Chào mừng quý vị đến với Thư viện E-learning.
Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tư liệu của Thư viện về máy tính của mình.
Nếu chưa đăng ký, hãy đăng ký thành viên tại đây hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay ô bên phải.
Thông tin thống kê bài giảng
498 lượt học
1.5 lượt / người học
16 giờ 35 phút
4.9 phút / lượt học
1.5 lượt / người học
16 giờ 35 phút
4.9 phút / lượt học
Danh sách người học: (282 người)
| Tên người học | Thời gian học (phút) |
Điểm số (/10) |
|
|---|---|---|---|
| Hoàng Văn Thắng | 0 | 0 | |
| Nguyễn Văn Bé Tư | 6.2 | 0 | |
| Đào Duy Tập | 0.1 | 10 | |
| Phạm Thị Nguyệt Anh | 0.4 | 0 | |
| Lương Văn Điệp | 0.7 | 0 | |
| Trần Hà | 8 | 3.5 | |
| Đinh Thi Mai Hoa | 4.5 | 6.5 | |
| vi hong hanh | 1.9 | 0 | |
| Nguyễn Trường Minh | 1.1 | 1 | |
| nguyễn thị tâm | 5.6 | 4.5 | |
| Nguyễn Thanh Vũ | 5.5 | 1 | |
| Trần Thị Hồng Oanh | 9 | 2 | |
| Nguyễn Thanh Long | 6.5 | 6.5 | |
| Đỗ Mạnh Tường | 0.1 | 10 | |
| Lê Thị Hoàn | 11.6 | 8 | |
| Nguyễn Khánh Ly | 1.1 | 0 | |
| Nguyễn Thị Bích Trinh | 4.7 | 5.5 | |
| Vũ Thanh Phuong | 2.6 | 0 | |
| Nguyễn Thị Chuyên | 10.6 | 4.5 | |
| Nguyễn Thị Ngọc Anh | 0 | 0 | |
| Trịnh Thị Sáu | 1.3 | 0 | |
| Trịnh Thị Oanh | 17.4 | 0 | |
| Nguyễn Thành An | 3.3 | 5.5 | |
| Nguyễn Thị Trang | 4.8 | 0 | |
| Hoàng Thuý Lan | 10.8 | 8 | |
| Đỗ Thị Hà | 1.4 | 0 | |
| Phạm Quang Long | 8.8 | 5.5 | |
| Lê Minh Thọ | 6 | 2 | |
| Nguyễn Tài Tuệ | 0 | 0 | |
| Lê Tân Phiên | 2.5 | 1 | |
| Nguyễn Văn Tân | 5.9 | 5.5 | |
| Nguyễn Minh Hải | 0.5 | 0 | |
| Lưu Thị Hậu | 2.4 | 0 | |
| Trần Thị Hương | 2.5 | 0 | |
| Nguyễn Văn Nam | 10.5 | 0 | |
| Hoàng Mai Phương | 3.1 | 3.5 | |
| Nguyễn Thị Bích Thủy | 3.4 | 5.5 | |
| Nguyễn Thị Hạnh | 1 | 0 | |
| Đinh Đúc Anh | 5 | 0 | |
| Hoàng Thị Tuyết | 7.4 | 1 | |
| Vũ Long | 4.8 | 0 | |
| Nguyễn Văn An | 16.3 | 1 | |
| Nguyễn Minh Nga | 0.7 | 0 | |
| Lê Thị Thu Bích | 2.8 | 0 | |
| Nguyễn Văn Do | 0.8 | 0 | |
| Nguyễn Trung Thành | 7.7 | 0 | |
| Thiện Nhơn | 3.1 | 6.5 | |
| Nguyễn Hùng Trung Hiếu | 11.1 | 0 | |
| Phan Hoang Viet | 0.6 | 0 | |
| Bùi Thị Phới | 1.6 | 0 | |
| Quàng Văn Bỉnh | 6.6 | 5.5 | |
| Trần Bảo Bảo | 1.6 | 5.5 | |
| Nguyễn Thái Bình | 2.7 | 0 | |
| Phạm Văn Dũng | 0.7 | 0 | |
| Nguyễn Thế Hùng | 13.5 | 8 | |
| Cao Sang | 19.6 | 5.5 | |
| Trần Hữu Duật | 7.3 | 8 | |
| Phạm Thị Ngợi | 1.3 | 0 | |
| Nguyễn Hữu Thịnh | 0.1 | 10 | |
| Đỗ Văn Hữu | 8 | 6.5 | |
| Hoàng Lộc | 30.6 | 1 | |
