Chào mừng quý vị đến với Thư viện E-learning.
Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tư liệu của Thư viện về máy tính của mình.
Nếu chưa đăng ký, hãy đăng ký thành viên tại đây hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay ô bên phải.
Thông tin thống kê bài giảng
173 lượt học
1.9 lượt / người học
08 giờ 34 phút
11.3 phút / lượt học
1.9 lượt / người học
08 giờ 34 phút
11.3 phút / lượt học
Danh sách người học: (91 người)
| Tên người học | Thời gian học (phút) |
Điểm số (/10) |
|
|---|---|---|---|
| Lo Thi Lan | 1.6 | 0 | |
| trần thị hoàng sa | 1.6 | 0 | |
| Nguyễn Thị Hải | 1.6 | 0 | |
| tang van manh | 3.5 | 3.5 | |
| La Ninh Nhi | 1 | 0 | |
| Dương Thị Nga | 45.2 | 6 | |
| Lê Thanh Thúy | 2.1 | 0 | |
| Võ Thị Quỳnh Loan | 1.5 | 0 | |
| Lâm Triệu Minh Hoàng | 2.7 | 0 | |
| nguyễn thị lên | 6 | 0 | |
| Hoàng Văn Tuyên | 6.6 | 0 | |
| Trương Huy Tiệp | 3.6 | 3.5 | |
| Nguyễn Tiến Sĩ | 8.6 | 5.5 | |
| Trịnh Nhân | 2 | 0 | |
| Hà Hồng Ngọc | 1 | 0 | |
| Nguyễn Thị Thu Hằng | 8.2 | 3.5 | |
| Nguyễn Thanh Trầm | 0.7 | 0 | |
| nguyễn duy tầm | 3 | 0 | |
| Dương Tú Thu | 22.6 | 0 | |
| Hồ Thị Cúc | 3.8 | 3.5 | |
| suli le | 30.2 | 0 | |
| Nguyễn Thị Nguyệt | 12.8 | 6 | |
| nguyễn văn hường | 2.1 | 0 | |
| Cao đẳng HD | 4.4 | 3.5 | |
| Trịnh Thị Hoa | 15.1 | 5 | |
| Đinh Ngọc Tuấn | 10 | 6 | |
| Nguyễn Thị Ngọc Lan | 1.8 | 0 | |
| Bùi Hồng Nhâm | 1.9 | 0 | |
| Lu Hoang Khanh Grace | 7.3 | 3 | |
| Stormy Nguyen | 0 | 0 | |
| chunh thanh nhieu | 0.5 | 0 | |
| Lê Thị Nga | 9.9 | 3.5 | |
| phạm Thị Lý | 684.9 | 0 | |
| Hà Thanh Tân | 12.4 | 0 | |
| Hoàng Minh Phúc | 4.7 | 0 | |
| Lê Thị Thủy | 0 | 0 | |
| Nguyễn Thị Minh Nhâm | 2.9 | 0 | |
| Lê Hữu Vọng | 23.6 | 8 | |
| Lưu Minh Ngạn | 12.2 | 5.5 | |
| phạm thị mọi | 4.4 | 0 | |
| Đào Thị Mai Thúy | 15.1 | 0 | |
| Vũ Phượng | 12.7 | 3.5 | |
| Nguyễn Bích Thu | 3.5 | 3.5 | |
| Nguyễn Thị Anh | 2.2 | 0 | |
| Vũ Thị Kim Nhung | 0.9 | 0 | |
| nguyễn thị ngọc huyền | 0.6 | 0 | |
| Nguyễn Thị Thanh Tâm | 0.6 | 0 | |
| Hoàng Tuấn Kiệt | 3 | 0 | |
| Nguyễn Khánh Linh | 6.1 | 3.5 | |
| Lê Thị Thanh Thủy | 1.5 | 0 | |
| Lê Thị Quỳnh | 0 | 0 | |
| Nguyễn Thị Thanh Huyền | 15.2 | 0 | |
| Trần Tùng | 4 | 3.5 | |
| Nguyễn Thế Anh | 9.6 | 0 | |
| Hồ Thị Hải Hà | 5.8 | 3.5 | |
| Minh Phuong | 0.6 | 0 | |
| Phạm Minh Ngọc | 679.5 | 3.5 | |
| Phùng Thị Thanh Huyền | 7.3 | 6 | |
| Lê Thị Na | 1.2 | 0 | |
| Vũ Ngọc Trang | 3.2 | 0 | |
| Nguyễn Xuân Thuỷ | 2.4 | 0 | |
| Trương Đức Sáng | 15.5 | 8 | |
| Nguyễn Diệu Thuý | 3.6 | 3.5 | |
| Nguyễn Phuơng Thùy | 0.4 | 0 | |
| đào tiến đạt | 3.6 | 3.5 | |
| tuyên nguyễn | 44.3 | 5 | |
| Lam Thi Tam | 0.3 | 0 | |
| Nguyễn Thị Chiều | 4.6 | 3.5 | |
| Chuột Nhỏ | 1.1 | 0 | |
| Lê Thị Nga | 10.5 | 3.5 | |
| Phạm Thị Kim Phượng | 4.2 | 3.5 | |
| Phan Thu Trang | 6.5 | 0 | |
| Hoàng Công Thuận | 8.2 | 6.5 | |
| Bùi Quang Trung | 1 | 0 | |
| Phi Thị Thu | 5.2 | 5.5 | |
| Trương Thi Anh | 1.7 | 3.5 | |
| Ngoc Mai | 5.3 | 3.5 | |
| Đỗ Thị Kiểm | 9.6 | 3.5 | |
| Nhâm Thị Đức Hạnh | 5.3 | 0 | |
| Đặng Thi Oanh | 3.9 | 3.5 | |
| Hỳnh Thị Bích Châu | 0 | 0 | |
| Phan Lieu | 9.5 | 9 | |
| Nguyễn Văn Bi | 5.9 | 0 | |
| Phan Huyen Tram | 0.8 | 0 | |
| Hoàng Loan | 8 | 3.5 | |
| Trần thanh Sơn | 34.7 | 9.5 | |
| Hoàng Thị Linh Na | 1.1 | 0 | |
| Nguyễn Công Bình | 5.7 | 3.5 | |
| Hồ Thị Phương Thuý | 4.7 | 3.5 | |
| Phan Huy Cat | 4.5 | 0 | |
| Vũ Văn Hợp | 2.1 | 0 | |
Chi tiết bài giảng: (1 nội dung)
| Tên mục | Số người học | Thời gian học (phút) |
Điểm trung bình (/10) |
|
|---|---|---|---|---|
| XB AICC- ENGLISH 6 - UNIT 1 | 91 | 1954.2 | 4.5 | |
Chú ý: Khi học bài này, bạn hãy bật loa để có thể nghe được lời giảng. Nếu bật loa mà vẫn không nghe thấy tiếng, xin mời xem hướng dẫn
tại đây.
 


Các ý kiến mới nhất