Chào mừng quý vị đến với Thư viện E-learning.
Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tư liệu của Thư viện về máy tính của mình.
Nếu chưa đăng ký, hãy đăng ký thành viên tại đây hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay ô bên phải.
Thông tin thống kê bài giảng
1144 lượt học
2.6 lượt / người học
02 giờ 23 phút
7.7 phút / lượt học
2.6 lượt / người học
02 giờ 23 phút
7.7 phút / lượt học
Danh sách người học: (368 người)
| Tên người học | Thời gian học (phút) |
Điểm số (/10) |
|
|---|---|---|---|
| Trần Trung Định | 0.1 | 0 | |
| Mai Thị Huê | 0.5 | 0 | |
| đô thi trang | 8.8 | 0 | |
| Hoàng Thúy Mai | 1.4 | 0 | |
| Phan Thị Hậu | 17.8 | 0 | |
| Đặng Thị Thuý | 19.2 | 9 | |
| Trần Thị Loan | 32.5 | 8.5 | |
| Vũ Hương Chi | 0 | 0 | |
| Lê Thị Thùy Liên | 1.8 | 0 | |
| Nguyễn Xuân Thương | 3.3 | 0 | |
| Phạm Thị Thanh Mai | 23.3 | 0 | |
| Đỗ Đức Thìn | 11.1 | 3.5 | |
| Hồ Thị Thanh Thúy | 3.2 | 0 | |
| Nguyễn Thị Luyến | 1.7 | 0 | |
| Trần Xuân Trường | 12.8 | 3.5 | |
| Trịnh Thị Hồng Khanh | 22.2 | 0 | |
| Trần Xuân Trường | 0.1 | 0 | |
| Phạm Thị Thanh Vân | 5.6 | 1 | |
| Võ Thị Tiên Phước | 4.1 | 0 | |
| Nguyễn Thị Thu Huyền | 7 | 4 | |
| Bùi Tấn Trung | 4.2 | 0 | |
| NGUYỄN THỊ MỸ LINH | 31.7 | 10 | |
| Hà Gia Linh | 22.9 | 7.5 | |
| Lê Thị Hằng | 3.1 | 0 | |
| nguyễn Thị Quyên | 13.6 | 5 | |
| Lê Hanh | 32.3 | 6 | |
| Đặng Thị Nga | 20.7 | 10 | |
| Phungngochinh Nghia | 19.8 | 0 | |
| Đàm Thị Xoa | 9.7 | 0 | |
| Trần Hương | 51.7 | 0 | |
| lê thị lan | 4.7 | 5 | |
| Nguyễn thị thùy linh | 6.1 | 1.5 | |
| Nguyễn Thị Hồng Nhung | 0 | 0 | |
| Ngô Văn Chinh | 0.1 | 0 | |
| Dương Thanh Tuyền | 2.6 | 1 | |
| Trần Thị Thu Thương | 1.7 | 1 | |
| Lê Văn Hoạch | 609.6 | 0 | |
| Phan Kim Hue | 17.9 | 6 | |
| Đặng Thị Thuý | 2.1 | 0 | |
| Lâm Tuấn | 5.3 | 0 | |
| Nguyễn Mỹ Nhiên | 7.4 | 2.5 | |
| Trần Thị Thủy | 0.1 | 0 | |
| Nguyễn Jane My | 0.1 | 0 | |
| lưu mai linh | 1.5 | 0 | |
| Nguyễn Thị Tâm | 15.7 | 1.5 | |
| Nguyễn Thu Vân | 7.1 | 0 | |
| Hoàng Thị Thanh Xuân | 6.8 | 3.5 | |
| Đàm Thị Xoa | 1.7 | 0 | |
| Võ Thị Hồng Vân | 5 | 1.5 | |
