Chào mừng quý vị đến với Thư viện E-learning.
Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tư liệu của Thư viện về máy tính của mình.
Nếu chưa đăng ký, hãy đăng ký thành viên tại đây hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay ô bên phải.
Thông tin thống kê bài giảng
1000 lượt học
2.5 lượt / người học
12 giờ 11 phút
5.1 phút / lượt học
2.5 lượt / người học
12 giờ 11 phút
5.1 phút / lượt học
Danh sách người học: (354 người)
| Tên người học | Thời gian học (phút) |
Điểm số (/10) |
|
|---|---|---|---|
| Hoàng Phạm Dan Di | 3.3 | 0 | |
| Red Dragon | 5.1 | 0 | |
| Ngô Quang Trung | 1.8 | 0 | |
| Nguyễn Văn Hà | 0.9 | 0 | |
| Bùi Tâm | 1.6 | 0 | |
| Ngô Văn Chinh | 3.8 | 0 | |
| Hà Thị Hiền | 17.6 | 0 | |
| Nguyễn Mỹ Nhiên | 23.4 | 0 | |
| Lê Minh Viet Anh | 17.5 | 0 | |
| Trịnh Việt Hà | 15.9 | 0 | |
| Lý Thị Thanh Hiền | 15.3 | 0 | |
| Dương Thu Thanh | 16.5 | 0 | |
| Lê Đàm Tô Nga | 0.5 | 0 | |
| Nguyễn Thị Lan | 12.3 | 0 | |
| Lê Thị Hoài Nhân | 0.3 | 0 | |
| Mai Thi Hoan | 22.8 | 0 | |
| Phan thị Hoài Vân | 0.4 | 0 | |
| Cao Thị Minh | 24.1 | 0 | |
| Phạm Thái Hà | 0.4 | 0 | |
| Nguyễn Thành Trung | 0.5 | 0 | |
| Phạm Minh Thắng | 36.5 | 0 | |
| Đỗ Thị Thùy | 6 | 0 | |
| Lê Hà Bảo Quyên | 2.6 | 0 | |
| Phan Van Hung | 2.9 | 0 | |
| Đặng Sỹ Phong | 20.9 | 0 | |
| Cô Bé Ngốc | 6.3 | 0 | |
| Phan Quynh Hoa | 31.6 | 0 | |
| Hoàng Xuân Học | 11.1 | 0 | |
| Nguyễn Thị Dung | 2 | 0 | |
| Lê Thị Tình | 18.5 | 0 | |
| Nguyễn Thị Như Trang | 4.2 | 0 | |
| Trần Văn Ruộng | 22.8 | 0 | |
| Ngô Thị Thúy Hằng | 4.8 | 0 | |
| Nguyễn Thị Lanh | 0.2 | 0 | |
| Nguyễn Thanh Trúc | 10.8 | 0 | |
| Bùi Thị Hải Yến | 0.7 | 0 | |
| Nguyễn Thu Thịnh | 11.6 | 0 | |
| Nguyễn Văn Lực | 5.7 | 0 | |
| Lê Kim Thoa | 4.7 | 0 | |
| Hoàng Thị Lam | 87 | 0 | |
| Du Thi Ngoc Anh | 6.2 | 0 | |
| Lam Thi Thuy Van | 7.9 | 0 | |
| k dong muyn | 2.5 | 0 | |
| Lỗ Văn Tuấn | 9.7 | 0 | |
| Tôn Mỹ Tiên | 10 | 0 | |
| Nguyễn Tiến Thành | 3.1 | 0 | |
| Lê Thị Thúy | 1.6 | 0 | |
| Cao Thị Quỳnh Hoa | 0.4 | 0 | |
