Chào mừng quý vị đến với Thư viện E-learning.
Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tư liệu của Thư viện về máy tính của mình.
Nếu chưa đăng ký, hãy đăng ký thành viên tại đây hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay ô bên phải.
Thông tin thống kê bài giảng
357 lượt học
1.6 lượt / người học
14 giờ 43 phút
2.5 phút / lượt học
1.6 lượt / người học
14 giờ 43 phút
2.5 phút / lượt học
Danh sách người học: (194 người)
| Tên người học | Thời gian học (phút) |
Điểm số (/10) |
|
|---|---|---|---|
| Bùi Thị Hồng Nhung | 0 | 0 | |
| Nguyễn Thiện Nhân | 0.1 | 0 | |
| Nguyễn Thị Thu Liễu | 0.3 | 0 | |
| Hoài Công Anh | 2.3 | 0 | |
| Cổ Văn Phong | 1.2 | 0 | |
| Ngô Văn Chinh | 0.1 | 0 | |
| Tuan Nam | 1.4 | 0 | |
| Toan Van | 2.2 | 0 | |
| Nguễn Ngọc Dao | 1 | 0 | |
| Khuất Thị Thúy | 3.6 | 10 | |
| Lê Thị Phượng | 1.5 | 10 | |
| Gg Tt Tt | 0.3 | 0 | |
| Vũ Thị Xuyên | 17.6 | 5 | |
| Hoàng Việt Nga | 2.1 | 10 | |
| Nguyễn Xuân lâm | 20.1 | 5 | |
| Đỗ Thị Mai Hoàng | 0.1 | 0 | |
| Ngô Thiẹn Thuật | 1.1 | 0 | |
| Thu Huyen | 1.8 | 0 | |
| Đỗ Kim Thoa | 11.5 | 10 | |
| Lon Cho | 3.8 | 0 | |
| Dương Thị Nguyệt Nga | 4.5 | 10 | |
| Đặng Thị Phương Thảo | 1.7 | 10 | |
| Nguyễn Hương Mai | 2.7 | 10 | |
| Trương Hoàng Nhi | 0 | 0 | |
| Nguyễn Thị Xuân Thuỷ | 1.8 | 0 | |
| Vũ Thị Thìn | 18.6 | 5 | |
| Tập Cận Bình Ngu | 2.1 | 10 | |
| nguyễn thị hồng tình | 3.1 | 10 | |
| Vũ Thị Duyên | 2.1 | 0 | |
| Nguyễn Thị Hồng Hải | 3.8 | 5 | |
| Nguyễn Công Minh | 8.5 | 0 | |
| Nguyễn Thị Hương | 4.1 | 0 | |
| Ngô Văn Nhậm | 0 | 0 | |
| Trần Phương Hồng | 0.6 | 0 | |
| Võ Thị Hồng Khuyên | 1.6 | 5 | |
| Trần Thị Lộc | 4.4 | 10 | |
| Tô Thị Hồng Hạnh | 0.8 | 0 | |
| Trần Phú | 0.1 | 0 | |
| Phạm Thị Thắm | 1.9 | 0 | |
| Trần Minh Thu | 2.3 | 10 | |
| Lê Trung Chánh | 1.6 | 0 | |
| Vũ Đình Dậu | 0 | 0 | |
| Nguyễn Khuyên | 18.7 | 5 | |
| Kim Thị Phương | 6.6 | 0 | |
| nguyễn thị kiều trang | 2.5 | 0 | |
| Vũ Đình Tân | 0.8 | 0 | |
| Lưu Trọng Lư | 0.1 | 0 | |
| Bùi Thị Hà | 18.5 | 5 | |
| Phạm Thị Thanh Vân | 0.1 | 0 | |
| Nguyễn Tuân | 1.1 | 0 | |
| Khai Nguyen | 1.3 | 0 | |
| Hồ Thị Bích Lài | 1.1 | 0 | |
| Nguyễn Thanh Nghi | 0.1 | 0 | |
| Nguyễn Thị Kim Thủy | 2.7 | 5 | |
| Vũ Thị Khuê | 0.9 | 0 | |
| Đoàn Nguyễn Quỳnh Chi | 7.8 | 10 | |
| Thu Ngan | 0 | 0 | |