| Vũ Quốc Khánh | 13.6 | 6.5 | |
| Nguyễn Thị Cúc | 2.6 | 0 | |
| Phạm Thị Ánh | 5.6 | 5.5 | |
| Thanh Xuan | 1.9 | 0 | |
| Ngô Minh Phú Lâm | 22.7 | 5.5 | |
| Lê Thị Diễm | 4.5 | 4.5 | |
| Chế Thị Ngọc Ánh | 3.8 | 0 | |
| Nguyễn Thái Sơn | 2.7 | 5.5 | |
| Mai Xuân Hải | 6.4 | 1 | |
| Nguyễn Thiện Vũ | 6 | 0 | |
| Nguyễn Thị Ái Lệ | 34 | 8 | |
| Nguyễn Phước Thành | 7.8 | 5.5 | |
| Thái Thanh Tiền | 5 | 6.5 | |
| Nguyễn Hoàng Khang | 5.6 | 0 | |
| Nguyẽn Thị Thu | 1.9 | 0 | |
| Phan Xuân Tước | 0.9 | 0 | |
| nguyễn văn hậu | 13.2 | 6.5 | |
| Nguyễn Thị Hồng Ngọc | 14.7 | 9 | |
| Đào Thị Lan | 6.2 | 2 | |
| Phan Thi Tram | 1.4 | 0 | |
| Thanh Hai | 10.4 | 0 | |
| Nguyễn Đắc Thọ | 8.6 | 3.5 | |
| Nguyễn My | 0.8 | 0 | |
| Nguyễn Thị Miên | 0.2 | 10 | |
| tạ quang bắc | 2.7 | 0 | |
| Lê Nga | 2.9 | 0 | |
| Phạm Hồng Cẩm | 19.8 | 9 | |
| Phung Thi Minh | 7.2 | 3.5 | |
| Đăng Quang | 1 | 0 | |
| Trần Thiện | 1.7 | 0 | |
| Bùi Đức Hiển | 1.4 | 1 | |
| Võ Hạ Vi | 2.6 | 0 | |
| Phan Quang Chuan | 1.5 | 0 | |
| Hoa Hong Den | 2.9 | 2 | |
| Huỳnh Đăng Khoa | 2.1 | 0 | |
| Nguyễn Thị Quỳnh Mai | 2 | 0 | |
| Trần vĩ Khang | 16.2 | 3.5 | |
| Hoàng Đại Thành | 5.2 | 2 | |
| Da Bi Na | 4.5 | 0 | |
| Võ Lê Diệu Hiền | 0.4 | 0 | |
| Nguyễn Quốc Nam | 2.7 | 0 | |
| Phạm Văn Dũng | 10.3 | 1 | |
| Lê Trung Bình | 3.9 | 0 | |
| Lê Thúy Ái | 22.2 | 9 | |
| Nguyễn Hồng Thọ | 5.7 | 2 | |
| Đào Thu Diệp | 1.4 | 0 | |
| Nguyễn Quốc Bảo | 0.2 | 0 | |
| lai van ton | 5.1 | 5.5 | |
| nguyễn anh tuấn | 16.7 | 1 | |
| Nguyễn Trung Hưng | 18 | 0 | |
| Quang Thu Hiền | 0.1 | 10 | |
| Trần Vinh | 1.8 | 0 | |
| Quang Van Nhon | 9.3 | 5.5 | |
| đào tấn sang | 23.4 | 1 | |
| Ngô Khắc Tuyên | 4.7 | 3.5 | |
| Nguyễn Thanh Thúy | 1.6 | 0 | |
| Hoàng Thị Tùng | 0.1 | 10 | |
| Vũ Sĩ Hiệp | 0.1 | 0 | |
| Trần Văn Trọng | 0.5 | 0 | |
| Nguyễn Hải Hà | 24 | 4.5 | |
| Ngô Minh Phúc | 3 | 1 | |
| Nguyễn Thị Đông | 5.5 | 1 | |
| Nguyễn Văn Khanh | 6.7 | 5.5 | |
| Phạm Thị Hương | 2.3 | 2 | |
| Phung Thi Thu Hien | 0.4 | 0 | |
| Nguyenthi Thuy | 0.1 | 10 | |
| Nguyễn Thị Hoa | 12.9 | 4.5 | |
| Hà Anh | 3.8 | 6.5 | |
| Nguyễn Văn Nên | 12.6 | 4.5 | |
| Lê Thanh Phong | 2.9 | 0 | |
| Nguyễn Văn Kháng | 0.3 | 10 | |
| Nguyễn Trần Ánh Dương | 3.1 | 5.5 | |
| Đào Thị Thế Dung | 7.5 | 6.5 | |
| mao thi nhen | 1 | 0 | |
| Trieu Thị Lợi | 4.3 | 5.5 | |
| Nguyễn Thảo My | 15.4 | 5.5 | |
| Nguễn Thị Thu | 1.9 | 1 | |
| Nguyễn Hoàng | 4 | 1 | |
