Chào mừng quý vị đến với Thư viện E-learning.
Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tư liệu của Thư viện về máy tính của mình.
Nếu chưa đăng ký, hãy đăng ký thành viên tại đây hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay ô bên phải.
Thông tin thống kê bài giảng
175 lượt học
1.8 lượt / người học
05 giờ 33 phút
10.1 phút / lượt học
1.8 lượt / người học
05 giờ 33 phút
10.1 phút / lượt học
Danh sách người học: (94 người)
| Tên người học | Thời gian học (phút) |
Điểm số (/10) |
|
|---|---|---|---|
| Trần thị Thanh Bình | 17.6 | 0 | |
| Trương Văn Ích | 0.3 | 0 | |
| Nguyễn Xuyên | 2.1 | 0 | |
| Võ Phương Linh | 0 | 0 | |
| Nguyễn Thủy Tiên | 4.2 | 0 | |
| Đặng Hồng Trường | 607.5 | 0 | |
| Nguyễn Quân Khánh | 21.9 | 0 | |
| Nguyễn Thị Thu Hiền | 2.5 | 0 | |
| Kiều Tiến Hợp | 17.8 | 0 | |
| Lê Thị Hằng | 0 | 0 | |
| Hong Ngoc | 0.8 | 0 | |
| Đặng Ngọc Thắng | 0.4 | 0 | |
| Tiêu Thị Kim Anh | 1.9 | 0 | |
| Nguyễn Ngọc Tường Vi | 1.1 | 0 | |
| Van Thi Hanh | 3 | 0 | |
| phạm huế | 79.6 | 0 | |
| Nguyễn Thị Bé | 4.6 | 0 | |
| Trần Tâm | 6.9 | 0 | |
| nguyễn thị vân anh | 245.9 | 0 | |
| Trần Thị Hệ | 18.1 | 0 | |
| Trần Trọng Lam | 18.2 | 0 | |
| Nguyễn Tiến Công | 14.6 | 0 | |
| Đỗ Văn Động | 0 | 0 | |
| Phạm Huế | 14.6 | 0 | |
| Dương Vũ Quyết Phong | 0.8 | 0 | |
| Nguyễn Thanh Nhân | 4.8 | 0 | |
| tạ thị quyết | 0.8 | 0 | |
| Phạm Minh Tiến | 10.6 | 0 | |
| ngô thi phuong | 15.9 | 0 | |
| Trần Thị Lý | 3.7 | 0 | |
| Vũ Gia Long | 0 | 0 | |
| Nguyễn Thị Thơm | 2.4 | 0 | |
| trương ngân | 1 | 0 | |
| Nguyễn Thị Mai | 5 | 0 | |
| Vũ Cao Tùng | 6.5 | 0 | |
| Nguyễn Thị Phương Trúc | 35.4 | 0 | |
| Nguyễn Thị Quý | 19.2 | 0 | |
| Trần Thị Tuyết | 10.5 | 0 | |
| Phạm Trung Hiếu | 2.3 | 0 | |
| Đinh Quang Khải | 0 | 0 | |
| Nguyễn Linh phượng | 12.6 | 0 | |
| Mạc Tuyến | 5 | 0 | |
| Trương Thị Huyền | 1.4 | 0 | |
| Đinh Lan Hương | 5.5 | 0 | |
| hoàng phương loan | 0.7 | 0 | |
| Hoàng Vương Thảo Uyên | 1.2 | 0 | |
| Nguyễn Vu | 6.8 | 0 | |
| Vũ Thị Mến | 15.5 | 0 | |
| Nguyễn Thị Hoa | 55 | 0 | |
| Võ Thị Thu | 0.6 | 0 | |
| Phạm Thị Sim | 0 | 0 | |
| Trần Thị Thanh Hiên | 3.2 | 0 | |
| Trần Thị Thanh Hiên | 9.2 | 0 | |
| Lâm Thị Thu Huyền | 119.9 | 0 | |
| Trần Trinh Đạt | 10.1 | 0 | |
| nguyễn trang | 8.1 | 0 | |
| Nguyễn Đức Thọ | 5.2 | 0 | |
| Trần Thị Nga | 5 | 0 | |
| Nguyễn Thị Mỹ | 0.4 | 0 | |
| Hoàng Thị Thanh Tâm | 2.3 | 0 | |
| Nguyễn Thị Mai Anh | 0.4 | 0 | |
| Trần Đặng Thái | 24.4 | 0 | |
| Nguyễn Thị Cẩm Yên | 1 | 0 | |
| Nguyễn Ngọc Trung | 2.2 | 0 | |
| vũ thị mỹ | 1.3 | 0 | |
| Trần Gia Thái | 0.2 | 0 | |
| Trần Thị Thúy Vân | 6.2 | 0 | |
| trần bảo ngọc | 1 | 0 | |
| Nguyễn Thu Hiền | 22.5 | 0 | |
| Vũ Thị tuyết | 2.3 | 0 | |
| trần thị mai | 23.4 | 0 | |
| Vũ Thị Thu Hà | 66.8 | 0 | |
| Phạm Hải Yến | 16 | 0 | |
| Phạm Thị Nga | 18.5 | 0 | |
| nguyễn thị tường vi | 0.9 | 0 | |
| Nguyễn Văn Toàn | 14.1 | 0 | |
| Trương Đức Anh | 25.1 | 0 | |
| Nguyễn Quỳnh Mai | 23.8 | 0 | |
| hà thị lan anh | 1.9 | 0 | |
| Trương Duy Anh | 9.6 | 0 | |
| Lê Minh Hải | 3.3 | 0 | |
| Đỗ Thị Hưởng | 0.9 | 0 | |
| Nguyễn Thị Dương | 0.1 | 0 | |
| Phạm Thị Mộng Uyển | 9.7 | 0 | |
| Tu Van Chien | 17.6 | 0 | |
| Nguyễn Việt Thắng | 1.1 | 0 | |
| Nguyễn Thị Hiếu Nhân | 0 | 0 | |
| Nguyễn Thị Lý | 1.8 | 0 | |
| Phan Văn Lấn | 0.2 | 0 | |
| Trần Thị Thanh | 1.4 | 0 | |
| Nguyễn Thị Phương Thảo | 4.6 | 0 | |
| Huỳnh Thi Hà | 0.7 | 0 | |
| Lê Đức Cường | 0.5 | 0 | |
| Tuyet Nghi | 0.5 | 0 | |
Chi tiết bài giảng: (1 nội dung)
| Tên mục | Số người học | Thời gian học (phút) |
Điểm trung bình (/10) |
|
|---|---|---|---|---|
| Tinh chat giao hoan cua phep cong | 94 | 1773.4 | ||
Chú ý: Khi học bài này, bạn hãy bật loa để có thể nghe được lời giảng. Nếu bật loa mà vẫn không nghe thấy tiếng, xin mời xem hướng dẫn
tại đây.
 


Các ý kiến mới nhất