0.5 | |
| Thieu Thi Phuc | 42.6 | 0.5 | |
| Bùi Bích Nguyệt | 0.1 | 0 | |
| Uông Thị Mùi | 12.1 | 8.5 | |
| Nguyễn Thị Bình | 25.3 | 8.5 | |
| Đoàn Văn | 7 | 0.5 | |
| Nguyễn Thị Quyên | 32.7 | 5.5 | |
| Nguyễn Tùng Lâm | 5.8 | 0 | |
| Lý Văn Kiên | 11.9 | 2 | |
| Phạm Minh | 128 | 6.5 | |
| Võ Huỳnh Hồng Tuyết | 2 | 0 | |
| Đoàn Đức Hảo | 8.4 | 0 | |
| Nguyễn Quang Sang | 10.4 | 0.5 | |
| Lang Xuan Mai | 9.7 | 3 | |
| Tra Quynh Linh | 3.1 | 0 | |
| Nguyễn Tuấn Phong | 2.1 | 0.5 | |
| Vi Dạ Thảo | 2.1 | 2 | |
| Phan Thị Thanh Tuyền | 1.9 | 0.5 | |
| Hoàng Thanh Trà | 13 | 3.5 | |
| Nguyễn Văn Chung | 14.7 | 3 | |
| heo me | 14 | 0 | |
| Ngô Quang Huy | 0.7 | 0 | |
| Đỗ Thị Hiền | 29.1 | 9.5 | |
| Nguyễn Thị Thu Hiền | 3.1 | 0.5 | |
| Nguyễn Thị Hồng Nhung | 6.3 | 3 | |
| Bùi Thị Huyền | 3.9 | 0.5 | |
| Lê Quỳnh Chi | 2.8 | 0 | |
| Nguyễn Thanh Tâm | 1.4 | 0 | |
| Bùi Hà Chau | 12.7 | 7 | |
| Phạm Thu Huyền | 1.5 | 0 | |
| Nguyễn Thị Vĩnh Trà | 17.6 | 5 | |
| Kim Anh | 12.1 | 0.5 | |
| Nguyễn Thị Hợi | 0.1 | 0 | |
| Trần Đình Duy Nghĩa | 0 | 0 | |
| Đỗ Văn Trường | 1.8 | 0 | |
| Gydfgdf Dsfsd Dsf | 16.1 | 0 | |
| Ngô Sĩ Hiệp | 1.8 | 0 | |
| Nguyễn Văn Thiệp | 0.1 | 0 | |
| Nguyển Hạnh | 30 | 5.5 | |
| Nguyễn Thị Thu Hà | 1.7 | 0 | |
| Nguyễn Thị Phương Thảo | 0.7 | 0 | |
| Nguyễn Ngọc Hùng | 2.9 | 0 | |
| Phạm Thị Thịnh | 34.5 | 6.5 | |
| Ph¹M Thþ Thu Hµ | 2.9 | 0.5 | |
| Nguyễn Thị Thuỷ | 26.3 | 0 | |
| Lê Thu Hường | 162.4 | 2 | |
| Nguyễn Thị Thuỷ | 668.6 | 0 | |
| trần trung tâm | 53.5 | 0.5 | |
| Tuan Ngoc | 4.3 | 0 | |
| Đặng Thùy Hương | 11.1 | 0 | |
| Lê Thùy Vân | 154 | 5.5 | |
| Mai Thanh Hien | 2.2 | 0 | |
| Trần Thị Huyền Trang | 12.2 | 0 | |
| Phạm Thanh Hoài | 2.4 | 0 | |
| Nguyễn Quốc Tuấn | 15.8 | 0 | |
| Nguyªn thÞ Nhù | 3.2 | 2 | |
| Nguyễn Thành Long | 2 | 0 | |
| Nguyễn Văn Nhã | 13 | 3 | |
| Nguyễn Đình Gia Hưng | 1.3 | 0 | |
| Lê Thị Tình | 5 | 3 | |
| Nguyễn Tuấn Nhung | 11 | 3 | |
| Ngô Thị Nghiên | 9.2 | 0 | |
| Trần Duy Thành | 2.5 | 0.5 | |
| Dương Quang Bình | 0.3 | 0 | |
