Chào mừng quý vị đến với Thư viện E-learning.
Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tư liệu của Thư viện về máy tính của mình.
Nếu chưa đăng ký, hãy đăng ký thành viên tại đây hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay ô bên phải.
Thông tin thống kê bài giảng
2159 lượt học
2.8 lượt / người học
09 giờ 55 phút
3.6 phút / lượt học
2.8 lượt / người học
09 giờ 55 phút
3.6 phút / lượt học
Danh sách người học: (649 người)
| Tên người học | Thời gian học (phút) |
Điểm số (/10) |
|
|---|---|---|---|
| Ngô Thị Huyền Châm | 12.8 | 6.5 | |
| Hoàng Yến | 4.3 | 1.5 | |
| Ngô Văn Chinh | 0 | 0 | |
| Đinh Hải Minh | 1.1 | 0 | |
| Trần Dương Quốc Hoà | 7.7 | 1.5 | |
| Đoàn Thị Khanh Linh | 2.6 | 0 | |
| Ngoc Quan Am | 4.5 | 3.5 | |
| Nguyễn Thị Hiền | 38.4 | 3.5 | |
| Nguyễn Thị Yến Nhân | 0.7 | 0 | |
| Ngô Thị Thơ | 17.8 | 0 | |
| Đào Thái Huyền | 13.6 | 0 | |
| Nguyễn Văn Thanh | 14.8 | 10 | |
| Trần Kiều Nga | 7.4 | 3.5 | |
| Trần Thanh Tịnh | 34.1 | 0 | |
| Quoc Tuan | 15 | 6.5 | |
| Bupbino Bupbino | 0.2 | 0 | |
| Đinh Nam Nhung | 6 | 1.5 | |
| Trần Thị Trúc Phương | 0 | 0 | |
| Trần Thị Ái | 29 | 6.5 | |
| Trịnh Tâm | 29.9 | 1.5 | |
| Trần Lương Minh Anh | 9.2 | 0 | |
| Nguyễn Ngọcsau | 8.2 | 3.5 | |
| Phan Bao Uyen | 13.2 | 8.5 | |
| bùi thị hiên | 0 | 0 | |
| Vũ Huyền Thanh | 5.8 | 6.5 | |
| Lê Thị Mẹt | 1.3 | 0 | |
| Trần Quang Lương | 0.1 | 0 | |
| Tạ Thị Kim Dung | 7.2 | 5 | |
| Trần Trọng Tấn | 14.9 | 3.5 | |
| Lê Thị Hường | 11 | 0 | |
| Phan Mong Thanh | 0.8 | 0 | |
| hoàng thị tuyết | 0.1 | 0 | |
| Nguyễn Văn Tuân | 29.2 | 3.5 | |
| Phan Thi Hoa | 11 | 5 | |
| Trần Thị Hoài Trâm | 2.1 | 0 | |
| Nguyễn Thị Hương | 0 | 0 | |
| Lê Thanh Hiền | 0.1 | 0 | |
| Vũ Khánh Quân | 15.6 | 3.5 | |
| Bùi Thị Tơ | 0.1 | 0 | |
| Vũ Ngọc | 1.1 | 0 | |
| Trần Thanh Thanh | 1.1 | 0 | |
| ngô văn ngọ | 2.5 | 1.5 | |
| Thái Thị Hồng Thiết | 11.8 | 0 | |
| Lê Thị Phương | 5.1 | 0 | |
| Đổ Văn Mạnh | 2 | 0 | |
| Thái Hà Hoàng Trung | 0 | 0 | |
| Lê Thị Nhạn | 2.1 | 1.5 | |
| Vò Long §¨ng Vò Long §¨ng Vò Long §¨ng | 0.1 | 0 | |
| Phùng Thị Hiên | 14.1 | 6.5 | |
| Nguyễn Thị Thúy Nhung | 13.7 | 8.5 | |
| Trần Thị Quỳnh Hường | 6.2 | 8.5 | |
| Nguyễn Thị Hằng | 0.1 | 0 | |
| Lê Đăng Khoa | 1 | 0 | |
| Nguyễn Kim Thuận | 10.9 | 3.5 | |
| Đoàn Nho Lâm | 12.7 | 6.5 | |
| Võ Ngọc Kim Cương | 3.4 | 0 | |
| Phạm Ngọc Thúy | 0.1 | 0 | |
| nguyễn thị quỳnh anh | 1.8 | 0 | |
| Hồ Văn Đạt | 2.8 | 1.5 | |
| Nguyễn Thị Cúc | 12.5 | 5 | |
| Khanh Loan Hoang Nguyen | 14.6 | 8.5 | |
| Trần Thị Lý | 72.2 | 0 | |
| trần minh tan | 0.1 | 0 | |
| Hồ Ngọc Huyền | 57.5 | 0 | |
| Ma Thuy | 3.3 | 0 | |
| Nguyễn Thị Niệm | 4.3 | 0 | |
| Hoàng Thị Kim Thanh | 0.2 | 0 | |
| Lê Viêt Nga | 90.3 | 0 | |
| Ngu Ngo Ngy | 19.4 | 3.5 | |
