Chào mừng quý vị đến với Thư viện E-learning.
Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tư liệu của Thư viện về máy tính của mình.
Nếu chưa đăng ký, hãy đăng ký thành viên tại đây hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay ô bên phải.
Thông tin thống kê bài giảng
926 lượt học
1.8 lượt / người học
20 giờ 04 phút
4.4 phút / lượt học
1.8 lượt / người học
20 giờ 04 phút
4.4 phút / lượt học
Danh sách người học: (449 người)
| Tên người học | Thời gian học (phút) |
Điểm số (/10) |
|
|---|---|---|---|
| Viết Thị Hà | 7.1 | 0 | |
| Ngô Văn Chinh | 0.1 | 0 | |
| Lê Thị Thu | 1.1 | 0 | |
| Mai Thi Huong Giang | 3.8 | 0.5 | |
| Lê Chí Vững | 8.6 | 0.5 | |
| Nguyễn Thị Thủy | 17.3 | 1 | |
| Nguyễn Thị Bùi | 6.4 | 0.5 | |
| Phạm Quốc Hải | 0.1 | 0 | |
| Trần Lê Trường Vân | 10.6 | 0 | |
| Đỗ Thành Sự | 0.1 | 0 | |
| Lương Thi Hương Trà | 0.1 | 0 | |
| Nguyễn Văn Phi | 2.2 | 0 | |
| Lê Thị Thanh Hương | 3.2 | 0.5 | |
| Hồ Thị Mỹ Dung | 0.1 | 0 | |
| Ka Dim | 14.5 | 0 | |
| Đinh Lan Hương | 4.4 | 0 | |
| Hoàng Thị Nga | 2.4 | 0 | |
| Lê Thị Thanh Tuyền | 0.4 | 0 | |
| K Len | 2.1 | 0.5 | |
| Ngọc Khánh | 0.5 | 0 | |
| Trần lương Gia Khang | 1.4 | 0 | |
| Ngô Thị Hương | 9.1 | 1 | |
| Huỳnh Tấn Kiên | 3.9 | 0 | |
| Biện Thị Mỹ Thoa | 5.7 | 0.5 | |
| macklemore | 0.3 | 0 | |
| Trần Minh Tuấn | 0.2 | 0 | |
| Phạm Thu Hà | 0.6 | 0 | |
| Hồ Hòa | 27.4 | 0 | |
| Nguyễn Teo | 9.4 | 0 | |
| Đỗ Thị Hậu | 21.4 | 0 | |
| Lê Hông Quyên | 2.4 | 0 | |
| Trung Ho | 6 | 1.5 | |
| Phạm Thị Sinh | 0.1 | 0 | |
| Phạm Thị Thúy Nga | 15.5 | 5.5 | |
| Trần Ngọc Phát | 0.1 | 0 | |
| Trang Thanh Xuân | 0.1 | 0 | |
| Đỗ Văn Nhi | 6.7 | 0 | |
| Nguyễn Anh Khoa | 1 | 0 | |
| Nguyễn Thị Kim Dô | 21.5 | 4 | |
| Lý Thế Cường | 0.1 | 0 | |
| Nguyễn Thị Phương Lan | 20.8 | 8.5 | |
| hoa hong | 1.1 | 0 | |
| Nguyễn Thị Hồng Hạnh | 14.3 | 2 | |
| Vũ Thị Mai | 1.4 | 0 | |
| lê diệu thiên ngọc | 3.9 | 0 | |
| Phạm Quang Minh | 8.1 | 0 | |
| Đỗ Linh | 0 | 0 | |
| Phạm Ngọc Thạch | 6.1 | 0.5 | |
| Nguyễn Thị Thi | 4.9 | 0 | |
| Chu Thi Minh Thuy | 0.1 | 0 | |
| Lâm Quốc Giáp | 3.5 | 0 | |
| Đinh Hoàng Uy | 0.8 | 0 | |
| Bùi Văn Hải | 2.1 | 0 | |