| Nguyễn Thu Hằng | 1.9 | 0.5 | |
| Nguyễn Quốc Quang | 4.6 | 0 | |
| Vũ Thị Thư Linh | 41.9 | 0.5 | |
| Phan Minh I | 722.5 | 0 | |
| Bùi Thị Thủy | 1.1 | 0 | |
| Quynh Hoa | 0 | 0 | |
| Nguyễn Thị Như Quỳnh | 3.5 | 0 | |
| Đoàn Nguyễn Quỳnh Chi | 0 | 0 | |
| Phạm Sĩ Hải | 10.9 | 0.5 | |
| Nguyễn Thị Thu Hằng | 0 | 0 | |
| Nguyễn Thị Quyên | 36.7 | 0 | |
| Trần Thị Phương | 0.8 | 0 | |
| Trương Văn Dũng | 20.8 | 3.5 | |
| Trần Thị Phương | 0.4 | 0 | |
| Phạm văn Thành | 7.4 | 1.5 | |
| Trịnh Nữ Trà My | 2.6 | 1.5 | |
| Đào Vĩnh Bộ | 11.2 | 0.5 | |
| Nguyễn Bích lan | 3.3 | 0 | |
| Võ Thị Mỹ Hạnh | 7.3 | 1.5 | |
| Huỳnh Thị Lệ Trinh | 0.1 | 0 | |
| thương hoài | 35.5 | 0 | |
| Trần Hoàng Hơn | 27.6 | 3.5 | |
| Phan Thị Hằng | 27.7 | 8.5 | |
| Đặng Đình Tỉnh | 3.3 | 0.5 | |
| Phạm Thị Thu Hiền | 1.2 | 0 | |
| Võ Hồng Sơn | 2.7 | 0.5 | |
| Nguyễn Trần Gia Hưng | 12.7 | 2 | |
| Võ Thị Phượng | 4.5 | 0 | |
| Võ Dũ A Thái | 0 | 0 | |
| Nguyễn Yến Nhi | 0.1 | 0 | |
| Võ Thị Thu Hoa | 5.7 | 0 | |
| Thcs Vinh Thái | 4.3 | 0 | |
| Nguyễn Thị Con Gái | 4.7 | 2 | |
| Nguyễn Hải Bích | 0 | 0 | |
| Nguyễn Thanh Thuỷ | 0 | 0 | |
| nguyễn thành nhớ | 0 | 0 | |
| Hoàng Thị Mai | 0 | 0 | |
| Nguyễn Thế Văn | 1.9 | 0 | |
| Ma Thị Hà | 0 | 0 | |
| Phạm Bảo Minh | 0.6 | 0 | |
| Nguyễn Thị Hậu | 25.8 | 8 | |
| Mai Văn Quân | 0 | 0 | |
| Hồng Bích | 16.8 | 0 | |
| Nguyễn Văn Tùng | 2.6 | 0 | |
| Nguyễn Thị Thu Cúc | 0.9 | 0 | |
| Lê Văn Rảnh | 6.1 | 0.5 | |
| Lưu Thị Mai | 0 | 0 | |
| Phan Thị Thanh Nga | 36.5 | 0 | |
| lã thị mai | 39.7 | 7 | |
| Nguyễn Thị Ngọc Mai | 1.2 | 0 | |
| Mã Thanh Hùng | 0.2 | 0 | |
| Ngô Ngọc Mỹ Huệ | 4.2 | 2 | |
| Nguyễn Thị Tuyết | 0.2 | 0 | |
| Lê Thị Cam | 2.4 | 0.5 | |
Chi tiết bài giảng: (1 nội dung)
| Tên mục | Số người học | Thời gian học (phút) |
Điểm trung bình (/10) |
|
|---|---|---|---|---|
| Adobe_Presenter_Quiz | 223 | 4450.9 | 3 | |
Chú ý: Khi học bài này, bạn hãy bật loa để có thể nghe được lời giảng. Nếu bật loa mà vẫn không nghe thấy tiếng, xin mời xem hướng dẫn
tại đây.
 


Các ý kiến mới nhất