| lưu thị hậu | 2 | 0 | |
| Trần Thị Thu Hằng | 0.3 | 0 | |
| Nguyễn Văn Dũng | 9.9 | 6.5 | |
| Yên Sơn | 0.9 | 0 | |
| Đinh Thị Như Khiếu | 2.8 | 0 | |
| Thân Trung Thủy | 0.7 | 0 | |
| Đặng Đình Huy | 3.4 | 0 | |
| trường phạm | 0.5 | 0 | |
| Phạm Hữu Trang | 4.7 | 5.5 | |
| Nguyễn Thị Vui | 6.2 | 1 | |
| Nguyễn Thị Thủy | 0.2 | 0 | |
| Dương Thị Đào | 4.5 | 1 | |
| Nguyễn Trọng Bắc | 4.7 | 6.5 | |
| Đỗ Huy Thông | 7.6 | 4.5 | |
| Trần Phương | 1.6 | 0 | |
| Leâ Thò Gaùi | 1.8 | 0 | |
| Nguyễn Thị Nghĩa | 6.5 | 0 | |
| Phạm Văn Tung | 4.8 | 0 | |
| Nguyễn Ngọc Hà | 6.3 | 0 | |
| Trần Khánh Hội | 0 | 0 | |
| Võ Thị Minh | 0.7 | 0 | |
| Nguyễn Thiên Nhiên | 0.4 | 0 | |
| Nguyễn Thị Hồng | 2.2 | 2 | |
| Phan Trang Nhung | 3.4 | 0 | |
| Hunynh Van Dung | 1.8 | 0 | |
| Lưu Thị Mai Anh | 2.8 | 2 | |
| Trần Thực | 3.5 | 1 | |
| Trịnh Thị Mai | 2 | 0 | |
| Tổ Toán | 6.3 | 5.5 | |
| Trương Cao Thiệt | 1 | 0 | |
| Võ Thị Lụa | 0.9 | 0 | |
| Phan Hoa | 0.8 | 0 | |
| Phạm Phương Liên | 0.8 | 1 | |
| Đặng Thị Trang Diện | 8.2 | 6.5 | |
| Ngô Xuân Thủy | 0.2 | 0 | |
| Chu Van Tan | 23.9 | 8 | |
| Lê Thị Thu Cúc | 2.2 | 2 | |
| phạm Xuân Chung | 7.9 | 3.5 | |
| trần văn ngoc | 4.1 | 0 | |
| Trần Nhật An | 4.6 | 2 | |
| Nguyễn Thị Thu Hải | 1.5 | 1 | |
| Lê nguyễn minh thư | 0.4 | 0 | |
| Nguyễn Văn Quế | 12 | 6.5 | |
| Đoàn Công Bộ | 1.8 | 0 | |
| Phan Anh Minh | 9.1 | 4.5 | |
| Trần Thị Ngoan | 4.2 | 3.5 | |
| Lê Thị Thu Thúy | 2.5 | 0 | |
| Nguyễn Yến Thu | 0.9 | 0 | |
| Nguyễn Xuân Thịnh | 0.1 | 10 | |
| Trương Văn Lợi | 2.6 | 0 | |
| Vũ Thị Phát | 3.2 | 0 | |
| Lê Thị Yến Chi | 1.4 | 0 | |
| Trần Thị Thùy Dương | 4.2 | 0 | |
| Nguyễn Văn Thực | 1.7 | 0 | |
| Nguyễn Thị Nương | 4.9 | 6.5 | |
| Nguyễn Thị Thảo | 2.1 | 0 | |
| Nguyễn Thị Hạnh | 29.5 | 1 | |
| trần ngọc dũng | 36.3 | 1 | |
| Đoàn Thanh Hải | 3.6 | 0 | |
| Nguyễn Thị Thanh Thuý | 7.7 | 5.5 | |
| trương thị kim | 20.8 | 1 | |
| Đào Văn Thắng | 3.2 | 0 | |
| Mai Thi Hoang Oanh | 0.3 | 10 | |
| §«x Đúc Anh | 273.9 | 0 | |
| Trần Văn Trà | 6.8 | 6.5 | |
| Phạm Quang Sao | 12.9 | 6.5 | |
| Nguyễn Tuấn Hùng | 4.2 | 1 | |
| Nguyễn Tuấn Cường | 2.4 | 2 | |
| Nguyễn Văn Tuấn | 1.3 | 0 | |
| Ngô Đức Văn | 7 | 1 | |
| Nguyễn Thị Huyền Thương | 0 | 10 | |
| Trần Duy Chung | 10.2 | 2 | |
| Trần Thụy Nhã Bình | 6.6 | 4.5 | |
| Nguyễn Thị Trâm | 4.3 | 2 | |
| Ma Diệu Thuý | 9.3 | 6.5 | |
| Lê Đình Bằng | 18 | 1 | |
| Trần Dung | 5.9 | 6.5 | |
| Nguyễn Văn Giàu | 2.6 | 0 | |