| Vũ Quang Huy | 7.3 | 10 | |
| Nong Xuan Tuyen | 10.5 | 0 | |
| Chu Thị Oanh | 4.6 | 0 | |
| Nguyễn Thị Thuỷ | 4.7 | 10 | |
| Hoàng Ngọc Anh | 3.2 | 0 | |
| Phan Thi Lan | 14.1 | 5 | |
| Kim Anh | 4.1 | 0 | |
| Nguyễn Thị Lệ Hường | 2.1 | 10 | |
| Lê Văn An | 5.2 | 0 | |
| Lê Thị Mão | 0.1 | 0 | |
| Nguyễn Đức Hạnh | 6.4 | 0 | |
| nguyễn thị hoàng uyên | 6.4 | 5 | |
| Ngô Tự Hường | 2.9 | 5 | |
| Tống Khánh Linh | 4.2 | 5 | |
| Lương Việt Thư | 2.3 | 10 | |
| Phạm Thanh Hải | 2 | 10 | |
| Nguyễn Thùy Dương | 2.1 | 10 | |
| Trần Thị Như Tâm | 0.2 | 0 | |
| Phạm Thị Thịnh | 4.1 | 10 | |
| Trần Thanh Trà | 2.3 | 10 | |
| Nguyễn Quang Khiêm | 5.2 | 5 | |
| Phạm Thịthu Hà | 18.2 | 10 | |
| Hà Diễn Phương | 8.5 | 0 | |
| Phạm Thị Hương | 0.3 | 0 | |
| Nguyễn Thi Mai Hương | 1.9 | 0 | |
| Nguyễn hoàng triệu anh | 6.1 | 0 | |
| Quang Thi Tam | 2 | 0 | |
| Đặng Thùy Hương | 7.2 | 10 | |
| Thanh Nga | 1.1 | 0 | |
| Nguyễn Ngọc Hùng | 0.9 | 0 | |
| Nguyễn Quang Tuấn | 1.1 | 0 | |
| Lê Thị Ái | 5 | 10 | |
| Nguyễn Huy Cường | 0.5 | 0 | |
| Nguyễn Thị Loan | 1 | 0 | |
| Nguyễn Bích Anh | 1.4 | 0 | |
| Nguyễn Hồ Việt Tuấn | 4.3 | 0 | |
| Trần Thị Hương | 1.4 | 0 | |
| Đăng Hòa | 8.2 | 5 | |
| Trần Ngọc Đại | 13.5 | 10 | |
| Hoàng Thị An Tuần | 1.8 | 0 | |
| My Lan | 8.2 | 0 | |
| Đoàn Văn Nhựt | 1.8 | 5 | |
| Phan Thị Bình | 0.4 | 0 | |
| Phạm Thanh Hoài | 2.1 | 5 | |
| Nguyễn Thị Thanh Hiền | 1.6 | 0 | |
| Đinh Thị Thắm | 3.8 | 10 | |
| Bùi Thi Thanh Hoài | 6.3 | 10 | |
| Mai Thanh Hien | 1.7 | 10 | |
| Thu Thao | 1.2 | 0 | |
| Đặng Thị Phi | 1.5 | 0 | |
| Trần Thị Tuyết Nhung | 4.2 | 0 | |
| Phan Thuy Nhung | 3.4 | 5 | |
| Nguyễn Thị Thảo | 0.3 | 0 | |
| D][Ng Thþ Quúnh Chýp | 2 | 5 | |
| Trân Văn Thien | 3.5 | 0 | |
| Nguyễn Diệu Huyen | 2.2 | 0 | |
| Hoàng Thị An | 0 | 0 | |
| Nguyễn Thành Long | 0.3 | 0 | |
| Khổng Thị Tố Loan | 1.2 | 0 | |
| Nguyễn Minh Hiền | 2.7 | 0 | |
| Nguyễn Thị Kim Tứ | 0.3 | 0 | |
| Thuong Huyen | 5.7 | 5 | |
| Trần Ngọc Huấn | 89.8 | 10 | |
| Trần Thị Huyền Trang | 0.5 | 0 | |
| Nguyễn Đình Bảy | 1.7 | 10 | |
| Nguyªn thÞ Nhù | 5.1 | 10 | |
| Lê Thùy Vân | 12.4 | 10 | |
| Nguyễn Thị Ngọc Lan | 1.5 | 0 | |
| Đỗ thu hoài | 6.3 | 0 | |
| Phạm Đào Lý | 0.2 | 0 | |
| Trần Vinh | 0.9 | 0 | |
| Lo Minh Khuong | 0.2 | 0 | |
| Huỳnh Thị Kim Mai | 6.9 | 10 | |
