Chào mừng quý vị đến với Thư viện E-learning.
Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tư liệu của Thư viện về máy tính của mình.
Nếu chưa đăng ký, hãy đăng ký thành viên tại đây hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay ô bên phải.
Tìm kiếm Bài giảng E-Learning
Thông tin thống kê bài giảng
275 lượt học
1.3 lượt / người học
15 giờ 45 phút
3.4 phút / lượt học
1.3 lượt / người học
15 giờ 45 phút
3.4 phút / lượt học
Danh sách người học: (200 người)
| Tên người học | Thời gian học (phút) |
Điểm số (/10) |
|
|---|---|---|---|
| Hoàng Thị Bình | 4.5 | 0 | |
| Đặng Thị Ngọc Thuyết | 0.3 | 0 | |
| Trần Văn Thanh | 1 | 0 | |
| Đỗ Xuân Thủy | 7.7 | 7 | |
| Dương Nguyễn Mỹ Hạnh | 1.6 | 0 | |
| Võ Ngọc Bảo Trâm | 2.6 | 0 | |
| Nguyễn Thị Sinh | 1 | 0 | |
| Bich An | 1.1 | 0 | |
| Hồ Nguyễn Tuyết Hằng | 0.1 | 0 | |
| Phạm Thị Hằng | 0.8 | 0 | |
| Nguyễn Xuyến | 0.1 | 0 | |
| Lương Đình Khả | 0.2 | 0 | |
| Nguyễn Thị Huyền Trang | 40.9 | 0 | |
| phan le yen | 11.4 | 6 | |
| Nguyễn Phương Thanh | 1.5 | 0 | |
| Nguyễn Thị Hằng | 1.4 | 0 | |
| Lê huyền | 2.7 | 0 | |
| Đỗ Văn Chiên | 1.2 | 0 | |
| hoàng thị hoài thương | 6.5 | 0 | |
| Vi Văn Thủy | 2.7 | 1.5 | |
| Kiều Thị Thúy | 0.2 | 0 | |
| Hà Thị Thu Hiền | 0.3 | 0 | |
| Nông Văn Thuyết | 1.1 | 0 | |
| Trần Hoàng Nam | 3.5 | 0 | |
| Đỗ Ngọc Anh | 0.3 | 0 | |
| lê truc phương | 243.4 | 4 | |
| Nguyễn Văn Chí | 0.6 | 0 | |
| văn công thanh | 0.3 | 0 | |
| Nguyên Việt Hưng | 2.5 | 0 | |
| Nguyễn Xuân Trường | 1 | 0 | |
| Võ Ngọc Thiện | 2 | 0 | |
| Luc Van Dien | 0.2 | 0 | |
| Nguyễn Thị Thu Trang | 0 | 0 | |
| Vân Anh | 1 | 0 | |
| nguyễn phạm mỹ hạnh | 3.7 | 0 | |
| nguyễn thị hương | 0.5 | 0 | |
| Nguyễn Thông Dĩnh | 1.9 | 0 | |
| Trần Ngọc | 0.9 | 0 | |
| Đỗ THị Huệ | 0.2 | 0 | |
| Ngô Thị Hương | 2.1 | 0 | |
| Nguyễn Đăng Mão | 3.3 | 1.5 | |
| Nguyễn Thế Công | 0.7 | 0 | |
| Huỳnh Tấn Khiêm | 1.4 | 0 | |
| Nguyễn Thị Hòa | 3.3 | 0 | |
| Phạm Minh Tú | 1.5 | 0 | |
| Nguyễn Thị Hiền | 0.1 | 0 | |
| Nguyễn My | 5.9 | 5.5 | |
| Đặng Thanh Trúc | 0.4 | 0 | |
| Vũ Văn Toàn | 1.5 | 0 | |
| Lê Thị Hiền | 5.8 | 1.5 | |
| Trương Thị Yến | 6.7 | 3 | |
| Lê Lam Kiều | 2 | 1.5 | |
| Lê Minh | 4.1 | 0 | |
| Đồng Thị Minh Tâm | 15.7 | 0 | |
| Vũ Quang Trung | 2.1 | 1.5 | |
| Nguyễn Thành Nghiêm | 6.7 | 0 | |
| Hà Mạnh Hùng | 0.8 | 0 | |
| Ngyễn Văn Hảo | 4.3 | 0 | |
| Đào Quang Hiến | 4.8 | 0 | |