| Vũ Thị Phương | 1.2 | 0 | |
| Hà Thị Nhung | 0.4 | 0 | |
| Lê Trần Hải Thanh | 4.2 | 0 | |
| Phạm Vũ Thắng | 24.1 | 0 | |
| Dong Thi Thu Hong | 1.1 | 0 | |
| Phạm Quang Bốn | 0.7 | 0 | |
| Huỳnh Thị Lời | 4.8 | 0 | |
| Nguyễn Anh Tiến | 10.4 | 0 | |
| Đặng Thanh Hải | 2 | 0 | |
| Hồ Lê Thanh Tú | 4.2 | 0 | |
| Hoàng Thanh Phất | 0.4 | 0 | |
| aao ceo | 3.6 | 0 | |
| Nguyễn Thị Huệ | 3.2 | 0 | |
| Đồng Thị Mỹ Thuật | 8 | 0 | |
| Lê Thị Chưng | 13 | 0 | |
| Nguyễn Văn Tới | 6 | 0 | |
| Nguyễn Thị Yến Oanh | 0.3 | 0 | |
| Trần Anh Ngọc | 0.3 | 0 | |
| Đặng Văn Hồng | 48.2 | 0 | |
| Trần Thị Thu Hiền | 9.8 | 0 | |
| Nguyễn Thị Thu Phương | 2.9 | 0 | |
| PHẠM KHÁNH ÂN | 20.6 | 0 | |
| Nguyễn Thị Thúy | 4.9 | 0 | |
| Nguyễn Thị Quyết | 10.4 | 0 | |
| Nguyễn Thị Bích Trâm | 10.7 | 0 | |
| Nguyễn Văn Hoàng | 2 | 0 | |
| Nguyễn Thị Thanh Lê | 23.6 | 0 | |
| Bùi Thị Thu Hiền | 27.5 | 0 | |
| Võ Hoài Thương | 1.7 | 0 | |
| Hải Lam | 6 | 0 | |
| Đào Thị Ngọc Lan | 4.4 | 0 | |
| Nguyễn Thị Phương | 0.5 | 0 | |
| Đào Thị Dinh | 6.6 | 0 | |
| Nguyễn Đức Giác Đông | 2.2 | 0 | |
| Bùi Thị Xoa | 5.9 | 0 | |
| Tieu Thi Uyen Chau | 187.6 | 0 | |
| Nguyễn Thị Sáu | 41.9 | 0 | |
| bùi thị thanh huyền | 24.4 | 0 | |
| Phan Thị Ái Phượng | 4.5 | 0 | |
| Huỳnh Văn Lạc | 0.5 | 0 | |
| Huỳnh Thị Như Thủy | 0.2 | 0 | |
| Hồ Thị Nguyệt Ánh | 16.3 | 0 | |
| nguyễn thị hà | 17.6 | 0 | |
| Trương Thị Thanh Tâm | 34.8 | 0 | |
| Nguyễn Cảnh Thảo | 14.7 | 0 | |
| Nguyễn Thị Thảo | 18.6 | 0 | |
| Bùi PhƯơng Nhung | 10.6 | 0 | |
| Lê Thị Xuân Kim | 33.9 | 0 | |
| Nguyễn Trần Anh Khoa | 12 | 0 | |
| Trâm Anh | 0.5 | 0 | |
| Đoàn Hoa | 0.5 | 0 | |
| Đoàn Thị Hồng Đào | 6.8 | 0 | |
| Lê Vân | 79.5 | 0 | |
| Trần Thiện Thông | 1.3 | 0 | |
| Hồ Thị Diệu Hiền | 273 | 0 | |
| Nguyễn Mai Anh | 7.3 | 0 | |
| Trân Thị Thúy Vân | 2.3 | 0 | |
| Phạm Hiền | 16.8 | 0 | |
| Chau Van Thanh | 4.7 | 0 | |
| Phạm Thị Thanh Xuân | 9.5 | 0 | |
| Dương Thị Mỹ Linh | 1 | 0 | |
| Đỗ Tường Vy | 7.4 | 0 | |
