Chào mừng quý vị đến với Thư viện E-learning.
Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tư liệu của Thư viện về máy tính của mình.
Nếu chưa đăng ký, hãy đăng ký thành viên tại đây hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay ô bên phải.
Thông tin thống kê bài giảng
88 lượt học
1.3 lượt / người học
19 giờ 09 phút
13.1 phút / lượt học
1.3 lượt / người học
19 giờ 09 phút
13.1 phút / lượt học
Danh sách người học: (66 người)
| Tên người học | Thời gian học (phút) |
Điểm số (/10) |
|
|---|---|---|---|
| Nguyễn Thị Anh Thư | 18.6 | 3.5 | |
| Khuat Thi Yen | 3.9 | 0.5 | |
| Nguyễn Thị Hồng Thu | 11.4 | 0 | |
| Phạm Ngọc Huy | 2.6 | 0 | |
| Lê Thành Nhân | 19.9 | 0 | |
| Đoan Thị Lan | 14.8 | 7.5 | |
| Bao Khanh | 15.8 | 0 | |
| Đào Nguyên Tùng | 701.4 | 4.5 | |
| Lê Thị Huyền | 2.1 | 0 | |
| Gfdgdf Gf | 3.8 | 0 | |
| Phạm Hoàng Quyên | 18.3 | 4.5 | |
| Nguyễn Xuân Đại | 15.9 | 5.5 | |
| Phạm Thị Kim Phượng | 2.5 | 0 | |
| Hồ Lê Phương Hạnh | 3.3 | 0 | |
| Nguyễn Thị Vui | 19.4 | 0 | |
| Nguyễn Hồ Hoàng An | 14.5 | 4.5 | |
| nguyễn phượng hằng | 3.4 | 0 | |
| Lêthi Thanh Xuân | 2.7 | 2.5 | |
| vũ đức an | 0.4 | 0 | |
| Bùi Thị Phin | 6.8 | 6.5 | |
| nguyễn thị ngọc | 0.4 | 0 | |
| Ngô Diệu Anh | 3.5 | 0 | |
| Ngoc Mai | 3.3 | 2.5 | |
| Trương Hữu Linh | 3.1 | 1 | |
| lương hiển | 1.1 | 0 | |
| Hoàng Văn Cao | 17.2 | 2.5 | |
| Nguyễn Văn Cao | 26.8 | 0 | |
| Thcs Dang Hai | 0.4 | 0 | |
| Phùng Văn Lực | 3.5 | 1.5 | |
| Phạm Ngọc Mai | 26.1 | 4.5 | |
| Nguyễn Đăng Phú | 7.3 | 1.5 | |
| Trần Thị Xoan | 4.2 | 0 | |
| Nguyễn Thị Hà Mi | 3.4 | 0 | |
| Nguyễn Thị Lan Anh | 3.7 | 1 | |
| Giáp Văn Khải | 9.8 | 6.5 | |
| To Nu Kieu Duyen | 6.8 | 1.5 | |
| Bùi Thị Hồng Phương | 14.3 | 6 | |
| Trần Lê Bảo An | 15.3 | 0 | |
| Nguyễn Xuấn Mai | 4 | 0 | |
| Đỗ Thị Huyền Trang | 11.4 | 6.5 | |
| Nguyễn Thị Diễm Phương | 0.4 | 0 | |
| Phan Lieu | 6.8 | 4 | |
| Bùi Văn Khuy | 1.2 | 0 | |
| Đặng Thị Thương Huế | 1.6 | 1.5 | |
| Trần Thị Hạnh | 16.9 | 7.5 | |
| Huỳnh Tú Loan | 3.2 | 3.5 | |
| Lý Thị Như Huyền | 3.4 | 1.5 | |
| Y Pớt | 7.6 | 3 | |
| Trần Văn Nền | 10.4 | 6.5 | |
| ®¹Ng Ph¬Ng Thuû | 7.6 | 6 | |
| TRẦN VĂN LƯỢNG | 9.1 | 7.5 | |
| La Ca | 1 | 0 | |
| Võ Nguyên Vuong | 2.1 | 0 | |
| Phan Huy Cat | 3.8 | 1.5 | |
| Nguyễn Thị Thùy Trang | 1.2 | 0 | |
| Dương Nguyễn Huyền Trân | 0.6 | 0 | |
| Ngọc Oanh | 8.4 | 1.5 | |
| Vũ Thế Nam | 0.7 | 0 | |
| tống gia bảo | 1.2 | 0 | |
| Bùi Thị Chiêm | 1.5 | 0 | |
| Nguyễn Thị Na | 5.1 | 1.5 | |
| Phung Kim Anh | 1 | 1.5 | |
| Đỗ Duy Khánh | 0.4 | 0 | |
| Nguyễn Đình Toán | 7.1 | 4 | |
| Lê Thị Yến Mai | 0.4 | 0 | |
| Lê Minh Thành | 0.4 | 0 | |
Chi tiết bài giảng: (1 nội dung)
| Tên mục | Số người học | Thời gian học (phút) |
Điểm trung bình (/10) |
|
|---|---|---|---|---|
| unit 2 healthy living | 66 | 1149.4 | 3.5 | |
Chú ý: Khi học bài này, bạn hãy bật loa để có thể nghe được lời giảng. Nếu bật loa mà vẫn không nghe thấy tiếng, xin mời xem hướng dẫn
tại đây.
 


Các ý kiến mới nhất