| Lương Thị Phương Thảo | 0.7 | 0 | |
| Phạm Văn Phương | 9 | 3 | |
| Trần Phương Lộc | 4.5 | 0 | |
| Hà Thụy Nguyên | 3.1 | 0.5 | |
| Trần Thị Hà | 97.9 | 0 | |
| Phan Hoàng Thi | 88 | 0.5 | |
| Trần Thị Lệ Hồng | 3.5 | 0 | |
| Nguyễn Thị Vân | 4.7 | 0 | |
| Nguyễn Thúy | 1.6 | 0 | |
| Ngô Thị Hà | 4.7 | 0.5 | |
| Đoàn Thị Thoan | 7.1 | 1.5 | |
| Vũ Kiều Duyên | 9.2 | 0 | |
| La Ninh Nhi | 0.7 | 0 | |
| Tuong Quang Hai | 12.6 | 2.5 | |
| Phạm Thị Thu Quyên | 0.2 | 0 | |
| Võ Tuấn Kiệt | 0.1 | 0 | |
| Lê Thị Thanh Trúc | 1.7 | 0 | |
| Nguyễn Đặng Hồng Minh | 3.2 | 0 | |
| Trần Khai | 8.2 | 0 | |
| Lê Thò Kim Lieân | 4.9 | 0 | |
| Huỳnh Thị Hồng Viên | 0.3 | 0 | |
| Thạch Thị Ngọc Trân | 1.4 | 0 | |
| Vũ Thị Lệ Huyền | 1.2 | 0 | |
| Bùi Văn Đoàn | 6.4 | 0.5 | |
| Phan Huyen Tram | 10.8 | 0 | |
| lam thi bich thuy | 0.1 | 0 | |
| Nhan Hồng Hạnh | 2 | 0 | |
| nguyễn thị kim hồng | 1 | 0 | |
| Võ Thị Thanh Hiếu | 6.5 | 1 | |
| Đỗ quang ngọc | 15 | 1.5 | |
| Hồ Thị Quỳnh | 0.1 | 0 | |
| Nguyễn Võ Danh | 3.6 | 0 | |
| Chuong Chuong Chuong | 0.1 | 0 | |
| Kiều Thị Hồng | 54 | 2.5 | |
| Nguyễn Thị Hải | 12.1 | 1.5 | |
| Phạm Thị Anh Thư | 1.2 | 0 | |
| võ thị lộc | 17.9 | 0 | |
| Ngô Văn Hận | 2.4 | 0.5 | |
| Nguyễn Thanh Huyền | 454.2 | 0 | |
| Nguyễn Thị Ngọc Nhung | 29.1 | 7 | |
| Lê Thị Phương Thảo | 4.4 | 0.5 | |
| Trần Thị Tuyết Trinh | 0.3 | 0 | |
| Lê Hoài An | 5.7 | 0 | |
| Lê Nguyễn Thị Phượng Tuyền | 9.9 | 0 | |
| Trần Gia Phong | 1.4 | 0 | |
| Lê Thị Xoa | 2.7 | 0 | |
| Quách Ngọc Duy | 4.5 | 1 | |
| Võ Thị Kim Chi | 5.3 | 0 | |
| lê xuân hoảng | 0.1 | 0 | |
| Trần Thiên Trọng | 0.4 | 0 | |
| Cổ Văn Phong | 1.2 | 0 | |
| Trần Nguyễn Đức Huy | 1.5 | 0 | |
| Phạm Thị Hoa | 11.8 | 3 | |
| Nguyễn Thi Đành | 16.9 | 0 | |
| Thuytien Tong | 0.1 | 0 | |
| Nguyễn Tiến Dũng | 0.1 | 0 | |
| Phạm Anh Thái | 2.3 | 0.5 | |
| Nguyễn Thanh Xuân | 1.3 | 0 | |
| Hà Thị Thu Hà | 0.3 | 0 | |
| Nguyễn Thị Hòa | 57.7 | 0 | |
| Cao Xuan Hung | 2.3 | 0 | |
| Phạm Hòng Khanh | 21.4 | 3 | |
| Nguyễn Tâm An | 1.4 | 0 | |
| Cao Văn Bảo | 0.2 | 0 | |
| Ngọ Thị Thơm | 5.2 | 0 | |
| Trần Thị Kim Huế | 3.7 | 0 | |
| Thuy Hang | 17.3 | 0.5 | |