| Lê Văn Phương | 9.8 | 0 | |
| Nguyễn Thiện | 0.4 | 0 | |
| Ong Nhu Xuan | 16.8 | 0 | |
| Võ Thị Mỹ Vân | 1.6 | 0 | |
| Đinh Kim Anh | 4.6 | 0 | |
| Trần Quỳnh Tương | 4.5 | 0 | |
| giàng văn diên | 16.3 | 0 | |
| giàng văn diên | 7.5 | 0 | |
| Nguyễn Thị Thùy Mơ | 0.4 | 0 | |
| Lâm Thị Len | 1.7 | 0 | |
| Lê Thị Nga | 0 | 0 | |
| Hà Thị Thu Huyền | 4.7 | 0 | |
| Nguyễn Thị Kiều Diễm | 8.4 | 0 | |
| dương thị hà | 116 | 0 | |
| Lê Thị Mỹ Dung | 1.5 | 0 | |
| HÀ KIM OANH | 0.3 | 0 | |
| Nguyễn Thị Kim Linh | 7.4 | 0 | |
| Phạm Thị Thái | 11.3 | 0 | |
| Từ Minh Phong | 19.8 | 0 | |
| Đặng Thị Miên Vỹ | 9.2 | 0 | |
| huỳnh hồng nga | 3.6 | 0 | |
| Nguyễn Thị Đông | 2 | 0 | |
| Phạm Thị Mỹ Trang | 5.3 | 0 | |
| Nguyễn Thanh Thảo | 3.3 | 0 | |
| Trường Th Số I Chợ Chùa | 37.5 | 0 | |
| Nguyễn Thái Chi | 6.1 | 0 | |
| nguyễn thị kim linh | 3.2 | 0 | |
| Dong Thi Quy Nhung | 3.7 | 0 | |
| Nguyễn thị Minh Thu | 23.5 | 0 | |
| Đặng Tân Xuân Quỳnh | 56.4 | 0 | |
| Nguyễn Phúc Thọ | 3.6 | 0 | |
| Trần Thị Thu Hương | 10.4 | 0 | |
| nguyễn hằng | 4 | 0 | |
| Nguyễn Duy Cường | 2.5 | 0 | |
| Thach Liem | 21.6 | 0 | |
| Khoang Văn Thinh | 11.3 | 0 | |
| Nguyễn Hòa Tân | 3.2 | 0 | |
| Nguyễn Thị Hoa Trang | 5.1 | 0 | |
| Đặng Văn Sáng | 17.8 | 0 | |
| Phan Vui | 8.5 | 0 | |
| Huỳnh Thị Thanh Thúy | 13.5 | 0 | |
| Phan Thị Hồng | 25.7 | 0 | |
| bach thi thu ha | 32.1 | 0 | |
| Bun Dalat | 81 | 0 | |
| Đinh Thị Minh | 4.6 | 0 | |
| Nguyễn Thị Hiền | 27.5 | 0 | |
| nguyễn văn tèo | 16.2 | 0 | |
| Nguyễn Thị Hưởng | 6.1 | 0 | |
| Nguyễn Bá Thắng | 0.2 | 0 | |
| Nguyễn Thị Nguyệt | 12.2 | 0 | |
| Nguyễn Thị Bé | 1.8 | 0 | |
| Đặng Anh Thắng | 0.1 | 0 | |
| Huỳnh Thị Sinh | 0.5 | 0 | |
| Bùi Văn Hồ | 0 | 0 | |
| Hoàng Thị Ái Diễm | 22.8 | 0 | |
| Nguyễn Thị | 0.4 | 0 | |
| Lê Thị Thu Hiệp | 8.2 | 0 | |
| Lê Thị Mai Trinh | 12.4 | 0 | |
| nguyễn duy hoàng long | 6.2 | 0 | |
| Nguyễn Anh Đức | 3.2 | 0 | |
| Lê Thị Hiền | 16.2 | 0 | |
| Lê Thị Hồng Chinh | 5.3 | 0 | |
| Phạm Đình Tây | 1.2 | 0 | |
