Chào mừng quý vị đến với Thư viện E-learning.
Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tư liệu của Thư viện về máy tính của mình.
Nếu chưa đăng ký, hãy đăng ký thành viên tại đây hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay ô bên phải.
Thông tin thống kê bài giảng
395 lượt học
1.5 lượt / người học
17 giờ 06 phút
2.6 phút / lượt học
1.5 lượt / người học
17 giờ 06 phút
2.6 phút / lượt học
Danh sách người học: (227 người)
| Tên người học | Thời gian học (phút) |
Điểm số (/10) |
|
|---|---|---|---|
| Vỗ Thin Thành | 5 | 0 | |
| Nguyễn Thị Xuân Thảo | 13.1 | 0 | |
| Hồ Minh Đương | 19.3 | 0 | |
| Phan Thị Bích Ngọc | 2.3 | 0 | |
| Trương Đức Khoa | 1.7 | 0 | |
| Phan Quang Lam | 6.6 | 2 | |
| Lương Nguyễn Anh Khoa | 1.6 | 0 | |
| Huỳnh Lâm | 0.6 | 0 | |
| Hoàng Thị Luận | 3.3 | 0 | |
| Nguyễn Thị Kim Hoa | 4 | 0 | |
| Nguyễn Minh Hải | 0.3 | 0 | |
| Nguyễn Manh | 4.2 | 0 | |
| Trịnh Thị Hoa | 6.6 | 4 | |
| Nguyễn Hạnh Hải | 12.9 | 6 | |
| Đõ Ngọc Diệp Thúy | 3.1 | 0 | |
| haithoa | 1.2 | 0 | |
| Vũ Hồng Hiếu | 1.6 | 0 | |
| Trần Thị An | 2.4 | 0 | |
| Dương Đức Ái | 0.1 | 0 | |
| Vũ Thị Hồng Phấn | 0.5 | 0 | |
| Đỗ Thi Thanh Lan | 1 | 0 | |
| Minh Tri | 2.1 | 0 | |
| LƯƠNG VĂN HÙNG | 0.8 | 0 | |
| Nguyễn Xuân | 0.1 | 0 | |
| Lê Văn Ngọc | 2.7 | 0 | |
| Dương Thị Nga | 15.5 | 0 | |
| nguyễn thị hồng yên | 0 | 0 | |
| Nguyễn Thị Phương Hội | 1 | 0 | |
| Huỳnh Thị Hồng Thía | 4 | 2 | |
| Dương Thi Tuyết Nhung | 5.3 | 4 | |
| Trịnh Tuấn Minh | 1 | 0 | |
| Nguyễn Thị Điệp | 2.4 | 0 | |
| Nguyễn Thị Lan | 15.2 | 6 | |
| Phạm Thị Minh Hậu | 0.3 | 0 | |
| đinh hương trang | 0.2 | 0 | |
| H Khánh | 0.7 | 0 | |
| Ngô Ngoc Tuấn | 6.4 | 4 | |
| Nguyễn Đoan Dung | 12.4 | 6 | |
| Lâm Trọng Tân | 4 | 0 | |
| Lê Thị Mai Hương | 0.2 | 0 | |
| đặng thị mai trinh | 0.4 | 0 | |
| Đặng Thị Đậm | 2.9 | 0 | |
| Đỗ Thị Hải Y | 3.6 | 0 | |
| Nguyễn Duy Đức | 2.5 | 0 | |
| Lien Lien | 1.9 | 0 | |
| Tăng Xuân Tiệp | 11.8 | 0 | |