| Lê Thị Chuyên | 1.8 | 0 | |
| Trần Thị Mai | 17.5 | 3.5 | |
| Lê Thị Mỹ Hương | 12.2 | 5 | |
| Nguyễn Tài | 4.5 | 1.5 | |
| Nguyễn Thị Lương | 12.2 | 10 | |
| Huỳnh Thị Ánh Nguyệt | 12.2 | 10 | |
| Nguyễn Thị Hoa Cúc | 1.7 | 0 | |
| Nguyễn Thị Hằng | 42 | 0 | |
| Nguyễn Xuân Đúc | 4.7 | 1.5 | |
| Nguyễn Kim Chinh | 8.6 | 0 | |
| Nguyễn Thị Biên | 70.8 | 8.5 | |
| Đặng Thị Thắng | 5.9 | 0 | |
| Ngô Minh Nhựt | 2.1 | 1.5 | |
| Đỗ Thị Thu | 12.7 | 6.5 | |
| Mao Van Van | 51.4 | 1.5 | |
| Trần Thị Thúy | 1.5 | 5 | |
| Đặng Thị Nga | 2.9 | 0 | |
| Phạm Lê Thành Nam | 0.9 | 0 | |
| Tạ Thái Nguyên | 5.6 | 1.5 | |
| Phạm Thị Nga | 5.5 | 8.5 | |
| Đoàn Thị Kim Chuyên | 2.8 | 1.5 | |
| Nguyễn Yên Binh | 22.1 | 8.5 | |
| Lê Xuân Huy | 23 | 5 | |
| Nguyễn Quốc Minh Quân | 9.8 | 0 | |
| Trịnh Thị Hương | 1.9 | 1.5 | |
| Trần Hải Yến | 4.7 | 3.5 | |
| Lan Lan | 11 | 8.5 | |
| Trần Thị Thêm | 74.1 | 0 | |
| Lương Đức Tài | 3 | 0 | |
| Nguyễn Thị Mai | 13.2 | 8.5 | |
| Trịnh Văn Huyen | 158.2 | 1.5 | |
| Nguyễn Thị Thương | 1.5 | 0 | |
| Bùi Bích Thảo | 13.5 | 10 | |
| nguyễn Thị Thuý | 1.7 | 0 | |
| Trần Thị Đỗ Thúy | 20.6 | 1.5 | |
| Nguyễn Thị Thanh Mai | 2.5 | 0 | |
| Nguyễn Thu Hiền | 0.1 | 0 | |
| Khuất Thị Hồng Quyên | 0.1 | 0 | |
| Nguyễn Thị Minh Hạnh | 0 | 0 | |
| Nguyễn Thị Mai Lệ | 0.1 | 0 | |
| Nguyễn Bình | 0.1 | 0 | |
| Lê Thị Tường Vi | 18 | 3.5 | |
| Nguyễn Văn Minh | 4.5 | 0 | |
| phạm thị kim thoa | 0 | 0 | |
| nguyễn thị thanh trà | 2.4 | 1.5 | |
| Nguyễn Thu Thảo | 0.1 | 0 | |
| Đỗ Thị Hương Thùy | 17.5 | 0 | |
| Kiều Xuân Trường | 13 | 8.5 | |
| Đinh Thị Sự | 7.3 | 0 | |
| Đồng Thị Phương Thanh | 0.1 | 0 | |
| Nguyễn Ngần | 9.5 | 0 | |
| Nguyễn Thị Minh Tuyền | 3 | 0 | |
| Phạm Quỳnh Mai | 19 | 5 | |
| Ngoc Anh | 12.9 | 8.5 | |
| Phạm Thị Lệ Minh | 4 | 1.5 | |
| Nguyễn Quỳnh Mai | 7.3 | 3.5 | |
| Lê Uy | 10.5 | 1.5 | |
| Phan Thị Hương | 44.3 | 0 | |
| Mua Xuan | 15.7 | 0 | |
| Dương Tấn Triệu | 1.4 | 1.5 | |
| Nguyễn Hữu Duy | 2 | 0 | |
| Lê Thị Kim Thúy | 17.9 | 8.5 | |
| Nguyễn Văn Thủ | 15.9 | 10 | |
| Thu Pham | 0.1 | 0 | |
| Phạm Thị Bé Bảy | 28 | 3.5 | |
| nguyễn thị cẩm ngọc | 1.2 | 0 | |
| Bùi Thị Thúy Ngân | 7.3 | 6.5 | |
| Lê Thị Thủy Tiên | 12 | 5 | |
| Lê Thị Bạch Trúc | 60.7 | 0 | |
| Nguyễn Thị Lan Hương | 4.2 | 0 | |
| Lang Hoang Ton | 2.2 | 1.5 | |
| Quynh Nhi | 0.3 | 0 | |
| Trịnh Quốc Huy | 1.4 | 0 | |
| Hoàng Thị Ngọc | 0.1 | 0 | |
| Trần Thắm | 0 | 0 | |
| Đinh Thị Hương | 0.2 | 0 | |
| Nguyễn Ngọc Giàu | 4.4 | 1.5 | |
| Trần Thị Hồng | 5 | 3.5 | |
| Trần Thị Lý | 0.4 | 0 | |
| Hoàng Thị Thư | 0 | 0 | |
| Chu Thuy Nga | 6.9 | 3.5 | |
| Đỗ Thị Ánh Hồng | 18.6 | 5 | |
| Nguyễn Thị bưởi | 8.7 | 5 | |
| Nguyễn Thị Thảo | 26.9 | 1.5 | |
| Nguyễn Thị Nga | 9.6 | 8.5 | |