| Lâm Quang Thơ | 2.6 | 0 | |
| Phạm Thị Bích | 4.6 | 0 | |
| Vương Thị Thanh | 0.1 | 0 | |
| Bùi Thị Quyên | 8.8 | 5 | |
| Trần Lê Thị Thanh | 10.9 | 0 | |
| Phạm Thị Mai | 18.9 | 5 | |
| Nguyễn Thị Kim Ngân | 28.1 | 10 | |
| Nguyễn Tuyết Mai | 11.7 | 5 | |
| Bùi Thị Nhi | 19.4 | 10 | |
| Vũ Trần Thế Hiển | 0.1 | 0 | |
| Lê Viết Hoán | 22.9 | 9 | |
| Nguyễn Thị Út | 4.2 | 0 | |
| Nguyễn Thị Huyên | 6 | 4 | |
| Nguyễn Thị Hạnh | 602.6 | 2.5 | |
| Lê An Khánh | 73.8 | 0 | |
| Võ Thị Phương Thảo | 13.5 | 0 | |
| Phạm Thị Hương | 10.5 | 1 | |
| Lê Thị Hồng Vĩnh | 12.3 | 4 | |
| Nguyễn Thi Ánh Tuyết | 20.6 | 0 | |
| Trịnh Thị Hiền | 0.4 | 0 | |
| Lê Phương Dung | 7.2 | 0 | |
| đỗ thị hường | 6.2 | 0 | |
| Dương Đức Nghị | 6.6 | 0 | |
| Nguyễn Phương Lan | 6.5 | 1 | |
| trần thị duyên | 0.9 | 0 | |
| Ngô Thị Thanh Hoan | 24.7 | 6.5 | |
| Nguyễn Văn Sơn | 1.4 | 0 | |
| Lêthi Thanh Nhàn | 94.6 | 6 | |
| Đỗ Thị Hồng Ngát | 3.2 | 0 | |
| Phượng Linda | 7.9 | 0 | |
| nguyễn thị hái | 16.8 | 4 | |
| Đặng Nữ Hồng Thơm | 0.5 | 0 | |
| Bùi Mai Huyền | 1.7 | 0 | |
| nguyễn thị thoan | 80 | 0 | |
| Thi Minh | 3.1 | 0 | |
| Nguyễn Đức Định | 1.1 | 0 | |
| Vũ Thị Thu Thủy | 3.8 | 0 | |
| Lê Thị Thu Tuyền | 15.3 | 0 | |
| nguyễn thị hà | 10.9 | 6 | |
| Nguyễn Thị Thanh Lê | 28.1 | 1.5 | |
| Phùng Thị Thủy | 19.8 | 9 | |
| Đinh Thị Mai | 25.2 | 6 | |
| Nguyễn Thị Bé | 13 | 5 | |
| Hoàng Thị Bích | 0.3 | 0 | |
| Phan Thi Minh Nguyet | 4.8 | 8.5 | |
| Hoàng Thị Phấn | 17.8 | 4 | |
| Ng Duc Anh | 2.3 | 0 | |
| Lê Thị Phương | 6.3 | 1 | |
| Trương Thị Hoài Phương | 12.3 | 6 | |
| Hoàng Đại | 14.4 | 6.5 | |
| Red Dragon | 14.9 | 1 | |
| Nguyễn Thị Liên | 1.4 | 0 | |
| Nguyễn Thị Loạt | 9.1 | 3.5 | |
| Nong Thi Huong | 8.7 | 2.5 | |
| Hoàng Thị Thuỳ Linh | 11.1 | 5 | |
| Nguyễn Thị Lan | 2.6 | 0 | |
| Bùi Thị Thu Sương | 23.2 | 8.5 | |
| Nguyễn Thị Loan | 21.4 | 2.5 | |
| phung thi hang | 176.8 | 2.5 | |
| Nguyễn Hồng Hạnh | 4.6 | 0 | |
| Nguyễn Thu Thủy | 6.2 | 0 | |
| Phan Mai Linh | 3.1 | 0 | |
| Diệp Thị Ái Vân | 1.8 | 0 | |
| Phùng Thị Quế | 2.2 | 0 | |
| Lê Kiều Anh | 6.2 | 4 | |
| Nguyễn Thị Kiều | 17.1 | 6.5 | |