| Nguyễn Thị Thoan | 1.1 | 0 | |
| Dong Thi Diem Phuc | 2.6 | 0 | |
| Hà Thị Dung | 15.1 | 0 | |
| Nguyễn Thanh Hải | 3.2 | 0 | |
| Trần Thanh Bân | 11.5 | 0 | |
| Phạm Hiền | 27.5 | 0 | |
| Vũ Thanh Thuỷ | 15 | 0 | |
| Phạm Hồng Sinh | 15.9 | 0 | |
| Nguyễn Thị Tân | 0.1 | 0 | |
| Lê Thị Thanh Hương | 0.3 | 0 | |
| phan thị thương | 16 | 0 | |
| thien ga long | 9.3 | 0 | |
| Tú Tú | 0.6 | 0 | |
| Tạ Duy Hưng | 11.1 | 0 | |
| Nguyễn Thị Thanh Loan | 4.3 | 0 | |
| Nguyễn Đình Bảo | 12.3 | 0 | |
| Bùi Thị Xuân Thơ | 14.9 | 0 | |
| Nguyễn Thùy Dương | 3.9 | 0 | |
| Nguyễn Thị Thanh | 23.6 | 0 | |
| Trần Thị Diễm | 62.6 | 0 | |
| Đào Trọng Nguyễn | 19 | 0 | |
| Võ Lâm Đoan | 7 | 0 | |
| Trịnh Văn Diệm | 25.7 | 0 | |
| Nguyễn Thị Thiên Ái | 16.4 | 0 | |
| Quỳnh Anh | 4.5 | 0 | |
| Phạm Thị Tần | 0.4 | 0 | |
| Phạm Thị Cẩm Lệ | 1.5 | 0 | |
| vi van tuan | 3.3 | 0 | |
| Nguyễn Đức Thiện | 26.7 | 0 | |
| Nguyễn Thị Ngọc Ánh | 4.7 | 0 | |
| Lý Phi Hưng | 1.6 | 0 | |
| Lý Hồng Loan | 0.3 | 0 | |
| Nguyễn Thị Hằng | 4.4 | 0 | |
| Dương Thị Nhung | 4.3 | 0 | |
| Trịnh Minh Que | 2.3 | 0 | |
| Nguyễn Thị Minh Hồng | 16.8 | 0 | |
| nguyễn thu trang | 2.5 | 0 | |
| Nguyễn Hường | 4.6 | 0 | |
| nguyễn thị nga | 16.6 | 0 | |
| Bùi Đình Nho | 6.3 | 0 | |
| Nguyễn Hương Ly | 11.2 | 0 | |
| Trương Thị Thanh Hiền | 0.4 | 0 | |
| Nguyễn Thị Liễu | 0.8 | 0 | |
| Nguyễn Thị Tuyên | 5.4 | 0 | |
| Ttran Thi Hien | 3.5 | 0 | |
| Phạm Doanh Khoa | 4.9 | 0 | |
| Dương Thị Kim Oanh | 0.4 | 0 | |
| Hoàng Kim Lam | 52.1 | 0 | |
| Khanh Thi Hien | 8.7 | 0 | |
| Khánh Thị Hảo | 28.9 | 0 | |
| Nguyễn Thu Hằng | 463.6 | 0 | |
| Trần Thị Loan | 27.8 | 0 | |
| Phạm Minh Kha | 0.3 | 0 | |
| Lê Quang Việt | 5.4 | 0 | |
| Trịnh Thị Thắm | 12.4 | 0 | |
| Nguyễn Hoàng Tâm | 0.1 | 0 | |
| Nguyễn Kim Oanh | 9.9 | 0 | |
| Lê Hằng | 72.5 | 0 | |
| Lưu Thị Kim Nhài | 1.2 | 0 | |
| Đăng Thị Loan | 0.4 | 0 | |
| Trịnh Thị Chiến | 2.8 | 0 | |
| Chử Thị Hải | 3.6 | 0 | |
| Trương Thúy Tình | 8.4 | 0 | |
| Trần Thị Hương Thảo | 86.6 | 0 | |