| Trương Thị Cẩm Châu | 25.6 | 0 | |
| Nguyễn Thanh Thảo | 1.3 | 0 | |
| Nguyễn Thị Ngọc Diễm | 0.4 | 0 | |
| Hoàng Thị Hảo | 3.5 | 3.5 | |
| Hà Hồng Trung | 58.1 | 0 | |
| Lê Thái Phong | 5 | 0 | |
| Phạm Thi Hương | 3 | 1.5 | |
| Đoàn Thị Năng | 21.1 | 6.5 | |
| Dương Thị Thu Thủy | 350 | 0 | |
| Lê Phương Dung | 5.5 | 0 | |
| Cù Văn Tự | 0 | 0 | |
| Cao Thi Huyen Trang | 3.9 | 0 | |
| Lê Ngọc Huệ | 1.7 | 0 | |
| Hà Ngân Linh | 0.1 | 0 | |
| Đỗ Thị Kim Oanh | 33.7 | 0 | |
| bach thi thu ha | 1 | 0 | |
| Nguyễn Thị Thu Thủy | 18.5 | 8.5 | |
| Bùi Đức Dương | 38.4 | 0 | |
| Ngang Nhiên | 4.1 | 0 | |
| Trường Th Tân Phu | 10.7 | 0 | |
| Nguyễn Thị Yến Nhân | 32.6 | 8.5 | |
| Nguyễn Hữu Dinh | 0.1 | 0 | |
| Nguyễn Thị Thu Giang | 8.1 | 0 | |
| Nguyễn Thị Ngọc Anh | 0.1 | 0 | |
| Nguyễn Trần Kiên | 25.2 | 1.5 | |
| Cao Thanh Tai | 14.1 | 6.5 | |
| Dau Thi Thanh Phuong | 7.9 | 8.5 | |
| lương thị hiếu | 0.1 | 0 | |
| Đinh Hà Linh | 26.2 | 8.5 | |
| đỗ ngọc thủy | 1.7 | 0 | |
| Lê Thị Thanh Thủy | 0.1 | 0 | |
| Phan Thị Tuyết | 30.5 | 0 | |
| võ văn phong | 5.3 | 0 | |
| Hoàng Thị Hạnh | 26.9 | 0 | |
| Trần Thị Doan | 0.2 | 0 | |
| Nguyễn Văn Mười Một | 1.9 | 0 | |
| Vương Thị Hồng | 5.3 | 0 | |
| lo thi ho | 1.7 | 0 | |
| Giàng Tủa | 13.8 | 3.5 | |
| Phạm Thị Bích Ngọc | 7 | 0 | |
| Nguyễn Thị Lý | 1.3 | 0 | |
| trần Thị Thúy Sơn | 13.5 | 6.5 | |
| Vũ Minh Hằng | 2.8 | 1.5 | |
| Nguyễn Thị Thu Trang | 19.2 | 6.5 | |
| Hồ Văn Danh | 0.1 | 0 | |
| Đỗ Thị Kim Oanh | 0.1 | 0 | |
| Nguyễn Diễm Lệ | 5.1 | 8.5 | |
| Trần Thạch Sô Thia | 4.5 | 0 | |
| Phạm Ngọc Sang | 2.4 | 1.5 | |
| Đặng Thuyên | 7.3 | 1.5 | |
| Nguyễn Đức Thịnh | 5.1 | 0 | |
| Phạm Thị Dung | 0.1 | 0 | |
| Lê Ngọc Viên | 1.3 | 0 | |
| lê thị liên | 0.1 | 0 | |
| Nguyễn Thị Kim Chung | 12.2 | 3.5 | |
| đặng thị thu lê | 5.2 | 3.5 | |
| Nguyễn Thanh Vinh | 22.9 | 0 | |
| Trân Thị Thúy Vân | 4.8 | 0 | |
| Vũ Thị Minh Hằng | 12.5 | 5 | |
| Trần Thị Thao Lan | 1.9 | 0 | |
| Nguyễn Liên | 10.5 | 0 | |
| Phạm Thị Kim Ánh | 3.2 | 0 | |
| Vũ Mai Phương | 3.4 | 1.5 | |
| nguyễn thị hoa | 65.5 | 0 | |
| Vũ Văn Lợi | 6 | 1.5 | |
| Vũ Thị Thu Phương | 13.3 | 0 | |
| Ngô Sỹ Đại | 1 | 0 | |
| Lê Phương Thảo | 1.5 | 0 | |
| Uong Dong Anh | 160.6 | 0 | |
| Nguyễn Văn Vinh | 8.5 | 3.5 | |
| Nguyễn Ánh Đạt | 13.1 | 10 | |
| Hoàng Thị Mai | 40.7 | 1.5 | |
| Trần Lệ Thủy | 3.8 | 0 | |
| nguyễn gia linh | 0.8 | 0 | |
| Nguyễn Thị Trâm | 47.3 | 0 | |
| hoàng thị mai | 1.9 | 0 | |
| Trần Thúy Hằng | 9.1 | 8.5 | |
| Ẻ Ret Ẻt | 18.9 | 5 | |
| Đặng Thị Hội | 15.4 | 0 | |
| Nguyễn Xuân Thắng | 13.6 | 0 | |
| Lê Thị Hồng Thanh | 6.5 | 8.5 | |
| Phan Thị Lam Giang | 0.3 | 0 | |
| Nguyễn Thị Trang | 13.2 | 0 | |
| Thuy Tien | 9.8 | 8.5 | |