| Nguyễn Tất Lượng | 2.2 | 0 | |
| Mai Vi Hoa | 1.3 | 0 | |
| Đinh Công Hải | 1 | 0 | |
| Trần Kim Ngọc Nhung | 8 | 0 | |
| Lê Hữu Phong | 0.6 | 0 | |
| Nguyễn Liên | 8.5 | 4 | |
| Phạm Thị Yến | 3.3 | 0 | |
| Ngô Văn Lợi | 5.3 | 0 | |
| Trần Thị Dương | 1.1 | 0 | |
| Phạm Đình Hùng | 8.3 | 4 | |
| Nguyễn Thị Nguyệt | 10.2 | 4 | |
| Nguyên Vinh | 3.3 | 0 | |
| Bùi Thị Thu | 4.9 | 4 | |
| Nguyễn Sơn | 17.8 | 6 | |
| Nguyễn Thị Như Quỳnh | 1.4 | 0 | |
| Dong Thi Thu Huong | 2.4 | 0 | |
| Nguyễn Văn Bường | 8.7 | 4 | |
| Nguyễn Thị Tuyết Nhung | 4.8 | 4 | |
| hoàng văn khoa | 0.3 | 0 | |
| bùi ngọc hà | 3.8 | 0 | |
| Nguyễn Hữu Long | 0 | 0 | |
| Võ Thị Trung Việt | 8.3 | 4 | |
| Phạm Văn Huấn | 0.4 | 0 | |
| Đặng Chí Công | 0 | 0 | |
| Nguyentrong Hieu | 3.1 | 0 | |
| Trịnh Thị Hải Lý | 12.5 | 6 | |
| Lê Thi Nguyệt | 40.6 | 4 | |
| Nguyễn Tuấn Hùng | 5.9 | 4 | |
| Nguyễn Hải Nam | 0.3 | 0 | |
| Hoàng Cẩm Vân | 3.1 | 0 | |
| Nguyễn Văn Tài | 0.6 | 0 | |
| Nguyễn Thị Hồng Loan | 15 | 0 | |
| Hồ Hữu Quang | 0.2 | 0 | |
| Hoàng Bích Hồng | 1.4 | 0 | |
| nguyễn văn đạt | 2.3 | 0 | |
| Nguyễn Huy Hoàng | 4.4 | 0 | |
| Trần Thị Huyền | 22 | 6 | |
| Hồ Mai Anh | 2.5 | 0 | |
| Cầm Thanh Sơn | 1 | 0 | |
| Hồ Viết Toàn | 1.3 | 0 | |
| Trần Văn Sao | 16.6 | 8 | |
| Trần Thanh Trà | 3.7 | 2 | |
| Lâm Quỳnh Ngọc | 0 | 0 | |
| Nguyễn Sỹ Nhẽ | 2.3 | 0 | |
| Đặng Thị Hiền | 7.2 | 2 | |
| Nguyễn Hồng Thu | 0 | 0 | |
| Phạm Thành Chung | 1.3 | 0 | |
| Nguyễn Thị Lâm Viên | 31.6 | 6 | |
| Vũ Như Quyết | 3 | 0 | |
| Hoàng Văn Nha | 5.9 | 2 | |
| Hà Hữu Cư | 10.6 | 10 | |
| Lê Trần Viết Thành | 16.9 | 8 | |
| Hoàng Văn Hải | 7.1 | 0 | |
| Ngô Thị Thúy An | 1.6 | 0 | |
| Ngô Tuấn Kiệt | 0.4 | 0 | |
| Nguyễn Thị Hạnh | 54.1 | 4 | |
| Nguyễn Thị Đẹt | 1 | 0 | |
| Nguyễn Quang Trường | 0 | 0 | |
| Lê Ngọc Thụ | 0.1 | 0 | |
| Nguyễn Thị Thu Hằng | 5.9 | 4 | |
| Nguyễn Thị bình | 6 | 0 | |
| thien chi linh | 2.2 | 0 | |
| Nguyễn Thị Lương | 0.4 | 0 | |
| Nguyễn Thị Lý | 4.3 | 0 | |