| Be Thi Bich Dao | 2.6 | 0 | |
| huỳnh văn | 0.3 | 0 | |
| lê thị thanh hồng | 137.9 | 0 | |
| Đồng Bảo Mông To | 4.6 | 1.5 | |
| Trần Văn Minh | 8.7 | 0 | |
| Lê Hòa | 19.8 | 0 | |
| Nguuyen Thi Hoa | 9.6 | 0 | |
| Trang Đào | 0.4 | 0 | |
| Đang Van Duan | 6.2 | 0 | |
| Huỳnh Thị Khánh Duyên | 8 | 0 | |
| Nguễnn Xuân Cương | 182 | 0 | |
| Phan Thị Dung | 10.6 | 5 | |
| Nguyễn Ngọc Tùng | 0.3 | 0 | |
| Phạm Thị Tâm | 6.3 | 0 | |
| kim hồng vũ | 18.1 | 1 | |
| Nguyễn Thi Huyen | 6.9 | 1.5 | |
| Đinh Thị Huệ | 16.6 | 10 | |
| Phạm Hoàng Tùng | 5 | 4 | |
| Hồ Thị Bé | 42.5 | 4 | |
| Vũ Quang Hiệu | 13.3 | 1.5 | |
| trần thị thanh xuân | 44.3 | 0 | |
| phan thị phuong mai | 6.8 | 0 | |
| Nguyễn Thị Hồng | 92.5 | 0 | |
| Phạm Thị Khuyên | 8 | 5 | |
| Đặng Văn Hồng | 13.8 | 5 | |
| Hồ Thị Mai Anh | 35.2 | 7.5 | |
| Nguyễn Xuân Hiền | 18.1 | 0 | |
| Võ Thị Hồng Thủy | 5.3 | 3.5 | |
| Nguyễn Thị Hải Hà | 6.2 | 0 | |
| Vương Đắc Yên | 20.5 | 9 | |
| Trần Hương Giang | 9.8 | 5 | |
| Nguyễn Dân Lâm | 59.2 | 10 | |
| Lê Thị Thúy | 6.9 | 1 | |
| Vũ Lê Minh Khánh | 217 | 0 | |
| Nguyễn Thị Phương | 16.8 | 9 | |
| phung anh | 339.6 | 0 | |
| Trần Thị Thanh Huyền | 5.6 | 1 | |
| Nguyễn Thị Thu Phương | 6.6 | 0 | |
| Dương Thị Bích Hường | 0.2 | 0 | |
| trần phan việt hùng | 6.8 | 0 | |
| Huỳnh Hiếu | 9.1 | 1.5 | |
| Vũ Thùy Dương | 3.8 | 1.5 | |
| Vũ Thị Thu Hà | 46.3 | 6 | |
| Lương Huyền | 0.4 | 0 | |
| Trịnh Nhung | 2.8 | 4 | |
| Nguyễn Thị Thúy | 2.2 | 1 | |
| Đậu Xuân Long | 7.2 | 0 | |
| Hoàng Thị Vi Phương | 1 | 0 | |
| trần trung tâm | 8.4 | 9 | |
| lê thị thu thủy | 0 | 0 | |
| Nguyễn Đại Giang | 12.7 | 0 | |
| phùng anh | 17.2 | 0 | |
| Tạ Thanh Xuân | 1.9 | 0 | |
| Phạm Thị Vinh | 10.1 | 5 | |
| Nguyễn Thúy Nga | 15.1 | 10 | |
| Nguyễn Thu Phương | 29.2 | 0 | |
| nguyễn thị hải | 249.8 | 5 | |
| đào thị thắm hồng | 150.1 | 5 | |
| Trần Thị Hồng Quyên | 16.1 | 9 | |
| Nguyễn văn Lân | 10.7 | 0 | |
| Hồ Thị Bảy | 5.4 | 1 | |
| Nguyễn Thị Kim Hưng | 11.7 | 1.5 | |
| Nguyễn Thị Chinh | 4.5 | 5 | |
| Nguyễn Thị Huyên | 3.2 | 0 | |
| Lưu Thị Lan | 127.4 | 0 | |