| Nguyễn Thị Hiệp | 0.1 | 0 | |
| Nguyễn Thị Hồng Điệp | 33.7 | 0 | |
| Trần Thị Chinh | 0.1 | 0 | |
| Trần Văn Hưng | 22.8 | 0 | |
| Nguyễn Thị Hải Anh | 9.3 | 0 | |
| Nguyễn Thị Nga | 0.1 | 0 | |
| Kiều Linh | 1.4 | 0 | |
| Bạch Ngọc Hiền | 3.9 | 1 | |
| Trần Hồng Anh | 3.4 | 0 | |
| Van Thach | 3.1 | 0 | |
| Lê Văn Giàu | 6.9 | 0 | |
| Nguyễn Thị Trinh | 11 | 1.5 | |
| Nong Bach Phan | 1.1 | 0 | |
| Trâ`n Mạnh Hưng | 0.1 | 0 | |
| Mai Thị Thùy Liên | 3.2 | 1 | |
| Ngô Thị Đông Băng | 1.9 | 0 | |
| Trần Thị Kiều Oanh | 6.4 | 0 | |
| phan thị thu hương | 1.6 | 0 | |
| Phạm Thị Tuyết | 18.3 | 2.5 | |
| Lê Thi Thanh Truc | 1.1 | 0 | |
| Nguyễn Khánh Minh | 0.1 | 0 | |
| Đoàn Lương | 4.2 | 0 | |
| Đoàn Thụy Ha Hoàng | 13.2 | 1.5 | |
| Lê như hương | 0 | 0 | |
| Lương Xuân Bá | 4.3 | 0 | |
| Nguyễn Văn Thái | 2.3 | 0.5 | |
| Nguyễn Hồng Phúc | 2.7 | 0 | |
| Trần Thị Yến Nhung | 20.3 | 2.5 | |
| Võ Thị Xuân Lý | 7.7 | 1 | |
| Đặng Hoàng Huy | 3 | 1.5 | |
| Bùi Thị Kim Chi | 0.4 | 0 | |
| ngô thị kim trung | 26.7 | 9.5 | |
| Kim Tinh | 3.3 | 0 | |
| Nguyễn Thị Nhiên | 15 | 0 | |
| Trần Thu Trang | 8.6 | 0.5 | |
| Trương Thị Ngọc Yến | 2.2 | 0.5 | |
| Nguyễn thị thủy thạnh | 21.8 | 0 | |
| Thu Nhien | 6.1 | 0.5 | |
| Nguyễn Xuân | 0.1 | 0 | |
| Nguyễn Thị Dung | 29.2 | 2.5 | |
| Vũ Thị Giang | 24 | 0 | |
| Nguyễn Thúy Quỳnh | 0.1 | 0 | |
| Nguyễn Thị Hồng Nhung | 0 | 0 | |
| Phạm Ky | 10.3 | 1 | |
| Trần Thị Thoa | 8.7 | 0 | |
| Võ Thị Thu Phương | 21.2 | 3.5 | |
| Bùi Mai Huân | 7.9 | 0.5 | |
| Cao Quoc Toan | 19.9 | 0 | |
| Lương Viết Kỳ | 0 | 0 | |
| Bồ Công Anh | 3.2 | 0 | |
| Lê Thị Huyền Trân | 1.5 | 0 | |
| Lê Quốc Anh | 8.8 | 1 | |
| nguyễn thị hồng huệ | 22 | 1.5 | |
| Nguyễn Thị Hoàng Hoa | 33 | 0 | |
| Ngô Thị Mỹ Nhung | 0.1 | 0 | |
| Nguyễn Toàn Thắng | 7.5 | 0 | |
| Phan Ha Le | 2 | 0.5 | |
| Phạm Thị Mai | 22.4 | 0.5 | |
| Nguyễn Tươi | 4 | 0.5 | |
| Đậu Xuân Trang | 50.6 | 0 | |
| Nguyễn Thị Phượng | 3.5 | 0 | |
| Quang Thu Hiền | 0.2 | 0 | |
| Nguyễn Thanh Phú | 4.9 | 0.5 | |
| Trần Quốc Hán | 0.1 | 0 | |
| Lê Kim Miền | 0.4 | 0 | |
| Hải Anh | 2.2 | 0.5 | |
| Đinh Đức Thiện | 4.8 | 0 | |