| Nguyễn Thị Thanh Tài | 2.9 | 1.5 | |
| Trần Thị Bình | 10.5 | 6.5 | |
| nguyễn thị liên | 16.9 | 0 | |
| Trịnh Thị Bình | 25.8 | 0 | |
| Lê Duy Trung | 23.5 | 0 | |
| trương thị huệ | 9.9 | 0 | |
| nguyễn thị huệ | 17.2 | 6.5 | |
| Võ Thị Quỳnh Nga | 8.2 | 0 | |
| Phạm Thị Vinh | 13.4 | 10 | |
| Vi Thị Kim Vĩnh | 1.9 | 0 | |
| Nguyễn Thị Ngọc Anh | 17.5 | 0 | |
| Nguyễn Thị Liên | 1.5 | 0 | |
| Tạ Mai Phương Uyên | 6.6 | 0 | |
| vân anh | 30.1 | 0 | |
| Đặng Thị Yên | 126.7 | 5 | |
| Hồ Mai Quỳnh | 16.1 | 8.5 | |
| Nguyễn Thanh Dũng | 29.3 | 0 | |
| Hà Thị Kiều Khuyên | 5.9 | 0 | |
| Uông Đông Anh | 70 | 1.5 | |
| Phạm Duy Hiển | 13.1 | 5 | |
| Lý Thị Tâm Nguyện | 13.6 | 0 | |
| Nguyễn Thành Trung | 11.5 | 1.5 | |
| Nguyễn Văn Khương | 2.1 | 1.5 | |
| Nguyễn Thị Hiên | 4.3 | 1.5 | |
| Y - Wanka Bkrông | 2.4 | 0 | |
| Thuong Jn | 33.7 | 1.5 | |
| Nguyễn Thị Hải Yến | 1.9 | 0 | |
| Nguyễn Thị Thủy | 0 | 0 | |
| Cao Hoai Mo | 2.2 | 0 | |
| Nguyễn Thị Đường | 20.3 | 0 | |
| Phạm Duy Khánh | 80.4 | 0 | |
| Lương Thị Anh Thơ | 12.5 | 6.5 | |
| Bùi Thị Minh Nguyệt | 21.5 | 0 | |
| Đặng Văn Sơn | 36.8 | 0 | |
| Nguyễn Van Thành | 0.1 | 0 | |
| Phạm Thị Phương Thảo | 0.7 | 0 | |
| Quách Mai Phú | 3 | 1.5 | |
| Ngô Thị Ngọc Bích | 2.5 | 1.5 | |
| Trịnh Hồng Công | 16.7 | 8.5 | |
| Đinh Giang Tâm | 8.5 | 1.5 | |
| Nguyễn Phương Thảo | 17.7 | 0 | |
| Hàn Thị Oanh | 0.3 | 0 | |
| Nguyễn Trang | 0.3 | 0 | |
| đậu thị quyên | 22.7 | 0 | |
| Nguyễn Thị Kim Huê | 67.6 | 1.5 | |
| Nguyễn Văn Tiến | 2.9 | 0 | |
| Diêu Vân Anh | 13.2 | 8.5 | |
| Đặng Thị Miên Vỹ | 158.9 | 0 | |
| Nguyễn Hồng Vân | 4.9 | 0 | |
| Nguyễn Minh Hà | 31.3 | 0 | |
| Nguyễn Thị Minh Lợi | 5.2 | 0 | |
| Hà Ngọc Linh | 16.6 | 0 | |
| Nguyễn Thành Trung | 3.6 | 0 | |
| Trần Nguyễn Nhật My | 3.8 | 0 | |
| Nguyễn Việt Hà | 2.1 | 3.5 | |
| trang tran | 18.6 | 0 | |
| trần thị thủy hoàng | 11.7 | 5 | |
| Lê Nhật Thanh | 0.8 | 0 | |
| Lê Thị Thanh | 3.9 | 1.5 | |
| Vũ Hải Yến | 0.1 | 0 | |
| Trần Thị Đào | 10.4 | 5 | |
| Hoàng Thị Bích Vân | 16 | 5 | |
| Nguyễn Hạnh Long | 6.6 | 6.5 | |
| Hồ Thị Thùy Nga | 0.2 | 0 | |
| Trần Thị Hoàng Oanh | 26.4 | 0 | |
| Lê Thị Toán | 12.8 | 0 | |
| Trương Hoài Văn | 1.3 | 1.5 | |
| Nguyễn Thị Hạnh | 1.7 | 1.5 | |
| Nguyễn Văn Hải | 3.6 | 0 | |
| Lê Thị Hồng Bưởi | 0.1 | 0 | |
| Lê Văn Quang | 50.7 | 8.5 | |
| Chu Thị Cúc | 34.7 | 5 | |
| Hoàng Long | 1.5 | 0 | |
| Nguyễn Tấn Tài | 0.5 | 0 | |
| Trần Văn Sáu | 0 | 0 | |
| Bùi Thị Thanh Đào | 2.7 | 0 | |
| Nguyễn thị Hoàng Kiểm | 26.9 | 3.5 | |
| Nguyễn Bá Phú | 4 | 3.5 | |
| H Đi Ayun | 20 | 0 | |
| Đoàn Thị Cơ | 10.3 | 1.5 | |
| Đỗ Trung Kiên | 46.1 | 0 | |
| Nguyễn Minh Phương | 7.6 | 0 | |
| Chu Phuong Hong | 27.8 | 1.5 | |
| phạm thị thùy trang | 1.6 | 0 | |
