Chào mừng quý vị đến với Thư viện E-learning.
Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tư liệu của Thư viện về máy tính của mình.
Nếu chưa đăng ký, hãy đăng ký thành viên tại đây hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay ô bên phải.
Thông tin thống kê bài giảng
111 lượt học
1.5 lượt / người học
11 giờ 32 phút
6.2 phút / lượt học
1.5 lượt / người học
11 giờ 32 phút
6.2 phút / lượt học
Danh sách người học: (70 người)
| Tên người học | Thời gian học (phút) |
Điểm số (/10) |
|
|---|---|---|---|
| phạm thị bích trâm | 2.8 | 0 | |
| Nguyễn Huỳnh Thái | 3.5 | 0 | |
| Nguyễn Tiến Thành | 11 | 1.5 | |
| Phan Thi Y Nhi | 15.6 | 0 | |
| Hong Lai | 14 | 0 | |
| Lê Quang Toàn | 0.3 | 0 | |
| Phạm Văn An | 0.8 | 0 | |
| Ngônguyễnđông Tấn | 16.7 | 0 | |
| Hoàng Văn Huy | 0.5 | 0 | |
| Phạmthị Huế | 15.3 | 8 | |
| Lê Thị Kim | 5.7 | 0 | |
| Trần Thị Kim Vui | 4.3 | 0 | |
| Nguyễn Hiền Xuân Ngọc | 2 | 0 | |
| Nguyễn Minh Thắng | 2 | 0 | |
| Dương Thị Mỹ Ngọc | 42.5 | 0 | |
| Nguyễn Quỳnh Trang | 0.1 | 0 | |
| Hoàng Hữu Hợp | 6 | 0 | |
| Lê Tuấn Anh | 5.8 | 2 | |
| Nguyễn Khắc Vũ | 9.1 | 2.5 | |
| Đỗ Thị Trang | 7.4 | 7 | |
| Hoàng Thị Hoàn | 22.6 | 8.5 | |
| Đoàn Thanh Hải | 17.8 | 4.5 | |
| Bùi Văn Hải | 1.3 | 0 | |
| Nguyễn Tiến Trung | 5.5 | 1.5 | |
| Nguyễn Thị Kim Lan | 6.1 | 2 | |
| lê thu ha | 7.1 | 5 | |
| Lương Đức Lưu | 5.7 | 0 | |
| Nguyễn Văn Đạt | 16.8 | 7 | |
| Trần Hoàng Anh | 15.1 | 6 | |
| Nguyễn Thị Khuyên | 3.6 | 1.5 | |
| Phạm Thanh Hương | 0.6 | 0 | |
| Lê Văn Mộng | 0.8 | 0 | |
| Thái Thu Thủy | 2.8 | 2.5 | |
| nguyễn thị nhung | 3.3 | 0 | |
| Lê Thành Ngọc | 4.2 | 2.5 | |
| Nguyễn Văn Tiền | 1.1 | 0 | |
| Phạm Hoài Thương | 44.8 | 0 | |
| Thái Văn Nam | 29.6 | 5.5 | |
| Hồ Thị Hay | 22.9 | 0 | |
| Hồ Viết Anh | 147.9 | 0 | |
| Trần Thị Diệp | 4.6 | 1 | |
| Hoàng Hà | 26.5 | 4 | |
| Mai Thi Hong Nhan | 5.5 | 0.5 | |
| Nguyễn Trọng Giáp | 0.5 | 0 | |
| Phan Vĩnh Hà | 0.8 | 0 | |
| Phạm Thanh Sơn | 1.5 | 0 | |
| Nguyễn Tấn Đạt | 12.3 | 5 | |
| Co Giao Li Lac | 5.9 | 1 | |
| Trần Thị Liên | 0 | 0 | |
| Lê Tiến | 2.2 | 0 | |
| Hong Diu | 0.8 | 0 | |
| Hoàng Nhật Minh | 0.6 | 0 | |
| Huỳnh Kim Thụy | 4.9 | 0 | |
| Lương Thị Thu | 9.1 | 6.5 | |
| Đặng Thị Bích | 3.7 | 0 | |
| Diệp Kiều Diễm | 4.8 | 4 | |
| Đỗ Khắc Linh | 0.4 | 0 | |
| Phan Thanh Ky | 3.8 | 0 | |
| Ngô Trung Giảng | 13.2 | 5 | |
| Mai Thụy Tường Vi | 3.9 | 0 | |
| Trần Thị Hồng Phấn | 2.4 | 0 | |
| Nguyễn Thị Hoa | 7 | 0.5 | |
| Minh Tam | 5.5 | 1 | |
| Du Huy Hu | 7.5 | 1 | |
| Hoàng Tuấn Huynh | 19.7 | 2.5 | |
| Dương Ngọc Hân | 6.5 | 0 | |
| Nguyễn Đình Ngọ | 0.6 | 0 | |
| Lê Thị Lựu | 6.1 | 4 | |
| Hoàng Tuân | 3 | 0 | |
| Nguyễn Thị Kim Ngân | 4.6 | 0 | |
Chi tiết bài giảng: (1 nội dung)
| Tên mục | Số người học | Thời gian học (phút) |
Điểm trung bình (/10) |
|
|---|---|---|---|---|
| CHU DE - GUONG CAU | 70 | 692.4 | 3.5 | |
Chú ý: Khi học bài này, bạn hãy bật loa để có thể nghe được lời giảng. Nếu bật loa mà vẫn không nghe thấy tiếng, xin mời xem hướng dẫn
tại đây.
 


Các ý kiến mới nhất