Chào mừng quý vị đến với Thư viện E-learning.
Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tư liệu của Thư viện về máy tính của mình.
Nếu chưa đăng ký, hãy đăng ký thành viên tại đây hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay ô bên phải.
Thông tin thống kê bài giảng
420 lượt học
1.6 lượt / người học
15 giờ 55 phút
2.3 phút / lượt học
1.6 lượt / người học
15 giờ 55 phút
2.3 phút / lượt học
Danh sách người học: (228 người)
| Tên người học | Thời gian học (phút) |
Điểm số (/10) |
|
|---|---|---|---|
| Ngô Văn Chinh | 0.1 | 0 | |
| Vũ Thị Mẫn | 16.4 | 0 | |
| Hoàng Lan Hương | 2.7 | 0 | |
| Lê Thảo | 0 | 0 | |
| Ma Thi Tao | 12.2 | 0 | |
| Nguyễn Thị Bình | 14.1 | 0 | |
| Trần Minh Thuỷ | 6.8 | 0 | |
| Nguyễn Thị Nhàn | 0.2 | 0 | |
| Đặng Hoàng Lan | 1.1 | 0 | |
| Phạm Duyên | 1.1 | 0 | |
| Mai Honag Anh | 5 | 0 | |
| Nguyễn Trọng Hưng | 34.2 | 0 | |
| Nguyễn Xuân Trường | 5.6 | 0 | |
| Nguyễn Minh Ký | 0.1 | 0 | |
| To Thi Huong | 18.7 | 0 | |
| Lan Tím | 0.2 | 0 | |
| Nguyễn Thị Quỳnh Nga | 0.1 | 0 | |
| Lê Mạnh Hùng | 0.2 | 0 | |
| vũ mi nhớ | 2.2 | 0 | |
| Đỗ Văn Minh | 0.1 | 0 | |
| Mai Thao Nguyen | 0.1 | 0 | |
| Nguyễn Thị Tân | 3.2 | 0 | |
| Đỗ Hải Bắc | 2.5 | 0 | |
| Trần Phúc Thịnh | 0.2 | 0 | |
| Trương Thị Tuyên | 4.9 | 0 | |
| Nguyễn Trung Dũng | 0.1 | 0 | |
| Đoàn Xuân Quyết | 0.2 | 0 | |
| Phan Lan Minh | 2.7 | 0 | |
| Lê Thị Bích Thảo | 0.1 | 0 | |
| Lò Văn Chính | 2.2 | 0 | |
| Đoàn Văn Sửu | 0.2 | 0 | |
| Phan Thị Vân | 0.5 | 0 | |
| Nguyễn thị hoài phương | 0.1 | 0 | |
| Nguyễn Nga | 0.9 | 0 | |
| hoàng nam vương | 1.5 | 0 | |
| Trần Minh Nguyệt | 0.2 | 0 | |
| Nguyễn Thị Thu Vân | 5.3 | 0 | |
| Trần Hậu Minh | 0.5 | 0 | |
| Phạm Minh Hiếu | 1.2 | 0 | |
| Lê Phương Loan | 0.1 | 0 | |
| Buì Minh Hồng | 4.2 | 0 | |
| Bùi Thi Kim Chi | 2.1 | 0 | |
| Nguyễn Mai Phương | 0.1 | 0 | |
| Lu Thanh Tran | 0.1 | 0 | |
| Lê Văn Đức | 25.8 | 0 | |
| Phạm Hương Anh | 6.3 | 0 | |
| Võ Nhị | 0.2 | 0 | |
| Nguyễn Đình Khang | 1.3 | 0 | |
| nhật huỳnh | 2.7 | 0 | |
| Hà Thị Thúy Vân | 0.2 | 0 | |
| Lê Việt Hoàng | 3 | 0 | |
| Mr Alex | 0.1 | 0 | |
| Tạ Tiến Tuân | 4.5 | 0 | |
| Phạm Hạ Vỹ | 5.2 | 0 | |
| Nguyễn Nhựt Ba | 6.5 | 0 | |
| Lê Thị Quỳnh Lê | 0.6 | 0 | |
| Đỗ Duy Tiến | 1.8 | 0 | |
| nguyễn thái sơn | 0.2 | 0 | |
| Lê Thị Trúc Ly | 14.9 | 0 | |
| Nguyễn Văn Nổ | 9.3 | 0 | |
| Nguyễn Thị Lộc | 0.1 | 0 | |
| Nguyễn Thị Bích Phượng | 0.7 | 0 | |
| Minh Tuan | 23.1 | 0 | |
| Bùi Trung Đức | 0.1 | 0 | |
| Vương Thị Nga | 0.2 | 0 | |
| Nguyễn Hùng Phi | 0.1 | 0 | |
| Nguyễn Trọng Hưởng | 0.2 | 0 | |
| Hỗ Trợ Thư Viện Violet | 0.1 | 0 | |