| Nguyễn Thị Kim Ngân | 1.8 | 0 | |
| Trương Thúy Tình | 31.7 | 5 | |
| Phan Thị Nga | 12.1 | 2.5 | |
| Đặng Thị Hoài An | 74.7 | 0 | |
| Vũ Thị Thúy | 0.3 | 0 | |
| Nguyễn Thị Giang | 0.3 | 0 | |
| Hoàng Mai Dung | 9.7 | 8.5 | |
| Nguyễn Thị Kim Ngân | 5.5 | 0 | |
| Đặng Thị Cẩm Vân | 35.6 | 0 | |
| Đặng Thu Hiền | 6.3 | 5 | |
| Ngô Hồng Bỉn | 4.6 | 3.5 | |
| Lê Thị Hồng Chinh | 5.2 | 4 | |
| Đỗ Thị Minh | 3.4 | 0 | |
| Phan thị sương | 16.7 | 1 | |
| Nguyễn Anh Hoàng | 9 | 3.5 | |
| lê thị thu hương | 1.3 | 0 | |
| Nguyễn Thị Thu Hương | 83.6 | 0 | |
| Trần Công Ngôn | 36.2 | 2.5 | |
| Nguyên Đức | 17.7 | 6 | |
| Phạm Thị Thanh Tuyết | 5.6 | 0 | |
| Lê thu thủy | 1.2 | 0 | |
| Ngô Ngọc Phan | 7 | 0 | |
| Bùi Thuý Vân | 25.2 | 3.5 | |
| Nguyễn Tuấn Cường | 1 | 0 | |
| phạm tuyết mai | 3.5 | 1 | |
| Nguyễn Thị Hồng | 9.3 | 0 | |
| Lê Thị Việt Hảo | 2.9 | 0 | |
| Nguyễn Thanh Thùy | 12.1 | 9 | |
| Phạm Thị Hiên | 0.9 | 0 | |
| Lê Đức Mạnh | 0.5 | 0 | |
| Hoàng Thị Tèo | 33.3 | 1.5 | |
| huỳnh thị thu thủy | 16.2 | 2.5 | |
| Nguyễn Minh Mun | 0.4 | 0 | |
| Nguyễn Thị Thanhtâm | 5.6 | 1 | |
| nguyễn thị phương | 0.1 | 0 | |
| nguyễn thị đinh mão | 70.9 | 1 | |
| Hồ Sĩ Quý | 37.3 | 0 | |
| Nguyễn Bảo An Phát | 7.2 | 4 | |
| Dương Thị Hà Phương | 0.9 | 0 | |
| Lê Thị Phú | 0 | 0 | |
| Tao Thao | 77.1 | 4 | |
| Nguyễn Thanh Trúc | 75.5 | 0 | |
| phìn văn long | 125.5 | 0 | |
| Nguyễn Thị Huyền | 2.5 | 0 | |
| Nguyễn Quang Hùng | 178.2 | 0 | |
| Nguyễn Cao Cường | 3.3 | 0 | |
| Nguyễn Thị Minh Nguyệt | 7.7 | 1 | |
| Nguyễn Văn Hà | 0.4 | 0 | |
| Vũ Thị Cúc | 36.1 | 7.5 | |
| Nguyễn Thị Ái Hương | 6.4 | 1 | |
| nguyễn thị vinh | 1.4 | 0 | |
| Nguyễn Tiến Thành | 11.2 | 0 | |
| Vũ Thị Cúc | 35.8 | 5 | |
| Đặng Thị Dung | 13.9 | 0 | |
| Phan Huy Thanh | 27.8 | 0 | |
| Lò Văn Nhất | 3.6 | 0 | |
| lý thị huệ | 21.4 | 0 | |
| Hà Văn Hóa | 5.6 | 1 | |
| Nguyễn Trần Thu Trinh | 16.4 | 1 | |
| Hà Văn Hóa | 5.6 | 0 | |
| Hà Văn Hóa | 0.1 | 0 | |
| Nguyễn Việt Nga | 21.2 | 2.5 | |
| Nguyễn Thị Nga | 15.7 | 0 | |
| Kiều Thanh Xuân | 105.3 | 0 | |
| Bùi Thị Điệp | 14.3 | 5 | |
| Trần Hồng Vinh | 18.9 | 6.5 | |