| nguyễn thị lục | 244.6 | 0 | |
| Lui Van Cui | 4.4 | 0 | |
| Nguyễn Ngọc Nguyên | 1.1 | 0 | |
| Trần Thị Thanh Hương | 40.2 | 0 | |
| Hong Thanh | 1.5 | 0 | |
| Đặng Hội | 3.9 | 0 | |
| Nguyễn Thị Nguyệt | 19.4 | 0 | |
| Trần Hồng Quân | 4.4 | 0 | |
| Nguyễn Thị Trang | 3.5 | 0 | |
| Nguyễn Thị Hiển | 0.2 | 0 | |
| Nguyễn Thị Thanh Chương | 42.5 | 0 | |
| Nguyễn Thị Hương | 23 | 0 | |
| Phan Thi Thanh Huong | 28.3 | 0 | |
| Võ Thị Hồng Thuận | 0.1 | 0 | |
| Đinh Thị Trà My | 8.1 | 0 | |
| Quyen E Nuol | 92.5 | 0 | |
| Phan Khánh Trọng | 8.5 | 1.5 | |
| Nguyễn Trung Sơn | 0.1 | 0 | |
| Lương Thi Lưu | 0.5 | 0 | |
| Trần Thị Sen | 23.1 | 0 | |
| Ngô Đình Tú | 51.1 | 0 | |
| Đoàn Thị Huế | 15.6 | 6.5 | |
| Nông Thái Thông | 2.2 | 0 | |
| văn thúy hòa | 37.1 | 5 | |
| Võ Thị Thanh Tình | 7.2 | 0 | |
| nguyễn hương | 127.5 | 0 | |
| Hồ Sỹ Tuyến | 0.1 | 0 | |
| Nguyễn Ngọc Mạnh | 1 | 1.5 | |
| My Huong | 1.5 | 0 | |
| Lê Thị Hiền | 7.2 | 5 | |
| Nông Thị Tuyết | 3.6 | 0 | |
| Trần Thị Hoa | 12.8 | 0 | |
| Lui Van Cui | 5.2 | 0 | |
| Võ Thị Thanh Tinh | 2.1 | 0 | |
| NGUYỄN THỊ HẰNG | 0 | 0 | |
| Phạm Thị Ngọc | 21.3 | 0 | |
| Huỳnh Hòa | 6 | 0 | |
| Ngô Thị Mai | 4.7 | 3.5 | |
| Nguyễn Thị Đào | 11.9 | 0 | |
| Nguyễn Thị Hảo | 20.5 | 0 | |
| Chu Thanh Trang | 2.7 | 0 | |
| Lê Phương | 0.3 | 0 | |
| Lê Thị Hà | 43.3 | 6.5 | |
| Nguyễn Thị Anh Thơ | 45.4 | 0 | |
| Lương Thị Hạnh | 4.4 | 0 | |
| Hjem Kpor | 3.2 | 0 | |
| Đinh Thị Hải Biển | 15.9 | 0 | |
| Nguyễn Thị Hồng Minh | 9.9 | 5 | |
| đinh thị ái như | 6.2 | 6.5 | |
| Đỗ Thị Hiệp | 7.1 | 0 | |
| Phạm Thị Thuỷ Ngân | 7.1 | 1.5 | |
| Phạm Thị Thu Hà | 53 | 0 | |
| Lê Thị Trà My | 3.8 | 0 | |
| Nguyễn Duy Linh | 11.1 | 0 | |
| H-Lun Bkrong | 10.1 | 3.5 | |
| Nguyễn Thị Lan | 5.2 | 3.5 | |
| Phạm Thị Bích Nguyên | 0.1 | 0 | |
| Dương Đình Cảnh | 26.1 | 0 | |
| Tô Thị Cẩm | 0.2 | 0 | |
| Nguyễn Thị Duyến | 75.8 | 8.5 | |
| Nguyễn Tiến Duật | 2.8 | 1.5 | |
| Đậu Thị Quyên | 1.4 | 0 | |
| Nguyễn Thị Văn | 9.5 | 1.5 | |
| La thị bền | 8.1 | 6.5 | |
| Phạm Thị Liên | 18.5 | 6.5 | |
| Nguyễn Thúy Hằng | 21.9 | 6.5 | |
| Nguyễn Quang Hùng | 3.5 | 0 | |
| Nguyễn Thị Hải Vân | 0 | 0 | |
| bùi thị đoanchi | 0.1 | 0 | |
| Nguyễn Kim Cương | 7.5 | 0 | |
| Nguyễn Hồng Ngọc Diệp | 7.7 | 5 | |
| Trần Thị Linh Nhâm | 2.4 | 0 | |
| Lê Thị Thu Thủy | 0.5 | 0 | |
| Lieu Van The | 1.5 | 0 | |
| Nguyễn Thị Duy Phương | 1.9 | 1.5 | |
| ngân thị thu hiền | 11.5 | 0 | |
| Nguyễn Thành Tuấn | 0 | 0 | |
| Nguyễn Hương Thủy | 7.3 | 5 | |
| Trần Thị Nhàn | 0.1 | 0 | |
| Huỳnh Thị Thanh Thúy | 9.3 | 6.5 | |
| Hồ Xuân Thuỷ | 0.7 | 0 | |
| Lê Thị Huệ | 2.9 | 0 | |
| Nguyễn Ngọc Anh | 5.6 | 6.5 | |
| Đặng Văn Đông | 9.5 | 8.5 | |
| nguyễn thị mộng vân | 0.6 | 0 | |
| Lê Thị Hoài Thanh | 2.6 | 0 | |