| Đặng Minh Tuấn | 7.4 | 0 | |
| vũ minh hải | 10.4 | 0 | |
| Nguyôn Ngäc §Iªp | 6.3 | 0 | |
| Châu Minh Trí | 7.7 | 0 | |
| Nguyễn Chi Lan | 7.2 | 0 | |
| Trần Lê Trường Vân | 14.4 | 0 | |
| Nguyễn Văn Phi | 1.6 | 0 | |
| Nguyễn Thị Thủy | 5.3 | 0 | |
| Ka Dim | 8.9 | 0 | |
| Nguyễn Thị Ngân | 0.1 | 0 | |
| Nguyễn Thị Thu Trang | 0.3 | 0 | |
| Nguyễn Thanh Huyền | 0 | 0 | |
| nguyễn thị La | 10.4 | 0 | |
| Trung Ho | 0.2 | 0 | |
| Bùi Nguyễn Quyên Nhi | 3.9 | 0 | |
| Phạm Quang Minh | 0 | 0 | |
| nguyễn bích liên | 0 | 0 | |
| Lương Thị Hằng | 0.3 | 0 | |
| Nguyễn Thị Thủy | 5.3 | 0 | |
| Hồ Thị Quỳnh | 1.2 | 0 | |
| Lê Hạnh Dương | 2.1 | 0 | |
| Trần Gia Phong | 0.3 | 0 | |
| Viết Thị Hà | 10 | 0 | |
| Chuong Chuong Chuong | 0.1 | 0 | |
| lê hưng | 1.6 | 0 | |
| Nguyễn Thi Đành | 0.1 | 0 | |
| Kiều Linh | 1.6 | 0 | |
| Trần Thị Hồng Nguyên | 1.6 | 0 | |
| Ngọ Thị Thơm | 0.2 | 0 | |
| Van Thach | 4.4 | 0 | |
| phan thị thu hương | 7.5 | 0 | |
| Nguyễn Văn Thái | 0.2 | 0 | |
| Nguyễn Ngọc Diệp | 0 | 0 | |
| Hà Thị Hồng Gấm | 0.4 | 0 | |
| Nguyễn Thu Hường | 5.9 | 0 | |
| Mai Hai Yen | 7.9 | 0 | |
| Nguyễn thị thủy thạnh | 8.3 | 0 | |
| Nguyễn Vân Anh | 3.9 | 0 | |
| Nguyễn Chấn Khang | 6.4 | 0 | |
| Vũ Thị Thu Hương | 2.2 | 0 | |
| Cao Quoc Toan | 3.8 | 0 | |
| Đoàn Thanh Xuân | 0.3 | 0 | |
| Vũ Thị Giang | 0.8 | 0 | |
| Trần Thị Ái Vy | 10.6 | 0 | |
| Bien Thi Phu | 3.9 | 0 | |
| Nguyễn Thanh Tuyền | 0.3 | 0 | |
| Đinh Thị Nhàn | 0.2 | 0 | |
| Lê Thị Song | 0.1 | 0 | |
| Nguyễn Thị Ngân | 5.1 | 0 | |
| Dương Hoàng Duyên | 4.5 | 0 | |
| nghiem thi dai trang | 0 | 0 | |
| Nguyễn Thị Thanh Quế | 0.1 | 0 | |
| thuy tien | 0.2 | 0 | |
| Phạm Thị Mai | 1.9 | 0 | |
| Võ Thị Hồng Lê | 5 | 0 | |
| Phạm Thị Dung | 2 | 0 | |
| Ngô Thị Hường | 9.9 | 0 | |
| Thị Thanh | 0.1 | 0 | |
| Hoàng Luyến | 0.1 | 0 | |
| Nguyễn Phạm Song Uyên | 0.1 | 0 | |
| Phạm Ngọc Truyền | 0.2 | 0 | |
| Bạch Tuyết | 0.2 | 0 | |
| Thuy Hang | 0.1 | 0 | |
| Cao Trinh | 1.3 | 0 | |
| Nguyễn Ngọc Vân | 1.8 | 0 | |
| Than Thi Yen | 0.2 | 0 | |
| Mai Thị Ly Ly | 11 | 0 | |
| Ma Quan Tai | 0.2 | 0 | |
| Lê Thị Hồng Nhung | 4.2 | 0 | |
| giang a su | 0.1 | 0 | |
| Nguyễn Gia Như | 1.1 | 0 | |
| Vũ Văn Toán | 1.8 | 0 | |
| Phạm Thúy Hằng | 0.8 | 0 | |
| trần thị kiều oanh | 0.1 | 0 | |
| Nguyễn Minh Tâm | 0.3 | 0 | |
| Tăng Xuân Lan | 1.8 | 0 | |
| Hồ Thị Hạnh Băng | 0.1 | 0 | |
| Hoàng Thị Thu Anh | 4 | 0 | |
| trần thị hải | 6 | 0 | |
| Cao nguyên Bình | 1.7 | 0 | |
| Lê Xuân Hương | 0.2 | 0 | |
| Nguyễn Thị Lê | 1.5 | 0 | |
| Bao Thi | 4.9 | 0 | |
| Trần Minh Tuấn | 0.1 | 0 | |
| Cao Hoa | 0.2 | 0 | |
