Chào mừng quý vị đến với Thư viện E-learning.
Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tư liệu của Thư viện về máy tính của mình.
Nếu chưa đăng ký, hãy đăng ký thành viên tại đây hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay ô bên phải.
Thông tin thống kê bài giảng
191 lượt học
1.5 lượt / người học
05 giờ 02 phút
9.1 phút / lượt học
1.5 lượt / người học
05 giờ 02 phút
9.1 phút / lượt học
Danh sách người học: (121 người)
| Tên người học | Thời gian học (phút) |
Điểm số (/10) |
|
|---|---|---|---|
| Nguyễn Ngọc Phương Anh | 0.8 | 0 | |
| Nguyễn Hoài Nam | 9.4 | 3.5 | |
| Nguyễn Minh Tân | 5.4 | 0 | |
| Vũ Lương Anh Quân | 159.4 | 0 | |
| Lưu Mạnh Phức | 1.5 | 0 | |
| LÝ ANH DŨNG | 1.5 | 0 | |
| Đào Thị Xuyến | 3.4 | 0 | |
| Nguyễn Văn A | 4.5 | 6.5 | |
| Nguyễn Thị Mỹ Thắm | 12.1 | 0 | |
| Trần Phan Quang | 4.7 | 1.5 | |
| trần thị hương giang | 1.5 | 0 | |
| Nguyễn Thị Lệ | 6.1 | 0 | |
| Đặng Văn Nhứt | 0 | 0 | |
| Trịnh Hân | 7.5 | 0 | |
| Nguyễn Trọng Hiếu | 1.1 | 0 | |
| Nguyễn Thị Sinh | 0.6 | 0 | |
| Lê Anh Phương | 0.8 | 0 | |
| Thanh Tâm | 1.8 | 0 | |
| Phan Van Dung | 11.1 | 0 | |
| Phạm Ngọc Phong | 0.8 | 0 | |
| Trần văn vinh | 6.6 | 0 | |
| Tu Tan Phuc | 2.2 | 0 | |
| Ngô Thị Thùy Vân | 5.8 | 0 | |
| Hòang Thị Xuân Tình | 20.3 | 8 | |
| Ma Thi Viet | 1.5 | 0 | |
| Lương Trung Sư | 7 | 0 | |
| Trần Tùng | 1.2 | 0 | |
| Trịnh Xuân Huy | 4.3 | 0 | |
| Nguyễn Hồng Quân | 1 | 0 | |
| Danh Hanh | 0.9 | 0 | |
| Y Nglach | 1.8 | 0 | |
| nguyễn thị thơm | 9.9 | 3.5 | |
| Hoàng Thế Thắng | 1.5 | 0 | |
| Lương Công Tạo | 3.6 | 0 | |
| võ hiền | 5.2 | 4.5 | |
| Phí Thị Hà Phương | 1.5 | 0 | |
| Phan Minh Thanh | 0 | 0 | |
| Trần Thị Hương Giang | 0.7 | 0 | |
| bùi minh anh trí | 2.2 | 0 | |
| Nguyễn Thị Ngọc Trâm | 44.2 | 3.5 | |
| Nguyễn Thanh Phương | 2.9 | 0 | |
| L Kim Thu | 2.4 | 0 | |
| Phan Minh Phương | 5.4 | 0 | |
| Đặng Văn Nam | 7.6 | 0 | |
| Nguyễn Thị Thanh Nhàn | 5.3 | 0 | |
| Lang Thang | 6.6 | 0 | |
| nguễn văn tiến | 0.3 | 0 | |
| Thuy Trang | 989.4 | 0 | |
| lương thị hoa nữ | 1.6 | 0 | |
| Nguyễn Thị Hoa | 2 | 0 | |
| Trịnh Gia Huy | 3.6 | 0 | |
| Thẩm Thành Lâm | 9.9 | 0 | |
| Lê Văn Hậu | 6.4 | 0 | |
| Phan Đinh | 0.7 | 0 | |
| Nguyễn Việt Dũng | 6.9 | 3.5 | |
| ĐÀO CHUNG ANH | 9.8 | 0 | |
| Duơng Quang Trà | 13.9 | 0 | |