| Trần Duy Phương | 3.4 | 0 | |
| Phạm Thị Thắm | 1.1 | 0 | |
| Đặng Mạnh Hùng | 3.8 | 0 | |
| Ngô Thị Thoa | 0.1 | 0 | |
| Nguyễn Trọng Lý | 2.2 | 0 | |
| Dương Văn Tuấn | 1 | 0 | |
| Hoàng Minh Sơn | 4.8 | 4 | |
| Bùi Quốc Việt | 3 | 0 | |
| Nguyễn Văn Lương | 5.5 | 2 | |
| Lê Nho Duyệt | 0.6 | 0 | |
| Phạm Thị Vân | 2.4 | 0 | |
| Lê Hiếu Long | 2.6 | 0 | |
| Nguyễn Thị Hoa Huệ | 0.2 | 0 | |
| Lê Thị Tịnh Mai | 0.9 | 0 | |
| Nguễn Viết Dũng | 4.2 | 4 | |
| Phạm Thị Thu Hằng | 0.1 | 0 | |
| Phạm Văn Chương | 0.1 | 0 | |
| Nguyễn Nhung | 0.9 | 0 | |
| Ngô Thị Phượng | 3.8 | 0 | |
| Phạm Văn Mước | 6.7 | 4 | |
| Đỗ Văn Sơn | 7.1 | 6 | |
| la thanh tu | 3.4 | 0 | |
| Vũ Thị Phương Hạnh | 2.4 | 0 | |
| Nguyễn Thị Nga | 3.2 | 2 | |
| Ngô Thị Dung | 0.3 | 0 | |
| Nguyễn Thị Bích Liên | 6.9 | 0 | |
| Lê Tuấn Kiệt | 0.3 | 0 | |
| Cao Lê Na | 6.5 | 4 | |
| Trần Thị Mai Trang | 1.7 | 0 | |
| Vũ Thị Tươi | 1.3 | 0 | |
| Phạm Hoàng Liên | 0.4 | 0 | |
| Phạm Thi Hồng My | 18.4 | 0 | |
| Hoàng Thuật | 3.5 | 0 | |
| Hoàng Văn Dũng | 17.7 | 0 | |
| Nguyễn Xuân Vinh | 9.7 | 4 | |
| Trần Thị Mai | 2.5 | 0 | |
| Cao Phi Hai | 13.1 | 4 | |
| hoàng hồng vân | 2.7 | 0 | |
| Nguyễn Thị Hà Vân | 2.8 | 0 | |
| Phạm Thùy Vân | 4 | 0 | |
| Nguyễn Thị Thảo | 5.2 | 4 | |
| Nguyễn Văn Nam | 2.4 | 2 | |
| Nguyễn Hồng Mai | 3.5 | 0 | |
| Nguyễn Thị Hoa Hợi | 0.9 | 0 | |
| Ngô Xuân Quỳnh | 0.1 | 0 | |
| Trần Phượng Tường Huynh | 7 | 4 | |
| Phạm Thùy Dương | 1.2 | 0 | |
| Vũ Minh Khánh | 0.1 | 0 | |
| Trần Văn Hậu | 11.5 | 0 | |
| Trần Văn Tài | 6.4 | 4 | |
| Nguyễn Đức Thành | 0.9 | 0 | |
| Lê Thành Gương | 9.4 | 0 | |
| Ngô Đức Viễn | 1.6 | 0 | |
| Nguyễn Kim Hồng | 0.1 | 0 | |
| Đinh Hoàng Bách | 1.2 | 0 | |
| trần thị hòa | 1.6 | 0 | |
| Trần Mai Ngân | 9.4 | 0 | |
| Trần Đình Sang | 11 | 8 | |
| Trung Học Cơ Sở Tân Thạnh | 2.2 | 0 | |
| Tu Huong Trien | 3.5 | 0 | |
| Nguyễn Thị Nhung | 5.3 | 0 | |
| đỗ thị thắm | 0.1 | 0 | |
| Cầm Hươnggiang | 2.6 | 0 | |