| Nguyễn Thị Hải Yến | 0.8 | 0 | |
| Vũ Tiến Dũng | 5 | 0 | |
| Nguyễn Kim Quyến | 4.6 | 0 | |
| Nguyễn Thị Ngọ | 3.2 | 0 | |
| Trần Hoa Hoài | 0.2 | 0 | |
| Phạm Tinh Anh | 3.1 | 0 | |
| Nguyễn Viết Long | 108.1 | 1 | |
| Lưu Thị Hương | 16.3 | 10 | |
| Hà Thị Thanh Hiền | 1.1 | 0 | |
| Châu Thị Ngọc Thúy | 8.9 | 2.5 | |
| Lê Trung Kiên | 11 | 3.5 | |
| Triệu Thị Trinh | 0.1 | 0 | |
| Đào Thị Thúy | 0.3 | 0 | |
| Thúy Dung | 3.8 | 0 | |
| Phạm Vũ Đức | 6.6 | 0 | |
| Huỳnh Quang Nhật Linh | 7.8 | 0 | |
| Cao Minh Tam | 56 | 0 | |
| Trần Thị Hà | 45.6 | 9 | |
| Nguyễn Thị Tuyên | 15.4 | 10 | |
| Nguyễn Thị Thanh Nguyệt | 39.6 | 0 | |
| Hồ Thu Giang | 36.2 | 1 | |
| phạm thị hương | 8.9 | 1 | |
| Đoàn Thị Hồng Nhiên | 9.5 | 1 | |
| Nguyễn Cẩm Binh | 16.4 | 10 | |
| Hồ Thị Thu Hien | 37.7 | 3.5 | |
| Trầnh thị mộng cầm | 8.8 | 2.5 | |
| kim bắc | 15.6 | 3.5 | |
| Be Huy | 3 | 0 | |
| Nguyễn Thu Hằng | 1.8 | 0 | |
| NGÔ THỊ XUÂN HOA | 6.4 | 8.5 | |
| nguyễn thị thu | 1 | 0 | |
| Ngô Thị Thanh Huyền | 0.2 | 0 | |
| Phạm Dương Thúy Dương | 29.9 | 0 | |
| Nguyễn Thị Khanh | 7.5 | 4 | |
| Bùi Thành Công | 5.9 | 4 | |
| Nguyễn Lệ Thúy | 0.2 | 0 | |
| Nguyễn Thị Bích Thủy | 9 | 0 | |
| Lê Thị Mộng Thu | 10 | 3.5 | |
| Phạm Minh Hải | 25.4 | 6.5 | |
| Nguyễn Văn Chước | 5.8 | 1.5 | |
| Lê Thị Ánh Ly | 0 | 0 | |
| La La | 5.4 | 0 | |
| Hồ Thị Nguyệt Ánh | 6.8 | 5 | |
| nguyễn thị thảo | 3.8 | 0 | |
| Lê Nguyễn Cao Linh | 1.1 | 0 | |
| Lê Thị Bích Thuỷ | 17.1 | 9 | |
| nguyễn thanh nguyên | 0 | 0 | |
| Hồ Lê Thanh Tú | 8.8 | 3.5 | |
| nguyễn thị ngân | 10.1 | 5 | |
| nguyễn thành | 0.1 | 0 | |
| Nguyễn Đai Hiệp | 3.1 | 0 | |
| Nguyễn Thị Nhâm | 6.7 | 0 | |
| Thi Thị Quỳnh Như | 0 | 0 | |
| nguyễn thị nhàn | 1.4 | 0 | |
| Hoàng Mỹ Hà | 11.6 | 0 | |
| Nguyễn Thị Thu Thuỳ | 0 | 0 | |
| hà thị hương lan | 0 | 0 | |
| nguyễn thị thảo | 0 | 0 | |
| lưu thị hương | 0 | 0 | |
| Bùi Huyền Điệp | 0 | 0 | |
| Quỳnh Hoa | 0 | 0 | |
| nguyễn thị diện | 0 | 0 | |
| Hà Thị Hòng Huong | 36.6 | 10 | |
| Nguyễn Thùy Linh | 0 | 0 | |
| Nguyễn Thị Ngát | 32.4 | 0 | |
| đào diệu anh | 7.6 | 0 | |