| Nguyễn Hữu Đường | 3 | 0 | |
| Trần Ngọc Thịnh | 0.6 | 0 | |
| Đinh Thị Kim Ánh | 2.9 | 1 | |
| Lưu Đức Trọng | 2.5 | 0 | |
| Lê Thị Minh Tuan | 44.6 | 0 | |
| Nguyễn Thị Thu Hương | 8.5 | 0 | |
| Thái Ngọc Lan | 7.4 | 0.5 | |
| Bùi Thị Hải Yến | 1.8 | 0 | |
| Ngô Thị Hường | 12.7 | 0 | |
| Mai Thị Ly Ly | 3.3 | 0 | |
| Hoàng Thị Thu Anh | 20.1 | 0 | |
| Lò Văn Chính | 0 | 0 | |
| Vũ Thị Hải Yến | 11.7 | 3 | |
| Ma Quan Tai | 18.7 | 1.5 | |
| Nguyent Hi Nguyet | 8.4 | 1.5 | |
| Bao Thi | 1.6 | 0 | |
| Bao Thi | 9.2 | 3 | |
| Đào Anh Dũng | 0.3 | 0 | |
| Gjgjgkjv Fjhf | 1.4 | 0 | |
| giang a su | 0.1 | 0 | |
| Mai Thi Thap | 8.1 | 1 | |
| Bạch Tuyết | 20.4 | 1 | |
| Hoàng Thúy Loan | 1.4 | 0 | |
| Huong Vinh Quyen | 4 | 1 | |
| Nguyễn Thị Tuyền | 7.9 | 0.5 | |
| Trần Vũ Vy Anh | 1.6 | 0 | |
| Phan Thi Minh Nguyet | 17.5 | 0.5 | |
| Võ Xuân Tuấn | 6 | 0.5 | |
| Đặng Ngọc Quang | 3.8 | 0 | |
| Kiều Lysa | 39.4 | 0 | |
| Tiến Duy | 5.4 | 0 | |
| Thach Men | 9.4 | 1.5 | |
| Phạm Thúy Hằng | 1.5 | 0 | |
| Tuyet Mai | 0.1 | 0 | |
| TRƯƠNG THỊ HÔNG HUYỂN | 13.8 | 0.5 | |
| Nguyễn Minh Tâm | 1.1 | 0 | |
| Bùi Văn Vũ | 0.1 | 0 | |
| Lê Thị Hoa | 2.3 | 0.5 | |
| Nguyễn Thị Phong | 24.1 | 1.5 | |
| Phan Thi Truong Ngan | 1.3 | 0 | |
| Nguyễn Thị Quỳnh Giao | 2.1 | 0 | |
| Trần Thị Minh Hiếu | 30.9 | 0 | |
| nguyễn kim ngân | 0.3 | 0 | |
| trần thị hải | 1 | 0 | |
| Trần Thị Thanh Hằng | 10.2 | 2 | |
| Cao nguyên Bình | 2.3 | 0 | |
| Trần Thị Minh Hiếu | 0.4 | 0 | |
| Leng Van Trai | 35.7 | 0 | |
| Nguyễn Thị Thu Thùy | 0.5 | 0 | |
| Mai Huong | 15.5 | 1 | |
| Đặng Hữu Ngọc Dao | 8.5 | 1.5 | |
| Quang Minh | 3 | 0.5 | |
| Lo Minh Đức | 1.5 | 0 | |
| Cao Hoa | 0.8 | 0 | |
| Trịnh Thị Thu Loan | 2.4 | 0 | |
| Kh«Ng Quèc Thu | 0.1 | 0 | |
| Lê Thị Thanh Xuân | 0.1 | 0 | |
| Nguyễn Văn Thành | 2 | 0 | |
| Đoàn Kim Thoa | 0.1 | 0 | |
| Nguyễn Thị Mai Duyên | 32.3 | 8.5 | |
| Tạ Thị Phương | 3.3 | 0 | |
| Huỳnh Thị Thanh Tuyền | 0.2 | 0 | |
| Nguyễn Thị Kim Dung | 0.9 | 0 | |
| Nguyễn Thị Thảo | 3.7 | 0 | |
| Nguyễn Cao Bảo Sơn | 36.2 | 0 | |
| Hue Bac | 0.3 | 0 | |
| Lê Thanh Bình | 6.6 | 0 | |
| Nguyễn Thị Thảo | 9.4 | 0 | |
| Mai Thị Nguyên | 0.9 | 0 | |