| Nguyễn Quang Thạo | 18.4 | 0 | |
| Chi Thanh | 5 | 3.5 | |
| Vũ Thị Tuyết Mai | 1.3 | 0 | |
| Hồ Thị Khánh Nhung | 1.1 | 0 | |
| nguyễn thị hợi | 5 | 6.5 | |
| Lò Duy Hưng | 1.4 | 0 | |
| nguyễn thị kim hoàng | 7.8 | 4.5 | |
| Lưu Ngọc Tý | 5.2 | 1 | |
| Bùi Thị Thu Trang | 0.4 | 0 | |
| Nguyên Thị Huyền Trang | 0.3 | 0 | |
| nguyễn thị hương | 2.2 | 0 | |
| phan thị thùy linh | 3.9 | 6.5 | |
| Kim Tae Pyung | 7.9 | 6.5 | |
| Lò Văn Hưng | 0.3 | 0 | |
| Trần Thị Ánh Tuyết | 17 | 6.5 | |
| Hoàng Thị Minh Hạnh | 0.8 | 0 | |
| Bùi Minh Tú | 1.2 | 0 | |
| Nguyễn Văn Thinh | 4.1 | 0 | |
| Nguyễn Văn Cuộc | 1.5 | 0 | |
| Nguyễn Ngọc Toàn | 0.1 | 10 | |
| Bùi Thị Thanh Bình | 0.1 | 10 | |
| Nguyễn Thành Nhân | 2.7 | 0 | |
| Đỗ Thị Nghĩa | 3.6 | 0 | |
| Nguyễn Trung Dũng | 0 | 0 | |
| Trần Thị Hải | 3 | 0 | |
| lệnh Đức Thịnh | 0 | 0 | |
| hoàng thị hạnh | 8.1 | 0 | |
| phung thi loan | 0.5 | 0 | |
| Hoàng Thị Thoa | 0 | 0 | |
| Nguyễn Thị Phượng | 0 | 0 | |
| Nguyên Cao Dĩnh | 7.2 | 0 | |
| Nguyễn Thị Thu | 0 | 0 | |
| Lai Thi Thuy | 0 | 0 | |
| NGUYỄN THỊ NGỌC HẢO | 0 | 0 | |
| Nguyễn Nhan Dương | 0 | 0 | |
| Lê Na | 0 | 0 | |
| nguyễn duy trinh | 0 | 0 | |
| truơng thị nguyệt | 0 | 0 | |
| Mai Nga | 0 | 0 | |
| Hy Do Ba | 0.2 | 0 | |
| Hồ Thanh Tuân | 489.2 | 0 | |
| Hau Van Thao | 0.1 | 10 | |
| Cao Thị Nhu | 3.5 | 4.5 | |
| Phạm Thị Tuyết | 0.7 | 0 | |
| Trần Quốc Hiệp | 1.6 | 0 | |
| Phạm Huy Đạo | 0.8 | 0 | |
| Nguyễn Thị Thu | 124.7 | 0 | |
| Thành Viên Violet | 0.5 | 0 | |
| Lương Thị Hồng Diễm | 2.6 | 0 | |
| TRƯƠNG VĂN THOÀN | 6.8 | 5.5 | |
| bùi thị linh hiếu | 0 | 0 | |
| Nguyễn Thanh Long | 3.1 | 6.5 | |
| Trần Công Tâm | 3.5 | 6.5 | |
| Nong Viet Duc | 5.9 | 0 | |
| Nguyễn Thị Kiều Vân | 2.8 | 0 | |
| Trần Thị Ngọc Mai | 11.4 | 5.5 | |
| Hai Dang | 0 | 0 | |
| Đỗ Phúc Mạnh | 0 | 0 | |
| Hoàng Thị Anh Thi | 12.3 | 7.5 | |
| Lê Thị Ánh Thương | 0.2 | 0 | |
| Lê Thị Mỹ Diệp | 0 | 0 | |
| Danh Phuong Tung | 176.3 | 0 | |
| Nguyễn Thị Thanh Thúy | 0.6 | 0 | |
| Ngô Văn Quyến | 0.1 | 10 | |
| Nguyễn Xuân Sơn | 1.3 | 0 | |
Chi tiết bài giảng: (1 nội dung)
| Tên mục | Số người học | Thời gian học (phút) |
Điểm trung bình (/10) |
|
|---|---|---|---|---|
| Adobe_Presenter_Quiz | 282 | 2435.8 | 5 | |
Chú ý: Khi học bài này, bạn hãy bật loa để có thể nghe được lời giảng. Nếu bật loa mà vẫn không nghe thấy tiếng, xin mời xem hướng dẫn
tại đây.


ai có bài tích hợp môn toán cho mình xin với