Chào mừng quý vị đến với Thư viện E-learning.
Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tư liệu của Thư viện về máy tính của mình.
Nếu chưa đăng ký, hãy đăng ký thành viên tại đây hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay ô bên phải.
Thông tin thống kê bài giảng
294 lượt học
1.5 lượt / người học
19 giờ 27 phút
4 phút / lượt học
1.5 lượt / người học
19 giờ 27 phút
4 phút / lượt học
Danh sách người học: (183 người)
| Tên người học | Thời gian học (phút) |
Điểm số (/10) |
|
|---|---|---|---|
| Chu Thị Dung | 1.8 | 0 | |
| Hoctienga Va Ga | 3.8 | 10 | |
| Nguyễn Trường Minh | 8.6 | 0 | |
| Nguyễn Thị Giang | 4 | 0 | |
| Nguyễn Thị Thu Hương | 6 | 0 | |
| Nguyễn Thị Bình | 13.4 | 0 | |
| Nguyễn Thị Thu Cầm | 1.4 | 0 | |
| Nguyễn Văn Quang | 189.7 | 0 | |
| La Cảnh | 0.8 | 0 | |
| Nguyễn Trường Minh | 95 | 20 | |
| Phạm Thị Nguyệt Anh | 2.3 | 0 | |
| Khuât Thị Tuyết Lan | 1.6 | 0 | |
| Lương Văn Điệp | 0.4 | 0 | |
| Trương Thị Cẩm | 0.8 | 0 | |
| Lã Đức Hoàng | 13 | 0 | |
| Dương Ái Đúc | 2.9 | 0 | |
| Thái Thanh Ngân | 2.1 | 0 | |
| Nguyễn Thị Lan Anh | 5 | 0 | |
| Trần Hà | 1.2 | 0 | |
| Lê Phương Thảo | 1.8 | 0 | |
| Đặng Văn Khiêm | 0.4 | 0 | |
| Lê Văn Lương | 9.1 | 0 | |
| Nguyễn Thị Kim | 0.8 | 0 | |
| Nguyễn Hạnh | 0.9 | 0 | |
| Vũ Thu Hà | 1 | 0 | |
| Lê Thị Hà | 0.5 | 0 | |
| Đinh Thi Mai Hoa | 1.6 | 0 | |
| Đặng Văn Lãm | 1.2 | 0 | |
| Trần Thị Loan | 0.6 | 0 | |
| Huỳnh Văn Nguyên | 5 | 0 | |
| Khuất Văn Dũng | 0.5 | 0 | |
| Phạm Hạ Vỹ | 3.7 | 10 | |
| LÊ THỊ NGỌC HÀ | 0.7 | 0 | |
| Nguyễn Văn Phi | 1.7 | 0 | |
| nguyễn hữu no | 9.2 | 10 | |
| Nguyễn Lê Vương | 0.6 | 0 | |
| Bùi Thị Hường | 1 | 0 | |
| Phạm Thị Huong | 2 | 0 | |
| Nguyễn Minh Thu | 6.1 | 0 | |
| Phan Minh Chinh | 1.1 | 0 | |
| Nguyễn Minh Thảo | 0.4 | 0 | |
| Trần Trung Thành | 1.3 | 0 | |
| Lê Văn Đăng | 0.5 | 0 | |
| Trương Thanh Tài | 1.4 | 0 | |
| Nguyên thi Linh | 1.2 | 0 | |
| Hồ Hoàng Hải | 13.2 | 0 | |
| Nguyễn Thị Thùy Quyên | 1.8 | 0 | |
| Nguyễn Hùng Phi | 0.3 | 0 | |
| Võ Thị Thảo | 10.1 | 0 | |
| Trịnh Thái Sơn | 42.7 | 0 | |
| Phan Thành Vũ | 1.7 | 0 | |
| Nguyễn Tuấn Anh | 1.4 | 0 | |
| Nguyễn Hoàng Vân | 6.5 | 0 | |
| Phạm Thị Luyến | 2.8 | 0 | |
| Nguyễn Văn Hải | 1.2 | 0 | |
| Trần Văn Lộc | 2 | 0 | |
| Nguyễn Tiến Quân | 3.1 | 0 | |