| Lê Thị Bích Thảo | 14.3 | 2 | |
| EvanTin nguyễn | 4.9 | 0.5 | |
| Đinh Văn Quy | 1.4 | 0 | |
| Huỳnh Thị Thủy Tiên | 2.7 | 0 | |
| Bùi Duy Tân | 0.1 | 0 | |
| Bùi Thị Xuyến | 8 | 0 | |
| Phạm Lê Minh Nhựt | 9.4 | 3 | |
| phạm kim chi | 3.2 | 0 | |
| Đoàn Thị Hà | 0.2 | 0 | |
| Nguyễn Thị Thanh Thúy | 0.2 | 0 | |
| Nguyễn Văn Thiện | 9 | 0 | |
| Trần Thị Thùy Dung | 0 | 0 | |
| Trịnh Thanh Vũ | 5.5 | 1 | |
| Nguyễn Trãi | 3.4 | 0 | |
| Lê Văn Qui | 3.1 | 0 | |
| Phan Ly Hiep | 16.5 | 2.5 | |
| Bùi Thị Kim Yến | 6.9 | 0 | |
| nguyễn thị huyền | 0.1 | 0 | |
| Hiền Lady | 12.1 | 3 | |
| Bùi Chế Linh | 10.9 | 1 | |
| Trần Thị Ngọc Thu | 4.4 | 1 | |
| Nguyễn Thanh Lương | 24 | 2.5 | |
| Lê Đức Việt | 2.7 | 0 | |
| Nguyễn Thị Kim Thanh | 0.5 | 0 | |
| Lê Xuân Thi | 9.2 | 0 | |
| Nguyễn Thị Hằng | 25 | 1 | |
| Nguyễn Thị Quyến | 6.6 | 0 | |
| Đào Văn Trắng | 1.8 | 0 | |
| Nguyễn Thị Minh Ngọc | 22.2 | 4.5 | |
| Đặng Nhật Bông | 8.6 | 1 | |
| Tien Tu Anh | 38.9 | 0 | |
| Đinh Thị Chuyền | 3.7 | 1 | |
| nguyễn thị kiều anh | 82.6 | 0 | |
| tudomuonnam | 1.7 | 0 | |
| Vũ Ngọc Tiến | 3.9 | 0 | |
| Nguyễn Thị Phương Hoa | 4.5 | 1 | |
| Trần Văn Sển | 2.1 | 0 | |
| phạm thị mến | 7.1 | 0 | |
| Nguyễn Thị Hoa | 25.3 | 0.5 | |
| Nguyễn Hữu Văn | 3.2 | 0 | |
| Hà Diễn Phương | 3.3 | 1 | |
| Vũ Thị Nga | 62.1 | 0 | |
| Vũ Duy Mạnh | 24.5 | 3.5 | |
| Trieu Thi Diep | 26.7 | 0 | |
| Đỗ Thị Lan Anh | 4 | 0 | |
| Nguyễn Thu Vân | 19 | 0 | |
| Lương Thị Thùy | 6.2 | 1 | |
| Thien Kim | 18.6 | 0 | |
| Lê Thanh Hưng | 0 | 0 | |
| Hoàng Hùng | 3 | 0 | |
| Lê Thị Châu | 8.8 | 0.5 | |
| Nguyễn Thị Minh Thi | 4.8 | 0 | |
| Phạm Bích Trâm | 22.9 | 3.5 | |
| Trần Thu Phương | 4.1 | 2.5 | |
| Nguyễn Lan Phương | 5.5 | 0.5 | |
| Hoàng Thu Huệ | 3.5 | 0 | |
| Dong Thi Hoang Yen | 4.1 | 0 | |
| Nguyễn Thị Giang | 11.1 | 0.5 | |
| Nguyễn Thị Thanh Bình | 0 | 0 | |
| Phan Thị Tuyết | 1.1 | 0 | |
| Phan Văn Nhạc | 3.6 | 0.5 | |
| Nguyễn Thị Veryhappy | 3.1 | 0.5 | |
| Trạch Văn Đoành | 0.7 | 0 | |
| Trịnh Bảo Đại | 0.2 | 0 | |
| Nguyễn Ngọc Lam Chi | 2.1 | 0 | |
| Bùi Khánh Ngọc | 3.7 | 0 | |
| Nguyễn Khánh Vinh | 10.9 | 0 | |
