Chào mừng quý vị đến với Thư viện E-learning.
Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tư liệu của Thư viện về máy tính của mình.
Nếu chưa đăng ký, hãy đăng ký thành viên tại đây hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay ô bên phải.
Thông tin thống kê bài giảng
239 lượt học
1.8 lượt / người học
14 giờ 30 phút
9.7 phút / lượt học
1.8 lượt / người học
14 giờ 30 phút
9.7 phút / lượt học
Danh sách người học: (116 người)
| Tên người học | Thời gian học (phút) |
Điểm số (/10) |
|
|---|---|---|---|
| Phạm Văn Chương | 8.1 | 0 | |
| Nguyễn Hà Chi | 1.3 | 10 | |
| Nguyễn Thị Liên | 0.1 | 0 | |
| Nguyễn Thị Bích Phương | 0.1 | 0 | |
| Ngô Văn Chinh | 0.9 | 10 | |
| Lê Nguyên Định | 0.4 | 0 | |
| đinh thị hồng loan | 9.8 | 20 | |
| nguyên hoai nam | 0.8 | 0 | |
| Trần Văn Hậu | 0.9 | 0 | |
| Nguyễn Ngọc Tuyết | 0.5 | 0 | |
| Trần Nguyễn Đức Tuấn | 1.5 | 20 | |
| Lê Ngọc Thuận | 0.1 | 0 | |
| Lương Văn Thanh | 19.6 | 20 | |
| Trịnh Nữ Trà My | 0 | 0 | |
| Dám Ti Vi | 0.2 | 0 | |
| Vũ Văn Bộ | 10.3 | 10 | |
| Ngô Thị Ngân | 4.1 | 20 | |
| Đặng Phi Thoàng | 0.4 | 0 | |
| Phạm Hồng Thái | 1.7 | 0 | |
| Trung Nghia | 1 | 10 | |
| Mạc Thị Trang | 3 | 20 | |
| Trần Thị Thùy Linh | 1.7 | 0 | |
| Lê Trí Tiến | 0.2 | 0 | |
| Lê Thị Liễu | 0.2 | 0 | |
| Nguyễn Thị Luy | 9.3 | 10 | |
| Tài Đức | 0.3 | 0 | |
| Lê Bảo Trân | 1 | 0 | |
| Nguyễn Thành May | 1.4 | 20 | |
| Lê Văn Suôl | 1.9 | 0 | |
| Đinh Văn Vinh | 0.9 | 20 | |
| Nguyễn Kim Hồng | 1 | 10 | |
| Huỳnh Văn Vân | 1.5 | 10 | |
| Đào Quang Hiến | 2.8 | 20 | |
| Phạm Thị Mai Lan | 0.5 | 0 | |
| Lê Duy Khánh | 0.5 | 0 | |
| lý mã ngu | 0.9 | 0 | |
| Huỳnh Diễm | 0.2 | 0 | |
| Nguyễn Ngọc Khánh | 4 | 10 | |
| Nguyễn Thị Liên | 4.2 | 10 | |
| Tu Huong Trien | 0.6 | 0 | |
| Lê Thị Hồng Đào | 0.8 | 0 | |
| Phạm Trung Kiên | 1.4 | 20 | |
| Lêt Thị Nhung | 1 | 0 | |
| Lý Văn Quốc | 0.4 | 0 | |
| Nguyễn Hữu Thiện | 1.9 | 20 | |
| Hùynh Minh Quang | 0.3 | 0 | |
| Trần Thị Hòng Thắm | 0.2 | 0 | |
| Trần Thủy | 1 | 20 | |
| Trần Thị Liên | 0.2 | 0 | |
| võ phương trân | 11.4 | 50 | |
| Phạm Tín | 2.2 | 0 | |
| Trần Thị Sang Sang | 0.6 | 0 | |
| Bùi Quí Bình | 9.5 | 0 | |
| Đoàn Thị Thắm | 0.4 | 0 | |
| Nguyễn Ngọc Chánh | 5 | 20 | |
| Lâm Hoàng Khang | 0.3 | 0 | |
| Trần Thị Hà | 0.3 | 0 | |
| Nguyễn Thị Thương Thuyền | 0.6 | 0 | |
| Nguyễn Quý Nam | 0.6 | 0 | |
| Tăng Phạm An Kỳ | 1.6 | 0 | |
| Ngyuễn Thị Như Hoa | 1.8 | 20 | |
| Trần Thị Thúy Hòng | 0.8 | 0 | |
| nguyễn hị kim ngân | 2.8 | 0 | |
| đặng thị ngọc dung | 3.4 | 0 | |
| nguyễn thị hồng điệp | 1.5 | 0 | |
| Phạm Thị Bích Hằng | 1.5 | 20 | |