| Hoàng Thị Chung | 5.4 | 0 | |
| Hoàng Tiến Vinh | 1.9 | 0 | |
| Đỗ Trung Kiên | 0.5 | 0 | |
| Trần Thị Thanh Mỵ | 1.6 | 0 | |
| Hà Thị Liên | 2.1 | 0 | |
| Nguyễn Việt Hùng | 1.4 | 0 | |
| lê trọng khanh linh | 16.9 | 0 | |
| Lại Văn Tiến | 1 | 0 | |
| Hoàng Thị Mỹ Hiền | 0.4 | 0 | |
| Đào Thị Phương Thảo | 1.4 | 0 | |
| trần thị bích huyền | 1.7 | 0 | |
| Ngọc Thị Hải | 18.7 | 0 | |
| vũ thị trang | 16.6 | 0 | |
| Hoa Hong Den | 0.3 | 0 | |
| Phạm Thị Hương | 0.7 | 0 | |
| Manh Huan | 0.3 | 0 | |
| Trần Tuấn Anh | 1.5 | 0 | |
| Ngô Khắc Tuyên | 3.9 | 0 | |
| Trần Đình Phong | 21.8 | 0 | |
| Phạm Thị Phương Thảo | 2.7 | 0 | |
| Trươngquang Tuấn | 0.5 | 0 | |
| trần tố đoan | 1.9 | 0 | |
| Nguyễn Thiếu Phương | 10.7 | 0 | |
| Hồng Vân | 0.3 | 0 | |
| Đỗ Kim Thoa | 4.6 | 0 | |
| Nông Quang Trọng | 1.5 | 0 | |
| Tiểu Học Diễn Hoàng | 0.7 | 0 | |
| Nguyễn Thanh Thảo | 1.7 | 0 | |
| Đặng Thanh Phục | 2.8 | 0 | |
| Trần Phương | 1.3 | 0 | |
| Huỳnh Mạnh Dũng | 0.7 | 0 | |
| Nguyễn Thị Hoài Phượng | 0.6 | 0 | |
| Tạ Đức Trung | 0.1 | 0 | |
| Nguyễn Lúc | 4.4 | 0 | |
| Nguyễn Xuân Huy | 1.5 | 0 | |
| Nguyễn Thanh Hải | 4.6 | 0 | |
| Đinh Huy Thắng | 4.4 | 0 | |
| Phạm Công Sáng | 2.1 | 0 | |
| Trần Thị Hồng Lương | 0.6 | 0 | |
| Lê Hữu Luật | 2.5 | 0 | |
| Nguyễn Đình Chánh | 3 | 0 | |
| Phung Huy Khánh | 6.1 | 0 | |
| Trần Thị Thanh Hường | 1.2 | 0 | |
| Lê Hoài Phương | 0.4 | 0 | |
| Nguyễn Thị Bé | 31.8 | 10 | |
| Trần Thị Thảo | 6.9 | 0 | |
| Lê Hoàng Anh | 0.5 | 0 | |
| Hoàng Văn Thắng | 3.4 | 0 | |
| Lại Quang Lâm | 3.7 | 10 | |
| Huỳnh khả hân hân | 4.6 | 0 | |
| Lê Hữu Lộc | 2.1 | 0 | |
| Nguyễn Thị Bích Phượng | 30.1 | 0 | |
| Kiều Phú Thành | 1 | 0 | |
| quang toan | 1.7 | 0 | |
| Lò Văn Cần | 1.5 | 0 | |
| Trần Thị Thu Hà | 0.3 | 0 | |
| Phan Ngan | 2.7 | 0 | |
| Phan Viết Phương | 2.7 | 0 | |
| Vương Hòa Thuận | 1.9 | 0 | |
| Đinh Văn Quy | 8 | 0 | |
| Lê Bá Tùng | 0.2 | 0 | |
| nguyễn xuân hải | 1.7 | 0 | |
| Phạm Tuyền | 1.8 | 0 | |
| Truongvan Hop | 0.9 | 0 | |
| Pe Nho | 0.3 | 0 | |
| Phạm Phi Long | 0.4 | 0 | |
| Nguyễn Thị Thuý | 2.1 | 0 | |
| Phan Thị Thảo | 0.3 | 0 | |
| Ngoc Bich | 1.2 | 0 | |
| Vi Lam | 0.9 | 0 | |
| Phạm Thị Thủy Tiên | 0.7 | 0 | |
| Nguyễn Minh | 2.4 | 0 | |
| Phạm Phú Phước | 1.1 | 0 | |