| Đào Phương Thảo | 0.1 | 0 | |
| Anh Luat | 3.7 | 0.5 | |
| Trương Đình Trí | 12.8 | 2.5 | |
| Nguyễn Văn Công | 106.4 | 0 | |
| Đàm Phương Anh | 2.2 | 0 | |
| Trần Lê Thị Huyền Trang | 2.4 | 0 | |
| VŨ HÀ GIANG | 27.7 | 0.5 | |
| Vũ Thanh Thanh | 5.9 | 3 | |
| Nguyễn Thị Như Quỳnh | 0.4 | 0 | |
| Lo Van Cuong | 2.6 | 0 | |
| Nguyễn Thị Hồng | 0 | 0 | |
| Lê Trung Nhân | 6.2 | 1 | |
| Nguyễn Trí Thọ | 9.1 | 1 | |
| Nguyễn Văn Giáp | 0 | 0 | |
| Phạm Thị Hòa | 22.7 | 0 | |
| Nguyễn Văn Thuấn | 6.8 | 1 | |
| Lò Tiến Thạch | 8.5 | 0 | |
| Nguyễn Thị Huyền | 4.6 | 0 | |
| Đỗ Trang | 3.5 | 0 | |
| Nguyễn Thị Lý | 6 | 1 | |
| Bình Tùng | 3.6 | 0.5 | |
| Võ Thị Huệ | 2.1 | 0 | |
| Giang Mi Say | 15.5 | 2.5 | |
| Dương Gia Linh | 22.5 | 4.5 | |
| Nguyễn Huy Hiếu | 3.5 | 0 | |
| Lương Thị Tươi | 20.3 | 1.5 | |
| Độc Thân Hội | 3.9 | 0.5 | |
| Ngô Đức Trung | 4.8 | 0 | |
| To Thi Thuy | 5.5 | 1.5 | |
| Đào Thị Thu Hằng | 29.9 | 6 | |
| Nguyễn Thị Anh | 1.7 | 0 | |
| Đặng Xuân Hồng | 23.6 | 2 | |
| trần thị mỹ lệ | 23.7 | 9.5 | |
| Nguyễn Thị Thanh Vân | 0.3 | 0 | |
| phạm văn trọng | 14.3 | 5.5 | |
| Nguyễn Thị Hoàng Hiệp | 5.3 | 1 | |
| Nguyển Thị Kim Huế | 13.9 | 0 | |
| Nguyễn Hồng Quang | 5.4 | 0 | |
| Nguyễn Thị Bình | 1.1 | 0 | |
| Quan Minh Trung | 7.4 | 1 | |
| Phạm Thị Kim Liên | 2.2 | 0.5 | |
| Phạm Văn Trọng | 18.9 | 0 | |
| Nguyễn Duy Bích Nhi | 19.1 | 0 | |
| Lê Lâm Toàn | 0.2 | 0 | |
| Lê Nga | 0 | 0 | |
| Ngô Văn Khoa | 2 | 0 | |
| Nguyễn Văn Thảo | 2.4 | 0 | |
| Nguyễn Thị Ngọc Lan | 0.7 | 0 | |
| Nguyễn Thị Hương | 1 | 0 | |
| Quách Phong Đạt | 4.1 | 0.5 | |
| ka xa rys | 1.1 | 0 | |
| Lương Thị Di | 2.3 | 0 | |
| Trần Triệu Như | 1.4 | 0 | |
| Lâm Mai Chi | 2.7 | 0.5 | |
| Phuong Thi Lai | 5.4 | 0 | |
| Phùng Thị Hường | 3.3 | 0 | |
| Nguyễn Hương Trà | 10.3 | 0.5 | |
| Phi Thi Ha | 0.1 | 0 | |
| Võ Thùy Trang | 19.8 | 3 | |
| Đinh Thị Thùy Trang | 38.5 | 3 | |
| Hoàng Thò Ngoïc Lan | 3.1 | 0 | |
| Nguyễn Văn Châu | 3.3 | 0 | |
| Hoàng Hương | 0.6 | 0 | |
| lê thị kim hương | 8.2 | 0.5 | |
| Lê Thị Quyên | 11.9 | 0 | |
| Phan Van Run | 21.1 | 1.5 | |
| Nguyễn Nhu Trung | 33.8 | 5.5 | |
| nguyễn thị thanh vân | 3.5 | 0 | |