| Hoàng Thị Thanh Tuyền | 107.5 | 0 | |
| Nguyễn Trung Kiên | 8 | 0 | |
| Nguyễn Vũ Nhật Huy | 15.2 | 1.5 | |
| Nguyễn Thị Bích Thảo | 0.2 | 0 | |
| Võ Minh Đức | 0.1 | 0 | |
| Nguyễn Thị Hoài Lê | 1.3 | 0 | |
| Nguyễn Thu Hương | 7.9 | 5 | |
| Bùi Thị Tuyết | 0.1 | 0 | |
| Tien Hai | 7.6 | 1.5 | |
| Hoàng Thị Kim Nga | 11.9 | 3.5 | |
| Hoàng Minh | 1.4 | 0 | |
| Trần Thanh Cường | 68.1 | 1.5 | |
| Phan Huỳnh Bắc | 17.6 | 8.5 | |
| huỳnh thị Anh Phượng | 0.1 | 0 | |
| Phạm Thị Kiều Châu | 4.6 | 1.5 | |
| Giàng A Thu | 0.3 | 0 | |
| Phạm Văn Trung | 21.4 | 1.5 | |
| H Lyna Hwing | 56.9 | 8.5 | |
| ngô thị hoàng trâm | 0.1 | 0 | |
| Nguyễn Thị Hằng | 13.6 | 6.5 | |
| nguỳen thi bich nga | 0.1 | 0 | |
| Đặng Thị Hệ | 14.8 | 0 | |
| Lê Đình Dương | 7.1 | 8.5 | |
| Đào Lan Hương | 0 | 0 | |
| Nguyễn Thị Ngọc Anh | 4.8 | 0 | |
| Nguyễn Mạnh Cường | 22.8 | 0 | |
| Lê Vĩnh Bình | 13.8 | 8.5 | |
| Trương Đức Anh | 1.2 | 0 | |
| Lê Hữu Thảo | 0.1 | 0 | |
| Nguyễn Khánh Tường | 6.4 | 5 | |
| Nguyễn Đình Danh | 3.5 | 0 | |
| Nguyễn Thị Kim Oanh | 1 | 0 | |
| Phạm Thị Thu Phương | 21.5 | 8.5 | |
| Nguyễn Huệ | 4.2 | 0 | |
| Nguyễn Phương Thảo | 11 | 1.5 | |
| Trương Thị Hiền | 0 | 0 | |
| Nguyễn Văn Hà | 7.9 | 1.5 | |
| Lê Thị Dậu | 5.9 | 1.5 | |
| Trịnh Thị Thanh Tính | 1.1 | 0 | |
| phan thi tu | 8.6 | 3.5 | |
| Phạm Phương Mai | 3.7 | 0 | |
| Nguyễn Trung Huân | 1.2 | 0 | |
| ngyhg yhftytrfvytyft | 5.3 | 1.5 | |
| Nguyển Thị Thảo Mi | 7.8 | 0 | |
| Đinh Thị Hạnh | 2.6 | 0 | |
| Vũ Thị Hường | 11 | 8.5 | |
| Bùi Ngoc Tuấn | 9 | 5 | |
| Hồ Thị Yến Nhi | 3.5 | 0 | |
| Vương Minh Trang | 2.9 | 1.5 | |
| đỗ thị mai thanh | 2.8 | 1.5 | |
| phạm thị mỹ | 8.9 | 8.5 | |
| Nguyên Trung Tuyên | 11 | 8.5 | |
| Lương Hồng Nhung | 4.8 | 0 | |
| NGUYỄN THỊ MỸ LINH | 0.3 | 0 | |
| Lương Thị Tám | 0.1 | 0 | |
| Nguyễn Thị Lý | 8.6 | 0 | |
| nguyễn thị hạnh | 1.9 | 0 | |
| Đặng Đức Viên | 4.5 | 0 | |
| Vũ Nghĩa | 17.1 | 0 | |
| Nguyễn Thu Phương | 8.2 | 0 | |
| Công Đức Ngọc | 1.1 | 0 | |
| Nguyễn Hóa | 10.5 | 5 | |
| Lê Thị Thanh Thư | 3.3 | 1.5 | |
| Nguyễn Văn Tôn | 9.4 | 5 | |
| phamminh anh | 4 | 3.5 | |
| Nguyễn Thị Hải Yến | 7.1 | 3.5 | |
| đỗ hà anh | 9.6 | 0 | |
| Nông Thị Chuột | 0.5 | 0 | |
| Trần Thị Hồng Anh | 50.4 | 8.5 | |
| Bùi Văn Minh | 0.9 | 0 | |
| Lê Như Đại | 1.3 | 0 | |
| Nguyễn Hải Ninh | 21.6 | 3.5 | |
| Nguyễn Bá Vũ | 6.3 | 1.5 | |
| phạm hoàng phúc | 0.1 | 0 | |
| Đặng Thị Mỹ Ly | 0.2 | 0 | |
| Trần Thị Hương | 9.4 | 5 | |
| La Quang Phu | 11.4 | 1.5 | |
| Phan Thị Thu Nga | 16.7 | 8.5 | |
| Phung Thi Hong Phuc | 2.4 | 0 | |
| Từ Thị Kim Hương | 4.3 | 0 | |
| Trần Thị Quyên | 1.9 | 1.5 | |
| Phan Hương Giang | 3.4 | 0 | |
| Đặng Thị Thu Trang | 2.9 | 5 | |
| Phạm Thị Tư | 0.3 | 0 | |