| Lang Hà Vy | 0.6 | 0 | |
| Hoàng Thị Lan | 0.9 | 0 | |
| Đỗ Văn Hoàn | 3.9 | 0 | |
| Bùi Quang Tùng | 1.6 | 0 | |
| Niem Tin | 0.3 | 0 | |
| Đỗ Triệu Nguyên | 2 | 0 | |
| Nguyễn Thị Kim Ngân | 2 | 0 | |
| Mai Thị Ngân | 1.7 | 0 | |
| Trần Hậu Ánh | 3.4 | 0 | |
| Lê Thị Thu Hằng | 1.7 | 1.5 | |
| Nguyễn Thanh Hậu | 0.1 | 0 | |
| TRẦN HIẾU | 0.1 | 0 | |
| Nguyễn Văn Hùng | 0.2 | 0 | |
| Nguyễn Thị Ngọc Mai | 0 | 0 | |
| Nguyễn Anh Quốc | 1.3 | 0 | |
| Nguyễn Thúy Trà | 3 | 7 | |
| Mai Thi Duong | 1.6 | 0 | |
| Nguyễn Thị Hồng Vân | 3.1 | 0 | |
| Co Luyen | 14.9 | 1.5 | |
| Nguyễn Việt Hưng | 15.1 | 2 | |
| Nguyễn Ngọc Ánh | 2.6 | 0 | |
| Nguyễn Nhật Linh | 0.1 | 0 | |
| Trần Thu Hiền | 12.5 | 5.5 | |
| Nguyễn Thanh Huyền | 9.5 | 0 | |
| Đoàn Hạnh | 0.3 | 0 | |
| Huỳnh Kim Lài | 1.6 | 0 | |
| Đinh Thị Hồng Thu | 3.2 | 0 | |
| Nguyễn Thi Hòng Lý | 5.2 | 0 | |
| Nguyễn Thị Mơ | 2.2 | 1.5 | |
| H Đuyn Niê Kdăm | 1.2 | 0 | |
| Nguyễn Thu Hường | 11.6 | 0 | |
| Phan Thị Thúy Hằng | 6.1 | 0 | |
| Hà Thành Lộc | 25.8 | 5.5 | |
| Ma Thi Ly | 0.9 | 0 | |
| Đặng Thị Chiêu Minh | 1.6 | 0 | |
| Trần Thị Thuật | 1.6 | 0 | |
| Mai Như Ngọc | 0.8 | 0 | |
| Vũ Quang Lâm | 0.5 | 0 | |
| trần thị giang | 4.4 | 1.5 | |
| Trần Thị Hiền | 5.6 | 2 | |
| Nguyễn Cảnh Hiếu | 1.3 | 0 | |
| Nguyễn Hữu Đăng Thy | 9.1 | 1.5 | |
| Võ Thị Mỹ Hạnh | 0.3 | 0 | |
| nguyễn thị thương tâm | 1.1 | 1.5 | |
| Lê Diệp Kim Ngân | 1.6 | 0 | |
| Bùi Đăng Khương | 7.4 | 2 | |
| Nguyễn Thị Trà My | 4 | 0 | |
| Lê Sỹ Điền | 1.8 | 0 | |
| Nguyễn Thị Thanh | 3.7 | 1.5 | |
| Trịnh Thị Lan | 4.4 | 0 | |
| Nguyễn Văn Toàn | 0.5 | 0 | |
| Võ Nguyễn Trà My | 9.2 | 0 | |
| Kiều Thị Hương | 2 | 0 | |
| phạm thi hue | 0.2 | 0 | |
| Trần Thị Kim Ly | 4.9 | 4 | |
| Lê Thị Vân Trang | 3.1 | 0 | |
| Châu Trí Nam | 4.4 | 7 | |
| Bach Hai Dang | 1.7 | 0 | |
| Đặng Thị Kim Ngân | 0.6 | 0 | |
| Nguyễn Thị Luyến | 0.6 | 0 | |
| tsukasa do | 53.8 | 0 | |
| Nguyễn Lý Hà Giang | 5.4 | 1.5 | |
| Vương Thị Hồng | 0.3 | 0 | |
| Trần Xuân Huệ | 0.6 | 0 | |
| Lê Thi Đảm | 0.6 | 0 | |
| Phạm Văn Mạnh | 12.7 | 4.5 | |
| Dặng Phạm Dạ Thảo | 1.2 | 0 | |
| Trần Thị Thuỷ | 4.4 | 5.5 | |
| Nguyễn Thị Lộc | 8.7 | 7 | |
| Phan Đức Loi | 3.8 | 0 | |
| phan thi thuy kieu | 5.2 | 0 | |
| Nguyễn Văn Sơn | 0.6 | 0 | |
| Đỗ Văn Thiêm | 2.3 | 1.5 | |
| Băng Adrênh | 0.2 | 0 | |
| Đinh Kim | 9.4 | 2 | |
| Đỗ Nguyễn Thanh Diệu | 0 | 0 | |