| nguyễn thị ngoc | 17.9 | 0 | |
| Kiều Danh Nhân | 1.1 | 0 | |
| Nguyễn Hải Đăng | 9.8 | 20 | |
| nguyễn thị hoài | 0.3 | 0 | |
| Đặng Văn Thi | 11.4 | 50 | |
| Trần Phú Cường | 3.1 | 30 | |
| Triệu Quang Vinh | 0.4 | 0 | |
| Nguyễn Hữu Hạnh | 0.1 | 0 | |
| Lê Minh Trung | 0.8 | 0 | |
| Hồ Thị Nguyệt Ánh | 1.9 | 20 | |
| Phan Hoang Phuong | 0 | 0 | |
| Nguyễn Mạnh Chiến | 2.1 | 0 | |
| nguyễn thị hà thu | 1.2 | 0 | |
| Phùng Thị Minh Hạnh | 0.4 | 0 | |
| Trần Thị Hằng | 0.9 | 10 | |
| Nguyễn Thị Thúy Nga | 11.1 | 50 | |
| Nguyễn Thị Xuân Thảo | 1.3 | 0 | |
| Lê Việt Phan | 10.1 | 20 | |
| Phùng Trâm | 0 | 0 | |
| phạm ngọc trì | 0.1 | 0 | |
| Huỳnh Thị Ngọc Thúy | 1.4 | 10 | |
| Đỗ Ngọc Lượng | 1.8 | 10 | |
| Nguyễn Thị Thanh | 10.8 | 20 | |
| nguyễn thị thương | 0.8 | 0 | |
| Phạm Bình Nguyên | 3.7 | 0 | |
| Phạm Bình Nguyên | 4.8 | 0 | |
| Trần Diệu Hiền | 0.6 | 0 | |
| Võ Thị Cẩm Nhung | 4 | 0 | |
| Phạm Thị Mộng Thu | 11.3 | 20 | |
| Ê Ăn Kên | 11.6 | 0 | |
| Giáp Minh Đức | 1.6 | 20 | |
| Nong Thi Hanh | 1 | 0 | |
| Trần Thị Trang | 0.1 | 0 | |
| Nguyễn Thúy Liên | 3.1 | 0 | |
| Nguyễn Thị Cẩm Thạch | 9.4 | 50 | |
| Kiều Trang | 0.2 | 0 | |
| Nguyễn Thị Dung | 14.4 | 0 | |
| Nguyễn Văn Thuận | 29.7 | 10 | |
| Vũ Phương Thanh | 0.8 | 0 | |
| Lien Lien | 274.4 | 20 | |
| Nguyễn Thị Thu Hiền | 1563.8 | 20 | |
| Hồ Linh Nhâm | 0.2 | 0 | |
| Nguyễn Thị Thúy Hồng | 0.5 | 0 | |
| Chem Key | 0.1 | 0 | |
| Đặng Thái Bảo An | 0.6 | 0 | |
| Trần Thị Thương | 0.8 | 0 | |
| Vương Thị Tươi | 2.2 | 0 | |
| Võ Thị Cúc | 1.6 | 0 | |
| Phạm Thanh Hằng | 0.2 | 0 | |
| Nguyễn Kim Hồng | 132.9 | 0 | |
Chi tiết bài giảng: (18 nội dung)
| Tên mục | Số người học | Thời gian học (phút) |
Điểm trung bình (/10) |
|
|---|---|---|---|---|
| Trang bìa | 114 | 485.3 | ||
| Câu hỏi 1 | 84 | 37.6 | 10 | |
| Câu hỏi 2 | 57 | 18 | 10 | |
| Tính chất vật lí | 73 | 35.1 | ||
| Vai trò của Sắt trong cơ thể | 68 | 1316.5 | ||
| Tác dụng với oxi | 54 | 21.2 | ||
| Tác dụng với clo | 40 | 20.4 | ||
| Tác dụng với dung dịch axit | 31 | 14 | ||
| Tác dụng với dung dịch axit | 23 | 2.7 | ||
| Tác dụng với dung dịch muối | 23 | 9.7 | ||
| Bài tập 1 | 28 | 15.8 | 10 | |
| Bài tập 2 | 22 | 8.9 | 10 | |
| Bài tập 3 | 17 | 4 | 10 | |
| Sắt có những ứng dụng gì? | 26 | 13.5 | ||
| Sắt phân bố nhiều ở đâu? | 23 | 8.1 | ||
| Bảo vệ môi trường | 21 | 295.8 | ||
| Dặn dò | 20 | 3.5 | ||
| Kết thúc | 8 | 0.7 | ||
Chú ý: Khi học bài này, bạn hãy bật loa để có thể nghe được lời giảng. Nếu bật loa mà vẫn không nghe thấy tiếng, xin mời xem hướng dẫn
tại đây.
 


Các ý kiến mới nhất