| Nguyễn Thị Duyên | 0.3 | 0 | |
| Nguyễn Thị Hiền | 19.3 | 1.5 | |
| Ca Quy Vuong | 15.1 | 0 | |
| Nguyễn Văn Nghĩa | 8.3 | 0 | |
| Hoàng Quốc Ngự | 0 | 0 | |
| Hoàng Thị Tuơi | 218 | 3.5 | |
| Nguyễn Tiến Anh | 2.3 | 0 | |
| Trần Tuấn Kiệt | 11.7 | 8.5 | |
| Nguyễn Đức Vinh | 35.4 | 8.5 | |
| nguyễn thị thu hằng | 10.3 | 0 | |
| nguyễn thị quỳnh | 10.6 | 8.5 | |
| Đặng Thị Phuơng Anh | 0.1 | 0 | |
| Lê Thị Thu Hoài | 8.1 | 1.5 | |
| Nguyễn Thị Tân | 22.6 | 3.5 | |
| phạm thị thơm | 1.2 | 0 | |
| Tôn Mỹ Tiên | 0.7 | 0 | |
| Thanh Tâm | 1.9 | 0 | |
| Cà Văn Thương | 14 | 8.5 | |
| Nguyễn Thị Hân | 1.5 | 0 | |
| Lương Thị Dịu | 22.1 | 6.5 | |
| Nguyễn Diêu Hà | 1.4 | 0 | |
| Đỗ Thị Nhiên | 0 | 0 | |
| H Nhoắt Niê | 4.2 | 1.5 | |
| Cung Thị Lan | 23 | 0 | |
| Đỗ Hữu Toàn | 0.4 | 0 | |
| Nguyễn Văn Thạch | 5.6 | 0 | |
| Nguyễn Bá Giảng | 3.1 | 0 | |
| Dương Minh Tình | 1.6 | 0 | |
| Nguyễn Văn Khanh | 1.6 | 0 | |
| Phạm Ly | 2.5 | 0 | |
| pfhdn kdsfns fm | 15.1 | 8.5 | |
| Trần Ngọc Tuấn | 8.5 | 5 | |
| Lưu Thị Huệ | 2.3 | 0 | |
| phan thi phuong thao | 0 | 0 | |
| Nguyễn Gia Huy | 9.7 | 6.5 | |
| Nguyễn Thị Hóa | 10.1 | 3.5 | |
| đặng thị hằng | 4.3 | 3.5 | |
| Trần Khánh Hòa | 3.3 | 1.5 | |
| Đoàn Khắc Trọng | 0.3 | 0 | |
| Lê Thị Dung | 11 | 0 | |
| Nguyễn Phúc Kháng | 0.1 | 0 | |
| Nguyễn Thu Phương | 2.9 | 1.5 | |
| Nguyễn Thị Tuyết Nhi | 4.2 | 1.5 | |
| Tạ Đạt | 3.9 | 0 | |
| Phan Minh Canh | 3.8 | 0 | |
| Giang A Dinh | 0.1 | 0 | |
| Đoàn Văn Quốc | 3.4 | 0 | |
| Quach Dinh Hieu | 4 | 1.5 | |
| Võ Thị Quyên | 7.6 | 6.5 | |
| Nguyễn Kiều Oanh | 2.2 | 0 | |
| PHẠM THỊ THẮM | 0.8 | 0 | |
| Nguyễn Thị Lan | 1.9 | 0 | |
| Trần Thị Loan | 15.1 | 0 | |
| Thanh Huong | 0 | 0 | |
| Trần Thị Kim Hoa | 0 | 0 | |
| Thanh Binh | 1 | 0 | |
| Nguyễn Thị Hương | 5.9 | 1.5 | |
| Đặng Thị Hồng Hạnh | 0.8 | 0 | |
| Hoangthi Hue | 0 | 0 | |
| Đặng Thị Phương Anh | 1.4 | 1.5 | |
| Vương Thu Trang | 0 | 0 | |
| Lê Thị Minh Thanh | 32.3 | 0 | |
| Trần Thị Lệ Hà | 7.7 | 3.5 | |
| Mai Van | 0.4 | 0 | |
| phan Thị Khoát | 3 | 0 | |
| Phan Thị Thương | 6.9 | 3.5 | |
| Trịnh Thanh Nguyên | 0.1 | 0 | |
| Nguyeân Thò Linh | 0.3 | 0 | |
| Nguyễn Bích Vân | 56.9 | 0 | |
| Trịnh Mai Thanh Thúy | 0 | 0 | |
| Trần Minh Thiện | 0.8 | 0 | |
| Nguyễn Đình Trại | 7.5 | 0 | |
| nguyễn thị họ | 0 | 0 | |
| phan thi yen | 1.1 | 0 | |
| Đỗ Kim Ngân | 2.6 | 0 | |
| Trần Thị Chang | 4.2 | 0 | |
| Tuong Thi Ngoc Mai | 0 | 0 | |
| Trần Thị Mai | 0 | 0 | |
| Vũ Thị Thu Trang | 0 | 0 | |
| Trần Thị Kim Oanh | 12.9 | 8.5 | |
| Nguyễn Thị Lệ Bính | 0 | 0 | |
| quoc tuan | 0 | 0 | |
| Đam Thi Hiêu | 0 | 0 | |
| trân văn thuan | 0 | 0 | |
| Dương Ngọc Thắng | 0 | 0 | |
| Võ Mai Danh | 0 | 0 | |
| trần thị hạnh | 0 | 0 | |
| Bạch Nguyệt Tuyết Nhi | 55.6 | 0 | |