| Nguyễn Thị Thao | 3.5 | 0 | |
| Phạm Anh | 0.7 | 0 | |
| Võ Thị Thanh Tân | 8.6 | 1.5 | |
| kim thi hoa | 3.9 | 0 | |
| Lê linh | 0.9 | 0 | |
| lê thị thanh tình | 2.9 | 0 | |
| ngô nguyễn đôngtấn | 3.4 | 0 | |
| Co Ha | 1.1 | 0 | |
| trần thị thủy | 0.4 | 0 | |
| Hoàng Hải Nam | 13.2 | 5 | |
| phan Thi Ly | 4.5 | 0 | |
| Phan Si Ho | 10.5 | 0 | |
| đặng kiên | 0.3 | 0 | |
| Nguyễn Thị Thu Hiền | 1.8 | 0 | |
| Đỗ Thành Minh | 0.2 | 0 | |
| quách hồng tuyến | 0.3 | 0 | |
| Trần Duy Khang | 7.3 | 0 | |
| nguyễn thị duyên | 0 | 0 | |
| nguyễn đức lợi | 0.8 | 0 | |
| Dương Thảo Phương | 0.5 | 0 | |
| Nguyễn Xuân Duy | 6.4 | 0 | |
| Nguyễn Thị Thúy | 8.4 | 0 | |
| Đỗ Phạm Yến Linh | 1.1 | 0 | |
| Chi Quỳnh Nguyễn | 1.2 | 0 | |
| Nguyễn Thanh Thủy | 1.7 | 0 | |
| trần hương | 1.1 | 0 | |
| Lê Thị Hiền | 2.5 | 1.5 | |
| hoàng thị hồng | 0.1 | 0 | |
| Nguyễn Thị Thu Hồng | 1.4 | 0 | |
| Nghiêm Thị Phương | 4.9 | 2 | |
| Nguyễn Quốc Duy | 3.1 | 0 | |
| Nguyễn Thị Hồ | 0.5 | 0 | |
| Hoàng Thị Vân Anh | 0.3 | 0 | |
| Trần Phương Anh | 2.7 | 0 | |
| Nguyễn Hương Loan | 0.4 | 0 | |
| Lo Thi Phuong Thao | 23.7 | 0 | |
| Nguyễn Thị Hiền | 7.9 | 0 | |
| Mai Thị Phương Thùy | 0.2 | 0 | |
| Long trần | 0.2 | 0 | |
| Hà Thu Hằng | 0.2 | 0 | |
| Phạm Thị Yên | 0.3 | 0 | |
| Đặng Hải An | 0.1 | 0 | |
| Trần Thu Hương | 17.6 | 3.5 | |
| Khiếu Trung Kiên | 0.3 | 0 | |
| Nguyễn Thị Hương Thảo | 4.8 | 0 | |
| Trần Thị Thanh Uyên | 0.3 | 0 | |
| phạm thị phúc | 1.9 | 3.5 | |
| nguyễn thị chúc hà | 0 | 0 | |
| Lầu Minh Tuấn | 0 | 0 | |
| Nguyễn Văn Hưng | 0.7 | 0 | |
| Nguyễn My My | 5.4 | 0 | |
| Lê Yến Ngọc | 0.5 | 0 | |
| Nguyễn Tiến Thuận | 0.1 | 0 | |
| Vũ Nghi | 1.9 | 0 | |
| Phan Hữu Thịnh | 0.8 | 0 | |
| Nguyễn Phước Lợi | 1.1 | 0 | |
| Dương Nguyễn Hoàng Long | 0.5 | 0 | |
| Chu Dinh Phuong | 2.5 | 1.5 | |
| Phạm Thanh Huynh | 0 | 0 | |
| Nguyễn Ly | 0.1 | 0 | |
| Trần Ngọc Bích | 4.4 | 0 | |
| Nguyễn Văn Lý | 2.1 | 1.5 | |
| Phạm Ngọc Quí | 0.1 | 0 | |
| Trà Thị Tuyết Nga | 15.3 | 5.5 | |
| Nguyễn Văn Hai | 1.8 | 1.5 | |
Chi tiết bài giảng: (1 nội dung)
| Tên mục | Số người học | Thời gian học (phút) |
Điểm trung bình (/10) |
|
|---|---|---|---|---|
| CHIẾC LÁ CUỐI CÙNG | 200 | 945.6 | 3 | |
Chú ý: Khi học bài này, bạn hãy bật loa để có thể nghe được lời giảng. Nếu bật loa mà vẫn không nghe thấy tiếng, xin mời xem hướng dẫn
tại đây.
 


Các ý kiến mới nhất