| Lê Thị Phượng Dũng | 0 | 0 | |
| Cao Xuan Mai | 0 | 0 | |
| Võ Kim Hà | 7.9 | 1 | |
| Nguyễn Thị Minh Lương | 0 | 0 | |
| Nguyễn Như Hoa | 17.1 | 10 | |
| Nguyễn Thị Lợi | 0 | 0 | |
| Lê Thị Hồng Hoa | 33.7 | 0 | |
| Nguyễn Thị Thu Thanh | 0 | 0 | |
| Na Na | 3.5 | 0 | |
| Huỳnh Thị Kim Chi | 0 | 0 | |
| Nguyễn Thị Tú Uyên | 0 | 0 | |
| nguyễn thị minh khanh | 51.7 | 6.5 | |
| Phạm Thị Hồng Thạnh | 5.7 | 1 | |
| Mai Phuong Lan | 2.8 | 4 | |
| Du Du | 6.2 | 1 | |
| Diêm Thị Hoa | 24.4 | 0 | |
| Ngô Thị Việt Trinh | 0.9 | 0 | |
| Trần Thị Mỹ Hạnh | 1.7 | 0 | |
| Nguyễn Vân | 0 | 0 | |
| Nguyễn Bích Vân | 0 | 0 | |
| Lê Thị My | 0 | 0 | |
| Ngọc Hòa | 1.8 | 0 | |
| Võ Thị Hưong | 17.6 | 10 | |
| Nguyễn Thị Phương | 8.8 | 0 | |
| Nguyễn Cao Nam | 25.1 | 0 | |
| Hoàng Thị Vân | 18.6 | 10 | |
| Nguyễn Tuấn Oanh | 0 | 0 | |
| Bùi Thị Nhung | 29 | 0 | |
| Nguyễn Văn Hưng | 9.6 | 4 | |
| Nguyễn Văn Tuấn | 0 | 0 | |
| Nguyễn Thị Thu Loan | 1.6 | 0 | |
| Nguyễn Thị Lượng | 5.7 | 3.5 | |
| Đỗ Đào Long Hải | 24.1 | 5 | |
| Trần Lê Tuấn Phương | 0.8 | 0 | |
| Nguyễn Nguyện | 13.2 | 3.5 | |
| nguyễn thị huơng | 2.6 | 0 | |
| Nguyễn Thị Viên | 0 | 0 | |
| DỖ THỊ HƯỜNG | 8 | 9 | |
| Phạm Khánh Hoài | 0 | 0 | |
| Kiến Văn Linh | 22.5 | 9 | |
| Phan Hang | 1.9 | 0 | |
| Lê Thị Thu Hường | 3 | 0 | |
| lê thị mỹ hạnh | 4.5 | 1.5 | |
| Nguyễn Thị Thu Hương | 1302.3 | 0 | |
| Lê Thị Đào | 0 | 0 | |
| Bùi Loan | 15.6 | 5 | |
| Hồ Văn Thế | 26.7 | 0 | |
| Ngô Thị Kim Thoa | 18.1 | 9 | |
| cao thu | 0.1 | 0 | |
| Trần Thị Thúy Hằng | 5.3 | 0 | |
| Nguyễn Tuấn Minh | 0 | 0 | |
| lê thị quỳnh | 6.8 | 0 | |
| trần phước tánh | 0 | 0 | |
| Trần Văn Cương | 11.5 | 5 | |
| trần thu hằng | 21.8 | 0 | |
| Hoàng Hải Sơn | 0.1 | 0 | |
Chi tiết bài giảng: (1 nội dung)
| Tên mục | Số người học | Thời gian học (phút) |
Điểm trung bình (/10) |
|
|---|---|---|---|---|
| Adobe_Presenter_Quiz | 368 | 8783.2 | 4.5 | |
Chú ý: Khi học bài này, bạn hãy bật loa để có thể nghe được lời giảng. Nếu bật loa mà vẫn không nghe thấy tiếng, xin mời xem hướng dẫn
tại đây.


Tải bài giảng này như thế nào bạn ? HD mình được chứ ?