| Nguyễn Thị Hải | 1.1 | 0 | |
| Lê Thị Thu Huyền | 6.1 | 0 | |
| Hồ Đình Thịnh | 0 | 0 | |
| Tu Thanh Lam | 1.1 | 0 | |
| nguyễn thị phương | 0.7 | 0 | |
| Đặng Thị Huyền | 1.4 | 0 | |
| trần văn hải | 15.6 | 5.5 | |
| Lê Thị Từ Lâm | 2.9 | 0 | |
| huỳnh thị yến | 5.2 | 6.5 | |
| Phan Van Hung | 1.3 | 0 | |
| Nguyễn Thành Luân | 1 | 0 | |
| Nhóc Bùn | 6.9 | 0 | |
| Nguyễn Thị Thoa | 3.3 | 0 | |
| Trần Anh Mơ | 1.2 | 0 | |
| Nguyễn Ngọc Hiếu | 9 | 3.5 | |
| Ád Sdf Sdfg | 1.9 | 0 | |
| Trình Hữu Tuấn | 0.7 | 0 | |
| Đỗ Thị Mỹ | 3 | 0 | |
| Nguyễn Hữu Bá | 3.7 | 0 | |
| Trần Sĩ Đạo | 3.6 | 0 | |
| hoàng thị huyền trang | 1.9 | 0 | |
| Trần Trọng Tiến | 1 | 0 | |
| Trương Thị Kim Dư | 7.1 | 3.5 | |
| Bùi Đoàn Vi Uyên | 2.2 | 0 | |
| Pe Nho | 4.3 | 0 | |
| Nguyễn Thị Xa | 0.8 | 0 | |
| Nguyễn Thanh Dung | 6.8 | 8 | |
| nguyễn đức phúc | 0.7 | 0 | |
| Nguyễn Thị Minh H | 0.8 | 0 | |
| hồ hữu tùng | 18.5 | 5.5 | |
| Nguyễn Thị Hoa | 4 | 0 | |
| Đặng Thuật | 12.8 | 3.5 | |
| Phan Binh | 1.6 | 0 | |
| thao văn quy | 17.6 | 0 | |
| Nguyễn Tiến Dũng | 9.9 | 0 | |
| Đỗ Thị Thanh Thúy | 0.7 | 0 | |
| Hoàng Dương An | 62.4 | 8.5 | |
| Trần Thanh Hùng | 0.1 | 0 | |
| Nguyễn Thị Hoa | 0.4 | 0 | |
| Thái Vũ Minh Hiếu | 23.2 | 0 | |
| Võ Hùng Quang | 0.7 | 0 | |
| nguyễn thị châu loan | 0.1 | 0 | |
| Phạm Ngọc | 1.1 | 0 | |
| Phạm Thị | 3.9 | 0 | |
| Trần Thị Lễ | 0 | 0 | |
| Lê Hồng Hà | 2.3 | 0 | |
| Trịnh Thuý | 0.2 | 0 | |
| Dương Bách | 4.5 | 0 | |
| Đỗ Linh | 1.9 | 0 | |
| Khuc Que Thanh | 7.8 | 0 | |
| Phan Kim Thắng | 0.7 | 0 | |
| nguyễn thị ánh nguyệt | 14.2 | 0 | |
| Lê Văn Bô | 6.8 | 7.5 | |
| Trương Huỳnh Thu Thảo | 1.2 | 0 | |
| nguyễn thị thùy vi | 4.3 | 3.5 | |
| nguyễn thị hoài | 1.8 | 0 | |
| Lê Hoàng Long | 1.9 | 0 | |
| Nguyễn Thị Hương | 2 | 0 | |
| Duyen Mai | 0 | 0 | |
| Lê Thành | 1.5 | 0 | |
| Đỗ Công Chất | 0.3 | 0 | |
| Mạc Hải Ngọc | 0.6 | 0 | |
| Huỳnh Nghề | 4.1 | 0 | |
| LÊ NGUYỄN QUỐC HUY | 4.6 | 0 | |
Chi tiết bài giảng: (1 nội dung)
| Tên mục | Số người học | Thời gian học (phút) |
Điểm trung bình (/10) |
|
|---|---|---|---|---|
| Đa thức | 121 | 1742.1 | 5 | |
Chú ý: Khi học bài này, bạn hãy bật loa để có thể nghe được lời giảng. Nếu bật loa mà vẫn không nghe thấy tiếng, xin mời xem hướng dẫn
tại đây.
 


Các ý kiến mới nhất