| Lê Nho Duyệt | 0.5 | 0 | |
| Nguyễn Văn Quốc | 0.2 | 0 | |
| Nguyễn Hoàng Văn Tân | 0.9 | 0 | |
| Ádfdf Ẻ Yrys | 0.9 | 0 | |
| Nguyễn Thị Vân | 0.5 | 0 | |
| Lê Thị Tuyết | 7.1 | 0 | |
| Cao Cường | 1.5 | 0 | |
| Nguyễn Văn Tuấn | 2 | 0 | |
| Huỳnh Thị Kim Thoa | 1 | 0 | |
| Bùi Qui Nhơn | 0.6 | 0 | |
| Bùi Thị Kim Dung | 1.3 | 0 | |
| Lê Thị Kim Phụng | 6.5 | 0 | |
| Cầm Bá Ngân | 1.5 | 0 | |
| Triệu Quốc Việt | 54.3 | 0 | |
| Đỗ Thiên Đình | 0.2 | 0 | |
| hoàng thị hạnh | 2.2 | 0 | |
| NGUYỄN THỊ THUYẾT | 1.8 | 0 | |
| Trần Văn Vinh Lộn Ruột | 0.2 | 0 | |
| Cu Nhim Mot | 1.5 | 0 | |
| Nguyễn Vân | 0.7 | 0 | |
| nguyễn văn huy | 2.1 | 0 | |
| Quang Thi Hai Yen | 1.8 | 0 | |
| nguyễn thị huyền trang | 0.4 | 0 | |
| Lê Văn Thích | 8.3 | 0 | |
| Nguyễn Hồng Phụng Oanh | 1.3 | 0 | |
| Phạm Xuân Mạnh | 1.3 | 0 | |
| bùi văn xim | 1.2 | 0 | |
| Nguyễn Sỹ Hà | 1.2 | 0 | |
| Phan Duc Linh | 38.2 | 0 | |
| ngoc thi chau | 1.6 | 0 | |
| Đỗ Thoa | 0.2 | 0 | |
| Nguyễn Ngọc Quyết | 0.6 | 0 | |
| Dương Thị Thu Thủy | 0 | 0 | |
| Lê Văn Việt | 16.8 | 0 | |
| Nguyễn Thị Thu Trang | 0.8 | 0 | |
| Anh Viet | 138.3 | 0 | |
| Nguyễn Thị Minh | 3.6 | 0 | |
| Nguyễn Duy Vang | 5.2 | 0 | |
| Nguyễn Thị Hồng Hà | 5.7 | 0 | |
| rơ ô h sơ li | 2.3 | 0 | |
| TRƯỜNG GIANG | 7.3 | 0 | |
| Mai Văn Dũng | 2.1 | 0 | |
| Thái Thị Phương Hiền | 3.7 | 0 | |
| Đào Công Sơn | 1.8 | 0 | |
| Phạm Thị Hiệu | 0.5 | 0 | |
| Lê Thị Như Quỳnh | 10.5 | 0 | |
| Bùi Thị Thu Hiền | 1.4 | 0 | |
| Nguyễn Văn Trung | 0.5 | 0 | |
| Nguyễn Thị Hòa | 20.1 | 0 | |
| Lê Ngọc Khả Vy | 5.1 | 0 | |
| Xuân Thủy | 0.3 | 0 | |
| nguyễn vân | 28.5 | 0 | |
| Phạm Thị Khánh Linh | 0.4 | 0 | |
Chi tiết bài giảng: (13 nội dung)
| Tên mục | Số người học | Thời gian học (phút) |
Điểm trung bình (/10) |
|
|---|---|---|---|---|
| Mục 0 | 182 | 657.2 | 10 | |
| Mục 1 | 85 | 33.8 | ||
| Mục 2 | 64 | 15.9 | ||
| Mục 3 | 30 | 28.3 | ||
| Mục 1 | 67 | 138.1 | 10 | |
| Mục 2 | 24 | 30.1 | ||
| Mục 1 | 26 | 182.2 | ||
| Mục 2 | 6 | 8.7 | ||
| Mục 3 | 7 | 7.4 | ||
| Mục 1 | 10 | 3.7 | ||
| Mục 2 | 4 | 10.1 | ||
| Mục 1 | 8 | 51.5 | ||
| Mục 2 | 4 | 0.8 | ||
Chú ý: Khi học bài này, bạn hãy bật loa để có thể nghe được lời giảng. Nếu bật loa mà vẫn không nghe thấy tiếng, xin mời xem hướng dẫn
tại đây.
 


Các ý kiến mới nhất