| Nguyễn Thị Tâm | 14 | 0 | |
| Đồng Chiến Công | 1.8 | 0 | |
| hoàng thị bích ngà | 0.1 | 0 | |
| Nguyễn Đức Bảo | 0.1 | 0 | |
| Tô Thị Tân | 15.5 | 0 | |
| Phạm Thị Hồng Hạnh | 164.9 | 0 | |
| Mai Thị Nguyên | 3 | 0 | |
| Đinh Văn Quy | 9 | 0 | |
| Hoàng Mai | 0.7 | 0 | |
| Lê Chí Vững | 0.1 | 0 | |
| huy va huy | 0.1 | 0 | |
| Nguyễn Thị Thanh Thúy | 3.6 | 0 | |
| Ngô Thanh Hiếu | 0.1 | 0 | |
| Hà Kim Toàn | 10 | 0 | |
| Mai Thị Thìn | 0 | 0 | |
| Lê Hãi | 1.8 | 0 | |
| dương vân | 1.2 | 0 | |
| Tạ Thị Dịu | 5.7 | 0 | |
| Đinh Thị Mai Linh | 4 | 0 | |
| Bùi Văn Hinh | 9.4 | 0 | |
| Nguyên Van Mon | 0.9 | 0 | |
| Trần Thị Lệ Nguyên | 7.4 | 0 | |
| Lê Thị Thu | 4.4 | 0 | |
| Nguyễn Thị Tuyết Mai | 1.3 | 0 | |
| Nguyễn Thị Giang | 3.1 | 0 | |
| Phan Thị Tuyết | 6.9 | 0 | |
| Nguyễn Thị Hoa | 0 | 0 | |
| Nguyễn Thị Như Quỳnh | 1 | 0 | |
| Tha Th Hng lam | 28.9 | 0 | |
| Võ Thị Huệ | 0.3 | 0 | |
| Nguyễn Trường Vũ | 0.4 | 0 | |
| Độc Thân Hội | 1.5 | 0 | |
| Võ Mai Khanh | 10 | 0 | |
| Trần Đăng Ninh | 1.3 | 0 | |
| Hà Minh Lý | 2.2 | 0 | |
| Phạm Văn Trọng | 25.3 | 0 | |
| Dương Nhung | 6.6 | 0 | |
| Đào Thị Thu Hằng | 0.2 | 0 | |
| Nguyễn Thị Nhung | 0.3 | 0 | |
| Phan Tien Vu | 0.7 | 0 | |
| Nguyễn Thị Bốn | 3.7 | 0 | |
| Nguyễn Thị Ngọc Lan | 0.6 | 0 | |
| Nguyễn Thị Hoài | 10 | 0 | |
| Lương Thị Di | 13.1 | 0 | |
| Phuong Thi Lai | 8.1 | 0 | |
| Đặng Văn Thi | 0.1 | 0 | |
| Nguyễn Văn Công | 0.1 | 0 | |
| Bùi Thị Xuân Sương | 0 | 0 | |
| NguyêÞn Khãìc Hiêòp | 2.5 | 0 | |
| Đinh Văn Phương | 1.2 | 0 | |
| Vũ Thị Thanh Thúy | 2.9 | 0 | |
| Nguyễn Hửu Trường | 1.5 | 0 | |
| Dương Đắc Tiến | 1 | 0 | |
| mai thanh tâm | 0.6 | 0 | |
| Lê Quy | 2.7 | 0 | |
| phạm Thị Lý | 19.3 | 0 | |
| nguyễn thanh phong | 0.4 | 0 | |
| Nguyễn Thị Đức | 0.3 | 0 | |
| Lưu Thị Thúy | 0 | 0 | |
| Dương Quang Minh | 1.1 | 0 | |
| Trần Thị Hảo | 3.6 | 0 | |
| Trần Phong Phú | 0 | 0 | |
| đào hoàng trân | 5.6 | 0 | |
| Đinh Thị Hải Yến | 0 | 0 | |
| Dương Quang Chiến | 0 | 0 | |
| Lương Ngát | 0 | 0 | |
| Nguyễn Bá Mạnh | 0 | 0 | |
| Van Thieu Cong | 0.2 | 0 | |
| Mai Thạch Thảo | 2 | 0 | |
| Nguyễn Hương | 15.3 | 0 | |
| Nguyễn Thị Thảo | 0.1 | 0 | |
| Bùi Thanh Hạnh | 0.2 | 0 | |
| Kpa Joat | 0 | 0 | |
| Nguyễn Bảo Anh | 2.8 | 0 | |
| Dương Bao Anh | 0.1 | 0 | |
Chi tiết bài giảng: (1 nội dung)
| Tên mục | Số người học | Thời gian học (phút) |
Điểm trung bình (/10) |
|
|---|---|---|---|---|
| Adobe_Presenter_Quiz | 228 | 955.5 | ||
Chú ý: Khi học bài này, bạn hãy bật loa để có thể nghe được lời giảng. Nếu bật loa mà vẫn không nghe thấy tiếng, xin mời xem hướng dẫn
tại đây.
 


Các ý kiến mới nhất