| Hong Diem | 0.5 | 0 | |
| Nguyễn Văn Phường | 0 | 0 | |
| Võ Tuấn Anh | 1.6 | 0 | |
| Tạ Thị Hoa | 3.6 | 3.5 | |
| Võ Thành Đảnh | 2.4 | 0 | |
| Nguyễn Thị Thu Hiền | 1.3 | 1.5 | |
| nguyễn thị thúy | 4.4 | 0 | |
| nguyễn ngọc anh tuấn | 1.2 | 0 | |
| Kim Thi Mỹ Dung | 50.3 | 3.5 | |
| Trần Ngọc Quỳnh | 0 | 0 | |
| Cao Thanh Xuyến | 0 | 0 | |
| Nguyễn phương | 1.4 | 0 | |
| Trần Minh Chiến | 3.9 | 0 | |
| Lã Thị Hằng | 5.3 | 1.5 | |
| Bùi Văn Hiển | 1.6 | 0 | |
| Vũ Nguyệt Anh | 1.4 | 0 | |
| Na Thu | 0.1 | 0 | |
| Nguyễn Thị Hằng Tuyết | 10 | 6.5 | |
| Trần Thị Thanh Hương | 24.6 | 1.5 | |
| Trần Đồng Khởi | 8.1 | 3.5 | |
| lê thị bích huyền | 9.2 | 0 | |
| Vũ Thanh Thúy | 0.3 | 0 | |
| Đặng Thị Thi | 3.6 | 1.5 | |
| Phạm Hồng Quậy | 2.6 | 1.5 | |
| Phan Thị Bù Tọt | 0 | 0 | |
| bông xinh | 12.4 | 0 | |
| lê thị mộng tuyền | 1.6 | 0 | |
| Lê Thị TRà My | 0 | 0 | |
| lê an | 0 | 0 | |
| Nguyễn Huu Son | 0 | 0 | |
| nguyễn quốc cường | 20.8 | 3.5 | |
| Nguyễn Thị Ngọc Thơm | 2.4 | 0 | |
| Nguyễn Cẩm Binh | 1.5 | 1.5 | |
| Hoàng Thy Na | 0 | 0 | |
| Nguyễn Thị Tuyết Nhi | 2.7 | 1.5 | |
| Mai Lan Hoa | 1.3 | 0 | |
| Cao đẳng HD | 0.9 | 0 | |
| Hu Hu | 10.3 | 5 | |
| gian thi thanh | 5.7 | 0 | |
| Trần Thị Mỹ Lệ | 0 | 0 | |
| hà thị năm | 2.5 | 5 | |
| Nguyễn Thị Mỹ Lệ | 3.4 | 0 | |
| Ka Nhiem | 6 | 1.5 | |
| Hà Duy Chung | 0 | 0 | |
| Vũ Thị Bích Nguyệt | 10.2 | 0 | |
| Trần Như | 11.8 | 6.5 | |
| Phạm Hữu Thịnh | 2.5 | 0 | |
| bùi thị thanh | 13.4 | 6.5 | |
| Lê Thị Hồng Ngân | 3.1 | 0 | |
| Nguyển Thị Kim Nương | 11.4 | 6.5 | |
| Hà Kiệt Luân | 5.5 | 8.5 | |
| Bùi Thị Thảnh | 0.1 | 0 | |
| Đoàn Ngọc Vy | 3.6 | 1.5 | |
| Hoàng Thắm | 5.6 | 0 | |
| Nguyễn Thị Thu Hương | 1.1 | 0 | |
| Nguyễn Thị Trinh | 0.5 | 0 | |
| dương thị ánh tuyết | 0.1 | 0 | |
| Nguyễn Thị Mùi | 0.3 | 0 | |
| Hoàng Đức Quảng | 0.1 | 0 | |
| Xuân Đào | 1.1 | 0 | |
| Dương Thị Thuỳ | 0 | 0 | |
| Trần Văn Cương | 3.7 | 0 | |
| ngoc nguyen | 3.1 | 1.5 | |
| Dương Hải Đăng | 1.9 | 0 | |
| Lê Thị Loan | 4.3 | 0 | |
| Tô thanh huyền | 3.2 | 0 | |
| Đinh Thị Chiên | 0.1 | 0 | |
| Ngoc Trung | 0.6 | 0 | |
| Bùi Dung | 3.2 | 1.5 | |
Chi tiết bài giảng: (1 nội dung)
| Tên mục | Số người học | Thời gian học (phút) |
Điểm trung bình (/10) |
|
|---|---|---|---|---|
| Adobe_Presenter_Quiz | 649 | 7795.8 | 4.5 | |
Chú ý: Khi học bài này, bạn hãy bật loa để có thể nghe được lời giảng. Nếu bật loa mà vẫn không nghe thấy tiếng, xin mời xem hướng dẫn
tại đây.


mở giáo án này kiểu gì đây các bác ơi
Nháy chọn "Học trực tuyến" nhé
cô ơi hướng dẫn và video mô phỏng chả khớp gì cả
đoạn flash có chỗ khoảng cách sai
cô ơi cho em hỏi Video mô phỏng hướng dẫn viết làm như nào vaz? dùng phần mềm gì vâz ah
Tải bai giang nay nhu the nao?