| Lê Thị Thu | 5.7 | 0 | |
| Lêt Thị Nhung | 1.4 | 2 | |
| Dương Thị Hà | 0.1 | 0 | |
| Nguyễn Thị Thúy Hà | 5.8 | 4 | |
| Hoàng Trọng | 0.2 | 0 | |
| Thái Thị Kiều Lan Anh | 10.3 | 2 | |
| Võ Thị Quyên | 13.1 | 6 | |
| vũ văn thắng | 0.7 | 0 | |
| Bùi Thị Kim Yến | 12.7 | 8 | |
| Huỳnh Văn Vân | 1 | 0 | |
| Huỳnh Vũ Linh | 1.2 | 0 | |
| Lê Nhật Đức | 1.8 | 0 | |
| Phan Khánh Linh | 0.4 | 0 | |
| Bùi Quí Bình | 7.2 | 0 | |
| Nguyễn Huyền Minh | 0.2 | 0 | |
| Phạm Thị Nguyên | 0 | 0 | |
| Phùng Thị Minh Hạnh | 0 | 0 | |
| Lê Minh Trung | 0.1 | 0 | |
| Đinh Thị Nguyệt | 0.9 | 0 | |
| Hoàng Văn Chiến | 1.2 | 0 | |
| Quỳnh Trần | 0 | 0 | |
| Nguyễn Xuân Phú | 0 | 0 | |
| Nguyễn Thị Tươi | 0 | 0 | |
| Nguyễn Thanh Long | 0 | 0 | |
| Đặng Ngọc Sơn | 0.3 | 0 | |
| Nguyễn Tuấn Dũng | 0 | 0 | |
| MAI HÀN | 0 | 0 | |
| Nguyễn Thị Quách Dung | 11.8 | 2 | |
| Phan Luong | 15 | 8 | |
| Hồ Ngọc Quý | 0 | 0 | |
| Hồ Viết Hiếu | 10.7 | 6 | |
| lê thị thủy | 0 | 0 | |
| Nguyễn Thị Mai Lan | 17.6 | 8 | |
| Nguyễn Thị Ngọc Bích | 5 | 0 | |
| Phạm Thị Như Thảo | 0 | 0 | |
| Phan Thị Thanh Tuyển | 0 | 0 | |
| Bùi Doãn Hoàn | 14.2 | 6 | |
| Trần Thị Tĩnh | 0 | 0 | |
| nguyễn thị tình | 3 | 0 | |
| Đặng Bá Công | 0 | 0 | |
| Lưu Vy | 0 | 0 | |
| Võ Thành Quang | 7.2 | 2 | |
| Lê Na | 3.6 | 0 | |
| Hồ thị thảo | 10 | 6 | |
| nguyễn thị hòa | 3.8 | 0 | |
| Bùi Thị Thủy | 0.8 | 0 | |
| phuong anh | 0.1 | 0 | |
| Mai Thiện Chánh | 0.8 | 0 | |
| Lê Ngọc My | 2.4 | 0 | |
| Đỗ Văn Mãi | 3.7 | 0 | |
| lê bảo ngọc | 1.1 | 0 | |
| Lê Ngọc Hòa | 1.5 | 4 | |
| Trương Thị Thu Sương | 13.6 | 4 | |
| Trần Văn Mười | 2.4 | 0 | |
Chi tiết bài giảng: (1 nội dung)
| Tên mục | Số người học | Thời gian học (phút) |
Điểm trung bình (/10) |
|
|---|---|---|---|---|
| Adobe_Presenter_Quiz | 227 | 1026.1 | 4.5 | |
Chú ý: Khi học bài này, bạn hãy bật loa để có thể nghe được lời giảng. Nếu bật loa mà vẫn không nghe thấy tiếng, xin mời xem hướng dẫn
tại đây.
 


Các ý kiến mới nhất