| Trần Lăng | 4.9 | 0 | |
| Trần Minh Nhiều | 24.9 | 0 | |
| Nguyễn Thị Hoàng Anh | 1.3 | 0 | |
| Diep Chi | 9.8 | 0 | |
| Nguyễn Thị Tiền Giang | 8.9 | 0 | |
| lê thị thủy | 0.5 | 0 | |
| Nguyễn Thị Hà | 4.2 | 0 | |
| Trần Khoa | 18.5 | 0 | |
| Nguyễn Thị Thủy | 22.9 | 0 | |
| trần trọng khoa | 4.7 | 0 | |
| Bùi Thị Huong | 0.4 | 0 | |
| Cao Trung Hieu | 5.3 | 0 | |
| Nguyễn Ngọc Quang | 0.7 | 0 | |
| Nguyễn Hồng Bàng | 5.4 | 0 | |
| kim hồng vũ | 10.5 | 0 | |
| Vương Khiết | 10.3 | 0 | |
| Vũ Thị Khuyên | 126.4 | 0 | |
| Trần Văn Kỳ | 0.3 | 0 | |
| ngô đức mậm | 36.6 | 0 | |
| Trần Minh Thùy | 15.2 | 0 | |
| nguyễn thị thuân | 0.4 | 0 | |
| Ngô Thu Thủy | 2.4 | 0 | |
| Nguyễn Thị Tú Uyên | 5.3 | 0 | |
| Phạm Thị Thanh Mai | 17.9 | 0 | |
| Đỗ Thị Thanh | 1.4 | 0 | |
| lê thị lan | 7.7 | 0 | |
| võ thị hoa | 1.2 | 0 | |
| Nguyễn Sỹ Việt | 15.3 | 0 | |
| Lê An Khánh | 5.2 | 0 | |
| Nguyễn Ngọc Anh | 6.1 | 0 | |
| Lê Thị Thùy Liên | 3.8 | 0 | |
| Đoàn Thị Nhung | 1 | 0 | |
| Lêthi Thanh Nhàn | 55.3 | 0 | |
| Đinh Thị Mai | 4.6 | 0 | |
| Nguyễn Thi Ánh Tuyết | 37.2 | 0 | |
| Đặng minh anh | 0.6 | 0 | |
| nguyễn thị thoan | 3.4 | 0 | |
| Hà Thanh Minh | 0 | 0 | |
| Nguyễn Thị Hồng | 37.8 | 0 | |
| Bùi Thị Thu Sương | 14.7 | 0 | |
| nguyễn thị hà | 13.6 | 0 | |
| Nguyễn Thị Thu Tâm | 12.2 | 0 | |
| Nguyễn Thị Hải Hà | 20.2 | 0 | |
| phung thi hang | 26 | 0 | |
| Trương Ngọc Thủy | 6.3 | 0 | |
| Phạm Thị Quang | 0 | 0 | |
| Hoàng Hữu Cánh | 171.3 | 0 | |
| nguyễn thị hà | 8.2 | 0 | |
| Vũ Thị Thu Hà | 17.4 | 0 | |
| Trịnh Thị Kiều Oanh | 12.5 | 0 | |
| Nguễnn Xuân Cương | 93.6 | 0 | |
| Hoàng Thị Vi Phương | 1.5 | 0 | |
| Phạm Lan Nhi | 14.2 | 0 | |
| Hoàng Thị Phấn | 0.9 | 0 | |
| Hồ Thị Bé | 2.2 | 0 | |
| Nguyễn Thu Phương | 1.5 | 0 | |
| Mai Hoa Lan | 1 | 0 | |
| đào thị thắm hồng | 81.9 | 0 | |
| Nguyễn Thị Ngọc Quỳnh | 1.3 | 0 | |
| dương thị nguyệt | 0.7 | 0 | |
| nguyễn thị hải | 4.9 | 0 | |
| Trịnh Ngọc Phục | 3.8 | 0 | |
| Phạm Thị Tâm | 5.2 | 0 | |
| Tạ Thanh Xuân | 20.7 | 0 | |
