Chào mừng quý vị đến với Thư viện E-learning.
Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tư liệu của Thư viện về máy tính của mình.
Nếu chưa đăng ký, hãy đăng ký thành viên tại đây hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay ô bên phải.
Thông tin thống kê bài giảng
132 lượt học
1.3 lượt / người học
03 giờ 10 phút
1.4 phút / lượt học
1.3 lượt / người học
03 giờ 10 phút
1.4 phút / lượt học
Danh sách người học: (94 người)
| Tên người học | Thời gian học (phút) |
Điểm số (/10) |
|
|---|---|---|---|
| Nguyễn Thị Hoài | 0.5 | 0 | |
| Ngô Quỳnh Chi | 0.3 | 0 | |
| Đinh Xuân Toàn | 0.1 | 0.5 | |
| Đinh Mai Linh Trang | 4.1 | 4 | |
| Dương Hải Quang | 0.6 | 0.5 | |
| Thân Văn Tuất | 0.4 | 0.5 | |
| Nguyễn thị nhự | 3.3 | 4 | |
| Phạm Văn Rế | 1.1 | 1 | |
| Lê văn a | 0.8 | 0.5 | |
| Cao Thi Duyen | 0 | 0 | |
| Đỗ Thị Tuyết Mai | 0 | 0 | |
| Trần Thị Vân | 6.3 | 5 | |
| Thanh Huyen | 2.8 | 4.5 | |
| hồ thị trinh | 0 | 0 | |
| Nguyễn Thị Bình | 0 | 0 | |
| Nguyễn Thùy Dung | 1.8 | 0.5 | |
| NGUYỄN Ngọc linh chi | 1.5 | 1 | |
| Đoàn Thị Đây | 0 | 0 | |
| Hứa Thị Thường | 0.4 | 1 | |
| Trần ngọc | 1.3 | 0.5 | |
| Hồ Thị Lộc | 0.1 | 0.5 | |
| Nguyễn Thị Kim Bội | 0 | 0 | |
| Nguyễn Thị Bích Ngọc | 0 | 0 | |
| Lưu Văn Tùng | 0.3 | 0 | |
| Nguyễn Minh Nhật | 0 | 0 | |
| Trần Thị Mỹ CHuyên | 6 | 7.5 | |
| Hồ Phước An | 1.1 | 4 | |
| lê Văn Dũng | 2 | 1 | |
| Nguyễn Minh Hiếu | 4.6 | 1 | |
| Nguyễn Viết Đại | 1.7 | 0.5 | |
| Dương Công Minh Trí | 0.7 | 2 | |
| Đinh Thị Bích Hạnh | 0.3 | 0.5 | |
| Nguyễn Hữu Đăng Dương | 2.5 | 3.5 | |
| Trần Thị Bích Châu | 1 | 3 | |
| Dương Văn Như | 0.8 | 0 | |
| NGUYÊN THỊ KIM PHỤNG | 5.3 | 5 | |
| Đỗ Thi Ngọc Hoa | 5.1 | 6 | |
| Bàn Văn Tiến | 0.7 | 0.5 | |
| Tạ Thị Nam | 0.8 | 0.5 | |
| Nguyễn Minh Minh | 2.8 | 1 | |
| Nguyễn Thị Thủy Tiên | 4.9 | 10 | |
| nguyễn thị mỹ hồng | 12.2 | 4.5 | |
| Hồ Viết Thành | 1.7 | 0.5 | |
| Phạm Anh Tuấn | 0.6 | 0.5 | |
| nguyễn thị nguyệt | 4.6 | 2 | |
| Bùi Thị Vân Anh | 12.3 | 10 | |
| Phan Anh | 2.4 | 4.5 | |
| Phan Thi Hai Ly | 0 | 0 | |
| Lê Thị Ngọc | 1.2 | 0.5 | |
| Trieu Thi Kieu | 2.6 | 0 | |
| Đổng Trọng An | 4.1 | 0.5 | |
| Đào Thị Hằng | 2.1 | 1 | |
| Coor Cảm | 1.9 | 1 | |
| Nguyễn Thị Diễm Phuơng | 1.5 | 3.5 | |
| nguyễn diễm phước | 0.8 | 0.5 | |
| Phan Thao Ngoc | 8.1 | 1.5 | |
| đặng thị mỹ linh | 6.3 | 4.5 | |
| nguyễn thị ngọc huyền | 0.4 | 0.5 | |
| nguyễn thị lộc xinh | 1.2 | 0.5 | |
| Ngô Thanh Tùng | 0 | 0 | |
| nguyễn thị linh | 1.5 | 0.5 | |
| Lê Thị Trà My | 1.3 | 0.5 | |
| Hua Thi Hien | 4.2 | 1.5 | |
| Nguyễn Văn Lưỡng | 4.7 | 1.5 | |
| Trần Thị Thuý | 0.8 | 0 | |
| Đào Thị Niên | 7.2 | 5 | |
| Đinh Quang Huy | 3 | 2 | |
| Mai Thu Anh | 0 | 0 | |
| lê thị thanh xuân | 0.2 | 0 | |
| Nguyễn Thị Ngọc Dung | 0.6 | 0 | |
| Nguyễn Thị Hiếu | 0.3 | 0.5 | |
| Đặng Diễm My | 2.3 | 0.5 | |
| Trần Hương Giang | 0.8 | 1 | |
| Lưu Thị Lam | 0.5 | 0 | |
| Nuyễn Thị Ngân | 0.8 | 0.5 | |
| Phan Thi Thanh Thuy | 1.4 | 0.5 | |
| Nguyễn Thị Hằng | 0 | 0 | |
| Bao yen | 0.7 | 0.5 | |
| Trịnh Thị Yến Vy | 0.9 | 1 | |
| Đỗ Thị Tươi | 0 | 0 | |
| Nguyễn Thị Hạnh | 0.8 | 0.5 | |
| Nguyễn Hải Lâm | 0 | 0 | |
| Phạm Đăng Quang | 1.5 | 1 | |
| Kiên Trần | 2.6 | 0.5 | |
| Tràn Vân Kiên | 1.4 | 1 | |
| Bùi Thị Thu Hà | 8.9 | 4 | |
| Đặng Quyết | 5.4 | 0 | |
| Đinh Ngọc Bảo | 1.6 | 0.5 | |
| Nguyễn Đặng Sỹ | 0.7 | 0 | |
| Đặng Yến Lý | 0.4 | 0 | |
| Nguyễn Văn Quynh | 0 | 0 | |
| nguyễn văn hưng | 4.5 | 1.5 | |
| Trần Kỷ Phượng | 0.5 | 0 | |
| Nguyễn Thị Ngọc Anh | 2.2 | 3 | |
Chi tiết bài giảng: (1 nội dung)
| Tên mục | Số người học | Thời gian học (phút) |
Điểm trung bình (/10) |
|
|---|---|---|---|---|
| ppt elerning toán | 94 | 190.9 | 1.5 | |
Chú ý: Khi học bài này, bạn hãy bật loa để có thể nghe được lời giảng. Nếu bật loa mà vẫn không nghe thấy tiếng, xin mời xem hướng dẫn
tại đây.


trong hôm nay
trong hôm nay