| lê thanh mai | 0.5 | 0 | |
| Phan Van Duc | 12 | 2.5 | |
| Ngọc Trâm | 8.9 | 0 | |
| Nguyễn Thị Đức | 2.4 | 0 | |
| Phạm Thị Ánh Mai | 15 | 0 | |
| Nguyễn thi Nam | 2.3 | 0 | |
| Nguyễn Thị My | 7.9 | 1.5 | |
| Nguyễn Nam Khanh | 0 | 0 | |
| Nguyễn Thị Bích Kiều | 10.8 | 0 | |
| Lê Thị Thúy Diễm | 1.5 | 0 | |
| nguyễn lan hương | 1.3 | 0 | |
| Nguyễn Đức Chính | 0.3 | 0 | |
| Nguyễn thanh thủy | 0 | 0 | |
| Trịnh Cẩm Hà | 1.9 | 0 | |
| Phí thị minh hue | 0 | 0 | |
| Nguyn Thi Lanlan | 0.4 | 0 | |
| Trần Phong Phú | 0 | 0 | |
| Nguyễn Thị Cúc | 0 | 0 | |
| Nguyễn Thị Thảo | 0.9 | 0 | |
| Nguyễn Thị Ánh Phương | 0 | 0 | |
| Nguyễn Văn Thành | 39 | 5 | |
| nguyễn thị hiền | 0 | 0 | |
| DƯơng Bình | 0 | 0 | |
| Nguyễn Khắc Đức | 0 | 0 | |
| Mac Quoc Trung | 0 | 0 | |
| Ma Thị Huyền | 3.7 | 0 | |
| Bùi Thị Thu Hương | 0 | 0 | |
| Nguyễn Thị Kim Tú | 0 | 0 | |
| Dương Quang Chiến | 0 | 0 | |
| Nguen Thuy Linh | 0 | 0 | |
| Nguyễn Thị Hằng | 1.2 | 0 | |
| Hoàng Thị Liên | 1.9 | 0 | |
| Ngoc Tan | 4.1 | 0 | |
| Nguyễn Hương | 74.8 | 0 | |
| Nguyễn Phú | 0 | 0 | |
| Phan Kim Muoi | 21.2 | 7 | |
| Trần Thị Ngoan | 3.8 | 1 | |
| Huỳnh Thị Thanh Lan | 0 | 0 | |
| Nguyễn Thị Thủy Tâm | 4.9 | 1 | |
| Phạm Văn Quyết | 9.8 | 1.5 | |
| Đỗ Việt Hưng | 0.8 | 0 | |
| Hà Thanh Hải | 2.3 | 0 | |
| Tô Ánh Ngọc | 1.9 | 0 | |
| Phạm Thị Tuyết | 0 | 0 | |
| Trần Văn Mãn | 17.7 | 0 | |
| Đỗ Kim Phụng | 0 | 0 | |
| Trần Thị Ngoc Hân | 1.2 | 0 | |
| Nguyễn Ngọc Lợi | 31.1 | 0.5 | |
| Nguyễn Văn Sơn | 0.4 | 0 | |
| Nguyễn Thị Thuỳ Linh | 0 | 0 | |
| Mai Chung Anh | 0.1 | 0 | |
| Nguyễn Văn Dũng | 3 | 0 | |
| Trương Thị Liễu | 1.7 | 0 | |
| NGUYỄN THỊ KIỀU NHUNG | 5.6 | 0 | |
| Ngô Thị Thanh Hương | 6.5 | 0 | |
| Cao Minh | 4.2 | 1 | |
| Lê Quang Dũng | 20.5 | 6 | |
| Nguyễn Thị Ba | 0.1 | 0 | |
Chi tiết bài giảng: (1 nội dung)
| Tên mục | Số người học | Thời gian học (phút) |
Điểm trung bình (/10) |
|
|---|---|---|---|---|
| Adobe_Presenter_Quiz | 449 | 4084.3 | 1.5 | |
Chú ý: Khi học bài này, bạn hãy bật loa để có thể nghe được lời giảng. Nếu bật loa mà vẫn không nghe thấy tiếng, xin mời xem hướng dẫn
tại đây.
 


Các ý kiến mới nhất