| Tuan Ngoc | 8.4 | 0 | |
| Đoàn Thị Loan | 4.1 | 0 | |
| Phạm Thúy Hường | 0 | 0 | |
| Nguyễn Lan Anh | 1.3 | 5 | |
| Nguyễn Thu Hằng | 12.3 | 10 | |
| Vũ Thị Ngọc Lan | 17.7 | 10 | |
| Vũ Thị Thư Linh | 31.3 | 0 | |
| Lê Hương | 2.4 | 0 | |
| Trần thanh Hòa | 11.4 | 0 | |
| Phạm Văn Tuân | 4.2 | 0 | |
| Trần Thị Phương | 0 | 0 | |
| tập cận bình ngu | 2 | 10 | |
| Vũ Thúy Mùi | 9.4 | 10 | |
| Phan Hoang Phuong | 1.6 | 0 | |
| Phạm Hải Yến | 5 | 0 | |
| Lê Văn Tùng | 3.2 | 5 | |
| Bùi Thị Thu Hiền | 3.5 | 10 | |
| Khuong Thu Huong | 8.5 | 0 | |
| nguyễn mạnh chủng | 0.4 | 0 | |
| Phạm văn Thành | 6 | 5 | |
| Nguyễn Thị Lộc | 2.2 | 10 | |
| Phạm Thị Kim Thúy | 4.9 | 10 | |
| Nguyễn Hữu Huấn | 1.4 | 0 | |
| Hoàng Ái Thanh Nhàn | 3.7 | 0 | |
| Nguyễn Mạnh Cường | 1.3 | 0 | |
| Ứng Trung Úy | 2.8 | 10 | |
| Đào Vĩnh Bộ | 5 | 10 | |
| Đinh Tiến Việt | 6.6 | 10 | |
| Nguyễn Bích lan | 1 | 0 | |
| Võ Thị Mỹ Hạnh | 41.5 | 0 | |
| Thu Toi | 17.8 | 0 | |
| Phạm Ngọc Hoàng | 0.1 | 0 | |
| Đặng Lệ Thủy | 2 | 0 | |
| Trần Ngọc Nương | 1.3 | 0 | |
| Nguyễn Thi Lài | 2.1 | 0 | |
| Lê Loan | 1.7 | 0 | |
| Nguyễn Thị Quý | 0.9 | 0 | |
| Lê Thị Diễm My | 0.3 | 0 | |
| Lê Thị Thanh Trúc | 2 | 10 | |
| Phạm Thị Thu Hiền | 2.3 | 0 | |
| Lê Mạnh Cường | 2.7 | 0 | |
| Nguyễn Tấn Thành | 0.1 | 0 | |
| Kanako Arika | 2 | 5 | |
| lê đình hùng | 7.5 | 10 | |
| Võ Thị Thu Hoa | 5.4 | 5 | |
| Nguyễn Nhân | 0 | 0 | |
| Vũ Thị Hà | 0 | 0 | |
| Trần Tiến Long | 2 | 0 | |
| Phan Hùng Lĩnh | 0 | 0 | |
| Lê Thị Diễm Trang | 0 | 0 | |
| Nguyễn Thị Kim Hạnh | 0.1 | 0 | |
| Trương Thị Thanh Hằng | 0 | 0 | |
| Phan Thị Tuyết Mai | 0.1 | 0 | |
| Đoạn Thị Duyến | 2.1 | 10 | |
| Nguyễn Thị Thu Hiền | 0 | 0 | |
| Nguyễn Văn Tùng | 1.5 | 0 | |
| Dương Đệ Đức | 58.7 | 5 | |
| Hoàng Thị Thanh Thảo | 0 | 0 | |
| Lê Văn Rảnh | 5.6 | 0 | |
| Mã Thanh Hùng | 0.2 | 0 | |
| Nguyễn Thị Ngọc Mai | 0.4 | 0 | |
| Ngô Ngọc Mỹ Huệ | 1.6 | 5 | |
| Nguyễn Thị Tuyết | 0.3 | 0 | |
| Lê Thị Cam | 2.1 | 5 | |
Chi tiết bài giảng: (1 nội dung)
| Tên mục | Số người học | Thời gian học (phút) |
Điểm trung bình (/10) |
|
|---|---|---|---|---|
| Adobe_Presenter_Quiz | 194 | 883.4 | 8 | |
Chú ý: Khi học bài này, bạn hãy bật loa để có thể nghe được lời giảng. Nếu bật loa mà vẫn không nghe thấy tiếng, xin mời xem hướng dẫn
tại đây.
 


Các ý kiến mới nhất