| Phùng Thị Thủy | 19.9 | 0 | |
| Trần Mỹ Hạnh | 1.9 | 0 | |
| Lưu Thị Lan | 21.4 | 0 | |
| Nguyễn Anh Hoàng | 4.7 | 0 | |
| Trịnh Quang Nghị | 0.7 | 0 | |
| Đỗ Thị Hồng Hằng | 13.8 | 0 | |
| Lương Thị Thu Huế | 4.9 | 0 | |
| phan lệ trâm | 9.5 | 0 | |
| Hoàng Thị Tèo | 18.2 | 0 | |
| Vũ Thị Cúc | 15 | 0 | |
| Phạm Thị Thuận | 1.1 | 0 | |
| Nguyễn Hoàng Mỹ Anh | 0 | 0 | |
| Vũ Thị Cúc | 9.3 | 0 | |
| Tao Thao | 9.6 | 0 | |
| Trần Quốc Tuấn | 1.2 | 0 | |
| phìn văn long | 4.9 | 0 | |
| Nguyễn Trần Thu Trinh | 5.9 | 0 | |
| Hồ Sĩ Quý | 14.5 | 0 | |
| Nguyễn Thị Nga | 2.6 | 0 | |
| Đặng Thái Ân | 8.3 | 0 | |
| Nguyễn Việt Nga | 2.9 | 0 | |
| Nguyễn Thành Phú | 1.5 | 0 | |
| Huỳnh Quang Nhật Linh | 4.9 | 0 | |
| Cao Minh Tam | 16.2 | 0 | |
| Hồ Thu Giang | 2 | 0 | |
| Lê Phương Dung | 6.2 | 0 | |
| Huỳnh Quốc Phòng | 7.2 | 0 | |
| Võ Thanh Hòa | 6.2 | 0 | |
| Nguyễn Xuân Trung | 0.3 | 0 | |
| Đặng Thị Tuyết Mai | 14.1 | 0 | |
| Nguyễn Lệ Thúy | 1.1 | 0 | |
| Nguyễn Huyền | 10.6 | 0 | |
| Lê Thị Hải | 14.1 | 0 | |
| Phạm Minh Hải | 13.6 | 0 | |
| Ngô Thị Thanh Hoan | 1 | 0 | |
| Lê Thị Ánh Ly | 0 | 0 | |
| Lê Thị Bích Thuỷ | 15.1 | 0 | |
| Nguyễn Thị Ngát | 3.2 | 0 | |
| Nguyễn Thị Nhâm | 16.4 | 0 | |
| Hoàng Mỹ Hà | 0.2 | 0 | |
| Bùi Huyền Điệp | 0 | 0 | |
| Nguyễn Thị Hương | 17.2 | 0 | |
| Võ Kim Hà | 3.1 | 0 | |
| Nguyễn Như Hoa | 13.3 | 0 | |
| Lê Thị Hồng Hoa | 14.3 | 0 | |
| Nguyễn Thị Hoài Thu | 5.6 | 0 | |
| Lê Nguyễn Hoàng | 0.9 | 0 | |
| Nguyễn Nguyện | 3.6 | 0 | |
| Nguyễn Thị Hòa Hiền | 4.9 | 0 | |
| Hồ Văn Thế | 6.2 | 0 | |
| Trần Thị Thúy Hằng | 2.1 | 0 | |
| Phạm Thị Hoàn | 0.8 | 0 | |
| Nguyễn Bá Hưng | 0.2 | 0 | |
Chi tiết bài giảng: (1 nội dung)
| Tên mục | Số người học | Thời gian học (phút) |
Điểm trung bình (/10) |
|
|---|---|---|---|---|
| Adobe_Presenter_Quiz | 354 | 5051.2 | ||
Chú ý: Khi học bài này, bạn hãy bật loa để có thể nghe được lời giảng. Nếu bật loa mà vẫn không nghe thấy tiếng, xin mời xem hướng dẫn
tại đây.
 


Các ý kiến mới nhất